Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11986 最終更新: 2026-07-13 03:48

11029 件のレコードが見つかりました。 10351〜10400 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Velzomib 3
Bortezomib (dưới dạng trimer) · 3mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893114293825 Lọ 4732000
Velzomib 3,5
Bortezomib (dưới dạng trimer) · 3,5mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ,
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-10-23
893114293925 lọ 5500000
Vemicep
Voriconazol 200mg · Voriconazol 200mg
Bột đông khô để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Elpen Pharmaceutical Co., Inc (Greece)
届出日
2026-03-11
520110119924 lọ 2000000
Vemtos
Lornoxicam · 4mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110093600 viên 7938
Vemtos
Lornoxicam · 8mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/Alu
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2024-04-24
893110247124 viên 11400
Venclexta
Venetoclax · 100 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ chứa 120 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất: AbbVie Ireland NL B. V.; Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: AbbVie Inc. (Cơ sở sản xuất: Cộng hòa Ireland; Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: Mỹ)
届出日
2025-10-31
2577/QLD-KD ngày 24/07/2024 viên 1598500
Vendalon
Diosmin · 1000mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110755524 viên 8300
Venlafaxin DWP 100mg
Venlafaxin (dưới dạng Venlafaxin hydroclorid) · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110385925 viên 5500
Venlafaxin DWP 50mg
Venlafaxin (dưới dạng Venlafaxin hydroclorid) · 50mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893110149400 viên 3000
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin 450mg, Hesperidin 50mg · Diosmin 450mg, Hesperidin 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
届出日
2025-11-12
840110521124 viên 3500
Ventizam 75
Venlafaxin (dưới dạng venlafaxin hydroclorid) · 75mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2026-04-01
893110442824 viên 6308
Ventolin Nebules 2.5mg/2.5ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) · 2,5mg/2,5ml
Dung dịch khí dung
包装
Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml
製造業者
Aspen Bad Oldesloe GmbH (Germany)
届出日
2025-12-16
400115965224 ống 7480
Ventolin Nebules 5mg/2.5ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) · 5mg/2,5ml
Dung dịch khí dung
包装
Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml
製造業者
Aspen Bad Oldesloe GmbH (Germany)
届出日
2025-12-16
400115965324 ống 11781
Ventomac 100
Mỗi nhát xịt chứa: Salbutamol 100mcg · 100mcg
Bơm xịt định liều
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Oxalis Labs. (Ấn Độ)
届出日
2025-10-31
VN-22781-21 lọ 77000
Venutel
Temozolomid · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893114704124 viên 450000
Vepaxel 100
Paclitaxel 6mg/ml · Paclitaxel 6mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 100mg/16,7ml
製造業者
M/s Venus Remedies Limited (India)
届出日
2025-11-25
890114356924 chai 700000
Vepaxel 150
Paclitaxel · 6mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 25ml
製造業者
M/s. Venus Remedies Limited (India)
届出日
2025-12-01
890114196800 chai 1050000
Vepaxel 30
Paclitaxel · 6mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha truyền
包装
Hộp 1 chai 5ml
製造業者
M/s. Venus Remedies Limited (India)
届出日
2025-11-25
890114196900 chai 210000
Verapamil 120mg
Verapamil hydroclorid · 120mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110376125 viên 11900
Verapamil 40mg
Verapamil hydroclorid · 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110247325 viên 4000
Verapamil 80mg
Verapamil hydroclorid · 80mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110069825 viên 5950
Verdye
Indocyanine Green · 25mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 5 lọ x 25mg Indocyanine green
製造業者
CSSX: Patheon Italia S.p.A (CS xuất xưởng: Renew Pharmaceuticals Ltd) (CSSX: Italy (CS xuất xưởn: Ireland))
届出日
2026-01-10
3469/QLD-KD (16/10/2024) lọ 2190000
Verimed 135mg
Mebeverine hydrochloride 135mg · Mebeverine hydrochloride 135mg
Viên nén bao phim
包装
hộp chứa 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
届出日
2026-03-10
VN-20559-17 viên 4400
Verorab Vắc xin dại (bất hoạt), điều chế trên canh cấy tế bào
Mỗi liều vắc xin hoàn nguyên 0,5ml chứa: Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M) ≥ 2,5 IU · Mỗi liều vắc xin hoàn nguyên 0,5ml chứa: Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M) ≥ 2,5 IU
Vắc xin bột đông khô và dung môi hoàn nguyên
包装
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều vắc xin đông khô, kèm 1 bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml dung môi NaCl 0,4%; Hộp 10 lọ, mỗi lọ 1 liều vắc xin đông khô, kèm 10 bơm tiêm, mỗi bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml dung môi NaCl 0,4%
