Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11986 最終更新: 2026-07-13 03:48

11029 件のレコードが見つかりました。 10601〜10650 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Vitalef-100
Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrat) 100mg · Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrat) 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Korea)
届出日
2025-10-31
880110018824 viên 21500
Vitamin A-D
Vitamin A 5000 IU; Vitamin D3 500IU · 5000 IU; 500 UI
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893110469724 viên 645
Vitamin A-D
Vitamin A (Retinyl palmitat) 5000IU; Vitamin D3 (Colecalciferol) 400IU · Vitamin A (Retinyl palmitat) 5000IU; Vitamin D3 (Colecalciferol) 400IU
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 30 Viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-08-19
893110847724 Viên 600
Vitamin A-D
Vitamin A 5000IU; Vitamin D3 500IU · 5000IU/500IU
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110848924 viên 507
Vitamin B1
Thiamin nitrat · 250mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
VD-26869-17 viên 450
Vitamin B1
Thiamin nitrat · 250mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2026-03-17
893110207024 viên 450
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid · 100mg/2ml
Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml; Hộp 100 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2026-02-06
893110927824 ống 1000
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110507624 viên 550
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid · 100 mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 100 ống x 1ml; hộp 2 vỉ x 10 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
893110448724 Ống 1094
Vitamin B1 250 mg
Thiamin mononitrat · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110919624 viên 700
Vitamin B1 100 mg/1ml
Thiamin hydroclorid · 100mg/1ml
Dung dịch tiêm (tiêm bắp)
包装
Hộp 10 ống x 01 ml; Hộp 100 ống x 01 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2025-09-25
893110098423 Ống 2434
Vitamin B1 100mg
Thiamin nitrat (tương ứng với Thiamin hydroclorid 100mg) · 97mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110268800 viên 290
Vitamin B1 100mg
Thiamin nitrat (tương ứng với Thiamin hydroclorid 100mg) · 97mg
Viên nén
包装
Hộp 100 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110268800 viên 280
Vitamin B1 100mg/1ml
Thiamin hydroclorid · 100mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 100 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110376225 ống 950
Vitamin B1 100mg/1ml
Thiamin hydroclorid · 100mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống, Hộp 100 ống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110898224 ống 1200
Vitamin B12
1000mcg/1ml · Vitamin B12
Dung dịch tiêm
包装
Quy cách đóng gói bổ sung sản xuất trên dây chuyền đóng ống nhựa BFS: Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1 ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 1 ml; Hộp 20 vỉ x 5 ống x 1 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110036500 ống 1100
Vitamin B12
Cyanocobalamin · 1000µg (mcg)
Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110606424 ống 750
Vitamin B12
Vitamin B12 · 1000mcg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 100 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-10-07
893110036500 ống 1100
Vitamin B12
Cyanocobalamin · 1000µg (mcg)
Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 20 Ống x 1ml; Hộp 100 Ống x 1ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG (Việt Nam)
届出日
2025-08-26
893110606424 Ống 750
Vitamin B12 1000 mcg/1ml
Cyanocobalamin · 1000 µg (mcg)/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml, Hộp 100 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110681324 ống 1500
Vitamin B12 1mg/ml
Cyanocobalamin 1mg/1ml · 1mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 100 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110219500 ống 1500
Vitamin B12 Kabi 1000mcg
Cyanocobalamin · 1000µg (mcg)/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110175624 ống 897
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid · 25mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 100 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-10-10
893110712524 ống 950
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid · 100mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 100 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-10-07
893110448824 ống 1000
Vitamin B6 250 mg
Pyridoxin hydroclorid · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-18
893110694924 viên 650
Vitamin B6 100mg/1ml
Pyridoxin hydroclorid · 100mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110446224 ống 2000
Vitamin B6 250mg
Pyridoxin hydroclorid · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-12-02
893110234400 viên 800
Vitamin B6-HD
Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) · 50mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 02 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-06
893110715424 viên 650
Vitamin C 1000
Acid ascorbic · 1000mg
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-04-01
893110806024 viên 2500
Vitamin C 100mg/2ml
Acid ascorbic · 100mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 100 ống x 2ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110824424 ống 1330
Vitamin C 250
Acid ascorbic · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 25 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 250 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-08
893110606124 viên 325
Vitamin C 250
Acid ascorbic 250mg · 250mg
Viên nang cứng
包装
Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
届出日
2026-02-13
VD-35019-21 viên 230
Vitamin C 500-HV
Vitamin C (Acid ascorbic) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110225425 viên 580
Vitamin C 500mg
Acid Ascorbic · 500mg
Viên nang cứng
包装
Lọ 200 viên, PP
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-01-25
893110194924 viên 452
Vitamin C 500mg
Ascorbic acid · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110686324 viên 316
Vitamin C 500mg
Ascorbic acid · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110711524 viên 377
Vitamin C 500mg/5ml
Acid ascorbic · 500mg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 50 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-05-23
893110391524 ống 2700
Vitamin C Injection
Acid ascorbic 500mg/5ml · 500mg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 50 ống x 5ml
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
届出日
2025-08-04
471110530624 (VN-19349-15) Ống 8000
Vitamin C Kabi 500mg/5ml
Acid ascorbic · 500mg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 6 ống x 5ml; Hộp 24 ống x 5ml; Hộp 100 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110402524 ống 2931
Vitamin C500
Acid ascorbic · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 20 vỉ x 15 viên; Hộp 25 vỉ x 15 viên; Hộp 50 vỉ x 15 viên; chai 100 viên; chai 200 viên; chai 300 viên; chai 500 viên; chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-08
893110273100 viên 650
Vitamin C500
Acid ascorbic 500mg · 500mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 300 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-08
VD-26355-17 viên 400
Vitamin C500
Acid ascorbic · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 20 vỉ x 20 viên; Hộp 25 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên; chai 200 viên; chai 300 viên; chai 500 viên; chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-08
893110828524 viên 600
Vitamin D-TP
Vitamin D3 (Colecalciferol ) · 800IU
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110665724 viên 1100
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (Vitamin K1) · 10mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 100 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110440624 ống 2500
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (Vitamin K1) · 10mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
VD-18191-13 ống 5000
Vitamin K1 1mg/ml
Vitamin K1 · 1mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-01-24
893110344423 ống 3600
Vitamin PP
Nicotinamid · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Chi nhánh công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-17
893610466624 viên 751
Vitamin PP
Nicotinamid · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110438324 viên 350
Vitamin PP 500mg
Nicotinamid · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110443824 viên 650
Vitaneurin
Cyanocobalamin (dưới dạng cyanocobalamin 1%) 0,2mg; Pyridoxin hydroclorid 200mg; Thiamin hydroclorid 100mg · 0,2mg; 200mg; 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110058200 viên 1600

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。