Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-10-16
届出価格の件数
13182
落札価格の件数
368144

12272 件のレコードが見つかりました。 9851〜9900 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Serenata-100
Sertraline HCl · Sertraline 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 Viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-09-03
VN-15151-12 Viên 3518
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg
Bột hít phân liều
包装
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (USA)
届出日
2025-12-03
001110013824 hộp 285063
Seretide Evohaler DC 25/50mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg · Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng
包装
Hộp 1 bình 120 liều xịt
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
届出日
2025-12-03
840110783924 bình 210253
Sergel Injection
Mỗi lọ chứa Esomeprazol 40mg (dưới dạng bột đông khô Esomeprazol natri) · Mỗi lọ chứa Esomeprazol 40mg (dưới dạng bột đông khô Esomeprazol natri)
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 1 ống x 1 bơm tiêm
製造業者
Healthcare Pharmaceuticals Limited (Bangladesh)
届出日
2025-10-08
894110025925 hộp 85000
Sernal
Risperidon · 2mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110593824 viên 2000
Sernal-4
Risperidon · 4mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2026-05-21
893110593924 viên 3500
Seropin
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 100mg · Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Genepharm S.A. (Greece)
届出日
2026-07-13
VN-20259-17 viên 15120
Seropin
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 100mg · Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Genepharm S.A. (Greece)
届出日
2026-06-03
VN-20259-17 viên 15120
Seropin
Quetiapine (dưới dạng Quetiapine fumarate) 200mg · Quetiapine (dưới dạng Quetiapine fumarate) 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Genepharm S.A. (Greece)
届出日
2026-06-03
520110132224 viên 18948
Seropin
Quetiapine (dưới dạng Quetiapine fumarate) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Genepharm S.A. (Hy Lạp)
届出日
2026-01-26
520110132224 viên 18948
Serovula
Piracetam 3,333g/10ml · 3,333g/10ml
Dung dịch thuốc
包装
Hộp 30 ống x 7,5ml;
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110131523 Ống 15750
Serovula
Piracetam 3,333g/10ml · 3,333g/10ml
Dung dịch thuốc
包装
Hộp 30 ống x 5ml;
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110131523 Ống 14700
Sertloft
Sertralin (dưới dạng sertralin hydroclorid 55,95mg) · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 8 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên; Lọ 20 viên; Lọ 30 viên; Lọ 40 viên; Lọ 50 viên; Lọ 60 viên; Lọ 80 viên; Lọ 90 viên; Lọ 100 viên; Lọ 120 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
届出日
2026-07-15
893110149900 viên 5000
Sertralin 50 USP
Sertralin (dưới dạng Sertralin hydrochlorid) · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-04-16
893110203725 viên 1950
Sertralin Cap DWP 50mg
Sertralin (dưới dạng Sertralin hydroclorid) · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2026-03-06
893110946424 viên 2000
Sertralin MDS 100mg
Sertralin (dưới dạng Sertralin hydroclorid) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110245525 viên 4500
Sertraline 50 mg
Sertraline 50 mg (dưới dạng sertraline hydrochloride 56,0 mg) · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2026-04-01
893110022826 viên 4500
Seterus 10.8 mg
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat 12,5mg) · 10,8mg
Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm
包装
Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn
製造業者
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany)) (Germany)
届出日
2025-11-24
400114349300 hộp 6200000
Seterus 3.6 mg
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat 4,1mg) · 3,6mg
Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm
包装
Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn
製造業者
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany)) (Germany)
届出日
2025-11-24
400114349400 hộp 2400000
Seunax
Diacerein · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm)
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
届出日
2025-12-31
893110386823 viên 6500
Sevelamer carbonate tablets 800mg
Sevelamer carbonate · 800mg
Viên nén bao phim
包装
1 chai chứa 270 viên
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (India)
届出日
2025-11-26
890110447325 viên 10500
Sevmeg
Sevelamer carbonate · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 60 viên
製造業者
Synthon Hispania, SL (Spain)
届出日
2025-08-01
840110197300 Viên 40000
Sevoflurane
Sevoflurane 100% (tt/tt) · Sevoflurane 100% (tt/tt)
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
包装
Chai nhôm 250ml
製造業者
Baxter Healthcare Corporation (USA)
届出日
2025-10-29
001114517124 chai 1825882
Sevram
Telmisartan · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-02-11
893110439124 viên 3500
Shihero
Sulpirid · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 x 10 viên, chai 30 viên, chai 60 viên, chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
届出日
2026-01-23
893110292700 viên 654
Shinacin
Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) 125mg, Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) 500mg · Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) 125mg, Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) 500mg
Viên bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 6 viên
製造業者
Shin Poong Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
届出日
2026-06-10
880110030326 viên 10500
Shinclop
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
届出日
2025-08-01
893110048423 Viên 4800
Shinesome Tablet 20mg
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium dihydrate 21,69mg) 20mg · Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium dihydrate 21,69mg) 20mg
Viên bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
届出日
2026-09-11
880110769024 viên 12000
Shinesome Tablet 20mg
