Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-10-18
届出価格の件数
13182
落札価格の件数
368247

12272 件のレコードが見つかりました。 10551〜10600 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Taromentin 625mg
Amoxicillin (dưới dạng trihydrate) 500 mg, Clavulanic acid (dưới dạng kali clavulanat) 125 mg · 500 mg, 125 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. (Poland)
届出日
2026-03-18
VN-19537-15 viên 11840
Tarvieyes
Natri chondroitin sulfat 100mg; Vitamin A (Retinyl palmitat) 2500IU; Cholin bitartrat 25mg; Vitamin B1 (Thiamin hydrochlorid) 20mg; Vitamin B2 (Riboflavin) 5mg · Natri chondroitin sulfat 100mg; Vitamin A (Retinyl palmitat) 2500IU; Cholin bitartrat 25mg; Vitamin B1 (Thiamin hydrochlorid) 20mg; Vitamin B2 (Riboflavin) 5mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2026-01-16
893110206224 viên 2200
Tarvilox
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) 400mg · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2024-06-18
VD-35012-21 viên 30000
Tarviluci
Meclofenoxate hydrocloride · 500mg
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
届出日
2026-07-13
690110042425 lọ 56000
Tarvisol
Dexamethason · 1mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu; Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2026-06-19
893110152400 viên 550
Tatanol Codein
Codein phosphat (dưới dạng Codein phosphat hemihydrat) 30mg; Paracetamol 500mg · Codein phosphat 30mg; Paracetamol 500mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893111213225 viên 2300
Tatanol Ultra
Paracetamol; Tramadol hydrochloride · 325mg; 37,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-06-18
893111495324 viên 7000
Tatopic 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) · 1 mg/g
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 30g
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110203125 Tuýp 495000
Tatopic 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) · 1 mg/g
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110203125 Tuýp 395000
Tatopic 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) · 1 mg/g
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110203125 Tuýp 200000
Tatridat
Acid ursodeoxycholic 300mg · 300mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-08-29
893110422624 Viên 10500
Tavin-EM
Tenofovir disoproxil fumarate 300mg; Emtricitabine 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-11-05
890110446623 (VN3-71-18) viên 27000
Tavomac DR 40
Pantoprazole (dưới dạng pantoprazole natri sesquihydrat) · 40mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-11-26
890110032925 viên 650
Tavulop
Olopatadin (dưới dạng olopatadin hydroclorid) 0,2% · 0,2%
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ nhỏ giọt 2,5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
VD-35926-22 Hộp 81879
Tavulop 0.1
Olopatadin hydroclorid (tương đương 5mg Olopatadin) · 5,5mg/5ml
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 01 lọ x 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược khoa (Việt Nam)
届出日
2026-06-09
893110231225 hộp 68838
Taxetil Powder for Suspension
Mỗi 5ml chứa Cefpodoxime Proxetil (Micronized) 52,15mg tương đương Cefpodoxime · 40mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 50ml chứa bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
届出日
2026-06-29
894110325525 lọ 112500
Tazam 1g
Cloxacillin (dưới dạng Cloxacillin natri monohydrat) · 1g
Bột thuốc pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 25 lọ
製造業者
Panpharma (France)
届出日
2026-05-29
300110435425 lọ 80000
Tazenase
Lisinopril dihydrate (tương đương với lisinopril 20mg) · 21,78mg
Viên nén không bao
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A (Portugal)
届出日
2025-12-05
560110985724 viên 4503
Tazeurin 30
Mirtazapin · 30mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 14 viên, Hộp 05 vỉ x 14 viên, Hộp 10 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-16
893110461624 viên 4000
Tazoretin
Adapalen · 15mg
Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 30g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-01-15
893110316424 tuýp 120000
Tazoretin
Adapalen · 15mg
Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110316424 tuýp 60000
Tazoretin Gel 0,3%
Adapalen · 30mg
Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110441524 tuýp 150000
Tazoretin-C
Adapalene 10mg; Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 100mg · 10mg;100mg
Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-01-15
893110469824 tuýp 98000
Tbclinmox 500
Clarithromycin · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 5 viên, Hộp 10 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893710257425 viên 18000
Tblardin 20
Leflunomid · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110257525 viên 3500
