Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11986 最終更新: 2026-07-13 03:48

11029 件のレコードが見つかりました。 9901〜9950 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Tramadol Hydrochloride Injection 50 mg/ml
Mỗi ml chứa: Tramadol hydrochloride · 50mg
Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 5 ống x mỗi ống 100mg/2ml
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
届出日
2025-12-17
890111186300 ống 13500
Tramadol-hameln 50mg/ml
Tramadol hydrochloride 50mg/ml · Tramadol hydrochloride 50mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
届出日
2026-02-06
VN-19416-15 ống 32500
Tramadol/Paracetamol Normon 37,5mg/325mg
Paracetamol 325 mg; Tramadol HCl 37,5 mg · 325 mg, 37,5 mg
Viên nén bao phim
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
届出日
2025-11-11
VN-23013-22 viên 2800
Tramadol/Paracetamol Normon 37,5mg/325mg
Paracetamol 325 mg; Tramadol HCl 37,5 mg · 325 mg, 37,5 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
届出日
2025-11-06
VN-23013-22 viên 2800
Tramagesic
Paracetamol 325mg; Tramadol hydroclorid 37,5mg · 325mg; 37.5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893111700324 viên 5550
Tramapar
Paracetamol 325mg, Tramadol HCl 37,5mg · Paracetamol 325mg, Tramadol HCl 37,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Efroze Chemical Industries Pvt. Ltd (Pakistan)
届出日
2026-04-09
896111026426 viên 5000
Tramapar Tablets
Paracetamol, Tramadol HCl · Tramadol HCl 37,5mg, Paracetamol 325mg/ viên
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd. (Pakistan)
届出日
2026-03-25
VN-12436-11 viên 5000
Tramazetan plus 37,5mg/325mg
Paracetamol (dưới dạng Paracetamol Compap Coarse L) 325mg, Tramadol hydroclorid 37,5mg · Paracetamol (dưới dạng Paracetamol Compap Coarse L) 325mg, Tramadol hydroclorid 37,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Laboratorios Cinfa, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía Roncesvalles, 1, 31699 Olloki (Navarra), Spain)) (Spain)
届出日
2024-04-16
840111124924 viên 7390
Trane-BFS 10%
Tranexamic acid · 100mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 lọ x 10ml, Hộp 10 lọ x 10ml; Hộp 20 lọ x 10ml; Hộp 30 lọ x 10ml; Hộp 40 lọ x 10ml; Hộp 50 lọ x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110735824 lọ 24000
Tranexamic Acid 1000mg/10ml
Tranexamic acid · 1000mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110597624 ống 24000
Tranexamic Acid Injection
Acid Tranexamic 250mg/5ml · 250mg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 5ml
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
届出日
2026-03-30
VN-22932-21 ống 9000
Tranexamic acid 250mg/5ml
Tranexamic acid · 250mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 50 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110485224 ống 2400
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid · 500mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 50 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110485324 ống 6700
Tranfast
Kali clorid Macrogol 4000 Natri bicarbonat Natri clorid Natri sulfat · 0,750g 64g 1,680g 1,460g 5,7g
Bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 4 gói; Hộp 10 gói; Hộp 20 gói; Hộp 50 gói
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-17
893110880824 gói 35500
Tranfast
Mỗi gói bột chứa: Macrogol 4000 64g; Natri sulfat 5,7g; Natri bicarbonat 1,680g; Natri clorid 1,460g; Kali clorid 0,750g · 64g, 5,7g, 1,680g, 1,460g, 0,750g
Bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 4 gói, hộp 10 gói, hộp 20 gói, hộp 50 gói
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2023-12-08
VD-33430-19 Gói 35500
Tranfaximox
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg · Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110310700 viên 6930
Trasolu
Tramadol HCl · 100mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-01-24
VD-33290-19 ống 10900
Trasolu
Tramadol HCl · 100mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-01-24
893111872924 ống 10900
Travatan
Travoprost 0,04mg/ml · Travoprost 0,04mg/ml
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 2,5ml
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
届出日
2025-07-28
540110031923 Lọ 252301
Travicol Flu
Dextromethorphan. HBr 15mg; Loratadin 5mg; Paracetamol 500mg · 15mg; 5mg; 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-01
893110338724 viên 977
Travicol Flu
Dextromethorphan. HBr 15mg; Loratadin 5mg; Paracetamol 500mg · 15mg; 5mg; 500mg
Viên nén bao phim
包装
Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-01
893110338724 viên 977
Travicol codein F
Codein phosphat hemihydrat 15mg; Paracetamol 500mg · 15mg; 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-01
893111144125 viên 1500
Travodrop
Travoprost 0,04mg/ml · Travoprost 0,04mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 2,5ml
製造業者
Rafarm S.A. (Greece)
届出日
2026-03-10
520110120724 lọ 250280
Traxamic
Tranexamic acid · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC/Alu - Al; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110104325 viên 3100
Trazimera
Trastuzumab · 420mg
Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ bột và 1 lọ dung môi pha tiêm chứa 1,1% benzyl alcohol
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
届出日
2025-08-04
540410049225 Lọ 27905226
Trazimera
Trastuzumab · 150mg
Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
届出日
2025-08-04
540410174700 Lọ 10971026
Trazolin
Mỗi ml chứa: Tetrahydrozolin hydrochlorid (Tetryzolin hydroclorid) 0,5mg · 0,5mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 20 Ống x 0,5 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-12
893110233223 ống 5000
Trazolin
Mỗi ml chứa: Tetrahydrozolin hydrochlorid (Tetryzolin hydroclorid) 0,5mg · 0,5mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Lọ x 5 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-12
893110233223 lọ 23400
Treeton
Mỗi 1ml dung dịch tiêm truyền chứa: Muối meglumin của acid alpha lipoic 58,382mg (tương đương với acid alpha lipoic (thiotic acid) 30mg/1ml · 30mg/1ml
Dung dịch tiêm truyền.
