Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11894 最終更新: 2026-07-06 04:02

10935 件のレコードが見つかりました。 2651〜2700 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Cubabute
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat) · 200mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-10-11
893110568024 viên 51500
Cubadini
Cefdinir · 300mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 14 gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-12-09
893110225525 gói 16200
Curaflu daytime
Mỗi gói 2g chứa: Dextromethorphan HBr 20mg; Paracetamol 650mg; Phenylephrin hydroclorid 10mg · 20mg, 650mg, 10mg
Thuốc cốm
包装
Hộp 30 gói x 2g
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110274600 gói 3500
Curam 1000mg
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat 1005mg) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat 149mg) 125mg · 875mg+125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 10 vỉ x 8 viên
製造業者
Sandoz GmbH (Austria)
届出日
2026-03-13
888110436823 viên 16745
Curam 250mg/5ml
Amoxicillin trihydrat (tương đương 250 mg amoxicillin)1)/287,00 mg, Kali clavulanat (tương đương 62,5 mg Acid clavulanic) 2)/84,00 mg · 250mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
包装
, Hộp 1 chai 7,5 g bột để pha 60 ml hỗn dịch
製造業者
Sandoz GmbH (Austria)
届出日
2024-05-29
VN-17450-13 chai 87579
Curam 625mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg, Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg · 500mg+125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 25 vỉ x 4 viên
製造業者
Sandoz Gmbh (Austria)
届出日
2026-03-13
900110976524 viên 9945
Curmarin
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid) · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110300600 viên 6000
Curosurf
Phospholipid chiết từ phổi lợn · 120mg/1,5ml
Hỗn dịch bơm ống nội khí quản
包装
Hộp 1 lọ x 1,5ml
製造業者
Chiesi Farmaceutici S.p.A (Ý)
届出日
2025-08-06
800410111224 Lọ 14200000
Curosurf
Phospholipid chiết từ phổi lợn · 120mg/1,5ml
Hỗn dịch bơm ống nội khí quản
包装
Hộp 1 lọ x 1,5ml
製造業者
Chiesi Farmaceutici S.p.A (Ý)
届出日
2025-07-29
800410111224 Lọ 14200000
Cutasic 16
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110250600 viên 2100
Cutasic 4
Methylprednisolon · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110250700 viên 800
Cyclo-Progynova
Mỗi viên màu trắng chứa: Estradiol valerate 2mg; Mỗi viên màu nâu nhạt chứa: Estradiol valerate 2mg, Norgestrel 0,5mg · Mỗi viên màu trắng chứa: Estradiol valerate 2mg; Mỗi viên màu nâu nhạt chứa: Estradiol valerate 2mg, Norgestrel 0,5mg
Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 vỉ x 21 viên gồm 11 viên màu trắng và 10 viên màu nâu
製造業者
Bayer Weimar GmbH und Co., KG (Đức)
届出日
2025-10-08
400110517324 viên 4881
Cyclogest 200mg
Progesterone 200mg · Progesterone 200mg
Viên đặt âm đạo/hậu môn
包装
Hộp 3 vỉ x 5 viên
製造業者
Accord - UK Limited (United Kingdom)
届出日
2024-04-12
VN-16888-13 viên 15037
Cyclogest 400mg
Progesterone 400mg · Progesterone 400mg
Viên đạn đặt âm đạo/hậu môn
包装
Hộp 3 vỉ x 5 viên
製造業者
Accord - UK Limited (United Kingdom)
届出日
2024-04-17
VN-17146-13 viên 30074
Cyclonamine 12,5%
Etamsylat · 125mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 2ml
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Poland)
届出日
2026-05-26
590110337225 ống 30000
Cycloserin 250mg
Cycloserin · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110228624 viên 19000
Cygigon - 30
Nicergoline · 30mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2026-04-06
893110461925 viên 18620
Cymiras
Acid alpha lipoic (acid thioctic) · 300mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-25
893110836624 Viên 9500
Cymodo
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil 65,2mg) 50mg · Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil 65,2mg) 50mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai bột pha 60ml hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-10-14
893110884424 lọ 80000
Cynbenas
Adapalen 0,1% kl/kl; Benzoyl peroxide (dưới dạng hydrous benzoyl peroxide) 2,5% kl/kl · Adapalen 0,1% kl/kl; Benzoyl peroxide (dưới dạng hydrous benzoyl peroxide) 2,5% kl/kl
Gel
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam (Việt Nam)
届出日
2026-03-11
893110282325 tuýp 75000
Cypdicar 6,25 tablets
Carvedilol 6,25 mg · Carvedilol 6,25 mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
REMEDICA LTD (Cyprus)
届出日
2026-03-24
VN-18254-14 viên 2227
Cyplosart 50 FC tablets
Losartan kali 50mg · Losartan kali 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
届出日
2026-06-05
529110521224 viên 3100
Cypomic
Cholecalciferol (Vitamin D3) · 800IU
Viên nang mềm
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
893110299624 viên 2800
Cyrabol
Cytarabine · 1000mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
届出日
2025-11-06
890114184100 lọ 350000
Cyrabol
Cytarabine · 1000mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
届出日
2025-08-13
890114184100 Lọ 350000
Cyramza
Ramucirumab · 10mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ 50ml
製造業者
Lilly France (Pháp)
届出日
2026-03-25
300410197325 lọ 32550000
Cyramza
Ramucirumab · 10mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Lilly France (Pháp)
