Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-10-18
届出価格の件数
13182
落札価格の件数
368247

12272 件のレコードが見つかりました。 10801〜10850 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Thalide 50
Thalidomid · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
United Biotech (P) Limited (India)
届出日
2026-06-19
890114171900 viên 58000
Thalide 50
Thalidomid · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
United Biotech (P) Limited (India)
届出日
2025-08-01
890114171900 (VN2-380-15) viên 58000
Thekatadexan
Mỗi 8ml chứa: Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 8mg; Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 28.000IU · 8mg; 28.000IU
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
包装
Hộp 1 lọ x 8ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
届出日
2026-09-08
893110413824 lọ 21000
Theorab-20
Rabeprazole sodium 20mg · 20mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Theon Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2026-06-15
890110430423 viên 10000
Theorab-20
Rabeprazole sodium 20mg · 20mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Theon Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2026-03-12
890110430423 viên 10000
Theosart-25
Losartan kali 25mg · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Theon Pharmaceuticals Limited (India)
届出日
2025-11-12
VN-22823-21 viên 700
Thermodol
Paracetamol · 1000mg/100ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ x100ml
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-07-31
890110005200 hộp 34000
Thermodol
Paracetamol · 150mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 5 ống x2ml
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-07-31
890110005000 ống 11500
Theroflan
Repaglinid · 1mg
Viên nén
包装
Hộp 12 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharmathen S.A. (Greece)
届出日
2025-07-31
520110350724 viên 4380
Thiamazol
Thiamazole · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2024-05-09
893110247024 viên 610
Thiazifar
Hydroclorothiazid · 25mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
届出日
2026-04-08
893110593424 viên 252
Thibitamex
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 100mg; Vitamin B12 200,0 µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 200mg · Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 100mg; Vitamin B12 200,0 µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110277925 viên 1200
Thidinatzol 20
Esomeprazol (dưới dạng pellet bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesi trihydrat tương ứng Esomeprazol magnesi 8,5% w/w) · 20mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110381925 viên 2500
Thinmcz-1000
Cephalothin natri tương đương với cephalothin 1000 mg (Dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn cephalothin natri và natri bicarbonat) · Cephalothin natri tương đương với cephalothin 1000 mg (Dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn cephalothin natri và natri bicarbonat)
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Zeiss Pharma Ltd. (India)
届出日
2024-06-28
890110356724 lọ 84000
Thinmcz-2000
Cephalothin natri tương đương với cephalothin 2000 mg (Dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn cephalothin natri và natri bicarbonat) · Cephalothin natri tương đương với cephalothin 2000 mg (Dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn cephalothin natri và natri bicarbonat)
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Zeiss Pharma Ltd. (India)
届出日
2024-06-28
890110356824 lọ 147000
Thiochicod 8 mg
Thiocolchicoside · 8mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-09-24
893110620724 viên 5500
Thiocolchicosid OD DWP 8mg
Thiocolchicosid · 8mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2025-12-11
893110087325 viên 9500
Thioctic Exela 600 Inj
Acid alpha lipoic · 600mg/50ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ x 50ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110279424 lọ 190000
Thiotepa Riemser
Thiotepa · 100 mg
Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
HWI pharma services GmbH (Đức)
届出日
2026-08-20
3006/QLD-KD ngày 04/08/2026 lọ 30000000
Thiotepa Riemser
Thiotepa · 100 mg
Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
HWI pharma services GmbH, Sở hữu giấy phép: Esteve Pharmaceuticals GmbH (Đức)
届出日
2026-06-25
2388/QLD-KD ngày 23/06/2026 lọ 30000000
Thiotepa Riemser
Thiotepa · 100 mg
Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
HWI pharma services GmbH, Sở hữu giấy phép: Esteve Pharmaceuticals GmbH (Đức)
届出日
2025-10-31
3648/QLD-KD ngày 07/11/2024 lọ 30000000
Thiotepa for Injection USP
Thiotepa · 100 mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Sterimax Inc (Canada)
届出日
2026-08-21
3067/QLD-KD ngày 10/08/2026 lọ 30300000
Thiotepa for Injection USP
Thiotepa · 100 mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Sterimax Inc (Canada)
届出日
2026-08-20
3007/QLD-KD ngày 04/08/2026 lọ 30300000
Thiotepa for Injection USP
Thiotepa · 100 mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Sterimax Inc (Canada)
