Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11894 最終更新: 2026-07-06 04:02

10935 件のレコードが見つかりました。 2051〜2100 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Ceftazidime 1g
Ceftazidime (dưới dạng bột hỗn hợp Ceftazidim pentahydrat và Natri carbonat 1:0,1) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 50 lọ, lọ thủy tinh loại dung tích 15ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-06-02
893110159224 lọ 18000
Ceftazidime 1g
Ceftazidime (dưới dạng bột hỗn hợp Ceftazidim pentahydrat và Natri carbonat 1:0,1) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, lọ thủy tinh loại dung tích 20ml; Hộp 10 lọ, lọ thủy tinh loại dung tích 15ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110159224 lọ 18000
Ceftazidime 3g
Ceftazidime pentahydrate + Sodium carbonate tương đương Ceftazidime 3g · 3g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2025-10-29
893110095025 lọ 105000
Ceftazidime EG 1g
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 1 lọ, kèm 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 1 lọ, kèm 1 ống nước cất pha tiêm 15ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-06-18
893110241600 lọ 27000
Ceftazidime EG 2g
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 1 lọ, kèm 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 1 lọ, kèm 1 ống nước cất pha tiêm 15ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-06-18
893110241700 lọ 41000
Ceftazidime EG Enfants et Nourrissons 0,5g
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat) · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 1 lọ, kèm 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 1 lọ, kèm 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 1 lọ, kèm 1 ống nước cất pha tiêm 15ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110241800 (VD-25385-16) lọ 25000
Ceftazidime Gerda 1g
Ceftazidim (dưới dạng hỗn hợp Ceftazidime và natri carbonat) 1g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
LDP Laboratorios Torlan SA (Tây Ban Nha)
届出日
2025-11-26
VN-17368-13 lọ 38500
Ceftazidime gerda 2g
Ceftazidime · 2g
Bột pha tiêm/ truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ thủy tinh loại dung tích 50ml x 2g Ceftazidim bột pha tiêm/ tiêm truyền, Hộp 10 lọ thủy tinh loại dung tích 50ml x 2g Ceftazidim bột pha tiêm/ tiêm truyền
製造業者
LDP Laboratorios Torlan S.A (Spain)
届出日
2025-11-26
840110019425 lọ 120000
Ceftenmax 200 cap
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat) · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, Hộp 2 vỉ, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110558824 viên 36000
Ceftenmax 400 cap
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat) · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110558924 viên 54000
Ceftibuten 200
Ceftibuten(dưới dạng ceftibuten dihydrat 217,54mg) · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên, Alu/Alu
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2026-01-19
893110278824 viên 28000
Ceftibuten 200
Ceftibuten(dưới dạng ceftibuten dihydrat 217,54mg) · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Alu/Alu
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110278824 viên 28000
Ceftibuten 200
Ceftibuten(dưới dạng ceftibuten dihydrat 217,54mg) · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên, Alu/PVC
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110278824 viên 28000
Ceftibuten 200mg
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat 217,56mg) · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 01 vỉ, Hộp 02 vỉ, Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-12-02
893110651024 viên 28000
Ceftibuten 90mg
Ceftibuten (dưới dạng ceftibuten hydrat) · 90mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 túi nhôm x 14 gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-10-11
893110217725 gói 21500
Ceftigold
Linezolid · 600mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110574824 viên 30000
Ceftikas 200
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-03-27
893110283100 viên 12000
Ceftizoxim 0,5 g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) · 500mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110595724 lọ 49500
Ceftizoxim MTD 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ, thủy tinh
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2025-08-07
893110295625 Lọ 70000
Ceftizoxim MTD 2g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2025-09-25
893110405325 Lọ 100000
Ceftizoxime 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ kèm 01 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110818324 lọ 70000
Ceftizoxime 2g
Ceftizoxime(dưới dạng Ceftizoxime sodium) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ kèm 01 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ, Hộp 20 lọ; ống nước cất pha tiêm được sản xuất bởi: Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2024-06-19
893110280124 lọ 82000
Ceftriamid 0,5g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri ) · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 15ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110390824 lọ 9200
Ceftriamid 2g
Ceftriaxon (tương đương với ceftriaxon natri 2,16g) 2 gam · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, lọ thuỷ tinh
