Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11894 最終更新: 2026-07-04 03:46

10933 件のレコードが見つかりました。 51〜100 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
A.T Famotidine 40 inj
Famotidin · 40mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-10
893110468424 lọ 76000
A.T Famotidine inj 20 mg
Famotidine · 20mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110287800 lọ 40000
A.T Fluconazole 2 mg/ml
Fluconazole · 2mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2024-05-30
893110265824 lọ 130000
A.T Fluconazole 2 mg/ml
Fluconazole · 2mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 50ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2024-05-30
893110265824 lọ 94000
A.T Ganciclovir 500 mg
Ganciclovir · 500mg
Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml, Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống nước cất pha tiêm 10ml, Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống nước cất pha tiêm 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2024-05-31
893114266024 lọ 735000
A.T Granisetron Inj 1 mg/ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochloride) · 1mg/ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm, tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110731324 ống 130000
A.T Hydrocortisone
Hydrocortison (dưới dạng Hydrocortison natri succinat) · 100mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ thuốc bột đông khô pha tiêm kèm 1 ống dung môi 2ml; Hộp 3 lọ thuốc bột đông khô pha tiêm kèm 3 ống dung môi 2ml; Hộp 5 lọ thuốc bột đông khô pha tiêm kèm 5 ống dung môi 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110432424 lọ 13860
A.T Hydrocortisone 250
Hydrocortisone (Dưới dạng Hydrocortisone sodium succinate buffered) · 250mg
Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 2ml, Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống dung môi 2ml, Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 2ml, Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ thuốc tiêm đông khô
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2026-05-04
893110009326 lọ 46200
A.T Imidapril 10 mg
Imidapril hydroclorid · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110878524 viên 4830
A.T Iohexol inj 300 mgI/mL
Mỗi ml chứa: Iohexol (tương đương với 300mg iod) 647mg · Mỗi ml chứa: Iohexol (tương đương với 300mg iod) 647mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110266224 lọ 419000
A.T Iohexol inj 350 mgI/mL
Mỗi ml chứa: Iohexol (tương đương với 350mg iod) 755mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2024-06-26
893110266124 lọ 584000
A.T Iohexol inj 350 mgI/mL
Mỗi ml chứa: Iohexol (tương đương với 350mg iod) 755mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 50ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2024-06-26
893110266124 lọ 299500
A.T Lamivudin
Lamivudin · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110535724 viên 9000
A.T Levofloxacin 250
250mg/50ml · Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate)
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 50ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893115016800 lọ 48000
A.T Levofloxacin 500 inj
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) · 500mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 100 ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893115058224 Lọ 62000
A.T Linezolid 400mg/200ml
Mỗi lọ 200ml chứa: Linezolid 400mg · 400mg/200ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 200 ml; Hộp 10 lọ x 200 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-12-02
VD-35929-22 lọ 230000
A.T Linezolid 600mg/300ml
Mỗi lọ 300ml chứa: Linezolid 600mg · 600mg
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 300ml, hộp 10 lọ x 300ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-12-02
VD-34998-21 lọ 270000
A.T Lisinopril 10mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110208400 viên 2000
A.T Mequitazine 5 mg
Mequitazine · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ × 10 viên; chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên. (Việt Nam)
届出日
2025-10-25
893110016900 viên 1950
A.T Methocarbamol 1500mg
Methocarbamol · 1500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110234725 viên 6000
A.T Nebivolol 10
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu – PVC); Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, (Chai HDPE)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2026-03-04
893110043624 viên 8000
A.T Neltimicin inj
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) · 100mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 6 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên. (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110702724 ống 102000
A.T Neltimicin inj
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) · 100mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên. (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110702724 ống 68000
A.T Neltimicin inj
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) · 100mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110702724 ống 36800
A.T Neltimicin inj
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) · 100mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên. (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110702724 ống 51000
A.T Nicorandil 5 mg
Nicorandil 5mg · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên.
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2026-03-04
893110149823 viên 3600
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5 % trong Propylen glycol) · 5mg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-10
893110590824 ống 50000
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5 % trong Propylen glycol) · 5mg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110590824 ống 68000
A.T Nitroglycerin inj 10mg/10 ml
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylene glycol) · 10mg/10ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110265924 Ống 68000
A.T Nodradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) · 1mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2024-06-14
893110361624 ống 150000
A.T Nodradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) · 1mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2024-06-14
893110361624 ống 75000
A.T Nodradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) · 1mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 1ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2024-06-18
893110361624 ống 26000
A.T Nodradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) · 1mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 8ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2024-06-14
893110361624 ống 126000
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) · 1mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110361624 Ống 60000
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) · 1mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110361624 Ống 34500
A.T Ofloxacin 200 mg/40 ml
Ofloxacin · 200mg/40ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 40ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893115234825 lọ 98000
A.T Palonosetron Inj
Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydrochloride) · 0,25mg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml; Hộp 5 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110056925 lọ 500000
A.T Pantoprazol
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) · 40mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ thuốc + 5 ống dung môi 10ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110147924 Lọ 30800
A.T Pantoprazol Tab
Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat) · 40mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110278823 Viên 2500
A.T Paracetamol inj 1 g/6,67 ml
Mỗi ống 6,67 ml chứa: Paracetamol 1g
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 6,67ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2024-05-30
893110266324 ống 28000
A.T Pitavastatin 1mg
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium) · 1mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2024-04-13
893110244924 viên 10000
A.T Pitavastatin 4mg
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium) · 4 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2024-04-13
893110245024 viên 20000
A.T Ribavirin
Ribavirin · 40 mg/ml (4% (kl/tt))
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893114590924 chai 75000
A.T Ribavirin
Ribavirin · 40 mg/ml (4% (kl/tt))
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893114590924 chai 125000
A.T Ribavirin
Ribavirin · 40 mg/ml (4% (kl/tt))
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 30ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893114590924 chai 38000
A.T Salbutamol 5mg/5ml
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) · 5mg/5ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 5, 10, 20 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893115208600 ống 105000
A.T Simvastatin 20
Simvastatin · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110202025 viên 2400
A.T Sitagliptin 100 mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110479024 viên 18900
A.T Sodium phosphates
Mỗi 1ml chứa: Dibasic natri phosphat 180mg; Monobasic natri phosphat 480mg · Mỗi 1ml chứa: Dibasic natri phosphat 180mg; Monobasic natri phosphat 480mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 90ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2026-03-04
893110066800 chai 88000
A.T Sodium phosphates
Mỗi 1ml chứa: Dibasic natri phosphat 180mg; Monobasic natri phosphat 480mg · Mỗi 1ml chứa: Dibasic natri phosphat 180mg; Monobasic natri phosphat 480mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 45ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110066800 chai 44000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。