Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-08-28
届出価格の件数
12506
落札価格の件数
353160

11562 件のレコードが見つかりました。 10251〜10300 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Tinidazol
Tinidazol · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2026-04-28
893115484024 viên 690
Tinidazol
Tinidazol 500mg/100ml · Tinidazol 500mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Thùng 48 chai x 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-01-21
VD-34615-20 chai 26750
Tinidazol
Tinidazol · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 25 vỉ x 20 viên, hộp 50 vỉ x 20 viên, hộp 20 vỉ x 25 viên, hộp 40 vỉ x 25 viên, hộp 10 vỉ x 50 viên, hộp 20 vỉ x 50 viên, hộp 30 vỉ x 50 viên, hộp 40 vỉ x 50 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-06
893115484024 viên 690
Tinidazol
Tinidazol · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893115484024 viên 690
Tinidazol HT
Tinidazol · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893115534324 viên 1000
Tinidazole Tablets 500mg
Tinidazole · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Limited (India)
届出日
2025-12-12
890115962024 viên 600
Tiocolis, tablets, 4 mg
Thiocolchicoside · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Biofarm Sp. z o.o. (Poland)
届出日
2026-03-23
590110307925 viên 15500
Tiocolis, tablets, 8 mg
Thiocolchicoside · 8mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Biofarm Sp. z o.o. (Poland)
届出日
2026-03-23
590110308025 viên 19500
Tiphacin
Ebastin · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2026-01-18
893110454823 viên 6000
Tiphacin
Ebastin · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110454823 viên 6000
Tiphacin
Ebastin · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110454823 viên 6000
Tipharmlor
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate) · 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2026-06-09
893110103923 viên 450
Tiphazide
Hydroclorothiazid 12,5mg; Irbesartan 150mg · 12,5mg;150mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – PVC
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2026-01-18
893110943224 viên 3000
Tiphazide
Hydroclorothiazid 12,5mg; Irbesartan 150mg · 12,5mg; 150mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – PVC
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110943224 viên 3000
Tiphazide
Hydroclorothiazid 12,5mg; Irbesartan 150mg · 12,5mg; 150mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – Alu
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2025-08-04
893110943224 Viên 3000
Tiphazide
Hydroclorothiazid 12,5mg; Irbesartan 150mg · 12,5mg; 150mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – Alu
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2025-08-04
893110943224 Viên 3000
Tirastam 500mg
Levetiracetam · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110453524 viên 11250
Tirelor-NN 60
Ticagrelor · 60mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-10-10
893110557024 (VD-33055-19) viên 14500
Tirodi
Ofloxacin · 0,3% (w/v)
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, nhỏ tai
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2026-06-17
893115147125 lọ 10000
Tizanidin 4 mg
Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride) · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110272924 viên 1500
Tizanidin DWP 2mg
Tizanidin (dưới dạng tizanidin hydrochlorid 2,29mg) · 2mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2025-12-11
893110748224 viên 1400
Tizanidine SaVi 6mg
Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride) · 6mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2026-05-07
893110378725 viên 4900
Tizanidine invagen 4mg
Tizanidine (dưới dạng tizanidine hydrochloride) · 4mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110075525 viên 4000
Tizosac 2 g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110103225 lọ 95000
Tizosac 500 mg
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) · 500mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110580224 lọ 50000
Tnpbetasone
Betamethason · 0,5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 200 viên, Lọ 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-15
893110423124 viên 388
Tobadexa
Dexamethasone 5mg, Tobramycin 15mg (hoạt lực) · Dexamethasone 5mg, Tobramycin 15mg (hoạt lực)
Hỗn dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Samchundang Pharm. Co., Ltd. (Korea)
届出日
2025-10-28
880110776524 hộp 40000
Tobcol - Dex
Mỗi 5 ml chứa: Tobramycin 0,3% (w/v) Dexamethason natri phosphat 0,1% (w/v) · 15mg/5ml; 5mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 chai 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
届出日
2026-05-29
893110361323 chai 23500
Tobeta
