Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11894 最終更新: 2026-07-06 04:02

10935 件のレコードが見つかりました。 2151〜2200 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Ceozime Capsule
Celecoxib 200mg · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Theragen Etex Co., Ltd. (Korea)
届出日
2025-11-18
880110403523 viên 9000
Cepemid 0,25/0,25
Hỗn hợp Imipenem monohydrat và Cilastatin natri (1: 1) phối trộn Natri bicarbonat Imipenem (dạng Imipenem monohydrat) 0,25g; Cilastatin (dạng Cilastatin natri) 0,25g · 0,25g/0,25g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 50 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-06-02
893110889224 lọ 62000
Cepemid 0,25/0,25
Hỗn hợp Imipenem monohydrat và Cilastatin natri (1: 1) phối trộn Natri bicarbonat Imipenem (dạng Imipenem monohydrat) 0,25g; Cilastatin (dạng Cilastatin natri) 0,25g · 0,25g/0,25g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110889224 lọ 62000
Cepemid 1,5g
Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 0,75g; Imipenem (dưới dạng imipenem monohydrat) 0,75g · 0,75g/0,75g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110923224 lọ 198000
Cepemid 1g
Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 0,5g; Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 0,5g · 0,5g/0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 20ml, Hộp 10 lọ 20ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110484924 lọ 69355
Cephalexin 500 mg
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110811624 viên 1900
Cephalexin 250 mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, Nhôm/Nhôm
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110241900 viên 1313
Cephalexin 250mg
Cephalexin · 250mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói; Hộp 12 gói
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110206125 gói 1260
Cephalexin 250mg
Mỗi gói 1,5 g chứa Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250mg · 250mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói, Hộp 30 gói, Hộp 100 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-12-02
893110211625 gói 2000
Cephalexin 250mg
250mg · Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat)
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110033700 viên 714
Cephalexin 500
Cephalexin monohydrate tương đương cephalexin · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 200 viên; Hộp 01 lọ x 500 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-05-29
893110832124 viên 2900
Cephalexin 500
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Chai 200 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-04-01
893110592324 viên 1600
Cephalexin 500 mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Chai HPDE (High Density polyethylene): chai 100 viên; chai 200 viên; chai 500 viên, chai 90 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên, 50 vỉ x 10 viên, 9 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893110546724 viên 2000
Cephalexin 500 mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
届出日
2023-12-20
VD-20880-14 Viên 1500
Cephalexin 500mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, Hộp 10 vỉ, Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100, Chai 200, Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893110546824 viên 2000
Cephalexin 500mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110122925 viên 2499
Cephalexin 500mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110080525 viên 2000
Cephalexin 500mg
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110282400 viên 1220
Cephalexin 500mg
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110867324 viên 1220
Cephalexin 750
Cephalexin monohydrate tương đương Cephalexin khan · 750mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-04-23
893110832224 viên 3300
Cephalexin 750
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 750 mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2024-02-02
VD-18812-13 Viên 3300
Cephalexin 750mg
Cephalexin (dùng dạng cephalexin monohydrat) · 750mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110668424 viên 1600
Cephalexin MKP 500
Cephalexin monohydrat tương đương cephalexin 500mg · Cephalexin monohydrat tương đương cephalexin 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110829924 viên 1830
Cephalexin PMP 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên, lọ 200 viên, lọ 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2024-01-08
VD-23828-15 Viên 2050
Cephalexin PMP 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ (PVC/nhôm) x 10 viên, hộp 10 vỉ (nhôm/nhôm) x 10 viên, chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2023-12-28
VD-24430-16 Viên 2050
Cepis-300
Cefdinir 300mg · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
届出日
2025-12-31
VN-19274-15 viên 5900
Cepmox-Clav 875 mg/ 125 mg
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat – Avicel (1:1)) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 875mg · 125mg; 875mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
届出日
2026-06-03
893110024000 viên 15000
Cepoxitil 100
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-04-23
893110242000 viên 7500
Cepoxitil 200
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-04-23
893110242100 viên 12135
Ceraapix
Cefoperazone natri tương đương cefoperazone · 1000mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 01 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 5ml, Hộp 10 lọ kèm 10 ống nước cất pha tiêm 5ml, Hộp 01 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 15ml, Hộp 10 lọ kèm 10 ống nước cất pha tiêm 15ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-05-07
893110693124 lọ 49220
Cerahead
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110659224 viên 2500
Cerahead
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2024-01-23
VD-28901-18 Viên 1032
Cerahead-F
Piracetam · 1200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-10-13
893110659324 viên 2800
Cerdesfatamin
Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleate 2mg · Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleate 2mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-12-22
893110399624 viên 600
Cerebrolysin
Peptides (Cerebrolysin concentrate) · 215,2mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống 10ml
製造業者
Ever Neuro Pharma GmbH-Austria/ Ever Pharma Jena GmbH (Đức)
届出日
2026-05-08
QLSP-845-15 ống 113000
Cerebrolysin
Peptides (Cerebrolysin concentrate) · 215,2mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống 5ml
製造業者
Ever Neuro Pharma GmbH-Austria/ Ever Pharma Jena GmbH (Đức)
届出日
2026-05-08
QLSP-845-15 ống 64437
Cerebrolysin
Peptides (Cerebrolysin concentrate) · 215,2mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 ống 1ml
製造業者
Ever Neuro Pharma GmbH (Áo)
届出日
2024-06-03
QLSP-845-15 ống 22000
Cerepax 1000
Levetiracetam 1000mg · 1000mg
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2024-05-20
VD-19773-13 viên 16000
Cerepax 250
Levetiracetam · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2025-12-18
893110139525 viên 8000
Cerepax 500
Levetiracetam · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2025-12-18
893110026600 viên 9500
Cereton
Choline alfoscerate · 600mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893110106325 viên 19000
Ceretrop 10%
Piracetam · 6000mg/60ml
Sirô
包装
Hộp 1 chai x 60ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-04-24
893110707424 chai 48000
Ceretrop 10%
Mỗi 60ml chứa: Piracetam 6000mg · 6000mg
Sirô
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2024-04-23
VD-26978-17 Chai 48000
Ceretrop 400
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-03-06
893110890124 viên 1000
Cesyrup
Acid ascorbic (dưới dạng sodium ascorbate) · 100mg/5ml
Sirô
包装
Hộp 20 gói x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-02-09
893110715724 gói 4000
Cesyrup
Acid ascorbic (dưới dạng Sodium ascorbate) · 1500mg/15ml
Thuốc giọt uống
包装
Hộp 1 chai x 15 ml
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-02-09
893110223425 chai 30000
Cesyrup
Acid ascorbic (dưới dạng sodium ascorbate) · 100mg/5ml
Sirô
包装
Hộp 01 chai x 60ml
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-02-09
893110715724 chai 25600
Cesyrup
Acid ascorbic (dưới dạng sodium ascorbate) · 100mg/5ml
Sirô
包装
Hộp 01 chai x 30ml
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-02-09
893110715724 chai 17000
Cetampir plus
Cinnarizin 25mg; Piracetam 400mg · 25mg ; 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110072000 viên 3500
Cetampir plus
Piracetam 400mg; Cinnarizin 25mg · 400mg, 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
届出日
2023-12-08
VD-25770-16 Viên 2550

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。