Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-08-28
届出価格の件数
12506
落札価格の件数
353160

11562 件のレコードが見つかりました。 10351〜10400 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Torgabalin 75
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
届出日
2025-08-01
890110082523 (VN-20106-16) Viên 12000
Toricam Capsules 20mg
Piroxicam · 20mg
Viên nang
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd (Taiwan)
届出日
2025-11-20
471110354525 viên 4620
Torisone 50
Tolperison hydroclorid · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC/Alu – Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110951524 viên 1300
Torleva 1000
Levetiracetam 1000mg · 1000mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-07-31
VN-20107-16 Viên 9000
Torleva 250
Levetiracetam · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-07-31
890110003500 Viên 6300
Torleva 500
Levetiracetam · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
届出日
2025-07-31
890110041125 Viên 5200
Tormeg EZ 10 + 10
Atorvastatin calcium trihydrate 10,845mg tương đương Atorvastatin 10mg, Ezetimibe · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
届出日
2025-11-08
520110193700 viên 12000
Tormeg EZ 20 + 10
Atorvastatin calcium trihydrate 21,69mg tương đương Atorvastatin 20mg, Ezetimibe · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
届出日
2025-11-08
520110193800 viên 13200
Tormipex 0.125
Pramipexole 0,088mg (dưới dạng Pramipexole dihydrochlorid monohydrat 0,125mg) · Pramipexole 0,088mg (dưới dạng Pramipexole dihydrochlorid monohydrat 0,125mg)
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu Alu blister strips
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
届出日
2026-03-26
VN-18113-14 viên 2930
Tormipex 0.25
Pramipexole (dưới dạng Pramipexole Dihydrochloride monohydrate) 0,180mg · Pramipexole (dưới dạng Pramipexole Dihydrochloride monohydrate) 0,180mg
Viên nén không bao
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
届出日
2026-05-26
890110034423 viên 4100
Tormipex 0.25
Pramipexole (dưới dạng Pramipexole Dihydrochloride monohydrate) 0,180mg
Viên nén không bao
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
届出日
2026-01-12
890110034423 viên 4100
Tormipex 1
Pramipexole (dưới dạng Pramipexole dihydrochloride monohydrate) 0,7mg · Pramipexole (dưới dạng Pramipexole dihydrochloride monohydrate) 0,7mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
届出日
2026-03-26
890110082923 viên 6279
Tormita 100
Topiramate 100 mg · Topiramate 100 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-07-31
VN-17611-13 Viên 10500
Tormita 25
Topiramate · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-07-31
890110003200 Viên 4100
Tormita 50
Topiramate 50mg · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-07-31
VN-17613-13 Viên 6600
Torolan 10
Olanzapine · Olanzapine 10mg
Viên nén không bao phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
届出日
2025-08-04
890110192523 Viên 2500
Toropi 20
Lercanidipine Hydrochloride 20mg · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
届出日
2026-06-09
890110416523 viên 10500
Torpace-5
Ramipril 5mg · 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
届出日
2025-11-12
890110083123 viên 3300
Torpezil 10
Donepezil hydrochloride 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-07-31
VN-23052-22 Viên 6548
Tosbey
Cefdinir · 125mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 2,5g; Hộp 20 gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2024-05-13
893110419423 gói 8000
Tospam
Tofisopam · 50mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2024-04-26
893110242924 viên 7730
Tosren DM
Mỗi 5ml chứa: Clorpheniramin maleat 2mg; Dextromethorphan hydrobromid 10mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg · Mỗi 5ml chứa: Clorpheniramin maleat 2mg; Dextromethorphan hydrobromid 10mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg
Siro
包装
Hộp 1 chai x 60ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-03-13
893110714124 chai 23000
Tosren DM
Mỗi 5ml chứa: Clorpheniramin maleat 2mg; Dextromethorphan hydrobromid 10mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg · Mỗi 5ml chứa: Clorpheniramin maleat 2mg; Dextromethorphan hydrobromid 10mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg
Siro
包装
Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-03-13
893110714124 chai 35000
Totgutic
Febuxostat 40mg · 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
届出日
2024-06-11
VD3-71-20 viên 12600
Toulalan
Itoprid HCl · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110022000 viên 3876
Toulalan
Itoprid HCl · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110022000 viên 4179
Tphloxim
Lornoxicam · 8mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
