Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11986 最終更新: 2026-07-13 03:48

11029 件のレコードが見つかりました。 10701〜10750 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Voluven 6%
Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g
Dung dịch tiêm truyền
包装
Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Germany)
届出日
2025-11-19
400110402923 túi 120000
Vomisafe
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydrochlorid ) 250mcg/5ml · Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydrochlorid ) 250mcg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Anfarm Hellas S.A. (Greece)
届出日
2025-10-22
520110350524 lọ 610000
VomitAPC
Doxylamin succinat 10mg; Pyridoxin hydroclorid 10mg · 10mg; 10mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
届出日
2025-10-31
893110208000 viên 3300
Vomstop I.V. Injection 1mg/ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochlorid) 1mg/ml · 1mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 1ml
製造業者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
届出日
2026-04-17
VN-22882-21 ống 20000
Vorikandin 200 mg
Mỗi lọ chứa: Voriconazol · 200mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi No:22/1, Ergene, Tekirdağ, Turkey)) (Turkey)
届出日
2025-11-25
868110965824 lọ 1600000
Vorile
Voriconazole · 200mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Aspiro Pharma Limited (India)
届出日
2026-06-25
890110072126 lọ 730000
Voriole 200
Voriconazole · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
MSN Laborratories Private Limited (India)
届出日
2025-12-15
890110034525 viên 407000
Voriole IV
Voriconazole · 200mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ, Lọ bột đông khô pha tiêm
製造業者
MSN Laboratories Private Limited (India)
届出日
2026-05-04
890110031426 lọ 1600000
Vortimal
Voriconazol · 200mg
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 25ml
製造業者
Anfarm Hellas S.A. (Greece)
届出日
2026-06-26
520110065426 lọ 2000000
Vortimal
Voriconazol · 200mg
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 25ml
製造業者
Anfarm Hellas S.A. (Greece)
届出日
2026-06-15
520110065426 lọ 2189000
Vorzole
Voriconazole 200 mg · 200mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Lyka Labs Limited (Ấn Độ)
届出日
2024-06-21
VN-19778-16 lọ 950000
Votrient 200mg
Pazopanib · Pazopanib (tương đương Pazopanib hydrochloride 216,7mg) 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Pharmaceutical Manufacturing LLC ) (Tây Ban Nha)
届出日
2026-02-11
840114307625 viên 206667
Votrient 200mg
Pazopanib (tương đương Pazopanib hydrochloride 216,7mg) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Địa chỉ: Verovškova ulica 57, Ljubljana, 1526, Slovenia)) (Spain)
届出日
2025-10-21
840114307625 viên 206667
Votsy
Deflazacort · 36mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-12-15
893110142400 viên 28539
Votsy
Deflazacort · 30mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2024-06-04
893110275224 viên 21987
Votsy
Deflazacort · 18mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2024-06-04
893110275324 viên 17997
Voxin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) · 1g
Bột đông khô để pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Vianex S.A- Plant C' (Greece)
届出日
2026-06-19
520115991224 lọ 115600
Voxin
Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydrochlorid) 500mg · Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydrochlorid) 500mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Vianex S.A- Nhà máy C (Greece)
届出日
2025-11-21
520115009624 (VN-20141-16) lọ 82500
Voxin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) · 1g
Bột đông khô để pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Vianex S.A- Plant C' (Greece)
届出日
2025-08-05
520115991224 (VN-20983-18) Lọ 115600
Voxin
Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydrochlorid) 500mg · 500mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Vianex S.A- Nhà máy C (Greece)
届出日
2025-08-04
520115009624 Lọ 82500
Vytradil
Nicorandil · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Donaipharm) (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110372824 viên 3500
Vắc xin phòng lao (BCG)
BCG sống, đông khô · Mỗi ống (10 liều) chứa: BCG sống, đông khô 0,5mg
Bột đông khô
包装
Hộp 20 ống x 10 liều kèm 1 hộp 20 ống natri clorid 0,9% x 1ml
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
届出日
2024-03-08
893310251023 (QLVX-996-17) Liều 8427
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT)
Giải độc tố uốn ván tinh chế ≥ 40 IU/0,5ml · Giải độc tố uốn ván tinh chế ≥ 40 IU/0,5ml
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 20 ống (0,5ml/ống chứa 01 liều vắc xin)
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
届出日
2026-05-20
893310323125 ống 16
Vắcxin Tả uống - mORCVAX
