Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-10-18
届出価格の件数
13182
落札価格の件数
368247

12272 件のレコードが見つかりました。 10701〜10750 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Tenamyd-cefotaxime 2000
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) · 2000mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2025-08-20
893110044523 (SĐK cũ: VD-19445-13) Lọ 36000
Tenaspec
Choline alfoscerate · 800mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-05-13
893110714024 viên 24000
Tenco
300mg · Cefdinir
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110077900 viên 14000
Tendipoxim 50
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 50mg
Thuốc bột pha hỗn dịch
包装
Hộp 10 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110153625 gói 4585
Tendirazol
Rabeprazol natri (dưới dạng Rabeprazol natri pellets 8,5%) · 20mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan ở ruột
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-03-27
893110224525 viên 3800
Tenecand 16
Candesartan cilexetil · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 3,10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-07-15
VD-22860-15 viên 3600
Tenecand 8
Candesartan cilexetil · 8mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-07-12
VD-22862-15 viên 2200
Tenfovix
Tenofovir disoproxil fumarate · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-06-18
893110116024 viên 12000
Tenifo
Tenofovir Disoproxil Fumarate · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai x 30 viên
製造業者
RV Lifesciences Limited (India)
届出日
2026-09-24
890110792524 viên 13500
Tenifo
Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg · Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
RV Lifesciences Limited (India)
届出日
2026-08-21
890110792524 viên 13500
Tenifo
Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 Viên
製造業者
RV Lifesciences Limited (Ấn Độ)
届出日
2025-09-03
890110792524 Viên 13500
Tenifo
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Atra Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
届出日
2024-04-15
VN-20376-17 viên 13500
Tenitib 12,5
Sunitinib (dưới dạng Sunitinib malate 16,7mg) · 12,5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
893114761824 viên 600000
Tenoboston
Tenofovir disoproxil fumarat · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
VD-20424-14 Viên 17000
Tenoboston Af
Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat) · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110237825 Viên 36000
Tenocar 100
Atenolol 100 mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2023-12-12
VD-23231-15 Viên 1500
Tenof EM
Emtricitabine 200mg; Tenofovir Disoproxil fumarate 300mg · Emtricitabine 200mg; Tenofovir Disoproxil fumarate 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ 30 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2025-08-06
890110088723 Viên 13350
Tenofovir
Tenofovir disoproxil fumarate · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 20 vỉ x 25 viên, hộp 40 vỉ x 25 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2026-08-21
893110364624 viên 1950
Tenofovir
Tenofovir disoproxil fumarate · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 05 viên, hộp 05 vỉ x 05 viên, hộp 10 vỉ x 05 viên, hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 05 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110364624 viên 1950
Tenofovir 300-MV
Tenofovir disoproxil fumarat · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-05-11
893110562924 viên 7000
Tenofovir Alafenamide 25
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28,1mg) · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-08-26
893110761924 Viên 25000
Tenofovir Disoproxil Fumarate 300 mg
Tenofovir disoproxil fumarate · 300mg
viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
RV Lifesciences Limited (India)
届出日
2025-11-11
890110039025 viên 15000
Tenofovir Disoproxil Fumarate Tablets 300mg
Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2025-08-01
890110973624 Viên 11400
Tenofovir Mcn 300
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg (tương đương tenofovir disoproxil 245mg) · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-04-04
893110153800 viên 12000
Tenofovir alafenamide 25 mg
Tenofovir alafenamid (dưới dạng tenofovir alafenamid fumarat) · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110217925 viên 18000
Tenohealth
Tenofovir Disoproxil Fumarate · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Bharat Parenterals Ltd (India)
届出日
2025-07-31
890110196123 Viên 25000
Tenolam
