Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-10-18
届出価格の件数
13182
落札価格の件数
368247

12272 件のレコードが見つかりました。 10651〜10700 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Telmisartan
Telmisartan 40mg · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 20 vỉ x 25 viên, hộp 40 vỉ x 25 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
届出日
2026-08-06
VD-35197-21 viên 346
Telmisartan 20mg
Telmisartan 20mg · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110234623 viên 350
Telmisartan 20mg
Telmisartan 20mg · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110234623 viên 380
Telmisartan 40
Telmisartan · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110296400 viên 4200
Telmisartan 40 A.T
Telmisartan · 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110479924 Viên 3600
Telmisartan 40mg
Telmisartan · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110230224 viên 550
Telmisartan 40mg
Telmisartan · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110230224 viên 500
Telmisartan 40mg
Telmisartan · 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110069725 viên 3400
Telmisartan 80
Telmisartan · 80mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2026-09-03
VD-20873-14 viên 2600
Telmisartan 80mg
Telmisartan 80mg · 80mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
VD-36145-22 viên 850
Telmisartan HCT 40/12.5mg
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Telmisartan 40mg · 12,5mg; 40mg
Viên nén
包装
Hộp 04 vỉ x 07 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên;
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110333800 viên 3400
Telmisartan STELLA 40 mg
Telmisartan · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110060700 viên 3800
Telmisartan STELLA 40 mg
Telmisartan 40mg · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2024-06-07
VD-26569-17 viên 3800
Telmiswiss 40
Telmisartan 40mg · Telmisartan 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Swiss Garnier Life Sciences (India)
届出日
2026-08-24
890110349824 viên 1000
Telod 40
Telmisartan 40mg · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2026-06-09
VN-21258-18 viên 2000
Telovyl 10
Quinapril hydroclorid 10,85mg (tương đương quinapril 10mg) · 10 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-04-08
893110949824 viên 4250
Telovyl 20
Quinapril (dưới dạng quinapril hydroclorid 21,7mg) · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-04-08
893110153300 viên 7250
Telroto 40
Telmisartan 40mg · Telmisartan 40mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu-Alu
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
届出日
2026-03-23
VN-15647-12 viên 7800
Telrusan
Terbutalin sulfat · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
届出日
2025-08-13
893115083125 viên 7200
Telsar 40
Telmisartan 40mg · Telmisartan 40mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2025-08-06
890110788424 Viên 1100
Telsar 40
Telmisartan 40mg · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
届出日
2024-06-27
VN-18905-15 viên 1100
Telsar 80
Telmisartan 80mg · 80mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2025-08-06
890110443223 Viên 2300
Telsar-H 40/12.5
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Telmisartan 40mg · Hydrochlorothiazide 12,5mg; Telmisartan 40mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2026-01-30
890110345825 viên 1900
Telyniol day time
Dextromethorphan HBr 10mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin HCl 5mg · 10mg; 500mg; 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
893110622324 viên 930
Temfavir 25
Tenofovir alafenamid (dưới dạng tenofovir alafenamid fumarat) · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110115300 viên 8500
Temidis 40
Telmisartan · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC hoặc Alu –Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110156900 viên 3000
Temorel 20mg
Temozolomide 20mg · Temozolomide 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ 5 viên
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (India)
届出日
2026-08-08
890114400023 viên 239000
Temozolomid Ribosepharm 100mg
Temozolomide · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 chai 5, 20 viên
製造業者
Haupt Pharma Amareg GmbH. (Đức)
届出日
2026-01-22
VN2-626-17 viên 1575000
TemozolomideMG
Temozolomide · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 Gói x 1 viên
製造業者
Eirgen Pharma Ltd (Ireland)
届出日
2026-08-05
539114130826 viên 1575000
Temptcure-100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-11-26
890110987724 viên 12500
Tenadinir 300
Cefdinir · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-08-08
890110992324 Viên 15500
Tenadol 1000
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) 1000mg · 1000mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1, 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2026-08-21
VD-35454-21 Lọ 70000
Tenadol 2000
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) 2000mg · 2000mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1, 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2026-08-21
VD-35455-21 Lọ 125000
Tenadol 500
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) 500mg · 500mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1, 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2025-08-28
VD-35456-21 Lọ 55000
Tenafathin 1000
Cephalothin (dưới dạng Cephalothin natri) · 1000mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2025-08-28
VD-23661-15 Lọ 84000
Tenafathin 2000
Cephalothin (dưới dạng Cephalothin natri đệm với natri bicarbonat) · 2000mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2025-08-28
893110372123 (SĐK cũ: VD-28682-18) Lọ 147000
Tenafathin 500
Cefalothin (dưới dạng Cefalothin natri) · 500mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2025-08-28
VD-23018-15 Lọ 55000
Tenafotin 1000
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) · 1000mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm; Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110224700 (VD-23019-15) lọ 71400
Tenafotin 2000
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) · 2000mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2025-08-28
VD-23020-15 Lọ 120000
Tenamox 250
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Medopharm Private Limited (Ấn Độ)
届出日
2025-09-05
VN-21114-18 Viên 1054
Tenamox 500
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Medopharm Private Limited (Ấn Độ)
届出日
2026-08-26
VN-21115-18 Viên 1400
Tenamyd-Cefotaxime 1000
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) · 1000mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2025-08-20
VD-19443-13 Lọ 16000
Tenamyd-Ceftriaxone 1000
Ceftriaxon (dưới dạng ceftriaxon natri) · 1000mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2025-08-15
893110098223 (VD-19449-13) Lọ 20000
Tenamyd-Ceftriaxone 2000
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium) · 2000mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2026-08-21
VD-19450-13 Lọ 54000
Tenamyd-Ceftriaxone 500
Ceftriaxone sodium tương ứng với Ceftriaxone 500mg · 500mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110679024 lọ 21500
Tenamyd-Cefuroxime 1500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxime sodium) · 1500mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ bột pha tiêm; Hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2026-04-03
893110318624 (SĐK cũ: VD-19453-13) Lọ 24800
Tenamyd-Cefuroxime 1500
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime sodium) · 1500mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2024-06-21
893110318624 lọ 32500
Tenamyd-Cefuroxime 750
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime sodium) · 750 mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ; hộp 1 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2026-09-29
893110158526 lọ 17500
Tenamyd-Cefuroxime 750
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxime sodium) · 750mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2025-08-20
VD-19452-13 Lọ 17500
Tenamyd-Cefuroxime 750
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxime sodium) · 750mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2024-06-25
VD-19452-13 lọ 17500

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。