Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-10-19
届出価格の件数
13182
落札価格の件数
368247

12272 件のレコードが見つかりました。 12101〜12150 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Zegecid 20
Omeprazol 20 mg, Natri bicarbonat 1100mg · Omeprazol 20 mg, Natri bicarbonat 1100mg
Viên nang
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Ajanta Pharma Limited (India)
届出日
2025-11-05
890110001524 (VN-20902-18) viên 6300
Zelfamox 250/125
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 125mg · 250mg/125mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1,2g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110167625 gói 12900
Zelfamox 500/125 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 125mg · 500mg,125mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 02 vỉ x 07 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110271100 viên 11000
Zelfamox 875/125 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) · 875mg/125mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-09-25
893110073500 Viên 16000
Zenace
Acetylcystein · 100mg/1ml
Dung dịch dùng cho khí dung
包装
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml; Hộp 10 túi x 1 ống x 10ml; Hộp 20 túi x 1 ống x 10ml; Hộp 50 túi x 1 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110592024 ống 14000
Zenadine
Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride 4,58mg) · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
893110762224 viên 2000
Zenadine Cap
Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride 6,87mg) · 6mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
893110762624 viên 4500
Zenadine Cap
Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride 4,58mg) · 4mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên; Hộp 10 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-08-26
893110762424 Viên 2450
Zenadine Cap
Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride 2,29mg) · 2 mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893110762524 Viên 1750
Zencombi
Mỗi 2,5ml chứa: Ipratropium bromid 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg · Mỗi 2,5ml chứa: Ipratropium bromid 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg
Dung dịch dùng cho khí dung
包装
Hộp 10 lọ x 2,5ml; Hộp 20 lọ x 2,5ml; Hộp 50 lọ x 2,5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893115592124 lọ 14000
Zencox 200
Celecoxib · 200mg
Viên nén
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 20 viên, 30 viên, 50 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
届出日
2026-06-23
893110574624 viên 2200
Zenferol
Fenoterol hydrobromid 0,05% (w/v); Ipratropium bromid 0,025% (w/v) · 0,05% (w/v) + 0,025% (w/v)
Dung dịch khí dung
包装
Hộp 2 túi x 5 ống x 2ml, Hộp 4 túi x 5 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-10
893110241625 ống 15000
Zenperam 400/25
Cinarizin 25mg; Piracetam 400mg · 25mg; 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/Alu; Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Vỉ Alu/PVC; Hộp 1 lọ 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110326700 viên 1800
Zensalbu forte
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) · 5mg/ml
Dung dịch dùng cho khí dung
包装
Hộp 10 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2024-05-06
893115246224 ống 105000
Zensalbu inhaler
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) · 100µg (mcg)
Hỗn dịch xịt chứa trong bình định liều
包装
Hộp 1 bình x 200 liều
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-17
893115270324 Bình 88000
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) · 2,5mg/2,5ml
Dung dịch dùng cho khí dung
包装
Hộp 2 túi x 1 vỉ x 05 ống x 2,5ml, Hộp 20 ống x 2,5ml, Hộp 50 ống x 2,5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893115019000 ống 5500
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) · 2,5mg/2,5ml
Dung dịch dùng cho khí dung
包装
Hộp 10 ống nhựa, Hộp 20 ống nhựa, Hộp 50 ống nhựa x 2,5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2023-12-08
VD-21553-14 Ống 5500
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) · 5mg/2,5ml
Dung dịch dùng cho khí dung
包装
Hộp 2 túi x 1 vỉ x 5 ống x 2,5ml; Hộp 20 ống x 2,5ml; Hộp 50 ống x 2,5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893115019100 ống 10200
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) · 5mg/2,5ml
Dung dịch dùng cho khí dung
包装
Hộp 10 ống nhựa, Hộp 20 ống nhựa, Hộp 50 ống nhựa x 2,5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2023-12-08
VD-21554-14 Ống 10200
Zensonid Forte
Mỗi ml hỗn dịch có chứa 0,5mg budesonid · Mỗi ml hỗn dịch có chứa 0,5mg budesonid
Hỗn dịch khí dung
包装
Hộp 5 lọ x 2ml; Hộp 10 lọ x 2ml; Hộp 20 lọ x 2ml; Hộp 50 lọ x 2ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110090700 lọ 23000
Zentanil 500mg/5ml
Acetyl leucin · 500mg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 5ml; Hộp 5 lọ x 5ml; Hộp 10 lọ x 5ml; Hộp 20 lọ x 5ml; Hộp 50 lọ x 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110880924 lọ 13000
Zentocor 40mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calci) 40mg · 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharmathen International SA (Greece)
届出日
2024-06-18
520110073523 viên 11000
Zentogout-40