Lamivudine 100mg, Tenofovir disoproxil fumarate 300mg · Lamivudine 100mg, Tenofovir disoproxil fumarate 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
RV Lifesciences Limited (India)
届出日
2025-11-19
890110355925 viên 22000
Tenoprila Shampoo
Clobetasol propionate · 0,05% (kl/tt)
Gel
包装
Hộp 30 gói x 7.5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-09-04
893110108600 gói 4500
Tenoprila Shampoo
Clobetasol propionate · 0,05% (kl/tt)
Gel
包装
Hộp 1 chai 250ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-09-04
893110108600 chai 89000
Tenosafe
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28mg) · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110405725 viên 30000
Tenotrust 25
Tenofovir alafenamid fumarat (tương đương 25mg Tenofovir alafenamid) · 28,04mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
届出日
2024-04-15
893110237624 viên 28000
Tenoxicam
Tenoxicam · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110438224 viên 700
Tenozenca
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide hemifumarate 28,04mg) · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
届出日
2026-05-13
893110113525 viên 20000
Tenricy
Dutasteride · 0,5mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110179425 viên 16800
Tensiber Plus
Hydroclorothiazide 12,5mg; Irbesartan 150mg · Hydroclorothiazide 12,5mg; Irbesartan 150mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Cơ sở đóng gói: Lek Pharmaceuticals d.d. (Địa chỉ: Trimlini 2D, 9220 Lendava, Slovenia)) (Slovenia)
届出日
2026-06-02
383110528624 viên 6000
Tensiber Plus
Hydroclorothiazide 12,5mg; Irbesartan 150mg · Hydroclorothiazide 12,5mg; Irbesartan 150mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Cơ sở đóng gói: Lek Pharmaceuticals d.d. (Địa chỉ: Trimlini 2D, 9220 Lendava, Slovenia)) (Slovenia)
届出日
2026-03-17
VN-21323-18 viên 6000
Tensinlos
Hydrochlorothiazide 25mg; Losartan potassium 100mg · Hydrochlorothiazide 25mg; Losartan potassium 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-12
893110089825 viên 3500
Tensodoz 2
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylat) · 2mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC)
製造業者
Công Ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2023-12-28
VD-28510-17 Viên 4300
Tepalapri
Enalapril maleat 10mg; Hydroclorothiazid 25mg · 10mg; 25 mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
届出日
2024-05-03
893110230824 viên 3500
Tepincods
Terpin hydrat 100mg; Dextromethorphan HBr 10mg · 100mg; 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 20 vỉ x 15 viên, PVC; Hộp 1 lọ x 100 viên, PP
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-08-20
893110223024 viên 415
Tepirace
Clonidin hydroclorid · 0,15mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-10-11
893110664324 viên 3000
Teravir-AF
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ 30 viên
製造業者
Natco Pharma Limited (India)
届出日
2025-08-05
890110016624 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VN3-254-19) Viên 28000
Terbinafin MCN 250
Terbinafin (dưới dạng terbinafin hydroclorid 281,25mg) · 250mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-07-07
893110115726 viên 7100
Terbinafine 250
Terbinafine (dưới dạng Terbinafine hydrocloride 281,25mg) · 250mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 8 vỉ x 7 viên, vỉ Alu – Alu hoặc Alu – PVC
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110277825 viên 7100
Terbisil 250 mg Tablets
Terbinafine (dưới dạng Terbinafine hydrocloride) · 250mg
Viên nén không bao
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi (Turkey)
届出日
2025-12-15
868110309125 viên 12600
Terbutalin DHT 5
Terbutalin sulfat · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893115243125 viên 3000
Terbutalin DWP 5mg
Terbutalin sulfat · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2026-03-06
893115087225 viên 2000
Terbutalin Sulfat 5 mg/ 2 ml
Terbutalin sulfat · 5mg/2ml
Dung dịch khí dung
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2 ml, Hộp 4 vỉ x 5 ống x 2 ml, Hộp 6 vỉ x 5 ống x 2 ml, Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893115147800 ống 55000
Terbutalin Sulfat 5 mg/ 2 ml
Terbutalin sulfat · 5 mg/2 ml
Dung dịch khí dung
包装
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2ml; Hộp 5 vỉ x 5 lọ x 2ml; Hộp 10 lọ x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
893115147800 Lọ 55000
Terbuxol
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) · 7,5mg
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-10-11
893110270724 tuýp 27500

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。