Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11986 最終更新: 2026-07-13 03:48

11029 件のレコードが見つかりました。 10651〜10700 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Vitaplex injection
Acid Ascorbic 500mg, Dexpanthenol 250mg, Dextrose 25g, Nicotinamid 625mg, Pyridoxin HCl 25mg, Riboflavin (dưới dạng Natri Riboflavin Phosphat) 25mg, Thiamin HCl 125mg · 500mg, 25g, 625mg, 250mg, 25mg, 25mg, 125mg
Dung dịch tiêm truyền
包装
Thùng 12 chai 500ml
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
届出日
2025-11-06
471110008100 (VN-21344-18) chai 66000
Vitasun
Ống 10ml chứa: Acid folic 500µg (mcg); Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose) 50mg · 500mcg;50mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-02-11
893110849024 ống 9450
Vitasun Tab
Acid folic 350µg (mcg); Sắt Fumarat 322mg · 350µg (mcg); 322mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
製造業者
Cơ sở đăng ký: Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-02-11
893110217100 viên 2500
Vitaxy 10
Biotin · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-02-24
893110464625 viên 3900
Vitazidim 0,5g
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat phối hợp với L-Arginin theo tỷ lệ 1: 0,349) 0,5g · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110297900 lọ 20000
Vitazidim 1g
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat phối hợp với natri carbonat tỷ lệ 1:0,118) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm; Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893110233300 lọ 42000
Vitazidim 2g
Ceftazidim · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893110146225 lọ 60000
Vitazidim 3g
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat phối hợp với L-arginin theo tỷ lệ 1:0,349) · 3g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110271800 lọ 88000
Vitazol 100
Cilostazol · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893110460723 viên 4000
Vitazovilin
Piperacilin (dưới dạng piperacilin sodium) 2g; Tazobactam (dưới dạng tazobactam sodium) 0,25g · 2g+0.25g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-08
893110099523 lọ 90000
Vitazovilin 3g
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) 3g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,375g · 3g; 0,375g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110447824 lọ 119000
Vitazovilin 4,5g
Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) 0,5g · 4g+0.5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-08
893110899924 lọ 135800
Vitbtri
Cyanocobalamin 125 µg (mcg); Pyridoxin hydroclorid 125mg; Thiamin mononitrat 125mg · 125 µg (mcg); 125mg; 125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-27
893110585624 viên 1200
Viticalat
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) 3g; phối hợp với Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,2g theo tỷ lệ 15:1 · 3g; 0,2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-08
893110298000 lọ 130000
Viticalat 1,6g
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) 1,5g; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,1g · 1,5g; 0,1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ thuốc bột pha tiêm; Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-08
893110233400 lọ 103000
Vitraclor
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat) · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110231500 viên 3100
Vivace
Acid ascorbic 500mg; Hỗn dịch beta-carotene 30% tương đương beta-carotene 15mg; Selenium dạng men khô tương đương selenium 50µg(mcg); dl-α – Tocopheryl acetate 400IU · Acid ascorbic 500mg; Hỗn dịch beta-carotene 30% tương đương beta-carotene 15mg; Selenium dạng men khô tương đương selenium 50µg(mcg); dl-α – Tocopheryl acetate 400IU
Viên nang mềm
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 Viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110216024 viên 4500
Vivax-100
Sildenafil citrat tương đương với Sildenafil 100mg · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Brawn Laboratories Limited (India)
届出日
2025-08-04
890110767024 Viên 6700
Vividol 375/20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg; Naproxen 375mg · 20mg + 375mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110275425 viên 12000
Vividol 500/20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg; Naproxen 500mg · 20mg + 500mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-26
893110275525 viên 16000
Vixcar
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm); Hộp 6 vỉ, 9 vỉ, 12 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm);Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 9 vỉ, 12 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Chai 60, 90, 210, 300 viên (chai nhựa HDPE); Hộp 1 chai 60, 90, 120 viên, (chai nhựa HDPE)
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110329724 viên 4800
Vizacobet
Empagliflozin 25mg; Linagliptin 5mg · 25mg; 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ × 7 viên; Hộp 4 vỉ × 7 viên; Hộp 3 vỉ × 10 viên; Hộp 6 vỉ × 10 viên; Hộp 10 vỉ × 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110958824 viên 32000
Vizimtex
