Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-10-09
届出価格の件数
13099
落札価格の件数
353160

12186 件のレコードが見つかりました。 2651〜2700 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Clina-T Ext. Solution
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) · 1% (w/v)
Dung dịch dùng ngoài
包装
Hộp chứa 1 chai x 30ml
製造業者
Genuone Sciences Inc. (Hàn Quốc)
届出日
2025-08-04
880110965524 Chai 180000
Clindacin 2%
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat 2,376%) · 2% (w/w)
Kem bôi âm đạo
包装
Hộp 1 tuýp x 5g + 1 dụng cụ hỗ trợ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2025-12-12
893110334600 tuýp 80000
Clindacine 300
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) · 300mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 5 Ống x 2 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 2 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110306623 ống 15000
Clindacine 600
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) · 600mg/4 ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 5 Ống x 4 ml; Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 4 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110374923 ống 23000
Clindamycin 300 mg
Clindamycin hydrochloride tương đương Clindamycin 300mg · 300 mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
届出日
2026-07-23
893110084226 viên 4500
Clindamycin 300mg
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydroclorid) · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110690424 viên 3000
Clindamycin 300mg/2ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) · 300mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG (Việt Nam)
届出日
2026-08-03
893110749724 Ống 7695
Clindamycin 600mg/4ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) · 600mg/4ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml; Hộp 50 ống x 4ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG (Việt Nam)
届出日
2026-08-03
893110749824 Ống 18900
Clindamycin A.T Inj
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) · 300mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110804624 ống 45000
Clindamycin EG 300mg
Clindamycin (dưới dạng clindamycin hydrochloride) · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-06-18
893110177924 viên 2500
Clindamycin STELLA 150 mg
Clindamycin (dưới dạng clindamycin hydroclorid) · 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-10-20
893110836824 viên 2000
Clindamycin- Hameln 150mg/ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) · 150mg/ml
Dung dịch tiêm bắp, tĩnh mạch sau khi pha loãng
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
届出日
2026-03-23
400110988024 ống 74250
Clindamycin- Hameln 150mg/ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) 150mg/ml · Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) 150mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 4ml
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
届出日
2025-11-24
400110783424 ống 135000
Clinecid 300 mg
Clindamycin (dưới dạng clindamycin hydroclorid) · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-03-18
893110079424 viên 4500
Clingel
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) · Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat 1,18%) 1%
Gel bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110132925 Tuýp 68000
Clingel
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) · Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat 1,18%) 1%
Gel bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 30g
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110132925 Tuýp 75000
Clobestal 0.05%
Clobetasol propionate · 0,05% w/w
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 20g
製造業者
Aurochem Laboratories (India) Pvt. Ltd (India)
届出日
2026-02-27
890110297925 tuýp 40000
Clobetad
Clobetasol propionate · 0.05% (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 15 g; Hộp 1 tuýp x 30 g
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893110297824 tuýp 40000
Clobetasol 0.05%
Clobetasol propionat · 0,5mg/g
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 01 tuýp 5 g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110687124 tuýp 16000
Clobetasol 0.05%
Clobetasol propionat · 0,5mg/g
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 01 tuýp 15 g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110687124 tuýp 24000
Clobetasol 0.05%
Clobetasol propionat · 0,5mg/g
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 01 tuýp 30 g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110687124 tuýp 45000
Cloginal 1
Clotrimazol · 100mg/g
Thuốc kem
包装
Hộp 01 tuýp thuốc kem 7g kèm 1 bộ dụng cụ đưa thuốc
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110746724 tuýp 95000
Clomedin tablets
Clozapine 100 mg · 100 mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
届出日
2025-10-16
VN-22888-21 viên 9600
Clonafos
Propylthiouracil · 50mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110659624 viên 1130
Clopalvix
Clopidogrel bisulfat (tương đương 75mg clopidogrel) · 97,86mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 14 viên; Hộp 05 vỉ x 14 viên.
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110657224 Viên 8000
Clopalvix Plus
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat)75mg; Aspirin 75mg · Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat)75mg; Aspirin 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110280223 Viên 10000
Clopias
Aspirin 100mg; Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg · Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg Aspirin 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110840524 viên 6200
Clopida
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Private Limited (India)
届出日
2026-06-29
890110007125 viên 9000
Clopida
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Private Limited (India)
届出日
2025-10-08
890110007125 viên 9000
Clopidmeyer
Methocarbamol 380mg Paracetamol 300mg · 380mg; 300mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-08-08
893110406724 Viên 2300
Clopido-LTF
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfate 97,857mg) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên, Hộp 7 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
届出日
2025-12-29
893110488225 viên 9000
Clopidogrel 75
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-04-10
893110133025 viên 1500
Clopidogrel 75
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat ) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110231425 viên 348
Clopidogrel 75 mg
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110022400 viên 3500
Clopidogrel 75-MV
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat: 97,86mg ) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu/Alu-PVC
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-13
893110562824 viên 4800
Clopidogrel 75mg
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate 97,857mg) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2025-12-31
893110720724 viên 4700
Clopidogrel tablets USP 75mg
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg · Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-11-26
890110015224 viên 1700
Clopidogrel-VK
Clopidogrel (Dưới dạng Clopidogrel bisulfat) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110277323 viên 4500
Clopidolut 75mg
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel besylat) 75mg · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 14 viên, 07 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
VD-36084-22 viên 5000
Clopikip
Clopidogrel Bisulfate · 75mg Clopidogrel
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
The Madras Pharmaceuticals (Ấn Độ)
届出日
2025-11-21
VN-13638-11 viên 2500
Clopistad
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-10-21
893110049323 viên 4800
Clopistad plus
Clopidogrel(dưới dạng clopidogrel bisulfate 97,86 mg) 75 mg, Acetylsalicylic acid(dưới dạng acetylsalicylic acid starch 2371 111,98 mg) 100 mg · 75 mg; 100mg
Viên nén bao phim.
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2026-07-09
893110123626 viên 10000
Clopivir
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
届出日
2025-10-29
893110051123 viên 4700
Cloram drop 0,5%
Cloramphenicol · 5mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 vỉ x 5 lọ x 1ml; Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 1ml; Hộp 4 vỉ x 5 lọ x 1ml; Hộp 6 vỉ x 5 lọ x 1ml; Hộp 8 vỉ x 5 lọ x 1ml; Hộp 10 vỉ x 5 lọ x 1ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-25
893115358625 Lọ 5500
Cloramphenicol 250
Cloramphenicol · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 8 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-04-01
893115212800 viên 800
Cloramphenicol 250mg
Cloramphenicol · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-07-17
893115068824 viên 1450
Clorazer
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat 97,86mg) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-13
893110611324 viên 3800
Clorocid 250mg
Cloramphenicol · 250mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893115821624 viên 2200
Cloromycetin 250 mg
Cloramphenicol 250mg · 250mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2026-08-20
893115217623 viên 2249
Cloroquin phosphat 250mg
Cloroquin phosphat · 250mg
Viên nén
包装
Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-02-27
893110239000 viên 676

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。