Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 12049 最終更新: 2026-07-15 04:02

11089 件のレコードが見つかりました。 10901〜10950 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Zamalop
Memantine hydrochloride · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2024-06-04
893110302724 viên 76986
Zamalop
Memantine hydrochloride · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2024-06-04
893110302624 viên 49686
Zamko 25
Baclofen · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2026-05-19
893110318524 viên 5490
Zaniat 500
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110867624 viên 7800
Zanimex 1,5g
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim natri) · 1,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-26
893110216100 lọ 35000
Zanimex IMP 500
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-07-01
893110271224 viên 10000
Zanladyne 12
Galantamine (dưới dạng galantamine hydrobromide 15,379 mg) · 12mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2026-05-20
893110299224 viên 25000
Zanladyne 8
Galantamine (dưới dạng galantamine hydrobromide 10,253mg) · 8mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2026-05-20
893110299424 viên 18000
Zanladyne Sp.
Galantamine (dưới dạng galantamine hydrobromide 5,126mg) · 4mg/ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 60ml
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-11-06
893110299524 chai 880000
Zanmite 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-24
893110314224 viên 10500
Zapatinpro
Mỗi 1ml chứa: Iron (III) hydroxide polysaccharide complex (tương đương Sắt 20mg (2%)) 43,48mg · 43,48mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 01 lọ x 60ml, lọ thuỷ tinh tròn nâu, nắp HDPE kèm 1 bơm tiêm nhựa chia liều và 1 cốc nhựa chia liều
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
届出日
2025-10-10
893110379025 lọ 124000
Zapatinpro
Mỗi 1ml chứa: Iron (III) hydroxide polysaccharide complex (tương đương Sắt 20mg (2%)) 43,48mg · 43,48mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 04 vỉ x 5 ống x 5ml, Hộp 06 vỉ x 5 ống x 5ml, màng PVC/PE
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sohavimex (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110379025 Ống 10400
Zapatinpro
Mỗi 1ml chứa: Iron (III) hydroxide polysaccharide complex (tương đương Sắt 20mg (2%)) 43,48mg · 43,48mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 01 lọ x 125ml, lọ thuỷ tinh tròn nâu, nắp HDPE kèm 1 bơm tiêm nhựa chia liều và 1 cốc nhựa chia liều
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sohavimex (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110379025 Lọ 175000
Zapnex-10
Olanzapin · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2026-06-29
VD-27456-17 viên 800
Zapnex-10
Olanzapin · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110153324 viên 800
Zapnex-5
Olanzapin · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110884024 viên 692
Zasemer 2g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) · 2g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110656824 lọ 115800
Zebacef 125mg/5ml
Cefdinir 125mg · 125mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 Lọ x 100ml
製造業者
Pharmavision San. Ve Tic. A.S (Turkey)
届出日
2024-06-20
868110073423 lọ 254000
Zecein 40
Drotaverin hydrochlorid · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-10-31
893110561624 viên 900
Zecein 80
Drotaverin hydrochlorid · 80mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110561724 viên 1250
Zedcal OP Tablets
Calcitriol, Calcium Carbonate tương đương calcium, Zinc Sulphate Monohydrate tương đương kẽm nguyên tố · 0,25µg (mcg); 250mg; 7,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 6 viên
製造業者
Meyer Organics Pvt. Ltd. (India)
届出日
2026-06-16
890110186525 viên 4600
Zedcal OP Tablets
Calcitriol, Calcium Carbonate tương đương calcium, Zinc Sulphate Monohydrate tương đương kẽm nguyên tố · 0,25µg (mcg); 250mg; 7,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 6 viên
製造業者
Meyer Organics Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-12-23
890110186525 viên 4600
Zedgra-100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) 100mg · Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Zota Healthcare Ltd. (India)
届出日
2026-03-20
890110354924 viên 7500
Zegecid 20
Omeprazol 20 mg, Natri bicarbonat 1100mg · Omeprazol 20 mg, Natri bicarbonat 1100mg
Viên nang
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Ajanta Pharma Limited (India)
届出日
2025-11-05
890110001524 (VN-20902-18) viên 6300
Zelfamox 250/125
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 125mg · 250mg/125mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1,2g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110167625 gói 12900
Zelfamox 500/125 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 125mg · 500mg,125mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 02 vỉ x 07 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110271100 viên 11000
Zelfamox 875/125 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) · 875mg/125mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-09-25
