Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-10-18
届出価格の件数
13182
落札価格の件数
368247

12272 件のレコードが見つかりました。 10501〜10550 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
TanaDextrotab 15
Dextromethorphan HBr · 15 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2026-09-23
893110172326 viên 670
TanaDextrotab 15
Dextromethorphan hydrobromid 15mg · 15mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
VD-34918-20 viên 493
Tanacelest
Betamethason 0,25mg, Dexclorpheniramin maleat 2mg · 0,25mg, 2mg
Viên nén
包装
Lọ 200 viên, Lọ 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2026-07-28
893110085700 viên 199
Tanacelest
Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg · 0,25mg; 2mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-17
893110412124 viên 321
Tanacestor
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 10 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2026-09-23
893110172126 viên 2262
Tanacestor
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 5 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2026-09-23
893110172026 viên 1443
Tanacestor
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 14 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-22
VD-35136-21 viên 1012
Tanacestor
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 5mg · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 14 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-22
VD-35137-21 viên 904
Tanacevita
250mg · Acid Ascorbic
Viên nang cứng
包装
Lọ 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110079700 viên 293
Tanacobraar
Losartan kali · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 5 vỉ x 14 viên, Hộp 10 vỉ x 14 viên, Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110114625 viên 2052
Tanacold flu
Dextromethorphan HBr 10mg; Guaifenesin 200mg; Paracetamol 325mg; Phenylephrin HCl 5mg · 10mg; 200mg; 325mg; 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-05-29
893110622124 viên 1223
TanacotrimF
Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg · 800mg; 160mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110917424 viên 1112
Tanadotuxsin
Paracetamol 500mg; Phenylephrin HCl 5mg; Dextromethorphan HBr 15mg · 500mg; 5mg; 15mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-01-25
893110106924 viên 794
Tanadotuxsin-F
Paracetamol 500mg, Phenylephrin HCl 5mg, Dextromethorphan HBr 15mg, Loratadin 5mg · 500mg; 5mg; 15mg; 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 100 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-17
893110114423 viên 714
Tanafezam
Cinnarizin 25mg; Piracetam 400mg · 25mg; 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên, Lọ 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2024-06-19
893110300124 viên 1094
Tanaflatyl
Metronidazol · 250mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm PVC
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-09-23
893115195224 viên 478
Tanagel
Gelatin tannat · 250mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói
製造業者
Laboratorios Francisco Durban, S.A. (Spain)
届出日
2026-01-10
840110170700 gói 7600
Tanaldecoltyl F New
Clorphenesin carbamat · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên, Lọ 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2024-06-11
893110300224 viên 2020
Tanametrol
Methyl prednisolon · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 1 lọ 50 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-06-04
893110262023 viên 2074
Tanametrol
Methyl prednisolon · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-15
893110262023 viên 2074
Tanametrol
Methylprednisolon · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
893110465324 viên 1052
Tanametrol 2
Methylprednisolon · 2mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 50 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 1 lọ x 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-08-24
893110127926 viên 575
Tanametrol 32
Methylprednisolon · 32mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 50 viên, Hộp 1 lọ x 100 viên, Hộp 1 lọ x 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110114725 viên 3025
Tanametrol 8
Methylprednisolon · 8mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 5 vỉ x 14 viên, Hộp 10 vỉ x 14 viên, Hộp 1 lọ x 50 viên, Hộp 1 lọ x 100 viên, Hộp 1 lọ x 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110163600 viên 1433
Tanaonal
Eperison hydroclorid · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110291025 viên 1406
Tanascalm 150
Tolperison HCl · 150mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2026-08-27
893110063400 viên 2099
Tanascalm 50
Tolperison HCl · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2026-01-25
893110063500 viên 1292
Tanatril Tablets 10mg
Imidapril hydrochloride · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
PT. Mitsubishi Tanabe Pharma Indonesia (Indonesia)
届出日
2025-11-20
VN-22051-19 viên 6048
Tanatril Tablets 10mg
Imidapril hydrochloride · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
PT. Mitsubishi Tanabe Pharma Indonesia (Indonesia)
届出日
2025-08-14
899110982224 Viên 6048
Tanatril Tablets 10mg
Imidapril hydrochloride · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
PT. Mitsubishi Tanabe Pharma Indonesia (Indonesia)
届出日
2025-08-14
899110982224 Viên 6048
Tanatril Tablets 5mg
Imidapril hydrochloride 5mg · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
PT. Mitsubishi Tanabe Pharma Indonesia (Indonesia)
届出日
2025-08-14
899110779824 Viên 4767
Tancecobxis
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên, Lọ 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110839124 viên 1692
Taniki 80
Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) (tương đương 19,2mg flavonol glycosides) · 80mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
届出日
2026-06-13
893210133100 viên 1600
Tanovigin Extra