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium dihydrate 21,69mg) 20mg · Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium dihydrate 21,69mg) 20mg
Viên bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
届出日
2026-01-19
880110769024 viên 12000
Shinesome Tablet 20mg
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium dihydrate 21,69mg) 20mg · Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium dihydrate 21,69mg) 20mg
Viên bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
届出日
2025-11-11
880110769024 viên 10700
Shinesome Tablet 40mg
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium dihydrate 43,38mg) 40mg · Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium dihydrate 43,38mg) 40mg
Viên bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
届出日
2026-09-11
880110769124 viên 16200
Shinesome Tablet 40mg
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium dihydrate 43,38mg) 40mg · Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium dihydrate 43,38mg) 40mg
Viên bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
届出日
2026-01-18
880110769124 viên 16200
Shinesome Tablet 40mg
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium dihydrate 43,38mg) 40mg · Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium dihydrate 43,38mg) 40mg
Viên bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
届出日
2025-12-11
880110769124 viên 16200
Shinesome Tablet 40mg
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium dihydrate 43,38mg) 40mg · Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium dihydrate 43,38mg) 40mg
Viên bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
届出日
2025-11-11
880110769124 viên 16200
Shingrix
Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B · Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B
Bột và hỗn dịch pha hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster và 1 lọ chứa 0,5ml hỗn dịch chất bổ trợ AS01B
製造業者
Cơ sở sản xuất kháng nguyên gE, sản xuất và đóng gói cấp 1 chất bổ trợ AS01B: GlaxoSmithKline Biologicals SA; Cơ sở đóng gói cấp 1 kháng nguyên gE: GlaxoSmithKline Biologicals; Cơ sở đóng gói cấp 2: GlaxoSmithKline Vaccines S.r.l; Cơ sở xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals SA (Cơ sở sản xuất kháng nguyên gE, sản xuất và đóng gói cấp 1 chất bổ trợ AS01B: Bỉ; Cơ sở đóng gói cấp 1 kháng nguyên gE: Pháp; Cơ sở đóng gói cấp 2: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Bỉ)
届出日
2025-12-05
540310303224 hộp 3395385
Shinpoong Gentri-sone S
Betamethason (dưới dạng Betamethasone valerate) 0,1% (w/w); Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfate) 0,1% (w/w) · 0,1%; 0,1%
Kem
包装
Hộp 1 tuýp x 20g
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
届出日
2025-11-07
893110109925 tuýp 45150
Shinpoong Gentri-sone S
Betamethason (dưới dạng Betamethasone valerate) 0,1% (w/w); Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfate) 0,1% (w/w) · 0,1%; 0,1%
Kem
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
届出日
2025-11-07
893110109925 tuýp 25200
Sibalyn 60mg/50ml
Tobramycin dưới dạng Tobramycin sulfat) · 60mg/50ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai, Hộp 10 chai x 50ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110506124 chai 55000
Sibalyn 80mg/50ml
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) · 80mg/50ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai, Hộp 10 chai x 50ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110506224 chai 60000
Sibetinic
Flunarizin (tương đương flunarizin dihydroclorid 5,9mg) · 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110332624 viên 400
Sibetinic
Flunarizin (tương đương flunarizin dihydroclorid 5,9mg) · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110625424 viên 350
Sibifil 50 ODT
Sildernafil (dưới dạng Sildenafil citrate) · 50mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên, Hộp 1 vỉ x 2 viên, Hộp 2 vỉ x 2 viên, Hộp 1 vỉ x 3 viên, Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110465625 viên 50000
Sibulight
Sulfasalazine · 500mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110221200 viên 8000
Sidelena ODT
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) · 50mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-10-23
893110623124 viên 50000
Sife-100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp lớn x 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2025-08-06
890110030425 Viên 11000
Sife-50
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp lớn x 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2025-08-06
890110997224 Viên 6000
Sifrol
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,52mg pramipexole) 0,75mg · Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,52mg pramipexole) 0,75mg
Viên nén phóng thích chậm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH (Địa chỉ: Am Fleigendahl 3, 59320 Ennigerloh, Germany)) (Germany)
届出日
2025-11-11
400110766724 viên 30905
Sifrol
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,26mg pramipexole) 0,375mg · Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,26mg pramipexole) 0,375mg
Viên nén phóng thích chậm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH (Địa chỉ: Am Fleigendahl 3, 59320 Ennigerloh, Germany)) (Germany)
届出日
2025-11-11
400110766624 viên 16545
Sihiron
Bethamethason dipropionat 0,064% (w/w); Clotrimazol 1% (w/w); Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfat tương đương) 0,1% (w/w) · 0.064%, 1%, 0.1%
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 7g
製造業者
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110236000 tuýp 9000
Sihiron
Bethamethason dipropionat 0,064% (w/w); Clotrimazol 1% (w/w); Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfat tương đương) 0,1% (w/w) · 0.064%, 1%, 0.1%
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110236000 tuýp 12000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。