Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-08-28
届出価格の件数
12506
落札価格の件数
353160

11562 件のレコードが見つかりました。 10201〜10250 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Thuốc mỡ Potamus
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus hydrat) · 0,1% (w/ w)
Thuốc mỡ bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 8g
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893114620324 tuýp 152000
Thuốc mỡ Potamus
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus hydrat) · 0.1% w/w
Thuốc mỡ bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 18g
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893114620324 tuýp 375000
Thuốc tím
Kali Permanganat · 1g
Thuốc bột dùng ngoài
包装
Túi 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói x 1g
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-02-06
893110169325 gói 3200
Thylmedi 16 mg
Methylprednisolon · 16mg
viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2025-11-08
893110690224 viên 3600
Thylmedi 8
Methylprednisolon · 8mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-05-27
893110729124 viên 2000
Thymogam
Antithymocyte Globulin (Equine) · 250mg/5ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
BHARAT SERUMS AND VACCINES LIMITED (Ấn Độ)
届出日
2026-03-31
622/QLD-KD ngày 13/02/2026 lọ 4000000
Thymogam
Antithymocyte Globulin (Equine) · 250mg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Bharat Serums and Vacccines Limited (Ấn Độ)
届出日
2025-07-29
2398/UBND-SYT ngày 10/4/2025 Lọ 3000000
Thymoglobuline
Rabbit anti-human thymocyte immunoglobulin · 25 mg
Bột pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Genzyme Ireland Limited (Cộng hòa Ireland)
届出日
2026-03-23
539410033626 lọ 14073806
Thyperopa forte
Methyldopa · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110215700 viên 2250
Thyrozol 5 mg
Thiamazole · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Germany)
届出日
2025-07-29
400110194200 Viên 1904
Thysedow 10 mg
Thiamazol · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-01-13
893110174124 viên 790
Thémaxtene
Alimemazine (dưới dạng alimemazine tartrate) · 45mg/90ml
Siro
包装
Hộp 1 chai x 90ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110926324 chai 10540
Tiafo 1 g
Cefotiam (dưới dạng Cefotiam hydrochloride với sodium carbonate) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 01 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 15ml, Hộp 10 lọ kèm 10 ống nước cất pha tiêm 15ml
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-05-07
893110180324 lọ 84000
Tica-5A 60 mg
Ticagrelor · 60mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110358724 viên 7200
Tica-5A 90 mg
Ticagrelor · 90mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110358824 viên 7500
Ticagrelor 60mg
Ticagrelor · 60mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – PVC/ Alu – Alu
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110753224 viên 14000
Ticagrelor Alkem 90mg
Ticagrelor 90mg · 90mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 Viên
製造業者
Alkem Laboratories Ltd. (India)
届出日
2025-08-19
VN-22870-21 Viên 15750
Ticagrelor MCN 90
Ticagrelor · 90mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110479925 viên 7000
Ticagrelor Sandoz
Ticagrelor · 90mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
PharOS MT Ltd (Malta)
届出日
2026-07-02
535110065826 viên 16522
Ticarlinat 1,6 g
Ticarcilin (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) 1,5g; Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) 0,1g · 1,5g; 0,1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ x 1,6g; Hộp 10 lọ x 1,6g, (lọ thủy tinh)
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110155724 lọ 105000
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcilin (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) 3g; Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) 0,2g · 3g; 0,2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ x 3,2g, Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh)
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110155824 lọ 165000
Ticoldex
Cloramphenicol; Dexamethason natri phosphat · 0,4 % (kl/tt); 0,1 % (kl/tt)
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893115843324 lọ 5093
Ticvano 15 mg
Tolvaptan · 15mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
届出日
2026-05-29
893110224925 viên 180000
Tidacotrim
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg · 400mg; 80mg
Viên nang cứng
包装
Lọ 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-06-24
893110640424 viên 882
Tidacotrim
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg · 400mg; 80mg
Viên nén bao phim
包装
Lọ 150 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
893110467024 viên 622
Tidacotrim
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg · 400mg; 80mg
Viên nén bao phim
包装
Lọ 150 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-17
893110284500 viên 660
Tidacotrim
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg · 400mg; 80mg
Viên nén bao phim
包装
Lọ 150 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-17
893110281200 viên 659
Tidilon Forte
Diosmin · 600mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
届出日
2025-11-06
893110373525 viên 6500
Tiepanem 1g
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate) 1g · Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate) 1g
Bột pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
ACS DOBFAR S.P.A. (Italy)
届出日
2025-11-21
VN-18440-14 lọ 290000
Tiepanem 1g
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate) · 1g
Bột pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
ACS DOBFAR S.P.A. (Italy)
届出日
2025-07-31
VN-18440-14 lọ 290000
Tifoxan
Mỗi lọ 5ml chứa: Ofloxacin 15mg (Ofloxacin 0,3%) · 15mg
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
届出日
2026-05-11
893115364723 lọ 18000
Tigecycline Bidiphar 50mg
Tigecycline 50 mg · 50mg
Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô; Hộp 10 lọ thuốc tiêm đông khô
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
届出日
2026-06-25
893110086026 lọ 690000
Tigelor 60
Ticagrelor · 60mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110404725 viên 13500
Tigercef 2g
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydroclorid và Natri carbonat) · 2000mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-09-19
893110710624 Lọ 98000
Tikful
Colchicin · 1mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893115309123 viên 3000
Tilbec 10
Isotretinoin 10mg · 10mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Softgel Healthcare Pvt., Ltd. (India)
届出日
2026-06-05
890110021623 viên 6900
Tilhasan 60
Diltiazem hydroclorid · 60mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110617524 viên 1000
Timmak
Dihydroergotamin mesylat · 3mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2025-11-06
893110224325 viên 2400
TimoTrav (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, Đ/c: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Greece)
Travoprost 0,04mg/ml; Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 5mg/ml · 0,04mg/ml, 5mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, hộp 3 túi x 1 lọ x 2,5ml
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bulgaria)
届出日
2025-08-01
VN-23179-22 lọ 296000
Timtim 8 mg
Candesartan Cilexetil 8mg · 8mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Antibiotice SA (Romania)
届出日
2025-08-08
594110298625 Viên 5200
Tinaziweld
Cefdinir · 150mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-12-09
893110568124 viên 7800
Tinfoacy 200
Acyclovir · 200mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
届出日
2026-07-13
893110099725 Viên 2450
Tinfoacy 800
Acyclovir · 800mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893110154400 Viên 5800
Tinfocool
Triamcinolon acetonid · 0,1% (w/w)
Thuốc mỡ
包装
Hộp 50 gói x 1g; Hộp 15 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110906124 gói 8950
Tinfolevo 250
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) · 250mg (256,23)mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893115273725 Viên 9000
Tinfolevo 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46 mg) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893115273825 Viên 18000
Tinforova 1,5 M.I.U
Spiramycin · 1.500.000 IU
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110061824 viên 4000
Tinforova 3 M.I.U
Spiramycin · 3.000.000IU
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110061924 viên 6200
Tinfotol
Mỗi 5ml chứa: Sulfamethoxazol 200mg; Trimethoprim 40mg · 200mg; 40mg
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 80ml
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893110906224 Chai 50000
Tinfozol
Clotrimazol 100mg; Gentamicin sulfat 10.000 IU; Betamethason dipropionat 6,4mg · 100mg; 10.000 IU; 6,4mg
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g, tuýp nhôm
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110205224 tuýp 20500

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。