Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11986 最終更新: 2026-07-13 03:48

11029 件のレコードが見つかりました。 10301〜10350 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Vancomycin 500mg
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) · 500mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-01-15
893115126125 lọ 52000
Vankopol 500mg Lyophilized Powder for Solution for I.V. Infusion and Oral Use
Vancomycin 500mg (dưới dạng Vancomycin hydrochloride) · 500 mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi No: 22/1 Ergene/TEKİRDAĞ, Turkey)) (Turkey)
届出日
2024-06-17
868115426823 hộp 60000
Vaptor 20mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10viên
製造業者
The Searle Company Limited (Pakistan)
届出日
2025-07-31
VN-17509-13 viên 7533
Vardelena
Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydrochloride trihydrate) · 10mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-10-23
893110698624 viên 50000
Vasartim Plus 80/12,5
Valsartan 80mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 80mg; 12,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2024-06-07
VD-24255-16 viên 5800
Vasblock 80mg
Valsartan/80,00 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp chứa 3 vỉ (PVC/PCTFE-Alu blisters) x 10 viên
製造業者
MEDOCHEMIE LTD - CENTRAL FACTORY (Cyprus)
届出日
2025-11-05
VN-19240-15 viên 5661
Vasconcor 10
Bisoprolol fumarat · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC hoặc Alu – Alu; Chai 50 viên, ; Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110278125 viên 2000
Vasconcor 3,75
Bisoprolol fumarate · 3,75mg
Viên nén bao phim.
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu -PVC/ Alu - Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110104525 viên 950
Vasebos 80
Valsartan · 80mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110096623 Viên 5800
Vasitimb 10mg/40mg tablets
Ezetimibe 10mg, Simvastatin 40mg · 10mg;40mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Krka, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
届出日
2025-11-20
383110962824 viên 21000
Vasleucin
Mỗi gói 5g chứa: L-Isoleucin 952mg; L-Leucin 1904mg; L-Valin 1144mg · 952mg; 1904mg; 1144mg
Thuốc bột uống
包装
Hộp 30 gói x 5g
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110107725 gói 21500
Vasmetine
Acrivastin · 8mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110922924 viên 9000
Vasoclean Sol.
Cao lá bạch quả (tương đương 4,8mg Ginkgo flavon glycosid toàn phần) 20mg · 20mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 10ml
製造業者
Cho-A Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
届出日
2024-05-13
VN-20254-17 ống 22000
Vasotrate-30 OD
Diluted Isosorbide Mononitrate tương đương Isosorbide mononitrate · 30mg
Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 2 vỉ lớn x 2 vỉ nhỏ x 7 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
届出日
2025-10-28
890110008700 viên 2960
Vaspycar
Trimetazidin dihydroclorid 20 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2023-12-28
VD-23863-15 Viên 700
Vaspycar MR
Trimetazidine hydrochloride · 35mg
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
包装
Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 2 vỉ x 30 viên
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-06-09
893110180524 viên 1690
Vastad
Metronidazole 500mg; Neomycin sulfate 65.000 IU; Nystatin 100.000IU · 500mg ; 65.000IU ; 100.000IU
Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ xé x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2024-06-04
893115299124 viên 5500
Vastanic 20
Lovastatin · 20 mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110389023 viên 1500
Vastec 35 MR
Trimetazidin dihydroclorid · 35mg
Viên nén bao phim giải phóng biến đổi
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2026-04-15
893110271223 viên 1575
Vasulax-10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
届出日
2025-11-18
VN-20821-17 viên 9450
Vataseren
Trimetazidin dihydroclorid · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2026-03-02
893110604824 viên 720
Vataxon
Clobetasol propionate 0,5mg/g
Mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd. (Pakistan)
届出日
2024-05-24
VN-17679-14 tuýp 35000
Vatifadin
Mỗi gói chứa Famotidin · 40mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 1,3g; Hộp 30 gói x 1,3g
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-10
893110377625 gói 5800
Vatinis
Isotretinoin · 20mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-11-27
893110916824 viên 9450
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin Sodium 25000 IU/5ml · 25000 IU/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Kotra Pharma (M) SDN. BHD. (Malaysia)
届出日
2026-04-14
QLSP-1093-18 ống 133100
Vaxigrip
Bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt): A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 15mcg HA; A/Croatia/10136RV/2023 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Croatia/10136RV/2023, X-425A) 15mcg HA; B/Austria/13594 17/2021 - sử dụng chủng tương đương (B/Michigan/01/2021, chủng hoang dã) 15mcg HA · Bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt): A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 15mcg HA; A/Croatia/10136RV/2023 (H3N2) - sử
Hỗn dịch tiêm,
包装
Hộp 1 bơm tiêm, bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml vắc-xin