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-06-19
893110098226 lọ 39000
Ceftriaxon 1g
1g · Ceftriaxon (dưới dạng ceftriaxone natri)
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110035300 lọ 28000
Ceftriaxon TFI 2g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 2g · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1, 10 lọ x 2g
製造業者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
届出日
2026-04-07
VD-35604-22 lọ 38000
Ceftriaxone 1 g
ceftriaxon (dưới dạng ceftriaxon natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ, kèm 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 10 lọ, kèm 10 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 1 lọ, kèm 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ, kèm 10 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 1 lọ, kèm 1 ống nước cất pha tiêm 15ml; Hộp 10 lọ, kèm 10 ống nước cất pha tiêm 15ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-06-18
893110608724 lọ 41000
Ceftriaxone 1000
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) · 1000mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2025-08-15
VD-19010-13 Lọ 15500
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone Sodium) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ kèm 01 ống nước cất pha tiêm 10ml, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110745924 lọ 23613
Ceftriaxone 2000
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) · 2000mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2025-08-15
VD-19454-13 Lọ 38000
Ceftriaxone 500
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) · 500mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2025-08-15
VD-19011-13 Lọ 17800
Ceftriaxone EG 1g/10ml
Ceftriaxon natri tương đương ceftriaxon · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ kèm 1 ống dung môi 10ml nước cất pha tiêm; Hộp 10 Lọ, kèm 10 ống dung môi 10ml nước cất pha tiêm; Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-06-18
893110832024 lọ 45000
Ceftriaxone Kabi 2g
Ceftriaxon (dưới dạng 2386mg Ceftriaxon natri) · 2000mg
Bột pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 Lọ; Hộp 10 Lọ
製造業者
Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A. (Portugal)
届出日
2025-08-14
560110963024 Lọ 83443
Ceftriaxone LDP Torlan 2g
Ceftriaxone · 2g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ 2g
製造業者
LDP Laboratorios Torlan S.A (Spain)
届出日
2025-11-26
840110445225 lọ 98000
Ceftriaxone sodium for intravenous infusion 1g bag <NP>
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon natri hydrat) · 1 gam
Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 túi x 1 bộ Kit gồm 1 túi bột pha tiêm và 1 túi dung môi hòa tan
製造業者
Nipro Pharma Corporation Odate Plant. (Japan)
届出日
2025-10-29
499110017025 (VN-21700-19) túi 142866
Ceftrione 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) · 1g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2025-10-28
893110122825 lọ 14900
Ceftrividi
Ceftriaxon (dưới dạng ceftriaxon natri) · 1g
Thuốc tiêm bột
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-01-13
893110397524 lọ 19800
Ceftume 250
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-09
893110821424 viên 8500
Ceftume 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110680124 viên 15870
Cefubi -100DT
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil 100mg · 100mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110159525 viên 7455
Cefuking
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110049700 viên 6800
Cefurovid 500
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) · 500mg
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110853324 viên 5300
Cefuroxim 1,5g
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim natri) · 1,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110374423 lọ 50000
Cefuroxim 1.5 g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) · 1,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
893110152625 lọ 50000
Cefuroxim 1g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1g · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
VD-35741-22 lọ 38400
Cefuroxim 250
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 05 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110156300 viên 6800
Cefuroxim 250 mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 6 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-18
893110050100 Viên 7850
Cefuroxim 250mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 05 viên, Hộp 01 vỉ x 10 viên
製造業者
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ (Việt Nam)
届出日
2026-03-25
893110602924 viên 3800
Cefuroxim 250mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01, 02, 03, 05 vỉ x 10 viên; Hộp 02, 04, 06 vỉ x 05 viên; Hộp 02, 04, 06 vỉ x 07 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110339700 viên 8000
Cefuroxim 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 05 viên; Hộp 04 vỉ x 05 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai HDPE: Chai 30 viên, 50 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên; Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ (Việt Nam)
届出日
2026-05-14
893110603024 viên 7000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。