届出日
2026-07-21
2618/QLD-KD ngày 08/07/2026 lọ 30300000
Thiotepa for Injection USP
Thiotepa · 100 mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Sterimax Inc (Canada)
届出日
2025-10-31
3800/UBND-SYT ngày 28/05/2025 lọ 30300000
Thiotepa for Injection USP
Thiotepa · 100 mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 100mg
製造業者
Sterimax Inc (Canada)
届出日
2024-05-15
760/QLD-KD lọ 30300000
Thiova 300
Acid alpha lipoic · 300mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110002523 viên 8600
Thuốc cốm Curost 4mg
Mỗi gói 500mg chứa Montelukast Sodium 4,16mg tương đương Montelukast · 4mg
Thuốc cốm
包装
Hộp 28 gói; Hộp 30 gói; Hộp 500 gói
製造業者
Ahngook Pharmaceutical Co., Ltd (Republic of Korea)
届出日
2026-08-20
880110340425 gói 12000
Thuốc cốm Curost 4mg
Mỗi gói 500mg chứa Montelukast Sodium 4,16mg tương đương Montelukast · 4mg
Thuốc cốm
包装
Hộp 28 gói; Hộp 30 gói; Hộp 500 gói
製造業者
Ahngook Pharmaceutical Co., Ltd (Republic of Korea)
届出日
2026-03-13
880110340425 gói 12600
Thuốc ho trẻ em OPC
Mỗi chai 90ml chứa: Bách bộ 2,79g; Cam thảo 0,9g; Cát cánh 1,8g; Cineol 18mg; Hoàng cầm 1,8g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Tiền hồ 1,8g; Tỳ bà diệp 16,2g; Thiên môn 2,7g · 2,79g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 1,8g; 1,8g; 1,8g; 1,8g; 16,2g; 2,7g.
Nhũ tương uống
包装
Hộp 30 ống x 5 ml
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
届出日
2025-10-10
893110311600 ống 4500
Thuốc long đờm New Eascof
Terbutaline Sulphate; Bromhexin hydrochloride; Guaifenesin; Menthol · --
Syro
包装
Hộp 1 lọ 100ml
製造業者
Cachet Pharmaceuticals Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-08-07
VN-10852-10 Lọ 78000
Thuốc mỡ Potamus
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus hydrat) · 0,1% (w/ w)
Thuốc mỡ bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 8g
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893114620324 tuýp 152000
Thuốc mỡ Potamus
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus hydrat) · 0.1% w/w
Thuốc mỡ bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 18g
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893114620324 tuýp 375000
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate) · 0,1mg/2ml
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
届出日
2026-08-26
690111338025 ống 18000
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate) · 0,5mg/10ml
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng
包装
Hộp 5 ống x 10ml
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
届出日
2026-08-26
690111337925 ống 28000
Thuốc tím
Kali Permanganat · 1g
Thuốc bột dùng ngoài
包装
Túi 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói x 1g
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-02-06
893110169325 gói 3200
Thylmedi 16 mg
Methylprednisolon · 16mg
viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2025-11-08
893110690224 viên 3600
Thylmedi 8
Methylprednisolon · 8mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-05-27
893110729124 viên 2000
Thymogam
Antithymocyte Globulin (Equine) · 250mg/5ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
BHARAT SERUMS AND VACCINES LIMITED (Ấn Độ)
届出日
2026-03-31
622/QLD-KD ngày 13/02/2026 lọ 4000000
Thymogam
Antithymocyte Globulin (Equine) · 250mg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Bharat Serums and Vacccines Limited (Ấn Độ)
届出日
2025-07-29
2398/UBND-SYT ngày 10/4/2025 Lọ 3000000
Thymoglobuline
Rabbit anti-human thymocyte immunoglobulin · 25 mg
Bột pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Genzyme Ireland Limited (Cộng hòa Ireland)
届出日
2026-03-23
539410033626 lọ 14073806
Thyperopa forte
Methyldopa · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110215700 viên 2250
Thyrotin
Levothyroxin natri · 25µg (mcg)
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-09-24
893110104225 viên 2500
Thyrozol 5 mg
Thiamazole · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Germany)
届出日
2025-07-29
400110194200 Viên 1904
Thysedow 10 mg
Thiamazol · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-01-13
893110174124 viên 790
Thémaxtene
Alimemazine (dưới dạng alimemazine tartrate) · 45mg/90ml
Siro
包装
Hộp 1 chai x 90ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110926324 chai 10540
Tiafo 1 g
Cefotiam (dưới dạng Cefotiam hydrochloride với sodium carbonate) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 01 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 15ml, Hộp 10 lọ kèm 10 ống nước cất pha tiêm 15ml
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-05-07
893110180324 lọ 84000
Tica-5A 60 mg
Ticagrelor · 60mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110358724 viên 7200
Tica-5A 90 mg
Ticagrelor · 90mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110358824 viên 7500
Ticagrelor 60mg
Ticagrelor · 60mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – PVC/ Alu – Alu
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110753224 viên 14000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。