Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-08-28
届出価格の件数
12506
落札価格の件数
353160

11562 件のレコードが見つかりました。 9851〜9900 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
TRIGOAL 500 TABLET
Calci (dưới dạng calci carbonat 1250 mg) 500mg · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
届出日
2026-03-23
VN-23199-22 viên 3500
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/10mg
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg · 6,79mg, 2,5mg, 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd. (Cộng hoà Ireland)
届出日
2025-07-29
VN3-8-17 Viên 12800
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/5mg
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg · 6,79mg, 2,5mg, 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd. (Cộng hoà Ireland)
届出日
2025-07-29
VN3-9-17 Viên 12800
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg · 3,395mg, 1,25mg, 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd. (Cộng hoà Ireland)
届出日
2025-07-29
VN3-10-17 Viên 10796
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; · 3,395mg, 1,25mg, 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd. (Cộng hoà Ireland)
届出日
2025-07-29
VN3-11-17 Viên 10796
TRYBOS
Bismuth oxyd (dưới dạng bismuth subcitrat) · 120mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-01-29
893110938724 viên 5330
TS-One Capsule 20
Tegafur 20mg; Gimeracil 5,8mg; Oteracil Kali 19,6mg · Tegafur 20mg; Gimeracil 5,8mg; Oteracil Kali 19,6mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Japan)
届出日
2025-10-29
499110520624 viên 121429
TV-Ceftri 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 10ml (SĐK VD-31981-19); hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
VD-34764-20 lọ 22050
TV-Perazol 1g
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) · 1g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110544624 lọ 28000
TV.Cefalexin 250mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) · 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x gói 2g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110354323 gói 1890
TV.Zidim 2g
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat và natri carbonat vô trùng 2,33g) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ kèm 01 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ. (ống nước cất pha tiêm được sản xuất bởi: Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha, Địa chỉ: Ấp Tân Bình, xã Tân Hiệp, huyện Tân Uyên, tỉnh Bình Dương, SĐK: VD-31981-19, Hạn dùng 60 tháng)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110746024 lọ 25300
Tabarex
Valsartan · 80mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2026-04-13
893110435824 Viên 2400
Tabarex-160
Valsartan · 160mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2026-01-21
893110883524 viên 5460
Tabarex-160
Valsartan · 160mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110883524 viên 7500
Tabever
Betahistin dihydroclorid · 24mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
届出日
2025-11-10
893110239225 viên 3600
Tabracef 300 cap
Cefdinir · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-03-27
893110643524 viên 14050
Tabrison
Eperison HCl · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, Hộp 5 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110553324 viên 1950
Tabrison (white)
Eperison HCl · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110612924 viên 1950
Tacalzem
Diltiazem hydrochloride · 60mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2025-12-23
893110676524 viên 1300
Taceedo-80
Docetaxel (dưới dạng Docetaxel trihydrate) 80mg · Docetaxel (dưới dạng Docetaxel trihydrate) 80mg
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 Lọ x 2ml, kèm 1 lọ 6ml dung môi ethanol 13% (kl/tt)
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-11-26
890114532924 hộp 999900
Tacerax 125 mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 125mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-13
893110214325 gói 4974
Tacrocend 0.5
Tacrolimus · Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 0,5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Alkem Laboratories Limited (India)
届出日
2025-08-01
890114135123 Viên 29000
Tacrocord 0.5
Tacrolimus 0,5mg · Tacrolimus 0,5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Concord Biotech Limited (India)
届出日
2025-12-17
890114119524 viên 31000
Tacrocord 0.5
Tacrolimus 0,5mg · Tacrolimus 0,5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Concord Biotech Limited (India)
届出日
2025-12-01
890114119524 viên 31000
Tacrocord 0.5
Tacrolimus · 0,5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Concord Biotech Limited (India)
届出日
2025-07-31
890114119524 viên 31000
Tacrocord 1
Tacrolimus 1mg · Tacrolimus 1mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Concord Biotech Limited (India)
届出日
2025-12-17
890114119624 viên 45000
Tacrocord 1
Tacrolimus 1mg · Tacrolimus 1mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Concord Biotech Limited (India)
届出日
2025-11-28
890114119624 viên 45000
Tacrocord 1
Tacrolimus 1mg · Tacrolimus 1mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Concord Biotech Limited (India)
届出日
2024-05-28
890114119624 viên 44000
Tacrocord 5
Tacrolimus 5mg · Tacrolimus 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Concord Biotech Limited (India)
届出日
2025-12-17
890114119724 viên 205000
Tacrocord 5
Tacrolimus 5mg · Tacrolimus 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Concord Biotech Limited (India)
届出日
2025-11-28
890114119724 viên 205000
Tacrocord 5
Tacrolimus · 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Concord Biotech Limited (India)
届出日
2025-07-31
890114119724 viên 205000
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) · 0,03% (kl/kl)
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 30 gam
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-06-28
893110232723 tuýp 360000
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) · 0,1% (kl/kl)
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 30 gam
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110232823 Tuýp 338000
Tacrolimus 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) · 0,03% (w/w)
Thuốc mỡ bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2026-01-20
893110482024 tuýp 78461
Tacrolimus 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) · 0,03% (w/w)
Thuốc mỡ bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2025-10-11
893110482024 tuýp 264000
Tacrolimus 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) · 1mg/g
Mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110232800 tuýp 300000
Tacropic
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 10mg/10g · 10mg/10g
Thuốc mỡ bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110068500 tuýp 138600
Tacropic 0,03%
Tacrolimus 0,03% dưới dạng Tacrolimus monohydrat 3,067mg · Tacrolimus 0,03% dưới dạng Tacrolimus monohydrat 3,067mg
Thuốc mỡ bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2024-06-24
893110228324 tuýp 264000
Tacroz
Tacrolimus 0,03 % (w/w) · 0,03 % (w/w)
Thuốc mỡ bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 10 g
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2026-06-19
VN-18320-14 tuýp 250000
Tacybine 100
Cytarabine · 100mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 1ml
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-04-03
893114293025 lọ 120000
Tadachem-20
Tadalafil · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 2 viên
製造業者
Aurochem Pharmaceuticals (India) Pvt. Ltd. (India)
届出日
2026-03-20
890110986824 viên 14500
Tadafil 10
Tadalafil 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2026-03-11
890110433623 viên 9700
Tadafil 20
Tadalafil 20mg · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2026-03-11
890110433723 viên 14000
Tadakick 20
Tadalafil · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 2 viên
製造業者
Saga Lifesciences Limited (India)
届出日
2026-01-29
890110004025 viên 8000
Tadakick 20
Tadalafil · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 2 viên
製造業者
Saga Lifesciences Limited (India)
届出日
2025-11-07
890110004025 viên 8000
Tadalafil
Tadalafil · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2024-04-17
893110026824 viên 21000
Tadalafil 20 mg
Tadalafil · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2024-06-26
893110270524 viên 32000
Tadalafil STELLA 2.5 mg
Tadalafil · 2,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-10-22
893110097324 viên 8600
Tadarix 5 mg
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 5,39mg) · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 14 viên
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
届出日
2026-06-19
840110181500 viên 5733
Tadarix 5 mg
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 5,39mg) · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 14 viên
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
届出日
2025-10-07
840110181500 viên 5733

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。