Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-08-28
届出価格の件数
12506
落札価格の件数
353160

11562 件のレコードが見つかりました。 9701〜9750 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Stareclor 250 sac
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) · 250mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 2g
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
893110302300 gói 8500
Stareclor 500 Cap
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat 524mg) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110371424 viên 7200
Stargrel
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate 98mg) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-02-27
893110839924 viên 5000
Stasamin
Piracetam · 1200mg/6ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 6 vỉ x 5 ống x 6ml
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110135425 ống 7350
Statinrosu 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-08-08
893110304100 Viên 3500
Statinrosu 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-08-08
893110216425 Viên 4200
Stavacor
Pravastatin natri · 10mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-10-24
893110475724 viên 3700
Stavacor
Pravastatin natri · 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-10-24
893110475824 viên 6600
Stazitin
Pitavastatin(dưới dạng pitavastatin calci 1,045mg) · 1mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ × 7 viên, Hộp 4 vỉ × 7 viên, Hộp 5 vỉ × 7 viên; Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 4 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110946624 viên 9986
Stebastin 10
Ebastine · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893110162300 Viên 5000
Stebastin 20
Ebastine · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-10-22
893110112825 viên 9800
Stebastin Sp.
Ebastine · 1mg/ml
Siro
包装
Hộp 1 chai x 60ml
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2024-06-27
893110298724 chai 74000
Stebastin Sp.
Ebastine · 1mg/ml
Siro
包装
Hộp 1 chai x 120ml
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2024-06-27
893110298724 chai 98000
Stefamlor 5/10
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate 6,94mg) 5mg; Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate 10,9mg) 10mg · 5mg ; 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-10-31
893110298824 viên 5400
Stefamlor 5/20
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate 6,94mg) 5mg; Atorvastatin(dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate 21,7mg) 20mg · 5mg; 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893110757424 Viên 9500
Stelara
Ustekinumab · Ustekinumab 45mg/0,5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc
製造業者
Cilag AG (Thụy Sỹ)
届出日
2024-03-29
QLSP-H02-984-16 hộp 46421838
Stellbutine
Trimebutine maleate · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893110299024 Viên 2500
Steron-Amtex
Cinnarizin · 25mg
Viên nén
包装
Hộp 7 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ AL/AL; Hộp 10 vỉ x 25 viên, vỉ AL/PVC; Chai 300 viên, Chai 500 viên (HDPE)
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110139524 viên 500
Steropes
Ergocalciferol (Vitamin D2) · 2.000.000IU/100ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 20ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110236325 chai 120000
Stilux - 60
Rotundin · 60mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
VD-20340-13 Viên 1660
Stimind
Piracetam · 400mg
viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 200 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110219725 viên 950
Stince -LTF 100
Sitagliptin phosphate monohydrate (tương đương Sitagliptin 100mg) · 128,48mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
届出日
2026-02-06
893110401725 viên 18000
Stince -LTF 50
Sitagliptin phosphate monohydrate (tương đương Sitagliptin 50mg) · 64,24mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
届出日
2026-02-06
893110401825 viên 9750
Stince-LTF 25
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 32,12mg) · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110289225 viên 5040
Stivarga
Regorafenib · 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ 28 viên; hộp 3 lọ 28 viên
製造業者
Bayer AG (Đức)
届出日
2025-07-28
400110085523 Viên 582000
Stodavinci 40
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat vi hạt bao tan trong ruột 8,5%) · 40mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ (nhôm - nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-10-29
893110064125 viên 6450
Stogurad
Sulpirid · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110664124 viên 800
