Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11986 最終更新: 2026-07-13 03:48

11029 件のレコードが見つかりました。 10401〜10450 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Vicefoxitin 2g
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin natri) · 2g
Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2026-04-06
893110014426 lọ 95000
Vicetin
Vinpocetin 10mg · Vinpocetin 10mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
製造業者
Sopharma AD (Bungary)
届出日
2025-08-28
380110132424 Viên 4515
Viciaxon 0,25g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) · 0,25g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110688024 lọ 12000
Viciaxon 2g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110399524 lọ 39500
Viciclav 2g/0,2g
Amoxicilin + acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp amoxicilin natri phối hợp kali clavulanat tỷ lệ 10:1) 2g + 0,2g · 2g + 0,2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-10-31
893110085425 lọ 59500
Vicidori 250mg
Doripenem (dưới dạng doripenem monohydrat) · 250mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110147600 lọ 398000
Vicidori 500mg
Doripenem (dưới dạng doripenem monohydrat) · 500mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110899824 lọ 620000
Vicilothin 0,5g
Cefalotin (dưới dạng cefalotin natri) · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110233000 lọ 55000
Vicilothin 2g
Cefalotin (dưới dạng hỗn hợp Cefalotin natri và natri bicarbonat theo tỉ lệ 1:0,03) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ thuốc bột pha tiêm; hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110314000 lọ 129000
Vicimadol
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat với tỷ lệ 1:0,063) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ thuốc bột pha tiêm, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110233100 lọ 49000
Vicimadol 2g
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat với tỷ lệ 1:0,063) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110688224 lọ 93800
Vicimlastatin
Hỗn hợp Imipenem monohydrat, Cilastatin natri và natri bicarbonat theo tỷ lệ 1:1:0,04 tương đương với: Imipenem + Cilastatin 750mg + 750mg · 750mg; 750mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110210624 lọ 197500
Vicimlastatin 1g
Imipenem 0,5g; Cilastatin (dưới dạng cilastatin natri) 0,5g · 0,5g + 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110374623 lọ 92000
Vicimlastatin 500mg
Hỗn hợp Imipenem monohydrat; Cilastatin natri và natri bicarbonat theo tỷ lệ 1:1:0,04 tương đương với: Imipenem + Cilastatin 250mg + 250mg · 250mg; 250mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110297700 lọ 80000
Viciperazol
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893110825624 lọ 36500
Viciperazol
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ + 01 ống nước cất pha tiêm 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2024-05-16
VD-29214-18 Lọ 28000
Viciroxim
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) · 750mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110825724 lọ 30000
Viciroxim 0,5g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110146125 lọ 22500
Viciroxim 1,5g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) · 1,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110303323 lọ 50000
Vicizolin
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110688324 lọ 21000
Vicometrim 480
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg · 400mg; 80mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110685924 viên 510
Vicometrim 960
Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg · 800mg; 160mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110446724 viên 850
Vicsoytine
L-Isoleucine 952mg; L-Leucine 1904mg; L-Valine 1144mg · 952mg; 1904mg; 1144mg
Thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói x 4,15g; Hộp 20 gói x 4,15g; Hộp 30 gói x 4,15g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
届出日
2026-02-11
893110486225 gói 35000
Victans
Anastrozol · 1mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893114598624 viên 18900
Victocep
Ofloxacin · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893115426924 viên 1560
Victoza
Liraglutide · 18mg/3ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 1 bút tiêm bơm sẵn x 3ml
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
届出日
2025-07-30
570410305624 bút tiêm 927754
Victoza
Liraglutide 18 mg/3 ml · 18 mg/3 ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 1 bút tiêm bơm sẵn x 3 ml
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
届出日
2024-04-16
QLSP-1024-17 bút tiêm 927754
Vida up
20mg · Simvastatin
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110063700 viên 2300
Vida up
Simvastatin · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110840924 viên 1900
Vidagyl
Spiramycin 750.000IU; Metronidazol 125mg · 750.000IU, 125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần JW Euvipharm (Việt Nam)
届出日
2024-02-01
VD-25683-16 Viên 2782
Vidaloxin 500
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110867524 viên 910
Vidamet Forte
Metformin Hydrochloride 1000mg; Vildagliptin 50mg · 1000mg; 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
USV Private Limited (India)
届出日
2025-08-13
890110305425 Viên 8200
Vidamet Plus
Metformin Hydrochloride 850mg; Vildagliptin 50mg · 850mg; 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
USV Private Limited (India)
届出日
2025-08-13
890110305525 Viên 8200
Vidceryl
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110062024 viên 5000
Vidlox 200
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110686024 viên 6000
Vidpoic 600
Acid Alpha Lipoic · 600mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110284223 viên 9500
Vidroline
Tetrahydrozolin hydroclorid · 0,05%
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 15ml
製造業者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110608424 (VD-32620-19) Lọ 36000
Vidroline
Tetrahydrozolin hydroclorid · 0,0005
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 15ml
製造業者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
届出日
2026-04-28
893110608424 lọ 32000
Vidtizo
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hemihydrate 5,12mg) · 5mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 20 chai x 100ml, Hộp 24 chai x 100ml
製造業者
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
届出日
2025-10-28
520115963924 lọ 85000
Vifaren
Diclofenac natri · 50mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110397824 viên 250
Vifloxacol
Ofloxacin · 0,3% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ tai
包装
Hộp 1 chai x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893115145625 chai 5200
Vifucef 200
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) · 200mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2026-01-27
893110044124 viên 8500
Vigadexa
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason dinatri phosphat) 1mg/ml, Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 5mg/ml · Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason dinatri phosphat) 1mg/ml, Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 5mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Neolab Solucoes Farmaceuticas Estereis Do Brasil Ltda. (Brazil)
届出日
2025-07-28
789115005900 (VN-21092-18) Lọ 110600
Vigamox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) · 5mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
届出日
2025-07-28
001115023625 (VN-22182-19) Lọ 90000
Vigamox
Mỗi lọ 5 ml chứa Moxifloxacin hydroclorid 27,25mg tương đương với Moxifloxacin · Mỗi lọ 5 ml chứa Moxifloxacin hydroclorid 27,25mg tương đương với Moxifloxacin 25mg
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
届出日
2025-07-28
540115348500 Lọ 90000
Vigentin 0,6g
Amoxicilin; Acid Clavulanic (dưới dạng hỗn hợp trộn sẵn Amoxicilin natri và Kali Clavulanat (5:1)) · 0,5g/0,1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml (SĐK: VD–24865-16); Hộp 1 lọ; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-09-19
893110577724 Lọ 22500
Vigentin 1,2g
Amoxicilin; Acid Clavulanic (dưới dạng hỗn hợp trộn sẵn Amoxicilin natri và Kali Clavulanat (5:1)) · 1g/2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 2 ống nước cất 10ml có SĐK: VD-24865-16; Hộp 1 lọ; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-09-19
893110945624 Lọ 35490
Vigentin 250/31,25 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với cellulose vi tinh thể theo tỷ lệ 1:1) · 31,25mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 02 vỉ x 07 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-09-16
893110631224 Viên 8250
Vigentin 250mg/62,5mg
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg · 250mg/62,5mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110145325 gói 3600
Vigentin 500/125 DT.
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỉ lệ 1:1) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) · 500mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-09-19
893110820224 Viên 11000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。