包装
Hộp 5 lọ mỗi lọ chứa 20 ml
製造業者
JSC Farmak (Ukraine)
届出日
2025-07-31
VN-22548-20 lọ 190000
Tremfya
Guselkumab · 100mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm x 1ml
製造業者
Cilag AG (Thụy Sỹ)
届出日
2025-07-30
760410178000 Hộp 42056763
Trepmycin
Streptomycin (dưới dạng Streptomycin sulfat) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 50 lọ x 10ml; Hộp 50 lọ x 7ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-07
893110101800 lọ 4300
Tresiba FlexTouch 100 U/ml
Insulin degludec · 10,98mg/3ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
届出日
2025-07-30
570410305524 bút tiêm 320625
Tresiba Flextouch 100U/ml
Insulin degludec; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 10,98 mg Insulin degludec · 10,98mg/3ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3 ml
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
届出日
2024-04-16
QLSP-930-16 bút tiêm 320625
Tretin 0,05
Tretinoin · 0,05% (w/w)
Thuốc kem
包装
Hộp 1 tuýp nhôm 15g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2026-04-06
893110014326 tuýp 48500
Tretinoin
Tretinoin (acid retinoic) · 0,5mg/g
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 20g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110910124 tuýp 55000
Triamcinolon
Triamcinolon acetonid · 80mg/2ml
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 lọ x 2ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110093223 lọ 42000
Triamcinolone Tablets USP 4mg
Triamcinolone · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2026-02-10
VN-15609-12 viên 605
Triamcinolone Tablets USP 4mg
Triamcinolone · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2024-06-05
VN-15609-12 viên 600
Triamcinolone tablets BP 4mg
Triamcinolon · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Limited (India)
届出日
2025-11-19
890110013225 viên 780
Triamgol
Triamcinolone · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên, Hộp 1 lọ 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110874224 viên 700
Tribetason
Betamethason dipropionat tương ứng với betamethason 0,05% (w/w); Clotrimazol 1,0% (w/w); Gentamicin sulfat tương ứng với gentamicin 0,1% (w/w) · Betamethason dipropionat tương ứng với betamethason 0,05% (w/w); Clotrimazol 1,0% (w/w); Gentamicin sulfat tương ứng với gentamicin 0,1% (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110092500 tuýp 19000
Tributel
Trimebutin maleat · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2026-03-02
893110883624 viên 2605
Tributel
Trimebutin maleat · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2024-01-23
VD-22324-15 Viên 1695
Trichopol
Metronidazole 500mg/100ml · Metronidazole 500mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 túi 100ml
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Poland)
届出日
2026-02-04
590115791424 túi 28500
Tricip
Ciprofibrate · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2025-12-18
893110248225 viên 10000
Tricip
Ciprofibrate · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
RV Lifesciences Limited (India)
届出日
2025-11-28
890110314825 viên 11000
Triclofem
Medroxyprogesterone acetate · 150mg/ml
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 4 vỉ x 5 lọ x 1ml
製造業者
PT. Tunggal Idaman Abdi (Indonesia)
届出日
2025-08-06
899110025525 (VN3-135-19) Lọ 42994
Tricobion H5000
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 50mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 5mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 250mg · Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 50mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 5mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 250mg
Thuốc bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 4 lọ kèm 4 ống dung môi
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110342024 lọ 24200
Triembes 10/5
Empagliflozin 10mg; Linagliptin 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 04 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2024-06-04
893110295924 viên 26880
Triembes 25/5
Empagliflozin 25mg; Linagliptin 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 04 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2024-06-04
893110296024 viên 31500

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。