Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11986 最終更新: 2026-07-13 03:48

11029 件のレコードが見つかりました。 9651〜9700 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Tergihe
Terbutalin sulfat · 2,5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên, Hộp 1 lọ x 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893115332900 viên 3850
Terinale
Neomycin sulfat (tương đương Neomycin 35 mg hoặc 35000 IU) 50,2mg, Nystatin 100.000IU, Polymyxin B sulfat 35.000IU · Neomycin sulfat (tương đương Neomycin 35 mg hoặc 35000 IU) 50,2mg, Nystatin 100.000IU, Polymyxin B sulfat 35.000IU
Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 2 vỉ x 6 viên
製造業者
GENUPharma Inc. (Republic of Korea)
届出日
2025-08-01
880110039125 Viên 8960
Terlipressin acetate EVER Pharma 0,2 mg/ml
Mỗi ml dung dịch chứa 0,2mg terlipressin acetate tương đương 0,17mg telipressin/0,2mg/ml · Mỗi ml dung dịch chứa 0,2mg terlipressin acetate tương đương 0,17mg telipressin/0,2mg/ml
Solution for injection
包装
Hộp 5 lọ tiêm x 5ml
製造業者
Ever Pharma Jena GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH (Địa chỉ: Brüsseler Str. 18, 07747 Jena, Germany)) (Germany)
届出日
2026-04-17
400110431625 lọ 744790
Terpin Codein 15
Codein 15mg; Terpin hydrat 100mg · 15mg; 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-04-01
893111133425 viên 1500
Terpin Goledin extra
Dextromethorphan hydrobromid 5mg; Natri benzoat 50mg; Terpin hydrat 100mg · Dextromethorphan hydrobromid 5mg; Natri benzoat 50mg; Terpin hydrat 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
届出日
2025-11-08
893110421324 viên 320
Terpin-Dextromethorphan
Dextromethorphan hydrobromid 5mg; Terpin hydrat 100mg · 5mg; 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-27
893110333424 viên 500
Terpin-U
Terpin hydrat 100mg; Dextromethorphan hydrobromid 10mg · Terpin hydrat 100mg; Dextromethorphan hydrobromid 10mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
届出日
2026-06-13
893110220524 viên 350
Terpincold
Codein 15mg; Terpin hydrat 100mg · Codein 15mg; Terpin hydrat 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên, Hộp 1 lọ x 40 viên; Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2026-01-19
893111215600 viên 1100
Tertobin
Thiocolchicoside · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-05-27
893110676724 viên 5200
Terzence-2,5
Methotrexat · 2,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-07-29
893114116224 Viên 4180
Terzence-5
Methotrexat · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-07-29
893114116324 Viên 8360
Tesafu
Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat) · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110025300 (VD-26893-17) viên 5838
Teslazol 40
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium pellets 22,5%) · 40mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110338100 viên 4500
Tesorid 50
Itoprid hydroclorid · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC hoặc Alu – Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-12-25
893110113200 viên 3900
Tesuwarm
Terbutalin sulfat · 2,5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
届出日
2025-08-13
893115336300 Viên 3800
Tetagam P
Human Tetanus Immunoglobulin · 250 IU/ ml
Dung dịch tiêm bắp
包装
Hộp 1 bơm tiêm 1 ml hoặc Hộp 10 bơm tiêm 1 ml
製造業者
CSL Behring GmbH (Đức)
届出日
2026-05-26
1343/QLD-KD ngày 15/04/2026 bơm tiêm 529000
Tetpen
Piracetam · Piracetam 1,2 gam
Bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói, mỗi gói chứa 3g bột
製造業者
“Chemax Pharma” Ltd (Bulgaria)
届出日
2024-04-19
380110182123 gói 18900
Tetpen Forte
Piracetam · 2,4 gam
Bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 6g
製造業者
“Chemax Pharma” Ltd (Bulgaria)
届出日
2025-07-31
380110964524 gói 35500
Tetracyclin
Tetracyclin Hydroclorid · 250mg
Viên nén
包装
Lọ x 100 viên; Lọ x 200 viên; Lọ x 400 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2026-03-02
893110449324 viên 500
Tetracyclin
Tetracyclin Hydroclorid · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ x 100 viên, Lọ x 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2026-03-02
893110322724 viên 1000
Tetracyclin
Tetracyclin hydrochlorid · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 300 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110596124 viên 990
Tetracyclin
Tetracyclin HCl · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 40 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-24
893110885224 viên 1000
Tetracyclin 250
Tetracyclin hydroclorid · 250mg
Viên nén
包装
Lọ 200 viên; Lọ 400 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-09
893110076624 viên 360
Tetracyclin 3%
Tetracyclin hydroclorid · 0,15g/5g
Thuốc mỡ bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110898724 tuýp 10500
