届出医薬品価格検索(医薬品管理局)
医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。
データベース内レコード数: 11986
最終更新: 2026-07-13 03:48
11029 件のレコードが見つかりました。 9851〜9900 を表示。価格は VND 表示です。
| 医薬品名/有効成分 | 登録番号 | 単位 | 届出価格 |
|---|---|---|---|
|
Torapix 5
Apixaban (micronized) · 5mg
Viên nén bao phim
|
890110334025 | viên | 13953 |
|
Toraxim
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 400mg/50ml · 400mg/50ml
Bột pha hỗn dịch uống
|
VN-19600-16 | lọ | 105000 |
|
Torendo Q - Tab 1mg
Risperidon 1 mg · 1 mg
Viên nén phân tán trong miệng
|
VN-22951-21 | viên | 9800 |
|
Torexvis
Mỗi lọ 5ml chứa Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg (Tobramycin 0,3%) · 0,3%
Dung dịch nhỏ mắt
|
893110394523 | lọ | 18500 |
|
Torexvis-D
Mỗi lọ 5ml chứa Tobramycin 15mg, Dexamethason 5mg (Tobramycin 0,3%, Dexamethason 0,1%) · 0,3%; 0,1%
Hỗn dịch nhỏ mắt
|
893110283923 | lọ | 23000 |
|
Torfin-100
Sildenafil citrate tương đương Sildenafil 100mg · Sildenafil citrate tương đương Sildenafil 100mg
Viên nén bao phim
|
890110129724 | viên | 10500 |
|
Torfin-50
Sildenafil citrate tương đương Sildenafil 50mg · Sildenafil citrate tương đương Sildenafil 50mg
Viên nén bao phim
|
890110129824 | viên | 5500 |
|
Torgabalin 75
Pregabalin 75mg · Pregabalin 75mg
Viên nang cứng
|
890110082523 | viên | 12000 |
|
Torgabalin 75
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng
|
890110082523 (VN-20106-16) | Viên | 12000 |
|
Toricam Capsules 20mg
Piroxicam · 20mg
Viên nang
|
471110354525 | viên | 4620 |
|
Torisone 50
Tolperison hydroclorid · 50mg
Viên nén bao phim
|
893110951524 | viên | 1300 |
|
Torleva 1000
Levetiracetam 1000mg · 1000mg
Viên nén bao phim
|
VN-20107-16 | Viên | 9000 |
|
Torleva 250
Levetiracetam · 250mg
Viên nén bao phim
|
890110003500 | Viên | 6300 |
|
Torleva 500
Levetiracetam · 500mg
Viên nén bao phim
|
890110041125 | Viên | 5200 |
|
Tormeg EZ 10 + 10
Atorvastatin calcium trihydrate 10,845mg tương đương Atorvastatin 10mg, Ezetimibe · 10mg
Viên nén bao phim
|
520110193700 | viên | 12000 |
|
Tormeg EZ 20 + 10
Atorvastatin calcium trihydrate 21,69mg tương đương Atorvastatin 20mg, Ezetimibe · 10mg
Viên nén bao phim
|
520110193800 | viên | 13200 |
|
Tormipex 0.125
Pramipexole 0,088mg (dưới dạng Pramipexole dihydrochlorid monohydrat 0,125mg) · Pramipexole 0,088mg (dưới dạng Pramipexole dihydrochlorid monohydrat 0,125mg)
Viên nén
|
VN-18113-14 | viên | 2930 |
|
Tormipex 0.25
Pramipexole (dưới dạng Pramipexole Dihydrochloride monohydrate) 0,180mg · Pramipexole (dưới dạng Pramipexole Dihydrochloride monohydrate) 0,180mg
Viên nén không bao
|
890110034423 | viên | 4100 |
|
Tormipex 0.25
Pramipexole (dưới dạng Pramipexole Dihydrochloride monohydrate) 0,180mg
Viên nén không bao
|
890110034423 | viên | 4100 |
|
Tormipex 1
Pramipexole (dưới dạng Pramipexole dihydrochloride monohydrate) 0,7mg · Pramipexole (dưới dạng Pramipexole dihydrochloride monohydrate) 0,7mg
Viên nén
|
890110082923 | viên | 6279 |
|
Tormita 100
Topiramate 100 mg · Topiramate 100 mg
Viên nén bao phim
|
VN-17611-13 | Viên | 10500 |
|
Tormita 25
Topiramate · 25mg
Viên nén bao phim
|
890110003200 | Viên | 4100 |
|
Tormita 50
Topiramate 50mg · 50mg
Viên nén bao phim
|
VN-17613-13 | Viên | 6600 |
|
Torolan 10
Olanzapine · Olanzapine 10mg
Viên nén không bao phân tán trong miệng
|
890110192523 | Viên | 2500 |
|
Toropi 20
Lercanidipine Hydrochloride 20mg · 20mg
Viên nén bao phim
|
