Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11894 最終更新: 2026-07-06 04:02

10935 件のレコードが見つかりました。 2101〜2150 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Cefuroxim 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01, 02, 03, 05 vỉ x 10 viên; Hộp 02, 04, 06 vỉ x 05 viên; Hộp 02, 04, 06 vỉ x 07 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110339800 viên 15500
Cefuroxim 500mg
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim natri) · 500mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110035400 lọ 22500
Cefuroxim 500mg
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 5 viên, Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110682924 viên 4200
Cefuroxim 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-24
893110373925 viên 10500
Cefuroxime 0,5g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, loại dung tích 20 ml; Hộp 10 lọ, loại dung tích 15 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-03-27
893110390924 lọ 29000
Cefuroxime 0,75g
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim natri) · 0,75g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, loại dung tích 20ml; Hộp 10 lọ, loại dung tích 15ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110812024 lọ 30000
Cefuroxime 1,5g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) · 1,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 20ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-03-27
893110391024 lọ 48000
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim (dạng cefuroxim axetil) · 125mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 3,5g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110205925 gói 2178
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) · 125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 túi x 01 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110315624 viên 2530
Cefuroxime 125mg/5ml
Cefuroxim (dạng cefuroxim axetil) · 1500mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 01 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110206025 lọ 57000
Cefuroxime 1500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) · 1500mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ, 10 Lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2025-08-20
VD-19936-13 Lọ 23500
Cefuroxime 1g
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 20ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110597324 lọ 38400
Cefuroxime 500 mg
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) 500mg · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110271224 Viên 10000
Cefuroxime 750
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) · 750mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ, 10 Lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2025-08-20
VD-19006-13 Lọ 13500
Cefuroxime Axetil Tablets USP
Cefuroxime axetil (amorphous) USP tương đương Cefuroxime · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
届出日
2026-02-13
890110189100 viên 9800
Cefwin 200DT.
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 200mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110925424 viên 14100
Cefzocid 50
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 50mg
Thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói x 2,5g, hộp 20 gói x 2,5g, hộp 30 gói x 2,5g, hộp 50 gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
届出日
2026-01-23
893110312300 gói 7900
Ceginkton
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis spissum) (tương đương với rễ Đinh lăng 2500mg (Radix Polysciacis)) 250mg, Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccum) (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis spissum) (tương đương với rễ Đinh lăng 2500mg (Radix Polysciacis)) 250mg, Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccum) (tương đương không dướ
Viên nang mềm
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 05 vỉ x 10 viên,
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2026-06-11
893210194025 viên 2500
Celcoxx 200mg
Celecoxib · 200mg
Viên nang
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
届出日
2026-06-19
VN-11878-11 viên 3900
Celcoxx Capsules 100mg
Celecoxib · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
届出日
2025-08-06
896110044225 Viên 2646
Celdol 200
Celecoxib 200mg · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
届出日
2026-06-09
VN-23149-22 viên 8700
Celdol 200
Celecoxib 200mg · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
届出日
2026-02-24
VN-23149-22 viên 8600
Celebox
Celecoxib 200MG · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
G. D. Laboratories (India) Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-07-31
890110771024 viên 1500
Celecoxib
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
893110256300 viên 1950
Celecoxib 100 mg
Celecoxib 100 mg · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
VD-35120-21 Viên 3000
Celecoxib 100-HV
Celecoxib · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110558124 viên 2000
Celecoxib 100mg
Celecoxib · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110683024 viên 1500
Celecoxib 200 mg
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110834224 (VD-32705-19) viên 2000
Celecoxib 200-HV
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110250900 viên 4000
Celecoxib 200mg
Celecoxib 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Private Limited (India)
届出日
2026-01-18
890110410323 viên 6000
Celecoxib 200mg
Celecoxib 200mg · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Private Limited (India)
届出日
2026-01-18
890110410323 viên 6500
Celecoxib 200mg
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-12-17
893110604424 viên 2500
Celecoxib 200mg
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110683124 viên 2020
Celecoxib 200mg
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 180 viên
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-19
893110214625 Viên 1760
Celecoxib 400 mg
Celecoxib · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC/ Alu – Alu; Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-12-25
893110112900 viên 3150
Celecoxib capsules 100mg
Celecoxib · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-07-31
VN-23215-22 viên 600
Celecoxib-US 200
Celecoxib 200mg · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
届出日
2024-05-23
VD-35483-21 viên 2000
Celenobe-200
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-08-01
890110035825 viên 1200
Celestal-200
Celecoxib · Celecoxib 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Stallion Laboratories Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-10-28
890110027523 viên 1200
Celesvaco
Betamethasone 0,25mg; Dexchlorpheniramine maleate 2mg · Betamethasone 0,25mg; Dexchlorpheniramine maleate 2mg
Viên nén
包装
Hộp 25 vỉ x 4 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-12
893110268225 viên 200
Celextavin
Betamethason 0,25mg; Dexchlorpheniramin maleat 2mg · 0,25mg; 2mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110823824 viên 250
Celezid 150
150mg · Irbesartan
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110043100 viên 4200
Celezmin-Nic
Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg · Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg
Viên nang cứng
包装
Chai 200, 500 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
届出日
2025-11-08
893110513924 viên 200
Cellcept
Mycophenolate mofetil 500mg · Mycophenolate mofetil 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Delpharm Milano S.r.l (Cơ sở xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG (Địa chỉ: Grenzacherstrasse 124, 4058 Basel, Switzerland)) (Italy)
届出日
2026-02-24
800114773324 viên 50210
Cemigo cap
Nicergolin · 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110370725 viên 5800
Cemion 10 Tab
Nicergolin · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
届出日
2025-11-10
893110238525 viên 6800
Cemitaz 1g
Cefmetazol (dưới dạng Cefmetazol natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ, 1 ống nước cất pha tiêm 15ml (SĐK: VD-15892-11); Hộp 10 lọ, 10 ống nước cất pha tiêm 15ml (SĐK: VD-15892-11)
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2025-12-10
893110548024 lọ 94500
Cendromid 100
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110923024 viên 3600
Cenex Cap. 200mg
Celecoxib 200mg · Celecoxib 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nexpharm Korea Co., Ltd. (Korea)
届出日
2025-10-08
880110530024 viên 8939
Cenmopen
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3, 10 vỉ x 10 viên; lọ 100, 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
届出日
2026-03-26
893110826224 viên 1300

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。