Tetracyclin 500mg
Tetracyclin hydroclorid · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
届出日
2025-12-18
893110231900 viên 1000
Tetracyclin 500mg
Tetracyclin hydroclorid · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110876524 viên 1000
Tetracyclin 500mg
Tetracyclin hydroclorid · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110082700 viên 950
Tetracycline VIDIPHA 500
Tetracyclin hydroclorid · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
届出日
2026-04-21
893110296500 viên 950
Tezspire
Tezepelumab · 210mg/1,91ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 1 bơm tiêm hoặc 1 bút tiêm đóng sẵn 1,91ml thuốc
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói cấp 1 và kiểm tra chất lượng: Amgen Manufacturing Limited LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: Packaging Coordinators, LLC (PCI); Cơ sở xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (Hoa Kỳ)
届出日
2026-03-23
001410196725 bơm tiêm 28206360
Tgo-20 CAP
Gimeracil 5,8mg; Oteracil potassium 19,6mg; Tegafur 20mg · 5,8mg; 19,6mg; 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 14 viên; Hộp 6 vỉ x 14 viên; Hộp 9 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110293325 Viên 115000
Tgo-20 ODT
Gimeracil 5,8mg; Oteracil potassium 19,6mg; Tegafur 20mg · 5,8mg; 19,6mg; 20mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110293425 Viên 130000
Tgo-25 CAP
Gimeracil 7,25mg; Oteracil potassium 24,50mg; Tegafur 25mg · 7,25mg; 24,50mg; 25mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 14 viên; Hộp 6 vỉ x 14 viên; Hộp 9 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110293525 Viên 135000
Tgo-25 ODT
Gimeracil 7,25mg; Oteracil potassium 24,50mg; Tegafur 25mg · 7,25mg; 24,50mg; 25mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110293625 Viên 150000
Thabamox 1000 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) · 1000mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 3 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110258225 viên 4600
Thabamox 250 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) · 250mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 3 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110258325 viên 2000
Thabamox 500 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) · 500mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 3 vỉ x 7 Viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
届出日
2025-08-28
893110258425 Viên 2350
Thacholic 150
Acid ursodeoxycholic · 150mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110258525 viên 6000
Thacholic 250
Acid ursodeoxycholic · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110258625 viên 8400
Thalide 100
Thalidomid 100mg · 100mg
viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
United Biotech (P) Limited (India)
届出日
2026-03-18
890114086423 viên 85000
Thalide 100
Thalidomid 100mg · 100mg
viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
United Biotech (P) Limited (India)
届出日
2025-11-25
890114086423 viên 85000
Thalide 100
Thalidomid USP 100mg · 100mg
viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
United Biotech (P) Limited (India)
届出日
2025-08-01
890114086423 (VN2-379-15) viên 85000
Thalide 50
Thalidomid · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
United Biotech (P) Limited (India)
届出日
2026-06-19
890114171900 viên 58000
Thalide 50
Thalidomid · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
United Biotech (P) Limited (India)
届出日
2025-08-01
890114171900 (VN2-380-15) viên 58000
Theorab-20
Rabeprazole sodium 20mg · 20mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Theon Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2026-06-12
890110430423 viên 10000
Theorab-20
Rabeprazole sodium 20mg · 20mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Theon Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2026-03-12
890110430423 viên 10000
Theosart-25
Losartan kali 25mg · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Theon Pharmaceuticals Limited (India)
届出日
2025-11-12
VN-22823-21 viên 700
Thermodol
Paracetamol · 1000mg/100ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ x100ml
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-07-31
890110005200 hộp 34000
Thermodol
Paracetamol · 150mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 5 ống x2ml
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-07-31
890110005000 ống 11500
Theroflan
Repaglinid · 1mg
Viên nén
包装
Hộp 12 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharmathen S.A. (Greece)
届出日
2025-07-31
520110350724 viên 4380
Thiamazol
Thiamazole · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2024-05-09
893110247024 viên 610

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。