Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11894 最終更新: 2026-07-04 03:46

10933 件のレコードが見つかりました。 1〜50 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
0.9% Sodium Chloride Intravenous Infusion B.P.
Sodium chloride 0,9g/100ml · Sodium chloride 0,9g/100ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 20 chai x 100ml
製造業者
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. (Malaysia)
届出日
2026-06-22
955110443823 chai 25000
0.9% Sodium Chloride Intravenous Infusion B.P.
Sodium chloride 0,9g/100ml · Sodium chloride 0,9g/100ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 chai x 500ml
製造業者
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. (Malaysia)
届出日
2026-06-22
955110443823 chai 35000
131 I-sodium-iodide ThyroTop 38-7400 MBq hard capsules
NaI - 131/ I - 131 · Hoạt độ 150 mCi/ viên
Viên nang cứng
包装
Lọ x 1 viên
製造業者
Institute of Isotopes Co. Ltd (Hungary)
届出日
2026-02-10
1272/QLD-KD ngày 12/05/2025 mCi 150000
131 I-sodium-iodide ThyroTop 38-7400 MBq hard capsules
NaI - 131/ I - 131 · Hoạt độ 50 mCi/ viên
Viên nang cứng
包装
Lọ x 1 viên
製造業者
Institute of Isotopes Co. Ltd (Hungary)
届出日
2026-02-10
1272/QLD-KD ngày 12/05/2025 mCi 200000
131 I-sodium-iodide ThyroTop 38-7400 MBq hard capsules
NaI - 131/ I - 131 · Hoạt độ 100 mCi/ viên
Viên nang cứng
包装
Lọ x 1 viên
製造業者
Institute of Isotopes Co. Ltd (Hungary)
届出日
2026-02-10
1272/QLD-KD ngày 12/05/2025 mCi 150000
131 I-sodium-iodide ThyroTop 38-7400 MBq hard capsules
NaI - 131/ I - 131 · Hoạt độ 200 mCi/ viên
Viên nang cứng
包装
Lọ x 1 viên
製造業者
Institute of Isotopes Co. Ltd (Hungary)
届出日
2026-02-10
1272/QLD-KD ngày 12/05/2025 mCi 150000
3B-Betalgine
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 125µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg · Thiamin nitrat 125mg Pyridoxin hydroclorid 125mg Cyanocobalamin 125mcg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 80 viên, Hộp 20 chai x 30 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110467624 viên 2000
4-Epeedo-50
Epirubicin hydrochlorid 50mg · Epirubicin hydrochlorid 50mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
届出日
2026-01-28
890114531824 lọ 365000
5% Glucose Intravenous Infusion B.P.
Mỗi 500ml chứa Glucose monohydrate (tương đương glucose: 25g) · 27,5g
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 Chai x 500ml
製造業者
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. (Malaysia)
届出日
2026-06-22
955110960524 chai 36000
5-Fluorouracil "Ebewe"
Fluorouracil 50mg/ml · 500mg/10ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm và tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 5ml; hộp 1 lọ 10ml; hộp 1 lọ 20ml
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
届出日
2024-06-10
VN-17422-13 lọ 112350
6-MP Hera
Mercaptopurine · 50 mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893114758124 Viên 4000
A-Limus 0,03% Ointment
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 0,03% · 0,03%
Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893110237023 tuýp 51000
A-Limus 0,03% Ointment
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 0,03% · 0,03%
Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893110237023 tuýp 37000
A-Limus 0,03% Ointment
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 0,03% · 0,03%
Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp 20g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893110237023 tuýp 70000
A-Limus 0,1% Ointment
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 0,1% · 0,1%
Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-03-11
893110237123 tuýp 90000
A-Limus 0,1% Ointment
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 0,1% · 0,1%
Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-03-10
893110237123 tuýp 65000
A-Limus 0,1% Ointment
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 0,1% · 0,1%
Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp 20g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-03-10
893110237123 tuýp 110000
A.T Acyclovir 200 mg
Acyclovir · 200mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110478724 viên 3000
A.T Acyclovir 25 mg/ml
Acyclovir · 250mg/10ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110056525 lọ 130000
A.T Acyclovir 25 mg/ml
Acyclovir · 250mg/10ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ x 20ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110056525 lọ 214000
A.T Acyclovir 25 mg/ml
Acyclovir · 250mg/10ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 40ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110056525 Lọ 424000
A.T Acyclovir 500mg
Acyclovir · 500mg
Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 2 ống dung môi 10ml, Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 6 ống dung môi 10ml, Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 10 ống dung môi 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110234325 lọ 450000
A.T Adenosine 3 mg/ml
Adenosine · 3mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110265524 ống 795000
A.T Alugela