893110073500 Viên 16000
Zenace
Acetylcystein · 100mg/1ml
Dung dịch dùng cho khí dung
包装
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml; Hộp 10 túi x 1 ống x 10ml; Hộp 20 túi x 1 ống x 10ml; Hộp 50 túi x 1 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110592024 ống 14000
Zenadine
Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride 4,58mg) · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
893110762224 viên 2000
Zenadine Cap
Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride 6,87mg) · 6mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
893110762624 viên 4500
Zenadine Cap
Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride 4,58mg) · 4mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên; Hộp 10 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-08-26
893110762424 Viên 2450
Zenadine Cap
Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride 2,29mg) · 2 mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893110762524 Viên 1750
Zencombi
Mỗi 2,5ml chứa: Ipratropium bromid 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg · Mỗi 2,5ml chứa: Ipratropium bromid 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg
Dung dịch dùng cho khí dung
包装
Hộp 10 lọ x 2,5ml; Hộp 20 lọ x 2,5ml; Hộp 50 lọ x 2,5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893115592124 lọ 14000
Zencox 200
Celecoxib · 200mg
Viên nén
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 20 viên, 30 viên, 50 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
届出日
2026-06-20
893110574624 viên 2200
Zenferol
Fenoterol hydrobromid 0,05% (w/v); Ipratropium bromid 0,025% (w/v) · 0,05% (w/v) + 0,025% (w/v)
Dung dịch khí dung
包装
Hộp 2 túi x 5 ống x 2ml, Hộp 4 túi x 5 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-10
893110241625 ống 15000
Zenperam 400/25
Cinarizin 25mg; Piracetam 400mg · 25mg; 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/Alu; Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Vỉ Alu/PVC; Hộp 1 lọ 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110326700 viên 1800
Zensalbu forte
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) · 5mg/ml
Dung dịch dùng cho khí dung
包装
Hộp 10 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2024-05-06
893115246224 ống 105000
Zensalbu inhaler
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) · 100µg (mcg)
Hỗn dịch xịt chứa trong bình định liều
包装
Hộp 1 bình x 200 liều
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-17
893115270324 Bình 88000
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) · 2,5mg/2,5ml
Dung dịch dùng cho khí dung
包装
Hộp 2 túi x 1 vỉ x 05 ống x 2,5ml, Hộp 20 ống x 2,5ml, Hộp 50 ống x 2,5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893115019000 ống 5500
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) · 2,5mg/2,5ml
Dung dịch dùng cho khí dung
包装
Hộp 10 ống nhựa, Hộp 20 ống nhựa, Hộp 50 ống nhựa x 2,5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2023-12-08
VD-21553-14 Ống 5500
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) · 5mg/2,5ml
Dung dịch dùng cho khí dung
包装
Hộp 2 túi x 1 vỉ x 5 ống x 2,5ml; Hộp 20 ống x 2,5ml; Hộp 50 ống x 2,5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893115019100 ống 10200
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) · 5mg/2,5ml
Dung dịch dùng cho khí dung
包装
Hộp 10 ống nhựa, Hộp 20 ống nhựa, Hộp 50 ống nhựa x 2,5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2023-12-08
VD-21554-14 Ống 10200
Zensonid Forte
Mỗi ml hỗn dịch có chứa 0,5mg budesonid · Mỗi ml hỗn dịch có chứa 0,5mg budesonid
Hỗn dịch khí dung
包装
Hộp 5 lọ x 2ml; Hộp 10 lọ x 2ml; Hộp 20 lọ x 2ml; Hộp 50 lọ x 2ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110090700 lọ 23000
Zentanil 500mg/5ml
Acetyl leucin · 500mg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 5ml; Hộp 5 lọ x 5ml; Hộp 10 lọ x 5ml; Hộp 20 lọ x 5ml; Hộp 50 lọ x 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110880924 lọ 13000
Zentocor 40mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calci) 40mg · 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharmathen International SA (Greece)
届出日
2024-06-18
520110073523 viên 11000
Zentogout-40
Febuxostat · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110807724 viên 14000
Zerdogyl
Methocarbamol 1000mg/10ml · 1000mg/10ml
Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 10 ống x 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-31
VD-35071-21 ống 95000
Zetro-1000
Aztreonam (dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn Aztreonam và L-arginine) · 1000 mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Shamshree Lifesciences Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2026-04-29
1321/QLD-KD ngày 14/04/2026 lọ 300000
Zevid-200 Tablets (Ofloxacin Tablets USP 200 mg)
Ofloxacin · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Zee Laboratories (India)
届出日
2026-04-03
890115305625 viên 700
Zhekof-80
Telmisartan · 80mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2026-06-16
893110290200 viên 4620

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。