Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-08-28
届出価格の件数
12506
落札価格の件数
353160

11562 件のレコードが見つかりました。 9901〜9950 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Tadarix 5 mg
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 5,39mg) · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 8 vỉ x 14 viên
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A (Tây Ban Nha)
届出日
2025-09-23
84011018500 Viên 5733
Tadarix 7,5 mg
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) · 7,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 14 viên
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
届出日
2026-06-15
840110181600 viên 8200
Tadarix 7,5 mg
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) · 7,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 14 viên
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
届出日
2025-10-07
840110181600 viên 8200
Tadarix 7,5 mg
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) · 7,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 8 vỉ x 14 viên
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A (Tây Ban Nha)
届出日
2025-09-23
840110181600 Viên 8200
Tadasartan 40 mg
Valsartan · 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 14 viên hoặc 07 vỉ x 14 viên
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
届出日
2026-06-30
840110049726 viên 6500
Tadimax
Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma Alismatis) 830mg + Xích thược (Radix Paeoniae) 500mg) 320mg, Cao khô Trinh nữ hoàng cung (Extractum Crini latifolii siccum) (tương ứng với 2000mg lá Trinh nữ hoàng cung (Folium Crini latifolii)) 80mg, Nhục quế (Cortex Cinnamomi) 8,3mg · (666mg + 666mg + 666mg + 83mg + 830mg + 500mg) 320mg, (2000mg ) 80mg; 8,3mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 21 viên Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 21 viên Hộp 1 lọ x 42 viên Lọ 1000 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893210123100 viên 4935
Tafsafe
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) 25mg · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 Chai x 30 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
RV Lifesciences Limited (India)
届出日
2026-07-09
890110415023 viên 39900
Tafsafe
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) 25mg · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 Chai x 30 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
RV Lifesciences Limited (India)
届出日
2025-12-05
890110415023 viên 39900
Tafsafe
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) 25mg · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
製造業者
RV Lifesciences Limited (Ấn Độ)
届出日
2025-09-03
890110415023 Viên 38000
Tagimex
Cimetidin · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110841524 viên 1000
Taglin 50mg Tablet
Vildagliptin · 50mg
Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Nobel Ilaç Sanayii Ve Ticaret A.Ş. (Turkey)
届出日
2025-07-31
868110003925 viên 7700
Taleva
Itraconazol dạng vi hạt bao tan trong ruột 22% kl/kl (tương đương với 100mg Itraconazol) · 454,6mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 6 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm- nhôm)
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
届出日
2026-03-12
893110218924 viên 11
Talocif
Mỗi chai 100ml chứa: Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin lactat 254mg) · 200mg
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 24 chai x 100ml
製造業者
Demo S.A Pharmaceutical Industry (Greece)
届出日
2026-06-12
520115057026 chai 85000
Talzodas
Dutasteride · 0,5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110244625 viên 9786
Tamdeflo 6
Deflazacort · 6mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-15
893110889024 viên 6538
Tamifine 10mg
Tamoxifen citrate/15,2 mg tương đương tamoxifen 10 mg · 10mg
Viên nén
包装
Hộp, Hộp chứa 10 vỉ (PVC/PVDC-Alu) x 10 viên nén
製造業者
MEDOCHEMIE LTD - CENTRAL FACTORY (Cyprus)
届出日
2025-12-31
VN-16325-13 viên 2800
Tamiflu
Oseltamivir (dưới dạng Oseltamivir Phosphat) · 75mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Delpharm Milano S.r.l (Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Địa chỉ: Wurmisweg, CH-4303 Kaiseraugst, Switzerland)) (Italy)
届出日
2025-07-29
800110994624 Viên 44877
Tamos capsules 100mg
Temozolomide · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 gói x 1 viên
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Đài Loan)
届出日
2026-01-19
471114327425 viên 897750
Tamos capsules 100mg
Temozolomide · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 gói x 1 viên
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Đài Loan)
届出日
2025-08-05
471114327425 viên 897750
Tamsulosin 0.4mg
Tamsulosin hydrochloride (dưới dạng tamsulosin hydrochloride pellets 0,12% 333,33 mg) · 0,4mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2024-05-29
893110257024 viên 8500
Tamunix
Etodolac 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