Mỗi gói 20g chứa: Nhôm phosphat gel 20% 12,38 g · Mỗi gói 20g chứa: Nhôm phosphat gel 20% 12,38 g
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 26 gói, 52 gói x 20 g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2026-03-04
VD-24127-16 gói 2800
A.T Amikacin 250
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) · 250mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 2ml, Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi 2ml, Hộp 5 lọ thuốc + 5 ống dung môi 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110432324 lọ 24000
A.T Amikacin 500
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) · 500mg
Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml; Hộp 3 lọ + 3 ống nước cất pha tiêm 2ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110478824 lọ 45885
A.T Amikacin 500
Amikacin (dưới dạng amikacin sulfat) 500 mg · 500mg
Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml; Hộp 3 lọ + 3 ống nước cất pha tiêm 2ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2024-04-05
VD-31592-19 Lọ 45885
A.T Amikacin 500 mg/100 ml
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfate) · 500mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110056625 lọ 65000
A.T Arginin 400
Arginin hydroclorid · 400mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110468324 ống 3500
A.T Arginin 400
Arginin hydroclorid · 400mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110468324 gói 3500
A.T Arginin 800
Arginine hydrochloride · 800mg/10ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 150 ml, kèm 1 cốc đong
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-25
893110100824 chai 110000
A.T Betamethasone 0,05%
Betamethasone · 0,5mg/ml (0,05 % (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 60ml kèm 1 xi lanh phân liều
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2026-06-05
893110056725 chai 90000
A.T Betamethasone 0,05%
Betamethasone · 0,5mg/ml (0,05 % (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 30ml, kèm 1 xi lanh phân liều
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2026-03-16
893110056725 chai 54000
A.T Cetam 20%
Piracetam · 200 mg/ml (20% kl/tt)
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 12ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110265624 gói 19500
A.T Cetam 20%
Piracetam · 1200mg/6ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 6ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2024-05-14
893110265624 gói 9500
A.T Cetam 200 mg/ml
Piracetam · 200mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ x 15ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110731224 Lọ 25000
A.T Cetam 200 mg/ml
Piracetam · 200mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ x 20ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110731224 Lọ 45000
A.T Cetam 200 mg/ml
Piracetam · 200mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 60ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110731224 Lọ 60000
A.T Cetam 400
Piracetam · 400mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110309400 gói 4950
A.T Cetam 400
Piracetam · 400mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110309400 ống 4950
A.T Ciprofibrate 100 mg
Ciprofibrate · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2024-05-14
893110265724 viên 8000
A.T Clozapin 100
Clozapine · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110234425 viên 6000
A.T Deferoxamine 2 g
Deferoxamine mesylate · 2g
Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 2 ống nước cất pha tiêm 10ml, Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 6 ống nước cất pha tiêm 10ml, Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 10 ống nước cất pha tiêm 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2024-06-25
893110361524 lọ 550000
A.T Dexketoprofen 50mg/2ml
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) · 50mg/2ml
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2024-06-28
893110361424 ống 18000
A.T Dutasteride 0,5mg
Dutasteride · 0,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110234525 viên 12900
A.T Entecavir 0,05 mg/ml
Entecavir · 0,05 mg/ml (0,005 % (w/v))
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2026-06-02
893114009226 ống 25000
A.T Entecavir 0,05 mg/ml
Entecavir · 05mg/ml (0,05% (w/v))
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
893114009226 ống 25000
A.T Entecavir 1
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) · 1mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893114535524 viên 48000
A.T Esomeprazol 40 tab
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat 43,4mg) · 40mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110535624 viên 6000
A.T FDP
Fructose-1,6-diphosphate sodium (Fructose sodium diphosphate) 0,5g tương đương 0,375g Fructose-1,6-diphosphoric acid
Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 3 lọ + 3 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2024-05-25
893110449723 lọ 129800

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。