Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-08-28
届出価格の件数
12506
落札価格の件数
353160

11562 件のレコードが見つかりました。 10451〜10500 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Trikapezon Plus
Cefoperazon : Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp trộn sẵn Cefoperazon natri và Sulbactam natri (tỷ lệ (1:1)) 500mg : 500mg · 500mg:500mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 01 lọ và 01ống nước cất pha tiêm 5ml có số đăng ký: VD-23675-15
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110822724 lọ 32000
Trikapezon Plus 1,5g
Cefoperazon : Sulbactam ( dưới dạng hỗn hợp trộn sẵn Cefoperazon natri và Sulbactam natri ) 1g : 0,5g · 1g:0,5g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110822824 lọ 48000
Trikaxon
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) · 1000mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ thuốc bột pha tiêm và 01 ống nước cất tiêm 10ml, SĐK: VD-24865-16; Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-09
893110601524 lọ 28000
Trikaxon 2g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) · 2000mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-09-16
893110397024 Lọ 39000
Trileptal
Oxcarbazepine · 60mg/ml
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 100ml, với 1 ống uống 1ml
製造業者
Delpharm Huningue SAS (France)
届出日
2025-10-08
300114342925 chai 219996
Trileptal
Oxcarbazepine · 60mg/ml
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 100ml, với 1 ống uống 1ml
製造業者
Delpharm Huningue SAS (Pháp)
届出日
2025-09-18
300114342925 (VN-22666-20) Chai 219996
Trileptal
Oxcarbazepine · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
届出日
2025-07-28
800114023925 (VN-22183-19) Viên 8064
Trilog
Hydrocortison · 2,5% (w/w)
Kem
包装
Hộp 01 tuýp 30g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-10-31
893110263625 tuýp 145000
Trilog
Hydrocortison · 2,5% (w/w)
Kem
包装
Hộp 01 tuýp 15g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-10-31
893110263625 tuýp 85000
Trimatgu 2
Eszopiclone · 2mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-12-15
893110141300 viên 7938
Trimazon 480
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg · 400mg;80mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Lọ 200 viên, Lọ 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110897824 viên 1510
Trimebutin
Trimebutin maleat · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110488424 viên 780
Trimebutin 200
Trimebutine maleate · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110738724 viên 884
Trimebutin 200
Trimebutine maleate · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110738724 viên 930
Trimebutin Cap DWP 150 mg
Trimebutin maleat · 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2025-12-11
893110105200 viên 2000
Trimeseptol
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
Viên nén
包装
Lọ 200 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2024-06-18
VD-24195-16 viên 500
Trimeseptol 480
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg · Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
Viên nang cứng
包装
Lọ 100 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-24
893110922524 viên 500
Trimetazidin
Trimetazidine dihydrochloride · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ Alu-Alu); Hộp 2 vỉ x 30 viên, Hộp 10 vỉ x 30 viên (vỉ Alu-PVC)
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-08
893110749324 viên 250
Trimetazidine STELLA 35 mg
Trimetazidin dihydroclorid · 35mg
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110561524 viên 1300
Trimexazol
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg · 400mg; 80mg
Viên nén
包装
Hộp 01 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
届出日
2026-02-11
893110376325 viên 1800
Trimexazol
Mỗi 5ml chứa: Sulfamethoxazol 200mg; Trimethoprim 40mg · Mỗi 5ml chứa: Sulfamethoxazol 200mg; Trimethoprim 40mg
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110594924 chai 32000
Trimibelin 10
Amitriptylin hydroclorid · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 04 vỉ x 15 viên; Hộp 07 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110048823 viên 1000
Trinolon
Triamcinolon Acetonid · 0,1% (w/w)
Gel dùng ngoài
包装
Hộp 1 tuýp 5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110212600 tuýp 35000
Trinolon
Triamcinolon Acetonid · 0,1% (w/w)
Gel dùng ngoài
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110212600 tuýp 40000
Trinolon ointment
Triamcinolon acetonid · 0,1% (w/w)
Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp x 10 gam
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-12
893110026324 tuýp 39000
Trinopast
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-01-13
893110891624 viên 8000
Trinopast 100
Pregabalin · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2025-12-29
893110331500 viên 10000
Trinopast 50
Pregabalin · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110143500 viên 7200
Triprozol
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate 22,3mg) 20mg; Naproxen 500mg · 20mg; 500mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 01 vỉ x 10 Viên, Hộp 02 vỉ x 10 Viên, Hộp 03 vỉ x 10 Viên, Hộp 05 vỉ x 10 Viên, Al-Al; Hộp 01 vỉ x 10 Viên, Hộp 02 vỉ x 10 Viên, Hộp 03 vỉ x 10 Viên, Hộp 05 vỉ x 10 Viên, Al-PVC
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
届出日
2025-08-27
893110333300 Viên 14500
Triptacid
Amitriptyline hydrochloride · 25mg
Viên nén bao phim
包装
hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
届出日
2026-06-30
594110431525 viên 5500
Trisimin
Gabapentin · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu-PVC/PVdC hoặc Vỉ Alu-Alu)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
届出日
2026-07-01
893110095126 viên 6500
Trisova Tab.
