Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 12049 最終更新: 2026-07-14 04:04

11099 件のレコードが見つかりました。 10801〜10850 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Waryal
Metronidazole 500mg, Miconazole nitrat 100mg · Metronidazole 500mg, Miconazole nitrat 100mg
Viên đạn đặt âm đạo
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Farmaprim Ltd. (Moldova)
届出日
2025-11-07
484115354025 (VN-18218-14) viên 19500
Welgra-100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2026-03-13
890110982824 viên 6500
Well-Plan Jasmine
Drospirenone 3 mg ; Ethinylestradiol 0,03 mg · 3mg; 0,03mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 21 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893110287425 Viên 5000
Well-Plan Lily
Desogestrel 0,15mg; Ethinylestradiol 0,03mg · 0.15mg; 0.03mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 21 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-10-22
893110398625 viên 3500
Well-Plan Rose
Drospirenone 3 mg ; Ethinylestradiol 0,02 mg · 3mg; 0,02mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 21 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893110287525 Viên 6000
Wevoltin 2.5
Rivaroxaban · 2,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
届出日
2026-02-12
890110433325 viên 12500
Willmon 100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
XL Laboratories Private Limited (India)
届出日
2025-12-01
890110980524 viên 6700
Willmon 100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
XL Laboratories Private Limited (India)
届出日
2025-07-31
890110980524 viên 14500
Wincol 100
Posaconazol · 100mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110066825 viên 430000
Wincol 40
Mỗi lọ 105ml chứa: Posaconazol 4,2g
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 01 lọ 105ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2024-06-18
893110273024 lọ 9000000
Windex 30
Dexlansoprazol · 30mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-15
893110066925 viên 15600
Wineso 40
Esomeprazole (dưới dạng 522,62mg hạt pellet bao tan trong ruột chứa 8,5% Esomeprazole magnesium trihydrate) 40mg · 40mg
Viên nén kháng dịch dạ dày
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-17
VD-36146-22 viên 5500
Winket
Dexketoprofen (dưới dạng dexketoprofen trometamol) · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x vỉ 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-27
893110078925 viên 4500
Winlin 25
Pregabalin · 25mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-15
893110941224 viên 3900
Winlin 50
Pregabalin · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-15
893110273324 viên 5500
Winmus 0,03%
Mỗi 1g chứa Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus hydrat) 0,3mg · 0,3mg
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 01 tuýp 12g
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-15
VD-34720-20 tuýp 300000
Winmus 0,03%
Mỗi 1g chứa Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus hydrat) 0,3mg · 0,3mg
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 01 tuýp 14g
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-15
VD-34720-20 tuýp 325000
Winmus 0,03%
Mỗi 1g chứa Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus hydrat) 0,3mg · 0,3mg
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 01 tuýp 18g
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-15
VD-34720-20 tuýp 380000
Winmus 0,03%
Mỗi 1g chứa Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus hydrat) 0,3mg · 0,3mg
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 01 tuýp 16g
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-15
VD-34720-20 tuýp 360000
Winmus 0,1%
Tacrolimus · 0,1% kl/kl
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 01 tuýp 12g
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-15
893110419823 tuýp 320000
Winmus 0,1%
Tacrolimus · 0,1% kl/kl
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 01 tuýp 16g
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-15
893110419823 tuýp 400000
Winmus 0,1%
Tacrolimus · 0,1% kl/kl
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 01 tuýp 14g
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-15
893110419823 tuýp 350000
Winmus 0,1%
Tacrolimus · 0,1% kl/kl
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 01 tuýp 18g
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-15
893110419823 tuýp 430000
Winner
Itopride HCl · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110892624 viên 3800
Winpo 40
Posaconazol · 40mg/ml
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 01 chai 105ml
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110141600 chai 9000000
Winprid
Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat ) · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110541624 viên 3500
Winsi 25
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphate monohydrate) · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110332600 viên 6000
Winsi 50
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphate monohydrate) · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110273124 viên 9500
Winsi 50
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphate monohydrate) · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2024-06-21
893110273124 viên 6500
Wintat 475
Calcium acetate · 475mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-27
893110244925 viên 9500
Wintat 667
Calcium acetate · 667mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, Hộp 5 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110463125 viên 12200
Wintrazol
Itraconazol · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 6 viên
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
届出日
2026-04-06
840110003825 viên 15900
Winval 200
Mỗi viên nén bao phim chứa 97,2mg sacubitril và 102,8mg valsartan (dưới dạng phức hợp muối Sacubitril valsartan natri.2,5H2O 226,206mg) · 226,206 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-15
893110141700 viên 20000
Winval 50
Mỗi viên nén bao phim chứa 24,3mg sacubitril và 25,7mg valsartan (dưới dạng phức hợp muối sacubitril valsartan natri.2,5H2O 56,55mg) · 56,55 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-15
893110094100 viên 15600
Wolske
Ebastin · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-10-11
893110283423 viên 5980
Wonsaltan Tab.
Losartan potassium 50mg · Losartan potassium 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Daewon Pharm. Co., Ltd. (Korea)
届出日
2025-12-11
880110128724 viên 5800
Wormectol 3
Ivermectin · 3mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-04-07
893110891724 viên 45000
Wosulin 30/70
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) · 100IU/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 ống x 3ml
製造業者
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-07-30
890410177200 Ống 85000
Wosulin 30/70
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) · 100IU/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml
製造業者
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-07-30
890410177200 Bút tiêm 120000
Wosulin-R
Insulin người · 40IU/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 10 ml
製造業者
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-07-30
890410092323 Lọ 92000
Wright-F
Imidapril hydroclorid · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
893110664824 Viên 6500
Wright-F
Imidapril hydroclorid 10mg · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2024-01-23
VD-28488-17 Viên 4857
Wzitamy
Clotrimazol 100mg; Metronidazol 500mg · 100mg; 500mg
Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên; Hộp 1 lọ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
届出日
2026-02-11
893115851824 viên 11500
XERDOXO 10 MG
Rivaroxaban · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
届出日
2025-08-05
383110184400 Viên 42000
XERDOXO 15 MG
Rivaroxaban · 15mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
届出日
2025-08-05
383110184500 Viên 45000
Xarelto
Rivaroxaban · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên
製造業者
Bayer AG (Germany)
届出日
2026-05-14
400110017425 viên 68000
Xarelto
Rivaroxaban · 15mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên
製造業者
Bayer AG (Đức)
届出日
2025-07-28
400110400923 viên 68000
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl · 10mg
Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 1 vỉ x 30 viên
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (France)
届出日
2025-11-24
300110002100 viên 16056
Xavarox 15
Rivaroxaban · 15mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 1 vỉ x 14 viên Hộp 2 vỉ x 14 viên Hộp 3 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893110112400 Viên 3450
Xavarox 20
Rivaroxaban · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 1 vỉ x 14 viên Hộp 2 vỉ x 14 viên Hộp 3 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893110112500 Viên 3500

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。