Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-10-16
届出価格の件数
13182
落札価格の件数
368144

12272 件のレコードが見つかりました。 9951〜10000 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Singument-S 4mg/tab
Montelukast sodium (tương đương với Montelukast 4mg) · 4,16mg
Viên nén nhai
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Medicair Bioscience Laboratories S.A. (Greece)
届出日
2026-07-29
520110190300 viên 9350
Singument-S 4mg/tab
Montelukast sodium (tương đương với Montelukast 4mg) · 4,16mg
Viên nén nhai
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Medicair Bioscience Laboratories S.A. (Greece)
届出日
2025-12-08
520110190300 viên 9350
Singument-S 5mg/tab
Montelukast sodium (tương đương với Montelukast 5mg) · 5,2mg
Viên nén nhai
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Medicair Bioscience Laboratories S.A. (Greece)
届出日
2026-05-11
520110971324 viên 10500
Sintagi
Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg · 0,25mg; 2mg
Viên nén
包装
Hộp 05 vỉ x vỉ 20 viên nén; Hộp 01 chai x 500 viên; Hộp 2 vỉ, 3 vi, 4 vi, 6 vỉ, 8 vi, 10 vi x 20 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2026-09-24
893110163525 viên 450
Sipantoz 20
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) · 20mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
届出日
2026-06-29
893110872024 viên 1850
Siroxin
Levothyroxin natri · 50µg (mcg)
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-18
893110104125 viên 1600
Sismyodine
Eperison hydroclorid · 50mg
Viên nén bao đường
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110304423 viên 400
Sismyodine New
Eperison hydroclorid · 50 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-07-29
893110086025 Viên 1000
SitaAPC 25
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat 32,121mg) · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
届出日
2025-10-31
893110878424 viên 2500
SitaAPC 50
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
届出日
2025-10-31
893110207700 viên 10500
Sitaapc 100
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
届出日
2025-10-31
893110132125 viên 17500
Sitacopha 100
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 128,52mg) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
届出日
2026-07-02
893110954724 viên 12000
Sitacopha 25
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 32,13mg) · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
届出日
2026-07-01
893110162700 viên 5000
Sitacopha 50
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 64,25mg) · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
届出日
2026-07-02
893110954824 viên 8000
Sitagil 100
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 100mg · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
届出日
2025-08-14
894110521924 Viên 13500
Sitagliptin - 5A Farma 100mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat 128,48mg) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-03
893110009300 viên 12600
Sitagliptin - 5A Farma 50mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat 64,24mg) · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-03
893110009400 viên 6495
Sitagliptin 100
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 128,5mg) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893110330300 viên 1580
Sitagliptin 100 mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
893110062325 Viên 16500
Sitagliptin 100mg Danapha
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat 128,5mg) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 9 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110229825 viên 12000
Sitagliptin 25
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 32,13mg) · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110066025 viên 1150
Sitagliptin 25mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
893110242225 Viên 6000
Sitagliptin 50
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 64,25mg) · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 8 vỉ x 25 viên, hộp 20 vỉ x 25 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2026-01-23
893110330400 viên 1000
Sitagliptin 50
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2024-04-17
893110452023 viên 5500
Sitagliptin 50 mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
893110736424 Viên 9500
Sitagliptin 50 mg Danapha
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat 64,25mg) · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 9 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110052225 viên 8000
Sitagliptin MCN 25
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat) · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110273025 viên 2400
Sitagliptin MCN 50
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat) · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110273125 viên 8000
Sitagliptin Plus XR
Metformin Hydrochloride 1000mg; Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 128,52mg) 100mg · 1000 mg; 100 mg
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-12-24
893110491925 viên 19000
Sitaglo 100
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 100mg · Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
RV Lifesciences Limited (India)
届出日
2025-11-05
890110018624 (VN-18985-15) viên 16000
Sitaglo 50
Sitagliptin (as Sitagliptin phosphate monohydrate) · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
RV Lifesciences Limited (India)
届出日
2025-10-29
890110038825 (VN-18987-15) viên 10900
Sitalee 100
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat 128,48mg) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Lee Pharma Limited (India)
届出日
2026-08-21
890110026126 viên 6500
Sitalee 25
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat 32,12mg) · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Lee Pharma Limited (India)
届出日
2026-08-21
890110026226 viên 3500
Sitalee 50
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat 64,24mg) · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Lee Pharma Limited (India)
届出日
2026-08-21
890110026326 viên 5000
Sitamibe-M 50/1000
Metformin hydroclorid 1000mg; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat 64,25mg) 50mg · 1000mg; 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 05 viên, Hộp 05 vỉ x 05 viên, Hộp 10 vỉ x 05 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110756624 viên 9000
Sitamibe-M 50/850
Metformin hydroclorid 850mg; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg · 850mg; 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2026-04-03
893110020126 viên 8900
Sitanam 100
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat (monohydrat)) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
届出日
2025-11-26
890110197000 viên 9500
Sitanam 50
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat (monohydrat)) 50mg · Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat (monohydrat)) 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 Viên
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
届出日
2025-11-26
890110778924 viên 5500
Sitara 50mg
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Arena Group S.A (Romania)
届出日
2025-08-01
594110013323 Viên 10500
Sitavitin
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 64,2mg) · 50 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893110117900 Viên 4000
Sitomet 50/1000
Metformin hydroclorid 1000mg; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg · Metformin hydroclorid 1000mg; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110325700 viên 9500
Sitomet 50/500
Metformin hydroclorid 500mg; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg · Metformin hydroclorid 500mg; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-02-25
893110325800 viên 9100
Sitomet 50/850
Metformin hydroclorid 850mg; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg · Metformin hydroclorid 850mg; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110325900 viên 9200
Sitomet 50/850
Metformin hydroclorid 850mg; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg · Metformin hydroclorid 850mg; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110325900 Viên 9200
Sitrizol
Tuýp 10g chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Clotrimazol 100mg; Gentamicin sulfat 10mg · 6,4mg; 100mg; 10mg
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Công ty cổ phần JW Euvipharm (Việt Nam)
届出日
2026-05-29
893110241100 tuýp 17132
Sitrizol
Mỗi 10g chứa: Clotrimazol, Betamethason dipropionat, Gentamicin · 100mg, 6,4mg, 10mg
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Công ty cổ phần JW Euvipharm (Việt Nam)
届出日
2024-02-01
VD-25682-16 Tuýp 17132
Siuguandexaron Forte Injection
Dexamethasone Sodium Phosphate · 5mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp, 10 ống tiêm 1ml
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
届出日
2026-08-20
471110078126 ống 9500
Siuguandexaron Injection
Mỗi 1ml chứa: Dexamethasone Sodium Phosphate 4,37mg tương đương Dexamethasone Phosphate · 4mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp, 10 ống tiêm 1ml
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
届出日
2026-09-07
471110078226 ống 8500
Siutamid Injection
Metoclopramide hydroclorid 10mg/2ml · 10mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 2ml
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
届出日
2026-08-20
VN-22685-20 ống 5500
Skeleton
Methylene diphosphonate (MDP) · 5.0 mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 6 lọ
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
届出日
2026-04-23
1342/QLD-KD (Ngày cấp: 15/04/2026) lọ 820000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。