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
届出日
2026-03-23
300310033526 bơm tiêm 270000
Vaxneuvance
Mỗi liều (0,5 ml) chứa 2mcg polysaccharid phế cầu của các týp huyết thanh 1, 3, 4, 5, 6A, 7F, 9V, 14, 18C, 19A, 19F, 22F, 23F, 33F và 4mcg týp huyết thanh 6B cộng hợp với protein vận chuyển CRM197, và được hấp phụ trên chất bổ trợ muối nhôm phosphat. · Mỗi liều (0,5 ml) chứa 2mcg polysaccharid phế cầu của các týp huyết thanh 1, 3, 4, 5, 6A, 7F, 9V, 14, 18C, 19A, 19F, 22F, 23F, 33F và 4mcg týp huyết thanh 6B cộng hợp với protein vận chuyển CRM197, và
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đơn liều đóng sẵn 0,5ml vắc xin kèm 2 kim tiêm riêng biệt
製造業者
Cơ sở sản xuất: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Ireland)
届出日
2025-07-30
539310049125 Hộp 1470000
Vazigoc
Thiabendazol · 500mg
Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893110136925 viên 28268
Vcard-AM 160 + 10
Amlodipine besylate 13,9mg (tương đương Amlodipine 10mg), Valsartan 160mg · Amlodipine besylate 13,9mg (tương đương Amlodipine 10mg), Valsartan 160mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
届出日
2025-07-31
520110775624 Viên 18107
Vcard-AM 160 + 5
Amlodipine besylate 6,9mg tương đương Amlodipine 5mg, Valsartan 160mg · Amlodipine besylate 6,9mg tương đương Amlodipine 5mg, Valsartan 160mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
届出日
2025-07-31
520110775724 Viên 13900
Vcard-Am 80 + 5
Amlodipine besylate 6,9 mg tương đương Amlodipine 5mg, Valsartan 80mg · Amlodipine besylate 6,9 mg tương đương Amlodipine 5mg, Valsartan 80mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
届出日
2025-07-31
520110976124 Viên 9987
Vecarzec 5
Solifenacin succinat · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110218425 viên 5507
Vecmid 1gm
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) 1000 mg · 1000 mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Swiss Parentals Pvt. Ltd (Ấn Độ)
届出日
2024-06-12
VN-22662-20 lọ 90000
Vecmid 500mg
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) 500 mg · 500 mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Swiss Parentals Pvt. Ltd (Ấn Độ)
届出日
2024-06-12
VN-22663-20 lọ 60000
Vectoka
Troxerutin · 2% (kl/kl)
Gel
包装
Hộp 1 tuýp x 20g, Hộp 1 tuýp x 30g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2024-07-18
893110275124 tuýp 105068
Vectrine
Erdosteine · 175mg/5ml
Bột pha xiro
包装
Hộp 1 chai bột để pha 60ml si rô
製造業者
PT. Dexa Medica (Indonesia)
届出日
2025-07-31
VN-19730-16 Hộp 97000
Vectrine
Erdosteine · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
PT. Dexa Medica (Indonesia)
届出日
2025-07-31
899110036925 Viên 6500
Vedicard 3,125
Carvedilol · 3,125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-02-13
893110677524 viên 1200
Vegzelma
Bevacizumab · 25mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 4ml
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
届出日
2026-04-03
880410033226 lọ 3387000
Vegzelma
Bevacizumab · 25mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 16ml
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
届出日
2026-04-03
880410033226 lọ 12870000
Veinofytol
Cao khô chiết ethanol 50% từ Hạt dẻ Ấn Độ (có chứa 19% saponosides tương đương 50mg Aescin) · 270mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên
製造業者
Tilman S.A. (Belgium)
届出日
2025-11-25
540200182625 viên 9500
Velcade
Bortezomib 3,5mg · Bortezomib 3,5mg
Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A. (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica NV (Địa chỉ: Turnhoutseweg 30, B-2340 Beerse, Belgium)) (Italy)
届出日
2024-06-12
800114447323 lọ 21420850
Velcade
Bortezomib 1mg · Bortezomib 1mg
Bột pha tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
- Cơ sở sản xuất: BSP Pharmaceuticals S.p.A. (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica N.V) (Italy)
届出日
2024-06-03
VN2-327-15 lọ 6120243
Velfovin Oral
Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng Velpatasvir copovidon) 100mg · Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng Velpatasvir copovidon) 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 28 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-12-11
893110264325 viên 250000
Vellafil
Ursodeoxycholic Acid · 250mg
viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ x 20 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-06-26
893110110725 viên 9000
Velpain
Paracetamol, Tramadol hydrochloride · 325mg, 37,5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Ferrer Internacional, SA (Spain)
届出日
2025-08-08
840111768824 Viên 9068
Velsof
Sofosbuvir 400mg, Velpatasvir (dạng hệ phân tán rắn Velpatasvir 50% kl/kl) 100mg · Sofosbuvir 400mg, Velpatasvir (dạng hệ phân tán rắn Velpatasvir 50% kl/kl) 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai x 28 viên
製造業者
Natco Pharma Limited (India)
届出日
2025-08-01
890110776024 Viên 257143
Veltis
Biotin · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC/Alu –Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110109425 viên 2400
Velzomib 1
Bortezomib (dưới dạng trimer) · 1mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-10-23
893114118025 lọ 2500000
Velzomib 2,5
Bortezomib (dưới dạng trimer) · 2,5mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-10-23
893114293725 lọ 3650000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。