890110416523 | viên | 10500 |
|
Torpace-5
Ramipril 5mg · 5mg
Viên nang cứng
|
890110083123 | viên | 3300 |
|
Torpezil 10
Donepezil hydrochloride 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
|
VN-23052-22 | Viên | 6548 |
|
Tosbey
Cefdinir · 125mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
893110419423 | gói | 8000 |
|
Tospam
Tofisopam · 50mg
Viên nén
|
893110242924 | viên | 7730 |
|
Tosren DM
Mỗi 5ml chứa: Clorpheniramin maleat 2mg; Dextromethorphan hydrobromid 10mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg · Mỗi 5ml chứa: Clorpheniramin maleat 2mg; Dextromethorphan hydrobromid 10mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg
Siro
|
893110714124 | chai | 23000 |
|
Tosren DM
Mỗi 5ml chứa: Clorpheniramin maleat 2mg; Dextromethorphan hydrobromid 10mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg · Mỗi 5ml chứa: Clorpheniramin maleat 2mg; Dextromethorphan hydrobromid 10mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg
Siro
|
893110714124 | chai | 35000 |
|
Totgutic
Febuxostat 40mg · 40mg
Viên nén bao phim
|
VD3-71-20 | viên | 12600 |
|
Toulalan
Itoprid HCl · 50mg
Viên nén bao phim
|
893110022000 | viên | 3876 |
|
Toulalan
Itoprid HCl · 50mg
Viên nén bao phim
|
893110022000 | viên | 4179 |
|
Tphloxim
Lornoxicam · 8mg
Viên nén bao phim
|
893110345600 | viên | 6000 |
|
Tractocile
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetate) · 7,5mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
|
400110994724 | Lọ | 2164859 |
|
Tradalen
Adapalen · 1mg/g
Gel bôi ngoài da
|
893110913024 | tuýp | 62000 |
|
Tradalen
Adapalen · 1mg/g
Gel bôi ngoài da
|
893110913024 | tuýp | 40000 |
|
Tradalen
Adapalen · 1mg/g
Gel bôi ngoài da
|
893110913024 | tuýp | 93000 |
|
Tradotril
Racecadotril · 30mg
Thuốc bột uống
|
893110579924 | gói | 5500 |
|
Trafocef-S 1g
Cefoperazon 0,5g; Sulbactam 0,5g (Hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (1:1)) · 0,5g; 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
|
893110395224 | lọ | 25007 |
|
Traforan
Cefotaxim (dưới dạng cefotaxim natri) · 2g
Bột pha tiêm
|
893110544724 | lọ | 28000 |
|
Traforan 1g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) · 1g
Bột pha tiêm
|
893110231300 | lọ | 16000 |
|
Trafovir
Tenofovir alafenamid fumarate (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat) · 25mg
Viên nén bao phim
|
893110580124 | Viên | 8000 |
|
Trafucef-S
Cefoperazon 1g Sulbactam 0,5g (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn Cefoperazone sodium và Sulbactam sodium tỉ lệ 2:1) 1,5g · 1g; 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
|
893110334000 | lọ | 50000 |
|
Trafucef-S 2g
Cefoperazon 1g Sulbactam 1g(dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn Cefoperazone sodium và Sulbactam sodium tỉ lệ 1:1) 2g · 1g; 1g
Thuốc bột pha tiêm
|
893110334100 | lọ | 60000 |
|
Trafudic-B
Acid fusidic 2% (w/w); Betamethason(dưới dạng Betamethason valerat) 0,1% (w/w) · Acid fusidic 2% (w/w); Betamethason (dưới dạng Betamethason valerat) 0,1% (w/w)
Kem bôi da
|
893110341700 | hộp | 60000 |
|
Traglexin
Linagliptin · 5mg
Viên nén bao phim
|
893110461725 | viên | 12000 |
|
Trajenta
Linagliptin 5mg · Linagliptin 5mg
Viên nén bao phim
|
400110766824 | viên | 18700 |
|
Tramadol 100mg-Panpharma
Tramadol hydrochloride 100mg/2ml
Dung dịch tiêm
|
400111072023 | ống | 32500 |
参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。