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
届出日
2025-12-30
300310305824 lọ 305569
Versiate 16
Betahistine dihydrochloride · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu; Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVdC/PVC
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
届出日
2024-06-05
893110293724 viên 2350
Verzenio
Abemaciclib · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Lilly del Caribe, Inc. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lilly, S.A. (Địa chỉ: Avda. de la Industria, 30, Alcobendas, 28108 Madrid, Spain)) (Puerto Rico)
届出日
2025-11-18
001110334525 viên 343000
Verzenio
Abemaciclib · 150mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Lilly del Caribe, Inc. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lilly, S.A. (Địa chỉ: Avda. de la Industria, 30, Alcobendas, 28108 Madrid, Spain)) (Puerto Rico)
届出日
2025-11-18
001110334425 viên 372000
Verzenio
Abemaciclib 200mg · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Lilly del Caribe, Inc. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lilly, S.A. (Địa chỉ: Avda. de la Industria, 30, Alcobendas, 28108 Madrid, Spain)) (Puerto Rico)
届出日
2025-10-03
001110440423 viên 429000
Vesepan 110
Dabigatran etexilate (dưới dạng mesylate) · 110mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110135700 viên 26000
Vesepan 150
Dabigatran etexilate (dưới dạng dabigatran etexilate mesilate) · 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2024-06-17
893110224524 viên 27500
Vesepan 75
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) · 75mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2024-06-17
893110262824 viên 24500
Vesifix 5 mg Film Coated Tablet
Solifenacin succinat 5mg · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
NOBEL ILAC SANAYII VE TICARET A.S. (Turkey)
届出日
2025-12-05
VN-22807-21 viên 20000
Vespratab Kit
Esomeprazole magnesium dihydrate, clarithromycin, tinidazol · 40mg Esomeprazole; 500mg Clarithromycin; 500mg Tinidazole
Viên nén bao phim
包装
Hộp lớn chứa 7 hộp nhỏ, mỗi hộp nhỏ chứa 1 vỉ chứa 1 kít (2+2+2)
製造業者
Acme Formulation Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-07-31
VN-14732-12 kít 60000
Vessipax 5
Solifenacin succinate 5mg · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Laboratorios Cinfa S.A. (Spain)
届出日
2026-03-04
840110431923 viên 14500
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg · 2,378mg, 2,5mg
Viên nén
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd. (Ireland)
届出日
2025-07-29
VN3-46-18 Viên 7148
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg · 4,756mg, 5mg
Viên nén
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd. (Ireland)
届出日
2025-07-29
VN3-47-18 Viên 8899
Viadacef
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) · 1g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110899624 lọ 28000
Viagra
Sildenafil (dưới dạng Sidenafil citrat) 25 mg · 25 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên nén bao phim; Hộp 1 vỉ x 4 viên nén bao phim
製造業者
Fareva Amboise (France)
届出日
2026-04-23
VN-22924-21 viên 96225
Viagra
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Pfizer Australia Pty., Ltd. (Australia)
届出日
2026-01-21
VN-17541-13 viên 194400
Vialexin 500
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110867424 viên 1800
Viatrinil
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochlorid) · 1mg
Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 5 ống 3ml
製造業者
Vianex S.A.- Plant A' (Greece)
届出日
2025-08-05
520110171500 (VN-20956-18) Ống 200000
Vibatazol 1g/0,5g
Cefoperazon 1g; Sulbactam 0,5g; (dưới dạng Cefoperazon natri phối hợp với Sulbactam natri) · 1g; 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893110687824 lọ 42000
Vicebrol
Vinpocetin 5mg · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Biofarm Sp. zo.o. (Ba Lan)
届出日
2026-05-12
VN-22699-21 viên 2480
Vicebrol
Vinpocetin 5mg · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Biofarm Sp. zo.o. (Ba Lan)
届出日
2025-08-01
VN-22699-21 viên 2480
Vicebrol forte
Vinpocetin 10mg · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên
製造業者
Biofarm Sp. zo.o. (Ba Lan)
届出日
2026-05-13
VN-22700-21 viên 4138
Vicebrol forte
Vinpocetin 10mg · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên
製造業者
Biofarm Sp. zo.o. (Ba Lan)
届出日
2025-08-01
VN-22700-21 viên 4138
Vicef 300
Cefdinir · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-04-01
893110658324 viên 8000
Vicefmix
Hỗn hợp Ticarcilin dinatri và kali clavulanat tương đương: Ticarcilin 3g; Acid clavulanic 0,1g · 3g; 0,1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110687924 lọ 120000
Vicefoxitin 0,5g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893110399424 lọ 29500
Vicefoxitin 1g
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110077824 lọ 52000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。