Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-10-19
届出価格の件数
13182
落札価格の件数
368247

12272 件のレコードが見つかりました。 12151〜12200 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (United Kingdom)
届出日
2025-11-12
VN-20514-17 viên 24589
Ziprasidon 40 mg Danapha
Ziprasidon (dưới dạng ziprasidon hydroclorid monohydrat 45,3 mg) · 40 mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-07-17
893114087426 viên 19698
Zipsidal
Ziprasidone (dưới dạng Ziprasidone hydrochloride monohydrate 22,64mg) · 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-08-26
893114762924 Viên 12000
Zirabev
Bevacizumab · 25mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 16ml
製造業者
Pharmacia and Upjohn Company LLC (Mỹ)
届出日
2025-07-29
001410322225 Lọ 18613744
Zirabev
Bevacizumab · 25mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 4ml
製造業者
Pharmacia and Upjohn Company LLC (Mỹ)
届出日
2025-07-29
001410322225 Lọ 5095807
Zitad 200
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) · 200mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
届出日
2026-01-19
893110442224 viên 16000
Zitad 50
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) · 50mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
届出日
2026-01-23
893110292800 viên 8700
Zitromax
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) · 200mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 600mg/15ml
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
届出日
2025-12-09
800110991624 lọ 135000
Ziusa
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa Azithromycin (dưới dạng Azithromycin TM granules 7,5% w/w) 200mg · 1200mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ bột để pha 30ml hỗn dịch
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110033500 lọ 170000
Ziusa
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa Azithromycin (dưới dạng Azithromycin TM granules 7,5% w/w) 200mg · 600mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ bột để pha 15ml hỗn dịch
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110033500 lọ 93000
Ziusa
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa Azithromycin (dưới dạng Azithromycin TM granules 7,5% w/w) 200mg · 900mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ bột để pha 22,5ml hỗn dịch
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110033500 lọ 135000
Zivastin
Betahistine dihydrochloride · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 1 túi x 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-06-04
893110248525 viên 2000
Zlatko-25
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2026-05-22
893110134525 viên 6000
Zlatko-50
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat 64,24mg) · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110594224 viên 7250
Zoamco - A
Amlodipin; Atorvastatin · 5mg; 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2024-01-08
VD-36187-22 Viên 4000
Zoamco 10mg
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-06-24
893110833124 viên 2350
Zoamco 20mg
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate) · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-06-23
893110694124 viên 3750
Zoamco 40mg
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate) · 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110151225 viên 6313
Zobalin
Pregabalin · 25mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
届出日
2026-01-27
893110083325 viên 3500
Zocger
Capsaicin · 0,075% (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 45g
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2026-04-20
893110205325 tuýp 178668
Zocger
Capsaicin · 0,075% (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 60g
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2026-04-20
893110205325 tuýp 218085
Zocger
Capsaicin · 0,075% (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 90g
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2026-04-20
893110205325 tuýp 268086
Zokicetam 1000
Levetiracetam · 1000mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110649124 viên 16000
Zokora-20
Olmesartan medoxomil · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110665224 viên 7200
Zokora-HCTZ 20/12,5
Hydroclorothiazid 12,5mg; Olmesartan medoxomil 20mg · 12,5mg; 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110665324 viên 12000
Zolafren
Olanzapine 5mg · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Adamed Pharma S.A (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Adamed Pharma S.A; địa chỉ: ul. Marszałka Józefa Piłsudskiego 5, 95-200 Pabianice, Poland) (Poland)
届出日
2025-08-04
590110019723 Viên 6000
Zoled
Mỗi lọ chứa: Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) 4mg · 4mg
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2025-08-06
VN-22776-21 Lọ 300000
Zoledronic acid for injection 4mg
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) 4mg · Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) 4mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
届出日
2025-11-20
VN-19459-15 lọ 300000
Zolemax 4mg/5ml
Zoledronic acid khan (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) · 4mg/5ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 01 lọ x 5ml
製造業者