Febuxostat · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110807724 viên 14000
Zerdogyl
Methocarbamol 1000mg/10ml · 1000mg/10ml
Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 10 ống x 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-31
VD-35071-21 ống 95000
Zetro-1000
Aztreonam (dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn Aztreonam và L-arginine) · 1000 mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Shamshree Lifesciences Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2026-08-21
3226/QLD-KD ngày 20/08/2026 lọ 300000
Zetro-1000
Aztreonam (dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn Aztreonam và L-arginine) · 1000 mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Shamshree Lifesciences Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2026-04-29
1321/QLD-KD ngày 14/04/2026 lọ 300000
Zevid-200 Tablets (Ofloxacin Tablets USP 200 mg)
Ofloxacin · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Zee Laboratories (India)
届出日
2026-04-03
890115305625 viên 700
Zhekof-80
Telmisartan · 80mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2026-06-16
893110290200 viên 4620
Zhekof-HCT
Telmisartan 40mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 40mg; 12,5mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm - nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110153424 viên 3600
Zibifer
Sắt (III) (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose complex 34%) · 1500mg/30ml
Dung dịch uống dạng giọt
包装
Hộp 1 chai x 30ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-03-13
893110071300 chai 165000
Zibifer Plus
Mỗi ống 5ml chứa: Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxide polymaltose complex 34%) 100mg · 100mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2025-10-09
893110143600 ống 20000
Zicumgsv
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 105mg) · 15mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-10-13
893110215900 viên 1100
Ziegler
Arginin HCl · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-10-13
893110704224 viên 4500
Zielinsk
Cinnarizin 25mg; Piracetam 400mg · 25mg; 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110313524 viên 3000
Zielinsk
Piracetam 400mg; Cinnarizin 25mg · 400mg; 25mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2024-01-23
VD-21071-14 Viên 875
Ziextenzo
Pegfilgrastim · 6mg/0,6ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml với giá bảo vệ kim tiêm tự động
製造業者
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH (Áo)
届出日
2026-07-15
900410441225 bơm tiêm 12341795
Zilamac 100
Cilostazol 100mg · Cilostazol 100mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-11-14
890110526424 viên 6000
Zilicga
Apixaban · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
893110462825 viên 18879
Zimagliv 100
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) 100mg · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
ZYDUS LIFESCIENCES LIMITED (India)
届出日
2025-11-25
VN3-377-21 viên 30000
Zinacef
Cefuroxim natri · Cefuroxim 750mg/lọ
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
GlaxoSmithKline Manufacturing SpA (Ý)
届出日
2025-11-12
VN-10706-10 lọ 44431
Zinc 1mg/ml
Zinc (dưới dạng Zinc gluconat) · 1mg/ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
包装
Hộp 10 lọ thủy tinh x 10ml
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
届出日
2026-07-01
VN-22654-20 lọ 166950
Zincap 125
Mỗi gói 4g chứa Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 125 mg
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 4 gam
製造業者
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM 150 COPHAVINA (Việt Nam)
届出日
2024-01-03
VD-24666-16 Gói 6500
Zincoxia 90
Etoricoxib · 90mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm- PVC
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110139824 viên 5030
Zinecox 200
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 200mg · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 Viên
製造業者
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-11-05
890110992424 (VN-20346-17) viên 26000
Zinforo
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate) · 600mg
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
ACS Dobfar S.P.A (Ý)
届出日
2025-07-29
800110350500 Lọ 596000
Zinhepa Inj.
Cefpirome (dưới dạng Cefpirome sulfate) · 1g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd (Republic of Korea)
届出日
2026-08-25
880110045325 lọ 150000
Zinhepa Inj.
Cefpirome (dưới dạng Cefpirome sulfate) · 1g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd (Republic of Korea)
届出日
2025-11-28
880110045325 lọ 150000
Zinhepa Inj.
Cefpirome (dưới dạng Cefpirome sulfate) · 1g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd (Republic of Korea)
届出日
2025-11-04
880110045325 lọ 150000
Zinnat Suspension
Cefuroxime axetil · 125mg/5ml Cefuroxime
Cốm pha huyền dịch uống
包装
Hộp 1 chai hoặc hộp 10 gói
製造業者
Glaxo Operations UK Ltd. (Anh)
届出日
2024-05-29
VN-9663-10 chai 121617
Zinnat tablets 250mg
Cefuroxim axetil tương đương Cefuroxim 250 mg · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (United Kingdom)
届出日
2025-11-12
VN-19963-16 viên 13166

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。