V.cholerae O1, El Tor, Phil.6973 (bất hoạt bằng formaldehyde) 600E.U. LPS; V.cholerae O139, 4260B (bất hoạt bằng formaldehyde) 600 E.U. LPS; V.cholerae O1, Cairo 50 (bất hoạt bằng formaldehyde) 300 E.U. LPS; V.cholerae O1, Cairo 50 (bất hoạt bằng nhiệt độ); V.cholerae O1, Cairo 48 (bất hoạt bằng nhiệt độ) 300 E.U.LPS · 1,5 ml/liều
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 lọ x 1,5 ml - 1 liều
製造業者
Công ty TNHH MTV Vắc xin và Sinh phẩm số 1 (Việt Nam)
届出日
2024-06-07
QLVX-825-14 Lọ 75385
Vắcxin Viêm não Nhật Bản- JEVAX (Vắc xin phòng bệnh viêm não Nhật Bản)
Vi rút viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết - chủng Nakayama · 1ml/liều
Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 10 lọ, 1ml/lọ
製造業者
Công ty TNHH MTV Vắc xin và Sinh phẩm số 1 (Việt Nam)
届出日
2023-12-13
QLVX-0763-13 Lọ 59642
WEDES DAVI
Azathioprin · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2026-04-15
893110372825 viên 10000
Waisan
Eperison HCl · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110126225 viên 1134
Walenafil-100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Aurochem Pharmaceuticals(I) Pvt.Ltd (India)
届出日
2025-07-31
890110518624 Viên 13750
Wamlox 5mg/80mg
Valsartan, Amlodipine · Valsartan 80mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine Besilate) 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên. Hộp 2 vỉ x14 viên
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
届出日
2025-12-01
383110181323 viên 9500
Warfarin 1
1mg · Warfarin natri
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110047000 viên 2300
Warfarin 2
2mg · Warfarin natri
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110047100 viên 3700
Warfarin 5
5mg · Warfarin natri
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110047200 viên 5700
Waruwari
Tizanidin (dưới dạng Tizanidin HCl) · 2mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2026-06-19
893110883924 viên 2000
Waryal
Metronidazole 500mg, Miconazole nitrat 100mg · Metronidazole 500mg, Miconazole nitrat 100mg
Viên đạn đặt âm đạo
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Farmaprim Ltd. (Moldova)
届出日
2025-11-26
484115354025 (VN-18218-14) viên 19500
Waryal
Metronidazole 500mg, Miconazole nitrat 100mg · Metronidazole 500mg, Miconazole nitrat 100mg
Viên đạn đặt âm đạo
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Farmaprim Ltd. (Moldova)
届出日
2025-11-07
484115354025 (VN-18218-14) viên 19500
Welgra-100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2026-03-13
890110982824 viên 6500
Well-Plan Jasmine
Drospirenone 3 mg ; Ethinylestradiol 0,03 mg · 3mg; 0,03mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 21 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893110287425 Viên 5000
Well-Plan Lily
Desogestrel 0,15mg; Ethinylestradiol 0,03mg · 0.15mg; 0.03mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 21 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-10-22
893110398625 viên 3500
Well-Plan Rose
Drospirenone 3 mg ; Ethinylestradiol 0,02 mg · 3mg; 0,02mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 21 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893110287525 Viên 6000
Wevoltin 2.5
Rivaroxaban · 2,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
届出日
2026-02-12
890110433325 viên 12500
Willmon 100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
XL Laboratories Private Limited (India)
届出日
2025-12-01
890110980524 viên 6700
Willmon 100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
XL Laboratories Private Limited (India)
届出日
2025-07-31
890110980524 viên 14500
Wincol 100
Posaconazol · 100mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110066825 viên 430000
Wincol 40
Mỗi lọ 105ml chứa: Posaconazol 4,2g
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 01 lọ 105ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2024-06-18
893110273024 lọ 9000000
Windex 30
Dexlansoprazol · 30mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-15
893110066925 viên 15600
Wineso 40
Esomeprazole (dưới dạng 522,62mg hạt pellet bao tan trong ruột chứa 8,5% Esomeprazole magnesium trihydrate) 40mg · 40mg
Viên nén kháng dịch dạ dày
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-17
VD-36146-22 viên 5500
Winket
Dexketoprofen (dưới dạng dexketoprofen trometamol) · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x vỉ 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-27
893110078925 viên 4500
Winlin 25
Pregabalin · 25mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-15
893110941224 viên 3900
Winlin 50
Pregabalin · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-15
893110273324 viên 5500
Winmus 0,03%
Mỗi 1g chứa Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus hydrat) 0,3mg · 0,3mg
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 01 tuýp 12g
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-15
VD-34720-20 tuýp 300000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。