Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-08-21
届出価格の件数
12484
落札価格の件数
353160

11527 件のレコードが見つかりました。 2101〜2150 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Cefotiam 1g
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp cefotiam hydroclorid và natri carbonat tỉ lệ 83:17) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, lọ thủy tinh loại dung tích 20ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-08
893110667224 lọ 60000
Cefotiam 2g
2g · Cefotiam (dưới dạng cefotiam hydroclorid trộn natri carbonat)
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110025700 lọ 98000
Cefotiam 2g
Cefotiam (dưới dạng cefotiam hydroclorid) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-08
893110271700 lọ 120000
Cefotiam 2g
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp cefotiam hydroclorid và natri carbonat) · 2gam
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ x 2g, Hộp 10 lọ x 2g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110940524 Lọ 128000
Cefoxitin MTD 1g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2025-09-25
893110405125 Lọ 60000
Cefoxitin MTD 2g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2025-09-25
893110405225 Lọ 99000
Cefoxitin Normon 1 G Powder And Solvent For Solution For Injection And Infusion
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1000mg · Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1000mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm và 1 ống dung môi pha tiêm
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
届出日
2026-05-11
840110008724 hộp 158000
Cefoxitin Panpharma 1g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri 1,0515g) 1g · Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri 1,0515g) 1g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 25 lọ
製造業者
Panpharma (France)
届出日
2025-11-21
300110036525 lọ 158000
Cefoxitin Panpharma 1g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri 1,0515g) · 1g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 25 lọ
製造業者
Panpharma (Pháp)
届出日
2025-07-31
300110036525 lọ 158000
Cefoxitin Panpharma 2g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri 2,103g) · 2g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 25 lọ
製造業者
Panpharma (France)
届出日
2025-11-21
300110172400 lọ 248000
Cefoxitin Panpharma 2g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri 2,103g) · 2g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 25 lọ
製造業者
Panpharma (France)
届出日
2025-07-31
300110172400 lọ 248000
Cefoxitine Gerda 1G
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1g · Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1g
Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
LDP Laboratorios Torlan SA (Spain)
届出日
2025-11-17
840110007424 lọ 158000
Cefoxitine Gerda 2G
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) · 2g
Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ 2g
製造業者
LDP Laboratorios Torlan SA (Spain)
届出日
2025-11-17
840110989124 lọ 248000
Cefpar-SB 2g
Cefoperazon, Sulbactam · Cefoperazon Natri tương đương Cefoperazon 1000mg, Sulbactam Natri tương đương Sulbactam 1000mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Karnataka Antibiotics & Pharmaceuticals Limited (India)
届出日
2025-11-26
890110186123 lọ 50000
Cefpar-SB 2g
Cefoperazon, Sulbactam · Cefoperazon Natri tương đương Cefoperazon 1000mg, Sulbactam Natri tương đương Sulbactam 1000mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Karnataka Antibiotics & Pharmaceuticals Limited (India)
届出日
2025-11-11
890110186123 lọ 50000
Cefpirom 0,5g
Cefpirom (dưới dạng hỗn hợp cefpirom sulfat và natri carbonat) · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ x 0,5g, Hộp 10 lọ x 0,5g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-12-29
893110737324 lọ 65000
Cefpirom 1g
Cefpirom (dưới dạng hỗn hợp cefpirom sulfat và natri carbonat) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ x 1g, Hộp 10 lọ x 1g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-12-29
893110737424 lọ 156000
Cefpirom 1g
1g · Cefpirom (dưới dạng cefpirom sulfat)
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110035000 lọ 110000
Cefpirom 2g
Cefpirom (dưới dạng hỗn hợp cefpirom sulfat và natri carbonat) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ x 2g, Hộp 10 lọ x 2g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-12-29
893110737524 lọ 268000
Cefpirom 2g
Cefpirom (dưới dạng Cefpirom sulfat phối hợp với Natri carbonat) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110686924 lọ 155000
Cefpirom TFI 1 G
Cefpirom (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefpirom sulfat và natri carbonat) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110276525 lọ 130000
Cefpivoxil 400
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-24
893110285123 viên 48000
Cefpivoxil 50
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-24
893110704724 viên 15000
CefpoEXT
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) · 125mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110209825 gói 3700
Cefpocin 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 100mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 3g; Hộp 30 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110228825 gói 8000
Cefpodoxim 100 - HV
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) · 100mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 20 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110155725 gói 5000
Cefpodoxim 100 mg
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110566024 viên 5800
Cefpodoxim 100-CGP
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil 134,2mg) · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-03-27
893110642924 viên 5800
Cefpodoxim 100-CGP
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil 130mg) · 100mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110153125 gói 5000
Cefpodoxim 100mg
Cefpodoxime (dưới dạng cefpodoxime proxetil) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110072424 viên 2500
Cefpodoxim 200
Cefpodoxim (tương đương 268,4mg Cefpodoxim proxetil) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-03-24
893110245600 viên 12000
Cefpodoxim 200-HV
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil: 260,89mg) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-03-24
893110056200 viên 12000
Cefpodoxim 200mg
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110277100 viên 12000
Cefpodoxim S DHT 40mg
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 40mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 1,5g
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110092300 gói 5500
Cefpodoxime 200 mg
200mg · Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
届出日
2026-01-23
893110028500 viên 14500
Cefpodoxime 200mg
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110229700 viên 9900
Cefpodoxime Proxetil Capsules 200mg
Cefpodoxime Proxetil USP tương đương với Cefpodoxime · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
届出日
2026-05-12
890110189000 viên 4100
Cefpodoxime-200mg
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-10-14
893110290300 viên 15200
Cefpogood
Cefpodoxime khan (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) · 100mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-12-26
890110356725 viên 8600
Cefpoquick
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2026-07-22
VN-18089-14 viên 2800
Cefpovera
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 50mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
893110152425 gói 7500
Cefpovera 100mg/5 ml
Cefpodoxim (tương đương cefpodoxim proxetil 130mg) · 100mg
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 50ml
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110236124 chai 84000
Cefpovera 100mg/5 ml
Cefpodoxim (tương đương cefpodoxim proxetil 130mg) · 100mg
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110236124 chai 130000
Cefpovera 100mg/5 ml
Cefpodoxim (tương đương cefpodoxim proxetil 130mg) · 100mg
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 75ml x 27g
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
届出日
2024-04-19
893110236124 chai 102000
Cefpovera 200
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
893110496724 viên 14500
Cefpovera 50 mg/5 ml
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) 50mg · 50mg
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110156200 chai 120000
Cefpovera 50 mg/5 ml
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) 50mg · 50 mg
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 75ml
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110156200 chai 95000
Cefpovera 50 mg/5 ml
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) 50mg · 50 mg
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 50ml
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110156200 chai 80000
Cefpowel- 200
Cefpodoxime proxetil 297,95mg tương đương Cefpodoxime · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Malik Lifesciences Pvt. Ltd (India)
届出日
2026-02-06
890110324825 viên 3200
Cefprozil 125 mg/5 ml
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat) · 125mg/5ml
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 01 lọ 60ml chứa cốm thuốc để pha 60ml hỗn dịch uống, kèm theo dụng cụ phân liều
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110144400 lọ 190000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。