届出日
2025-11-05
894110444123 (VN-10116-10) viên 4700
Tamunix
Etodolac 300mg · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
届出日
2025-07-31
894110444123 (VN-10116-10) Viên 4700
Tana-Nasidon
Nefopam hydroclorid · 30mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 06 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-07-07
893110356523 viên 1405
Tana-Nasidon
Nefopam HCl · 30mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
893110640324 viên 740
TanaCimed 400
Cimetidin · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
893110621924 viên 1312
TanaCimetidine 300
Cimetidin · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm PVC; Lọ 100 viên, lọ PP
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-03-04
893110195024 viên 880
TanaDexacaps 0,5mg
0,5mg · Dexamethason
Viên nang cứng
包装
Lọ 200 viên, Lọ 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110079800 viên 320
TanaDexamethasone 0,5mg
0,5mg · Dexamethason
Viên nén
包装
Lọ 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110063300 viên 165
TanaDextrotab 15
Dextromethorphan hydrobromid 15mg · 15mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
VD-34918-20 viên 493
Tanacelest
Betamethason 0,25mg, Dexclorpheniramin maleat 2mg · 0,25mg, 2mg
Viên nén
包装
Lọ 200 viên, Lọ 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2026-07-28
893110085700 viên 199
Tanacelest
Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg · 0,25mg; 2mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-17
893110412124 viên 321
Tanacestor
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 14 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-22
VD-35136-21 viên 1012
Tanacestor
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 5mg · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 14 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-22
VD-35137-21 viên 904
Tanacevita
250mg · Acid Ascorbic
Viên nang cứng
包装
Lọ 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110079700 viên 293
Tanacobraar
Losartan kali · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 5 vỉ x 14 viên, Hộp 10 vỉ x 14 viên, Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110114625 viên 2052
Tanacold flu
Dextromethorphan HBr 10mg; Guaifenesin 200mg; Paracetamol 325mg; Phenylephrin HCl 5mg · 10mg; 200mg; 325mg; 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-05-29
893110622124 viên 1223
TanacotrimF
Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg · 800mg; 160mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110917424 viên 1112
Tanadotuxsin
Paracetamol 500mg; Phenylephrin HCl 5mg; Dextromethorphan HBr 15mg · 500mg; 5mg; 15mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-01-25
893110106924 viên 794
Tanadotuxsin-F
Paracetamol 500mg, Phenylephrin HCl 5mg, Dextromethorphan HBr 15mg, Loratadin 5mg · 500mg; 5mg; 15mg; 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 100 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-17
893110114423 viên 714
Tanafezam
Cinnarizin 25mg; Piracetam 400mg · 25mg; 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên, Lọ 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2024-06-19
893110300124 viên 1094
Tanagel
Gelatin tannat · 250mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói
製造業者
Laboratorios Francisco Durban, S.A. (Spain)
届出日
2026-01-10
840110170700 gói 7600
Tanaldecoltyl F New
Clorphenesin carbamat · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên, Lọ 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2024-06-11
893110300224 viên 2020
Tanametrol
Methyl prednisolon · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 1 lọ 50 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-06-04
893110262023 viên 2074
Tanametrol
Methyl prednisolon · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-15
893110262023 viên 2074
Tanametrol
Methylprednisolon · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
893110465324 viên 1052
Tanametrol 32
Methylprednisolon · 32mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 50 viên, Hộp 1 lọ x 100 viên, Hộp 1 lọ x 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110114725 viên 3025
Tanametrol 8
Methylprednisolon · 8mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 5 vỉ x 14 viên, Hộp 10 vỉ x 14 viên, Hộp 1 lọ x 50 viên, Hộp 1 lọ x 100 viên, Hộp 1 lọ x 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110163600 viên 1433
Tanaonal
Eperison hydroclorid · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110291025 viên 1406
Tanascalm 50
Tolperison HCl · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2026-01-25
893110063500 viên 1292
Tanatril Tablets 10mg
Imidapril hydrochloride · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
PT. Mitsubishi Tanabe Pharma Indonesia (Indonesia)
届出日
2025-11-20
VN-22051-19 viên 6048

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。