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat 262,02mg) · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Vỉ 6 viên, Hộp 1 vỉ, hộp 6 vỉ
製造業者
Anfarm Hellas S.A. (Greece)
届出日
2025-11-26
520110002325 viên 37500
Vizimtex
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500 mg · 500mg
Bột pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ. Hộp 10 Lọ
製造業者
Anfarm Hellas S.A (Greece)
届出日
2025-11-25
520110070923 lọ 290000
Viên an thần
Cao Lạc tiên (Extractum Passiflorae foetidae) 12/1 (tương đương 1100mg Lạc tiên -Herba) · 91,67mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 50 viên; hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-25
893210195525 Viên 650
Viên nang mềm Actisô
Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) 300mg (hàm lượng Acid chlorogenic ≥ 0,6%) · 300mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
届出日
2024-06-13
VD-35977-22 viên 1800
Viên nang mềm đặt âm đạo Nysiod-C
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 100mg · 100mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
届出日
2024-01-04
VD-36037-22 Viên 7800
Viên đạn đặt phụ khoa FASTAMU 150mg
Econazol nitrat · 150mg
Viên đạn đặt âm đạo
包装
Hộp lớn x 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Y.S.P. Industries (M) Sdn Bhd (Malaysia)
届出日
2025-12-22
955110980624 viên 25000
Viên đạn đặt âm đạo Ovumix
Metronidazole 300mg; Miconazole nitrate 100mg; Neomycin sulfate 48,8mg; Polymycin B sulfate 4,4mg; Gotu Kola 15mg · Metronidazole 300mg; Miconazole nitrate 100mg; Neomycin sulfate 48,8mg; Polymycin B sulfate 4,4mg; Gotu Kola 15mg
Viên đạn đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên
製造業者
Laboratorio Elea Phoenix S.A. (Argentina)
届出日
2026-05-06
VN-16700-13 viên 47050
Vlergy 10
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) · 10mg
Viên nén nhai không bao
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Saga Lifesciences Limited (India)
届出日
2025-10-08
890110005800 viên 1800
Vlofinox
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg/100ml
Dung dịch truyền
包装
Hộp 1 Lọ x 100 ml
製造業者
Anfarm Hellas S.A (Greece)
届出日
2025-08-07
520115431023 Lọ 145000
Vocarvi
Foscarnet trisodium hexahydrate · 24 mg/ ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 túi x 250ml
製造業者
Sterimax Inc (Canada)
届出日
2026-06-25
2370/QLD-KD ngày 22/06/2026 túi 10710000
Vocarvi
Foscarnet trisodium hexahydrate · 24mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 túi x 250 ml
製造業者
Sterimax Inc (Canada)
届出日
2025-10-31
3542/UBND-SYT ngày 19/05/2025 túi 10710000
Vocarvi
Foscarnet trisodium hexahydrate · 24mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 túi x 250 ml
製造業者
Sterimax Inc (Canada)
届出日
2025-10-31
944/QLD-KD ngày 31/03/2025 túi 10710000
Vocarvi
Foscarnet trisodium hexahydrate · 24mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 túi x 250 ml
製造業者
Sterimax Inc (Canada)
届出日
2025-10-31
2577/QLD-KD ngày 24/07/2024 túi 10710000
Vocfor
Lornoxicam · 8mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110666724 (VD-29002-18) viên 11886
Vodocat 5
Torsemid · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893110484824 viên 5860
Vodzac 1
Terazosin (dưới dạng Terazosin hydrochlorid) · 1mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2024-04-02
893110468723 viên 3486
Vodzac 2
Terazosin (dưới dạng Terazosin hydrochlorid) · 2mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2024-04-02
893110468823 viên 5838
Volden Fort
Diclofenac natri · 75mg/3ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 3 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
届出日
2026-03-30
893110004126 ống 4800
Voldenfort plus
Diclofenac natri 75mg/2ml; Lidocain hydroclorid 20mg/2ml · 75mg/2ml; 20mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
VD-35965-22 Ống 42000
Volexin 750
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) · 750mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-13
893115058425 Viên 9400
Volgasrene 75
Diclofenac natri · 75mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110389223 viên 350
Volhasan 50
Natri diclofenac · 50mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110334423 viên 1600
Volhasan creamgel
Natri diclofenac · 0,01
Gel
包装
Hộp 01 tuýp x 20g, tuýp nhôm
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110192524 tuýp 16500
Voltaren
Diclofenac natri · 75mg
Viên nén phóng thích chậm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Italy)
届出日
2026-04-15
800110028426 viên 6720
Voltaren
Diclofenac natri · 75mg
Viên phóng thích chậm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
届出日
2026-03-25
800110028426 viên 6720
Voltaren 50
Diclofenac natri 50mg · Diclofenac natri 50mg
Viên nén không tan trong dạ dày
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S (Turkey)
届出日
2026-06-17
VN-13293-11 viên 3780
Voltaren 50
Diclofenac natri · 50mg
Viên nén bao tan ở ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Novartis Saglik Gida ve Tarim Urunleri San. ve Tic. A.S. (Türkiye)
届出日
2026-06-12
868110065626 viên 3780
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri 75mg/3ml · Diclofenac natri 75mg/3ml
Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
届出日
2025-11-08
VN-20041-16 ống 19698

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。