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccum) (Không dưới 27,6mg Ginkgo Flavonoid toàn phần) · 120mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893210193925 viên 3300
Tapist 4 mg
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calci) · 4mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Laboratorios Cinfa, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía Roncesvalles, 1 31699 Olloki (Navarra), Spain)) (Spain)
届出日
2025-07-31
840110971024 Viên 24800
Taprocel
Naproxen · 500mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ × 10 viên, Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên, Hộp 2 vỉ × 15 viên, Hộp 3 vỉ × 15 viên, Hộp 5 vỉ × 15 viên, Hộp 10 vỉ × 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110088125 viên 4000
Tarceva
Erlotinib hydrochloride 163,93mg (tương đương với 150mg Erlotinib) · 150mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất: Delpharm Milano S.r.l, Cơ sở xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche AG (Italy/ Switzerland)
届出日
2026-06-03
VN-17940-14 viên 568403
Tarceva
Erlotinib 100mg (dưới dạng Erlotinib hydrochloride 109,29mg) · Erlotinib 100mg (dưới dạng Erlotinib hydrochloride 109,29mg)
Viên nén bao phim
包装
Hộp, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Delpharm Milano S.r.l (xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche AG) (Italy)
届出日
2026-04-27
VN2-582-17 viên 568403
Tarceva
Erlotinib 100mg (dưới dạng Erlotinib hydrochloride 109,29mg) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Delpharm Milano S.r.l (xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche AG) (Italy)
届出日
2025-08-14
VN2-582-17 Viên 568043
Tarceva
Erlotinib hydrochloride 163,93mg (tương đương với 150mg Erlotinib) · 150mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Delpharm Milano S.r.l (Italy)
届出日
2024-06-18
VN-17940-14 viên 568403
Targinos 400
Arginin hydroclorid 400mg · 400mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên; Hộp 20 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
届出日
2024-01-04
VD-25937-16 Viên 4100
Taromentin 1000mg
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) /875 (1004,3 ) mg, Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) /125,0 (148,8) mg
viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. (Poland)
届出日
2025-12-12
VN-19536-15 viên 19500
Taromentin 457mg/5ml
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) 400mg, Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanate) 57mg · Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) 400mg, Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanate) 57mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
hộp 1 chai chứa 18g bột tương đương 100ml hỗn dịch
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. (Poland)
届出日
2026-06-17
590110450325 chai 295000
Taromentin 457mg/5ml
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) 400mg, Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanate) 57mg · Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) 400mg, Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanate) 57mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai chứa 25,2g bột tương đương 140ml hỗn dịch
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. (Poland)
届出日
2026-03-04
590110450325 chai 346081
Taromentin 457mg/5ml
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) 400mg, Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanate) 57mg · Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) 400mg, Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanate) 57mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 12,6 g bột tương đương 70ml hỗn dịch
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. (Poland)
届出日
2026-03-04
590110450325 chai 234414
Taromentin 457mg/5ml
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) 400mg, Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanate) 57mg · 400mg, 57mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai chứa 25,2g bột tương đương 140ml hỗn dịch
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. (Poland)
届出日
2026-01-30
VN-22547-20 chai 346081
Taromentin 457mg/5ml
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) 400mg, Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanate) 57mg · 400mg, 57mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 12,6 g bột tương đương 70ml hỗn dịch
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. (Poland)
届出日
2026-01-30
VN-22547-20 chai 234414
Taromentin 457mg/5ml
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) 400mg, Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanate) 57mg · Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) 400mg, Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanate) 57mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai chứa 18g bột tương đương 100ml hỗn dịch
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. (Poland)
届出日
2026-01-28
VN-22547-20 chai 295000
Taromentin 457mg/5ml
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) 400mg, Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanate) 57mg · Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) 400mg, Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanate) 57mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai chứa 18g bột tương đương 100ml hỗn dịch
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. (Poland)
届出日
2026-01-28
590110450325 chai 295000
Taromentin 457mg/5ml
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) 400mg, Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanate) 57mg · Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) 400mg, Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanate) 57mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 6,3 g bột tương đương 35ml hỗn dịch
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. (Poland)
届出日
2026-01-28
590110450325 chai 145040

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。