届出日
2026-02-10
893110345600 viên 6000
Tractocile
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetate) · 7,5mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 Lọ x 5ml
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng Gói sơ cấp: Ferring GmbH (Cơ sở đóng Gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. (Địa chỉ: Chemin de la Vergognausaz 50, 1162 Saint-Prex, Switzerland)) (Germany)
届出日
2026-05-13
400110994724 Lọ 2164859
Tradalen
Adapalen · 1mg/g
Gel bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110913024 tuýp 62000
Tradalen
Adapalen · 1mg/g
Gel bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110913024 tuýp 40000
Tradalen
Adapalen · 1mg/g
Gel bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110913024 tuýp 93000
Tradotril
Racecadotril · 30mg
Thuốc bột uống
包装
Hộp 10 gói x 2g; Hộp 20 gói x 2g; Hộp 24 gói x 2g; Hộp 30 gói x 2g; Hộp 50 gói x 2g
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110579924 gói 5500
Trafocef-S 1g
Cefoperazon 0,5g; Sulbactam 0,5g (Hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (1:1)) · 0,5g; 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110395224 lọ 25007
Traforan
Cefotaxim (dưới dạng cefotaxim natri) · 2g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110544724 lọ 28000
Traforan 1g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) · 1g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110231300 lọ 16000
Trafovir
Tenofovir alafenamid fumarate (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat) · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893110580124 Viên 8000
Trafucef-S
Cefoperazon 1g Sulbactam 0,5g (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn Cefoperazone sodium và Sulbactam sodium tỉ lệ 2:1) 1,5g · 1g; 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ kèm 01 ống nước cất pha tiêm 10ml (SĐK: VD-31981-19); Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110334000 lọ 50000
Trafucef-S 2g
Cefoperazon 1g Sulbactam 1g(dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn Cefoperazone sodium và Sulbactam sodium tỉ lệ 1:1) 2g · 1g; 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ kèm 01 ống nước cất pha tiêm 10ml (SĐK: VD-31981-19); Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110334100 lọ 60000
Trafudic-B
Acid fusidic 2% (w/w); Betamethason(dưới dạng Betamethason valerat) 0,1% (w/w) · Acid fusidic 2% (w/w); Betamethason (dưới dạng Betamethason valerat) 0,1% (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
届出日
2026-02-06
893110341700 hộp 60000
Traglexin
Linagliptin · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
届出日
2025-12-25
893110461725 viên 12000
Trajenta
Linagliptin 5mg · Linagliptin 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Germany)
届出日
2026-05-11
400110766824 viên 18700
Tramadol 100mg-Panpharma
Tramadol hydrochloride 100mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Panpharma GmbH (Germany)
届出日
2025-10-29
400111072023 ống 32500
Tramadol Basi
Mỗi ống 2ml dung dịch chứa: Tramadol hydrochloride · 100mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 50 ống x 2ml
製造業者
Laboratórios Basi - Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
届出日
2026-08-04
560111131926 ống 38000
Tramadol Hydrochloride Injection 50 mg/ml
Mỗi ml chứa: Tramadol hydrochloride · 50mg
Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 5 ống x mỗi ống 100mg/2ml
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
届出日
2025-12-17
890111186300 ống 13500
Tramadol-hameln 50mg/ml
Tramadol hydrochloride 50mg/ml · Tramadol hydrochloride 50mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
届出日
2026-02-06
VN-19416-15 ống 32500
Tramadol/Paracetamol Normon 37,5mg/325mg
Paracetamol 325 mg; Tramadol HCl 37,5 mg · 325 mg, 37,5 mg
Viên nén bao phim
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
届出日
2025-11-11
VN-23013-22 viên 2800
Tramadol/Paracetamol Normon 37,5mg/325mg
Paracetamol 325 mg; Tramadol HCl 37,5 mg · 325 mg, 37,5 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
届出日
2025-11-06
VN-23013-22 viên 2800
Tramagesic
Paracetamol 325mg; Tramadol hydroclorid 37,5mg · 325mg; 37.5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893111700324 viên 5550
Tramapar
Paracetamol 325mg, Tramadol HCl 37,5mg · Paracetamol 325mg, Tramadol HCl 37,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Efroze Chemical Industries Pvt. Ltd (Pakistan)
届出日
2026-04-09
896111026426 viên 5000
Tramapar Tablets
Paracetamol, Tramadol HCl · Tramadol HCl 37,5mg, Paracetamol 325mg/ viên
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd. (Pakistan)
届出日
2026-03-25
VN-12436-11 viên 5000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。