Stogurad
Sulpirid · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-09-22
893110664124 Viên 800
Stogurad
Sulpirid · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2024-01-23
VD-27452-17 Viên 607
Stomazol - Cap 40
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol (Esomeprazol magnesi trihydrat) 8,5% dạng vi hạt tan trong ruột) · 40mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
届出日
2026-03-20
893110799724 viên 13500
Stresam
Etifoxin hydroclorid · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 20 viên
製造業者
Biocodex (France)
届出日
2026-01-09
VN-21988-19 viên 3745
Stresnyl 400
Amisulpride · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-05-21
893110676424 viên 26450
Stresnyl 400
Amisulprid 400mg · 400mg
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2024-05-29
VD-19423-13 viên 26450
Stromectin 6mg
Ivermectin · 6mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893110465424 viên 75000
Strongfil-20
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat 29,56mg) · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893110296125 Viên 600000
Strongfil-30
Afatinib dimaleat tương đương Afatinib · 30mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893110296225 Viên 620000
Strongfil-40
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) · 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2025-12-31
893110492525 viên 640000
Stufort cap
Cinnarizin 25mg; Piracetam 400mg · 25 mg; 400 mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 Viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
届出日
2026-01-19
893110028900 viên 2500
Succicaptal 200mg
Succimer · 200mg
Viên nang
包装
Hộp 1 vỉ x 15 viên
製造業者
SERB (Pháp)
届出日
2026-07-06
2472/QLD-KD (30/06/2026) viên 580000
Succicaptal 200mg
Succimer · 200mg
Viên nang
包装
Hộp 1 vỉ x 15 viên
製造業者
SERB (Pháp)
届出日
2026-01-10
3048/QLD-KD (11/09/2024) viên 580000
Sucefone 3g
Cefoperazone sodium + Sulbactam sodium (2:1) tương đương Sulbactam 1g; Cefoperazone 2g · Sulbactam 1g; Cefoperazone 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2025-08-13
893110095125 Lọ 98000
Sucrate gel
Sucralfate · 1g/5ml
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 túi 5ml
製造業者
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A. (Ý)
届出日
2025-10-30
VN-13767-11 túi 9000
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil (dưới dạng sufentanil citrate) 50mcg/ml · Sufentanil (dưới dạng sufentanil citrate) 50mcg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
届出日
2025-10-28
VN-20250-17 ống 78958
Sugablock
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri 108,8mg) · 100mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ 2ml
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
届出日
2025-11-12
383110188700 lọ 1723623
Sugam-BFS
Sugammadex (dưới dạng Sugammadex natri) · 100mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110203025 Ống 1575000
Sugamedin
Mỗi ml chứa: Sugammadex (dưới dạng Sugammadex natri 108,8mg) · 100mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ, lọ 2ml
製造業者
Anfarm Hellas S.A. (Greece)
届出日
2026-05-25
520110301225 lọ 890000
Sugammadex 200mg/2mL
Sugammadex (dưới dạng Sugammadex natri 108,8 mg) · 100mg/ml
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ x 2ml
製造業者
Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Địa chỉ: Vakiflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi, No: 22/1 Ergene/Tekirdağ, Türkiye)) (Turkey)
届出日
2025-07-31
868110348300 lọ 1700000
Sugammadex Injection 200mg/2ml
Mỗi ml chứa Sugammadex (dưới dạng Sugammadex natri ) 100mg · Mỗi ml chứa Sugammadex (dưới dạng Sugammadex natri ) 100mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 2ml
製造業者
Aspiro Pharma Limited (India)
届出日
2025-11-06
890110432625 lọ 1500000
Sugammadex Kabi
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) · 100mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ, 2 ml
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A. (Portugal)
届出日
2026-06-12
560110302025 lọ 1750000
Sugammasyn 100mg/ml
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri 217,6 mg) · 200mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 2ml
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp: Lyocontract GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Biosyn Arzneimittel GmbH (Địa chỉ: Eberhardstr. 64, 70736 Fellbach, Germany); Cơ sở xuất xưởng: Biosyn Arzneimittel GmbH (Địa chỉ: Schorndorfer Str. 32, 70734 Fellbach, Germany)) (Germany)
届出日
2025-11-18
400110328225 lọ 1768000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。