Tbsoretin 16mg
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110257825 viên 2200
Tbsoretin 4mg
Methylprednisolon · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110257925 viên 1500
Tbsuger 2,5
Saxagliptin (dưới dạng Saxagliptin hydroclorid dihydrat) · 2,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ (nhôm - nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110258025 viên 9000
Teamipa 1000
Citicolin · Citicolin (dưới dạng citicolin natri) 1000mg/4ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 Ống x 4 ml; Hộp 10 Ống x 4 ml
製造業者
JSC “Farmak” (Ukraine)
届出日
2026-06-05
482110137223 ống 109000
Tebamol 1000
Methocarbamol · 1000mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110938024 viên 3750
Tebamol 500
Methocarbamol · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110360524 viên 1900
Tebamol-P 380/300
Methocarbamol 380mg; Paracetamol 300mg · Methocarbamol 380mg; Paracetamol 300mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 12 viên; Hộp 2 vỉ x 12 viên; Hộp 5 vỉ x 12 viên; Hộp 10 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110938124 viên 1750
Tebamol-P 400/325
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 325mg · Methocarbamol 400mg; Paracetamol 325mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110136800 viên 1820
Tecavir 0.5
Entecavir (dưới dạng monohydrate) · 0,5mg
viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2025-11-06
890114433025 viên 13000
Teceftin
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin sodium 1051mg) · 1000mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 20ml
製造業者
Makcur Laboratories Limited (India)
届出日
2026-09-07
890110179825 lọ 45000
Tecentriq
Atezolizumab · 1875mg/15ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 15ml
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Roche Diagnostics GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Đức)
届出日
2026-06-15
400410197625 lọ 55544064
Tecentriq
Atezolizumab · 1200mg/20ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 20ml
製造業者
F. Hoffmann-La Roche Ltd (Thụy Sỹ)
届出日
2025-07-29
760410176400 Lọ 55544064
Techepa
L-Ornithin L-Aspartat · 3g
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 14 gói x 4g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-12-09
893110252000 gói 29500
Technescan DTPA
Pentetic acid · 20,8 mg
bột đông khô pha tiêm
包装
đóng gói 5 lọ/ hộp
製造業者
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
届出日
2026-09-24
3523/QLD-KD ngày 16/09/2026 lọ 2157400
Technescan DTPA
Pentetic acid · 20,8mg
bột đông khô pha tiêm
包装
đóng gói 5 lọ/ hộp
製造業者
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
届出日
2026-09-15
3430/QLD-KD ngày 8/9/2026 lọ 2157400
Technescan DTPA
Pentetic acid · 20,8mg
bột đông khô pha tiêm
包装
đóng gói 5 lọ/ hộp
製造業者
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
届出日
2026-09-15
3431/QLD-KD ngày 8/9/2026 lọ 2157400
Technescan DTPA
Pentetic acid · 20,8 mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
đóng gói 5 lọ/hộp
製造業者
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
届出日
2026-07-07
2412/QLD-KD ngày 25/06/2026 lọ 2157400
Technescan DTPA
Pentetic acid · 20,8 mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
đóng gói 5 lọ/hộp
製造業者
Curium Netherlands B.V (Hà Lan)
届出日
2026-02-09
174/QLD-KD ngày 15/01/2026 lọ 2157400
Technescan HDP
Sodium oxidronate · 3mg
bột đông khô pha tiêm
包装
đóng gói 5 lọ/ hộp
製造業者
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
届出日
2026-09-24
3523/QLD-KD ngày 16/09/2026 lọ 1409900
Technescan HDP
Sodium oxidronate · 3mg
bột đông khô pha tiêm
包装
đóng gói 5 lọ/ hộp
製造業者
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
届出日
2026-09-15
3429/QLD-KD ngày 8/9/2026 lọ 1409900
Technescan HDP
Sodium oxidronate · 3mg
bột đông khô pha tiêm
包装
đóng gói 5 lọ/ hộp
製造業者
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
届出日
2026-09-15
3431/QLD-KD ngày 8/9/2026 lọ 1409900
Technescan HDP
Sodium oxidronate · 3mg
bột đông khô pha tiêm
包装
đóng gói 5 lọ/ hộp
製造業者
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
届出日
2026-09-15
3430/QLD-KD ngày 8/9/2026 lọ 1409900
Technescan HDP
Sodium oxidronate · 3mg
bột đông khô pha tiêm
包装
đóng gói 5 lọ/ hộp
製造業者
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
届出日
2026-09-15
3398/QLD-KD ngày 07/09/2026 lọ 1409900
Technescan HDP
Sodium oxidronate · 3mg
bột đông khô pha tiêm
包装
đóng gói 5 lọ/ hộp
製造業者
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
届出日
2026-08-20
3059/QLD-KD ngày 10/8/2026 lọ 1409900
Technescan HDP
Sodium oxidronate · 3mg
bột đông khô pha tiêm
包装
đóng gói 5 lọ/ hộp
製造業者
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
届出日
2026-08-20
3026/QLD-KD ngày 06/8/2026 lọ 1409900

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。