Lọ 5ml chứa: Betamethasone natri phosphat 5mg; Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg · 5mg; 15mg
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 01 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
届出日
2026-03-31
893110844524 hộp 25500
Tobidex
Lọ 5ml chứa: Dexamethason natri phosphat 5mg; Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg · Lọ 5ml chứa: Dexamethason natri phosphat 5mg; Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg
Thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110161025 lọ 20370
Toblaze
Lidocain 2,5% (w/w); Prilocain 2,5% (w/w) · Lidocain 2,5%; Prilocain 2,5%
Kem bôi da
包装
Hộp 01 tuýp x 10g và 4 băng gạc
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-17
893110094000 tuýp 71379
Toblaze
Lidocain 2,5% (w/w); Prilocain 2,5% (w/w) · Lidocain 2,5%; Prilocain 2,5%
Kem bôi da
包装
Hộp 01 tuýp x 30g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110094000 tuýp 150339
Toblaze
Lidocain 2,5% (w/w); Prilocain 2,5% (w/w) · Lidocain 2,5%; Prilocain 2,5%
Kem bôi da
包装
Hộp 01 tuýp x 05g và 2 băng gạc, Hộp 05 tuýp x 05g và 12 băng gạc,
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
届出日
2025-11-18
893110094000 tuýp 36939
Tobloods Siro
Cao khô Bèo hoa dâu (tương đương với 25,92g bèo hoa dâu (Azolla Microphylla azollaceae) 1,8g/60ml · 1,8g/60ml
Si rô
包装
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10 ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
届出日
2026-07-20
VD-35972-22 ống 9000
Tobra-BFS
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat 122mg) · 80mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 2ml; Hộp 20 lọ x 2ml; Hộp 50 lọ x 2ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110018900 lọ 23000
Tobradex
Mỗi gam chứa: Tobramycin 3mg, Dexamethasone 1mg · Mỗi gam chứa: Tobramycin 3mg, Dexamethasone 1mg
Mỡ tra mắt
包装
Hộp 1 tuýp 3,5g
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
届出日
2025-11-08
540110132524 tuýp 56700
Tobradex
1 ml chứa: Dexamethasone 1mg; Tobramycin 3mg · 1 ml chứa: Dexamethasone 1mg; Tobramycin 3mg
Hỗn dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5 ml
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
届出日
2025-11-08
VN-20587-17 lọ 51450
Tobrameson
Dexamethason phosphat (Dưới dạng dexamethason natri phosphat), Tobramycin (Dưới dạng Tobramycin sulphat) · Dexamethason phosphat (Dưới dạng dexamethason natri phosphat) 0.1 % (w/v); Tobramycin (Dưới dạng Tobramycin sulphat) 0.3 % (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 ống x 10ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-25
893110846024 Ống 60000
Tobrameson
Dexamethason phosphat (Dưới dạng dexamethason natri phosphat), Tobramycin (Dưới dạng Tobramycin sulphat) · Dexamethason phosphat (Dưới dạng dexamethason natri phosphat) 0.1 % (w/v); Tobramycin (Dưới dạng Tobramycin sulphat) 0.3 % (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 ống x 5ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-25
893110846024 Ống 35000
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dạng tobramycin sulfat) · 15mg/5ml
Thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110668324 lọ 9000
Tobramycin Ophthalmic Solution USP
Tobramycin sulfate USP tương đương với Tobramycin · 0,3% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Lọ x 5ml
製造業者
Bharat Parenterals Limited (India)
届出日
2026-05-19
890110186825 lọ 10000
Tobramycin Ophthalmic Solution USP 0,3%
Tobramycin · 03% kl/tt
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp1 lọ x 5ml
製造業者
Makcur Laboratories Limited (India)
届出日
2025-07-31
890110771524 lọ 15000
Toconat
D-α-Tocopherol · 400IU
Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-08-04
893110121723 Viên 4000
Toduet 5mg/20mg
Amlodipine dạng Amlodipine besylate 6,94mg) 5mg, Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 21,65mg) 20mg · Amlodipine dạng Amlodipine besylate 6,94mg) 5mg, Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 21,65mg) 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
届出日
2024-06-18
893110367524 viên 9000
Tofipam
Tofisopam · 50mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
届出日
2025-08-01
893110159000 Viên 7725
Tofisopam 50mg Danapha
Tofisopam · 50mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110229925 viên 8000
Tolabo 50
Tolperison hydrochlorid · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2026-05-23
893110252900 viên 1800
Tolecathin 10
10mg · Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110046800 viên 2200
Tolecathin 5
5mg · Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110046900 viên 1500
Tolepruv
Ornidazol · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 Hộp x 1 vỉ x 10 viên
製造業者
M/S Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
届出日
2026-01-20
890115036325 viên 9000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。