届出日
2026-03-25
300410197325 lọ 8190000
Cysmona
L-Cystin 500mg; Pyridoxin HCl 50mg · L-Cystin 500mg; Pyridoxin HCl 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-13
893110533424 viên 2550
Cystin B6 MCN
L-Cystin 500mg; Pyridoxin hydroclorid (vitamin B6) 50mg · 500mg;50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-03-11
893110153100 viên 3600
Cytan
Diacerein · 50mg
Viên nang
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110705424 viên 1100
Cytan
Diacerein · 50mg
Viên nang
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110705424 viên 1100
Cytan
Diacerein · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110738224 viên 1300
Cytarabine-Belmed
Cytarabin 1000mg · 1000mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Belmedpreparaty RUE (Belarus)
届出日
2024-05-15
VN-23201-22 lọ 330000
Cytobicil
Doxorubicin hydrochloride · 2mg/1ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 25ml
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-03-12
893114490125 lọ 290000
Cytobicil
Doxorubicin hydrochloride · 2mg/1ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-03-12
893114490125 lọ 94200
Cytoflavin®
Inosine 0,2 gam, Nicotinamide 0,1 gam, Riboflavin (Riboflavin sodium phosphate) 0,02 gam, Succinic acid 1 gam · Inosine 0,2 gam, Nicotinamide 0,1 gam, Riboflavin (Riboflavin sodium phosphate) 0,02 gam, Succinic acid 1 gam
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 10ml
製造業者
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. (Nga)
届出日
2025-10-17
460110356225 ống 129000
Cédesfarnin
Betamethason 0.25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg · 0,25mg; 2mg
Viên nén
包装
Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 1 chai x 200 viên, chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110127925 viên 650
Cồn xoa bóp
Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2,5g; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 1,5g · 1%; 1,8g; 4,5g; 2,7g; 0,9g; 1,8g; 4,5g; 2,7g
Cồn thuốc dùng ngoài
包装
Hộp 1 chai x 90ml
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
届出日
2026-05-14
893110849624 chai 42340
Cồn xoa bóp
Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2,5g; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 1,5g · 1%; 1,2g; 3g; 1,8g; 0,6g; 1,2g; 3,0g; 1,8g
Cồn thuốc dùng ngoài
包装
Hộp 1 chai x 60ml
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
届出日
2026-05-14
893110849624 chai 40000
Cồn xoa bóp
Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2,5g; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 1,5g · 1%; 1,0g; 2,5g; 1,5g; 0,5g; 1,0g; 2,5g; 1,5g
Cồn thuốc dùng ngoài
包装
Hộp 1 chai xịt x 50ml
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
届出日
2026-05-14
893110849624 chai 38000
Cồn xoa bóp
Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2,5g; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 1,5g · 1%; 1,0g; 2,5g; 1,5g; 0,5g; 1,0g; 2,5g; 1,5g
Cồn thuốc dùng ngoài
包装
Hộp 10 chai xịt x 50ml
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
届出日
2026-05-14
893110849624 chai 23000
Cồn xoa bóp Jamda
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500mg; Tế tân (Radix et Rhizoma Asari) 500mg; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 500mg; Uy linh tiên (Radix et rhizoma Clematidis) 500mg; Xuyên khung (Rhizoma Ligustici wallichii) 500mg · 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg
Cồn xoa bóp
包装
Hộp 1 lọ x 50ml
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110307200 hộp 30000
D-A-R
Cao Actisô (Extractum Cynarae scolymi) (tương đương 2700mg Actisô - Folium Cynarae scolymi) 30mg; Cao Dứa gai (Extractum Pandani tonkinensis) (tương đương 150mg Dứa gai - Fructus Pandani tonkinensis) 15mg; Cao Rau đắng đất (Extractum Glini oppositifolii) (tương đương 230mg Rau đắng đất - Herba Glini oppositifolii) 15,33mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên; Chai 300 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-09-29
893210132100 (VD-24481-16) Viên 475
D-Cotylexsyl F
Methocarbamol 380mg; Paracetamol 300mg · 380mg; 300mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên, Lọ 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110290625 viên 1796
D3 care
Mỗi 1ml chứa Cholecalciferol 1500IU · Mỗi 1ml chứa Cholecalciferol 1500IU
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
届出日
2026-05-09
893110348923 hộp 55000
DANAPHA - Citicolin 1000mg/4ml
Mỗi 4 ml chứa Citicolin (dưới dạng citicolin natri) 1000mg · 1000mg/4ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 4 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-01-24
VD-22399-15 ống 77000
DCL- Empagliflozin 10mg
Empagliflozin · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2025-07-29
893110328000 Viên 2497
DCL- Empagliflozin 25mg
Empagliflozin · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2025-07-29
893110328200 Viên 8190
DCL- Pravastatin 10
Pravastatin natri · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2024-04-26
893110451923 viên 4000
DCL-Dapagliflozin 10mg
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2025-07-29
893110328100 Viên 6300

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。