Alfasigma S.P.A (Cơ sở xuất xưởng: Altan Pharmaceuticals S.A. (Địa chỉ: Poligono Industrial de Bernedo, s/n, Bernedo, 01118 Alava, Spain)) (Italy)
届出日
2026-02-11
800110020625 lọ 325000
Zolexati 4 mg/100 ml
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) · 4mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên. (Việt Nam)
届出日
2025-12-18
893110458625 lọ 990000
Zolgensma
Onasemnogene abeparvovec · 2,0 x 10^13 vector genomes (vg)/mL
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp gồm 2 đến 14 lọ 5,5ml và/hoặc 8,3ml
製造業者
Novartis Gene Therapies, Inc. (Hoa Kỳ)
届出日
2026-09-11
001410140826 hộp 45470454000
Zolgensma
Onasemnogene abeparvovec 2 x 10^13 vector genomes/mL · Onasemnogene abeparvovec 2 x 10^13 vector genomes/mL
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp gồm 2 đến 14 lọ 5,5ml và/hoặc 8,3ml (Dạng đóng gói châu Âu)
製造業者
Cơ sở sản xuất hoạt chất và thuốc : Novartis Gene Therapies, Inc, Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng : Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH (Nước sản xuất hoạt chất và thuốc: USA, nước đóng gói thứ cấp và xuất xưởng tại châu Âu: Austria)
届出日
2026-05-12
42/QLD-KD ngày 07/01/2025 hộp 52200000000
Zolgyl
Spiramycin 750.000IU; Metronidazol 125mg · 750.000IU; 125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
届出日
2025-10-29
893115343423 viên 2205
Zolifast 1000
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ bột pha tiêm; Hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2025-08-28
893110071224 (SĐK cũ: VD-23021-15) Lọ 18900
Zolifast 2000
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ bột pha tiêm; Hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110143225 (VD-23022-15) lọ 39000
Zoliicef
Cefazolin natri tương đương cefazolin · 1000mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 01 lọ, kèm 01 ống nước cất pha tiêm 5ml (số đăng ký VD-19593-13); Hộp 10 lọ, kèm 10 ống nước cất pha tiêm 5ml (số đăng ký VD-19593-13); Hộp 01 lọ, kèm 01 ống nước cất pha tiêm 15ml (số đăng ký VD-15892-11); Hộp 10 lọ, kèm 10 ống nước cất pha tiêm 15ml (số đăng ký VD-15892-11)
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-06-18
893110832824 lọ 24360
Zolimetax
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat 4,264mg) 4mg · Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat 4,264mg) 4mg
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
S.M. Farmaceutici S.R.L. (Italy)
届出日
2025-10-26
800110771324 chai 3790000
Zolimetax
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat 4,264mg) · 4mg
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
S.M Farmaceutici S.R.L (Italy)
届出日
2025-08-13
800110771324 Chai 3790000
Zolohasan 50mg
Sertralin (dưới dạng Sertralin hydroclorid 56mg) 50mg · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 30 viên, 03 vỉ x 30 viên, 06 vỉ x 30 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
VD-36083-22 viên 1389
Zoloman 100
Sertraline (dưới dạng sertraline hydrochloride) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-05-19
893110028100 viên 5500
Zolone 3.75
Zopiclon · 3,75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, Hộp 5 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ 10 viên, vỉ Alu-Alu/ vỉ Alu-PVC; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110104625 viên 1750
Zolotraz
Anastrozole · 1mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
届出日
2026-06-05
890114352225 viên 6906
Zoltonar
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic anhydrous (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) · 5mg
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Idol Ilac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S (Türkiye)
届出日
2026-04-01
868110030626 chai 4980000
Zoltonar
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic anhydrous (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) 5mg · 5mg
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Idol Ilac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S (Turkey)
届出日
2025-07-31
VN-20984-18 chai 4980000
Zometa
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Zoledronic acid (Dưới dạng Zoledronic acid monohydrate 4,264mg) · 4mg
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 01 chai x 100ml
製造業者
Fisiopharma S.r.l. (Italy)
届出日
2025-11-18
800110978424 chai 6465882
Zonaxson
Eperison hydrochlorid · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
届出日
2025-11-18
899110449925 viên 1348
Zonazi
Mỗi 6ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefdinir 250mg · Mỗi 6ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefdinir 250mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai bột pha 60ml hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110808824 chai 125000
Zondoril 5
Enalapril maleat · 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-10-11
893110069100 viên 636
Zophenia
Olanzapin · 15mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – PVC/Alu – Alu
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110953124 viên 3500
Zopiclon MDS 5mg
Zopiclon · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2024-05-09
893110247824 viên 1995

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。