Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-10-09
届出価格の件数
13099
落札価格の件数
353160

12186 件のレコードが見つかりました。 2101〜2150 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Cefalox 100
Celecoxib · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-06-05
893110813024 viên 2500
Cefalox 200
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-01-09
893110813124 viên 4500
Cefamandol 1g
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat) · 1000mg
bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-09-16
893110599724 Lọ 49000
Cefamandol 2g
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat) · 2000mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110599824 lọ 94000
Cefamandol 750 mg
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) · 750 mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110737224 Lọ 62000
Cefanew
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 100 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
届出日
2025-07-31
594110403923 viên 3800
Cefatam 250
Cephalexin monohydrate tương đương Cephalexin · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110831724 viên 1513
Cefatam 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrate) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-05-29
893110403224 viên 3200
Cefax-500 capsule
Cefalexin (dưới dạng cefalexin monohydrate) 500mg · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Sakar Healthcare Limited (India)
届出日
2025-11-26
890110415223 viên 1150
Cefazolin 1 g
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 1g, Hộp 10 lọ x 1g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-26
893110595624 lọ 26000
Cefazolin 1000
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) · 1000mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột, Hộp 10 lọ bột
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2025-08-28
893110278324 Lọ 27800
Cefazolin 1g
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri) · 1g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 15ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110667124 lọ 12000
Cefazolin 1g
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110297100 lọ 21000
Cefazolin 2000
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) · 2000mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột, Hộp 10 lọ bột
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2025-08-28
893110278424 Lọ 50000
Cefazolin 2g
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110336600 lọ 38000
Cefazolin 2g
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-07
893110075524 lọ 38000
Cefbamid 50mg/5ml
Cefixim (dùng dạng Cefixim trihydrat) · 600mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch
包装
Hộp 01 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110205725 lọ 60000
Cefcenat 250
Cefuroxim(dưới dạng Cefuroxim axetil) · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2026-01-19
893110817124 viên 5777
Cefcenat 250
Cefuroxim(dưới dạng Cefuroxim axetil) · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2026-01-18
893110817124 viên 6206
Cefcenat 250
Cefuroxim(dưới dạng Cefuroxim axetil) · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2026-01-19
893110817124 viên 6168
Cefcenat 250
Cefuroxim(dưới dạng Cefuroxim axetil) · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2026-01-18
893110817124 viên 5800
Cefcenat 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2026-01-18
893110225100 viên 9250
Cefcenat 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2026-01-19
893110225100 viên 9600
Cefcenat 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2026-01-18
893110225100 viên 9300
Cefdina 125
Cefdinir · 125mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 2,5g
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-24
893110346823 gói 8000
Cefdina 125
Mỗi gói 2,5g chứa: Cefdinir 125 mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2023-12-29
VD-24181-16 Gói 8000
Cefdina 125 mg
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefdinir 125mg · Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefdinir 125mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai bột pha 60ml hỗn dịch uống
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-24
893110808124 chai 115000
Cefdina 250
Cefdinir · 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 3g; Hộp 14 gói x 3g; Hộp 20 gói x 3g; Hộp 30 gói x 3g
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-24
893110115424 gói 8460
Cefdina 250
Mỗi gói 3g chứa: Cefdinir 250 mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 3 g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2023-12-29
VD-23553-15 Gói 11000
Cefdinir 100 mg
Cefdinir · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, Hộp 10 vỉ, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200, Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-12-02
893110604924 viên 4600
Cefdinir 100mg/5ml
Cefdinir · 100mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ x 12g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110311200 lọ 110000
Cefdinir 125
Cefdinir · 125mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 14 gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-04-10
893110203425 gói 2953
Cefdinir 125-MV
Cefdinir · 125mg
Thuốc bột uống
包装
Hộp 10 gói, 20 gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110175625 (VD-24655-16) gói 8500
Cefdinir 125mg
Cefdinir · 125mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 2,6g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110137825 gói 5000
Cefdinir 250mg
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefdinir 250mg · Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefdinir 250mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai bột pha 60ml hỗn dịch uống
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-24
893110808224 chai 155000
Cefdinir 300
Cefdinir · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110328800 viên 9500
Cefdinir 300 - HV
Cefdinir · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-13
893110056100 viên 14000
Cefdinir 300 mg
Cefdinir · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110562724 viên 14000
Cefdinir 300 mg
Cefdinir · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, Hộp 10 vỉ, Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, Chai 200, Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-12-02
893110689324 viên 14000
Cefdiri 250
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ 10 viên
製造業者
Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110615724 viên 16200
Cefditoren 200mg
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
届出日
2025-11-18
893110254324 viên 32000
Cefditoren 200 mg
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110475725 viên 29300
Cefditoren 50
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil 61,265 mg) · 50 mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói; 14 gói; 20 gói 1,5g
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-09-24
893110117826 gói 15500
Cefepime 1000
Cefepim (dưới dạng Cefepim HCl và Arginin) 1000 mg · 1000 mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm; Hộp 10 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2026-07-20
893110103426 lọ 68000
Cefepime 2000
Cefepim (dưới dạng Cefepim HCl và Arginin) · 2000 mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm; Hộp 10 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2026-07-16
893110103526 lọ 90000
Cefepime 500
Cefepim (dưới dạng Cefepim HCl và Arginin) · 500 mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm; Hộp 10 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2026-07-16
893110103626 lọ 49500
Cefepime Gerda 1g
Cefepime (dưới dạng Cefepime dihydrochloride monohydrate) · 1g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 1g; Hộp 10 lọ 1g
製造業者
LDP Laboratorios Torlan S.A (Spain)
届出日
2025-11-17
840110019225 lọ 193000
Cefepime Gerda 2g
Cefepime (dưới dạng hỗn hợp Cefepime hydrochloride và Arginine) · 2g
Bột pha tiêm/ truyền tĩnh mạch
包装
Hộp gồm 1 lọ, mỗi lọ thủy tinh dung tích 50ml chứa 2g cefepim dưới dạng bột trắng đến trắng ngà pha tiêm/ tiêm truyền; Hộp gồm 10 lọ, mỗi lọ thủy tinh dung tích 50ml chứa 2g cefepim dưới dạng bột trắng đến trắng ngà pha tiêm/ tiêm truyền
製造業者
LDP Laboratorios Torlan S.A (Spain)
届出日
2025-11-17
840110019325 lọ 228000
Cefepime Gerda 2g
Cefepime (dưới dạng hỗn hợp Cefepime hydrochloride và Arginine) 2g
Bột pha tiêm/ Truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ, mỗi lọ thủy tinh dung tích 50ml chứa 2g cefepim dưới dạng bột trắng đến trắng ngà pha tiêm/ tiêm truyền
製造業者
LDP Laboratorios Torlan SA (Tây Ban Nha)
届出日
2024-05-23
VN-17367-13 lọ 228000
Cefichew 200
Cefixim khan (dưới dạng Cefixim trihydrat) 200mg · Cefixim khan (dưới dạng Cefixim trihydrat) 200mg
Viên nhai
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-08-01
890110124224 viên 7600

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。