Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11986 最終更新: 2026-07-13 03:48

11029 件のレコードが見つかりました。 10501〜10550 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Vinepsi Oral
Levetiracetam · 500mg/5ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 5ml; Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 30 gói x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-07-29
893110747324 Gói 13000
Vinfadin
Famotidin · 20mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-10-07
893110172524 ống 37500
Vinfadin 40 mg
Famotidin · 40mg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-10-07
893110926624 ống 78000
Vinfend 100
Voriconazol · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110264425 viên 165600
Vinfend 200
Voriconazol · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
893110085825 Viên 377000
Vinfend Inj
Voriconazol · 200mg
Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110085925 lọ 950000
Vinflozin 10 mg
Empagliflozin 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-01-24
893110219523 viên 12000
Vinflozin 25 mg
Empagliflozin 25mg · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-01-24
893110219623 viên 14000
Vinflozin Duo 12,5 mg/1000mg
Empagliflozin 12,5mg; Metformin hydrochlorid 1000mg · 12,50 mg; 1000 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC hoặc nhôm-nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-10-10
893110946024 viên 16600
Vinflozin Duo 12,5 mg/850 mg
Empagliflozin 12,50mg; Metformin hydrochlorid 850mg · 12,50 mg; 850 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC hoặc nhôm - nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-10-10
893110104000 viên 16600
Vinfran
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) · 4mg/5ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 5ml; Hộp 20 gói x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
893110282924 Gói 19500
Vingomin
Methylergometrin maleat · 0,2 mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-10-07
893110079024 ống 11900
Vinhistin 24
Betahistin dihydroclorid · 24mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-10-07
893110306423 viên 500
Vinhistin 8
Betahistin dihydroclorid · 8mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-10-10
893110307023 viên 1050
Vinhopro
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) · 250mg
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 3g; Hội 20 gói x 3g
製造業者
Công ty CPLD dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2024-06-20
893115113124 gói 10000
Vinlevo Plus
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,45mg) · 500mg/20ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 20ml; Hộp 1 vỉ x 5 lọ x 20ml; Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 20ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-07-29
893115104100 Lọ 19000
Vinluta 300
Glutathion · 300mg
Thuốc tiêm bột đông khô
包装
Hộp 01 lọ + 01 ống dung môi pha tiêm 5ml; Hộp 05 lọ + 05ống dung môi pha tiêm 5ml; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-01-24
893110051423 lọ 61500
Vinoaci
Omeprazol 20mg; Natri hydrocarbonat 1100mg · 20mg; 1100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ × 10 viên; Hộp 5 vỉ × 10 viên; Hộp 6 vỉ × 10 viên; Hộp 10 vỉ × 10 viên; Chai 30 viên; Chai 50 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2024-05-03
893110233824 viên 8000
Vinocam
Tenoxicam · 20mg
Thuốc tiêm bột đông khô
包装
Hộp 5 Lọ + 5 ống dung môi nước cất pha tiêm; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-01-25
893110375923 lọ 12000
Vinocyclin 100
Minocyclin (dưới dạng Minocyclin hydroclorid) · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110316524 viên 14800
Vinocyclin 50
Minocyclin (dưới dạng Minocyclin hydroclorid) · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110316624 viên 7500
Vinorbin
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
届出日
2026-05-13
840115421925 viên 37000
Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml
Vinorelbin (dưới dạng vinorelbin tartrat) · 10mg/1ml
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ x 1ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). NHÀ MÁY SẢN XUẤT: CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) – NHÀ MÁY CÔNG NGHỆ CAO NHƠN HỘI. (Việt Nam)
届出日
2026-02-11
893114093623 lọ 589610
Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml
Vinorelbin (dưới dạng vinorelbin tartrat) · 10mg/1ml
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ x 1ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty (Việt Nam)
届出日
2026-01-21
893114093623 lọ 589610
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) · 20mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
届出日
2026-01-12
471110347525 viên 1150000
Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) · 80mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
届出日
2026-01-12
471110347625 viên 4350000
Vinosmin 1000
Diosmin · 1000mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-03-05
893110474825 viên 9660
Vinoyl-5
Anhydrous Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous benzoyl peroxide) · 5% (w/w)
Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110141925 tuýp 75000
Vinperio 100
Sacubitril (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) 48,6mg; Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) 51,4mg · Sacubitril (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) 48,6mg; Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) 51,4mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2024-06-24
893110283024 viên 15000
Vinpha E
Vitamin E (DL-alpha tocopheryl acetat) · 400 IU
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
VD3-186-22 Viên 1148
Vinphacetam
Piracetam · 1 g/5 ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 5 ml; Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-03-10
893110304823 ống 3000
Vinphacetam
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-10-06
893110304923 viên 460
Vinphacetam 1,2g
Piracetam · 1,2g/6 ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 6ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 6ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-10-10
893110339724 ống 8450
Vinphacine
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) · 500 mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 1 lọ x 2 ml, Hộp 5 lọ x 2 ml, Hộp 10 lọ x 2 ml.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110307123 lọ 15500
Vinphacine 250
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) · 250mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-10-07
893110448324 ống 8000
Vinphason
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) 100mg · 100mg
Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 Lọ x 1 Ống dung môi 2ml; Hộp 5 Lọ x 5 Ống dung môi 2ml ; Hộp 10 Lọ x 10 Ống dung môi 2ml; Hộp 10 Lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110219823 lọ 15000
Vinphaton
Vinpocetin · 10mg/2 ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 2 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 2 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-10-06
893110376023 ống 3500
Vinphatoxin
Oxytocin · 5 IU/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 10 Ống x 1 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 1 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-03-10
893114305223 ống 8000
Vinphenyl
Phenylephrin (dưới dạng Phenylephrin HCl) · 0,5mg/10ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 10ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
893110283324 Ống 130000
Vinphylin
Aminophylin · 240mg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml, Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml, Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-10-07
893110448424 ống 10710
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (Vitamin K1) · 1mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-01-24
893110712324 ống 2500
Vinpocetin 10mg
Vinpocetin · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110597724 viên 1216
Vinpocetin 5mg
Vinpocetin · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-11-18
893110278325 viên 2600
Vinpocetin Danapha
Vinpocetin · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 6 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110366425 viên 4500
Vinpocetine 10mg/2ml
Vinpocetine · 10mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 100 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110485424 ống 4200
Vinpofungin 70
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat) · 70mg
Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-03-31
893110014926 lọ 1430000
Vinpressin 1mg
Terlipressin acetat (tương đươngTerlipressin 0,86mg) · 1 mg
Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi pha tiêm NaCl 0,9% 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi pha tiêm NaCl 0,9% 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
893110264925 Lọ 530000
Vinrolac 30 mg
Ketorolac tromethamin · 30mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-10-07
893110926724 ống 9000
Vinropin 0,2%
Ropivacain hydroclorid (dưới dạng Ropivacain hydroclorid monohydrat) · 20mg/10ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 lọ x 20ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
893114283124 Lọ 70000
Vinropin 0,2%
Ropivacain hydroclorid (dưới dạng Ropivacain hydroclorid monohydrat) · 20mg/10ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2024-06-24
893114283124 ống 66000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。