Trimetazidine hydrochloride · 20mg
Viên nén bao phim
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Dae Han New Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
届出日
2026-04-29
880110436025 viên 2400
Trisula
Betamethasone dipropionate 0,064% (w/w); Clotrimazole 1% (w/w); Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfate) 0,1% (w/w) · Betamethasone dipropionate 0,064% (w/w); Clotrimazole 1% (w/w); Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfate) 0,1% (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 30 g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110210500 tuýp 51398
Trisula
Betamethasone dipropionate 0,064% (w/w); Clotrimazole 1% (w/w); Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfate) 0,1% (w/w) · Betamethasone dipropionate 0,064% (w/w); Clotrimazole 1% (w/w); Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfate) 0,1% (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 15 g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110210500 tuýp 25700
Trisula
Betamethasone dipropionate 0,064% (w/w); Clotrimazole 1% (w/w); Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfate) 0,1% (w/w) · Betamethasone dipropionate 0,064% (w/w); Clotrimazole 1% (w/w); Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfate) 0,1% (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 10 g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110210500 tuýp 17132
Trisula
Betamethasone dipropionate 0,064% (w/w); Clotrimazole 1% (w/w); Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfate) 0,1% (w/w) · Betamethasone dipropionate 0,064% (w/w); Clotrimazole 1% (w/w); Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfate) 0,1% (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 20 g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110210500 tuýp 38000
Trivacinplus
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 500mg · 400mg; 500mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên, Lọ 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110114825 viên 2608
Trivacintana F
Dextromethorphan HBr 15mg; Loratadin 5mg; Paracetamol 500mg · 15mg; 5mg; 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-17
893110640924 viên 683
Trivacintana extra
Dextromethorphan HBr 15mg; Guaifenesin 100mg; Paracetamol 500mg; Phenylehprin HCl 10mg · 15mg; 100mg, 500mg; 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
893110718924 viên 1067
Trivitamin B complex
Nicotinamid 15mg; Riboflavin 1mg; Thiamin hydroclorid 1mg · Nicotinamid 15mg; Riboflavin 1mg; Thiamin hydroclorid 1mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110507224 viên 300
Trivitron
Vitamin B1 100mg/3ml; Vitamin B6 100mg/3ml; Vitamin B12 1000mcg/3ml · (100mg, 100mg, 1000mcg)/3ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 3 ml, Hộp 5 ống x 3 ml
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
届出日
2024-05-17
VD-23401-15 Ống 21900
Trixovin
Diosmin · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 6 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên, Hộp 2 vỉ × 15 viên, Hộp 3 vỉ × 15 viên, Hộp 5 vỉ × 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110106000 viên 4200
Trocispa 2%
Troxerutin · 2% (kl/kl)
Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 60 g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
届出日
2026-06-11
893110111824 tuýp 168000
Trocispa 300
Troxerutin 300 mg · 300 mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai HDPE x 100 viên; Hộp 1 chai HDPE x 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
VD-34623-20 viên 7900
Trofebil 1mg
Anastrozol 1mg · Anastrozol 1mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất, kiểm soát lô, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios CINFA, S.A. (Cơ sở xuất xưởng: Laboratorios CINFA, S.A. (Địa chỉ: Ctra. Olaz-Chipi, 10. Poligono Industrial Areta, 31620 Huarte-Navarra, Spain)) (Spain)
届出日
2025-07-31
840114351424 Viên 10500
Trofentyl
Fentanyl citrate 0,07854mg/ml tương đương với fentanyl · 50mcg/ml
Dung dịch pha tiêm
包装
Hộp 5 ống x 2 ml
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-12-04
890111438325 ống 20000
Trolyxole
Pramipexole 0,18mg (dưới dạng Pramipexole dihydrochloride monohydrate) 0,25mg · 0,25 mg
Viên nén
包装
Hộp 3 x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
届出日
2026-01-29
893110280725 viên 4000
Tropair
Tiotropium (dưới dạng Tiotropium bromid monohydrat) 18mcg · Tiotropium (dưới dạng Tiotropium bromid monohydrat) 18mcg
Viên nang chứa bột để hít
包装
Hộp 1 Lọ x 30 viên nang kèm dụng cụ để hít
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
届出日
2026-03-17
890110123024 viên 21000
Trosicam 15mg
Meloxicam 15mg · Meloxicam 15mg
Viên nén phân tán tại miệng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Alpex Pharma SA. (Switzerland)
届出日
2026-05-13
VN-20104-16 viên 9000
Trosicam 7.5mg
Meloxicam 7,5mg · Meloxicam 7,5mg
Viên nén phân tán tại miệng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Alpex Pharma SA. (Switzerland)
届出日
2026-02-12
VN-20105-16 viên 5500

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。