Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-10-18
届出価格の件数
13182
落札価格の件数
368247

12272 件のレコードが見つかりました。 10851〜10900 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Ticagrelor Alkem 90mg
Ticagrelor 90mg · 90mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 Viên
製造業者
Alkem Laboratories Ltd. (India)
届出日
2025-08-19
VN-22870-21 Viên 15750
Ticagrelor MCN 90
Ticagrelor · 90mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110479925 viên 7000
Ticagrelor Sandoz
Ticagrelor · 90mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
PharOS MT Ltd (Malta)
届出日
2026-07-02
535110065826 viên 16522
Ticagrelor Tablets 90mg
Ticagrelor · 90mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 15 viên; Hộp 01 Chai x 60 viên
製造業者
Dr. Reddy’s Laboratories Limited (India)
届出日
2026-09-15
890110069126 viên 8500
Ticarlinat 1,6 g
Ticarcilin (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) 1,5g; Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) 0,1g · 1,5g; 0,1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ x 1,6g; Hộp 10 lọ x 1,6g, (lọ thủy tinh)
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110155724 lọ 105000
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcilin (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) 3g; Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) 0,2g · 3g; 0,2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ x 3,2g, Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh)
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110155824 lọ 165000
Ticoldex
Cloramphenicol; Dexamethason natri phosphat · 0,4 % (kl/tt); 0,1 % (kl/tt)
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893115843324 lọ 5093
Ticvano 15 mg
Tolvaptan · 15mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
届出日
2026-05-29
893110224925 viên 180000
Tidacotrim
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg · 400mg; 80mg
Viên nang cứng
包装
Lọ 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-06-24
893110640424 viên 882
Tidacotrim
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg · 400mg; 80mg
Viên nén bao phim
包装
Lọ 150 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
893110467024 viên 622
Tidacotrim
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg · 400mg; 80mg
Viên nén bao phim
包装
Lọ 150 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-17
893110284500 viên 660
Tidacotrim
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg · 400mg; 80mg
Viên nén bao phim
包装
Lọ 150 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-17
893110281200 viên 659
Tidilon Forte
Diosmin · 600mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
届出日
2025-11-06
893110373525 viên 6500
Tiepanem 1g
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate) 1g · Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate) 1g
Bột pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
ACS DOBFAR S.P.A. (Italy)
届出日
2025-11-21
VN-18440-14 lọ 290000
Tiepanem 1g
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate) · 1g
Bột pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
ACS DOBFAR S.P.A. (Italy)
届出日
2025-07-31
VN-18440-14 lọ 290000
Tierlite Caps 100mg/cap
Fluconazole · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Bros Ltd (Greece)
届出日
2026-09-30
520110430025 viên 19500
Tigecycline 50mg
Tigecyclin · 50mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Địa chỉ: Vakiflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi, No: 22/1 Ergene/Tekirdağ, Türkiye)) (Türkiye)
届出日
2026-08-24
868110428325 lọ 695000
Tigecycline Bidiphar 50mg
Tigecycline 50 mg · 50mg
Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô; Hộp 10 lọ thuốc tiêm đông khô
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
届出日
2026-06-25
893110086026 lọ 690000
Tigelor 60
Ticagrelor · 60mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110404725 viên 13500
Tigercef 2g
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydroclorid và Natri carbonat) · 2000mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-09-19
893110710624 Lọ 98000
Tikful
Colchicin · 1mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893115309123 viên 3000
Tilbec 10
Isotretinoin 10mg · 10mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Softgel Healthcare Pvt., Ltd. (India)
届出日
2026-06-05
890110021623 viên 6900
Tilhasan 60
Diltiazem hydroclorid · 60mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110617524 viên 1000
Timi Roitin
Calci pantothenat 15mg; Fursultiamin 50mg; Natri chondroitin sulfat 90mg; Nicotinamid 50mg; Pyridoxin HCl 25mg; Riboflavin 6mg · 15mg; 50mg; 90mg; 50mg; 25mg; 6mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên; hộp 24 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2026-09-29
893110363625 viên 4200
Timmak
Dihydroergotamin mesylat · 3mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2025-11-06
893110224325 viên 2400
TimoTrav (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, Đ/c: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Greece)
Travoprost 0,04mg/ml; Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 5mg/ml · 0,04mg/ml, 5mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, hộp 3 túi x 1 lọ x 2,5ml
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bulgaria)
届出日
2025-08-01
VN-23179-22 lọ 296000
Timtim 8 mg
Candesartan Cilexetil 8mg · 8mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Antibiotice SA (Romania)
届出日
2025-08-08
594110298625 Viên 5200
Tinaziweld
Cefdinir · 150mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-12-09
893110568124 viên 7800
Tinfoacy 200
Acyclovir · 200mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
届出日
2026-07-13
893110099725 Viên 2450
Tinfoacy 800
Acyclovir · 800mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893110154400 Viên 5800
Tinfocool
Triamcinolon acetonid · 0,1% (w/w)
Thuốc mỡ
包装
Hộp 50 gói x 1g; Hộp 15 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110906124 gói 8950
Tinfolevo 250
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) · 250mg (256,23)mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893115273725 Viên 9000
Tinfolevo 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46 mg) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893115273825 Viên 18000
Tinforova 1,5 M.I.U
Spiramycin · 1.500.000 IU
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110061824 viên 4000
Tinforova 3 M.I.U
Spiramycin · 3.000.000IU
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110061924 viên 6200
Tinfotol
Mỗi 5ml chứa: Sulfamethoxazol 200mg; Trimethoprim 40mg · 200mg; 40mg
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 80ml
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893110906224 Chai 50000
Tinfozol
Clotrimazol 100mg; Gentamicin sulfat 10.000 IU; Betamethason dipropionat 6,4mg · 100mg; 10.000 IU; 6,4mg
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g, tuýp nhôm
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
届出日
2026-07-13
893110205224 tuýp 20500
Tinidazol
Tinidazol · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2026-04-28
893115484024 viên 690
Tinidazol
Tinidazol 500mg/100ml · Tinidazol 500mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Thùng 48 chai x 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-01-21
VD-34615-20 chai 26750
Tinidazol
Tinidazol · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 25 vỉ x 20 viên, hộp 50 vỉ x 20 viên, hộp 20 vỉ x 25 viên, hộp 40 vỉ x 25 viên, hộp 10 vỉ x 50 viên, hộp 20 vỉ x 50 viên, hộp 30 vỉ x 50 viên, hộp 40 vỉ x 50 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-06
893115484024 viên 690
Tinidazol
Tinidazol · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893115484024 viên 690
Tinidazol HT
Tinidazol · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893115534324 viên 1000
Tinidazole Tablets 500mg
Tinidazole · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Limited (India)
届出日
2025-12-12
890115962024 viên 600
Tiocolis, tablets, 4 mg
Thiocolchicoside · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Biofarm Sp. z o.o. (Poland)
届出日
2026-03-23
590110307925 viên 15500
Tiocolis, tablets, 8 mg
Thiocolchicoside · 8mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Biofarm Sp. z o.o. (Poland)
届出日
2026-03-23
590110308025 viên 19500
Tiphacin
Ebastin · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2026-01-18
893110454823 viên 6000
Tiphacin
Ebastin · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110454823 viên 6000
Tiphacin
Ebastin · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110454823 viên 6000
Tipharmlor
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate) · 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2026-06-09
893110103923 viên 450
Tiphazide
Hydroclorothiazid 12,5mg; Irbesartan 150mg · 12,5mg;150mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – PVC
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2026-01-18
893110943224 viên 3000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。