Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11963 最終更新: 2026-07-12 03:45

11006 件のレコードが見つかりました。 9601〜9650 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Tenofovir Alafenamide 25
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28,1mg) · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-08-26
893110761924 Viên 25000
Tenofovir Disoproxil Fumarate 300 mg
Tenofovir disoproxil fumarate · 300mg
viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
RV Lifesciences Limited (India)
届出日
2025-11-11
890110039025 viên 15000
Tenofovir Mcn 300
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg (tương đương tenofovir disoproxil 245mg) · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-04-04
893110153800 viên 12000
Tenofovir alafenamide 25 mg
Tenofovir alafenamid (dưới dạng tenofovir alafenamid fumarat) · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110217925 viên 18000
Tenohealth
Tenofovir Disoproxil Fumarate · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Bharat Parenterals Ltd (India)
届出日
2025-07-31
890110196123 Viên 25000
Tenolam
Lamivudine 100mg, Tenofovir disoproxil fumarate 300mg · Lamivudine 100mg, Tenofovir disoproxil fumarate 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
RV Lifesciences Limited (India)
届出日
2025-11-19
890110355925 viên 22000
Tenoprila Shampoo
Clobetasol propionate · 0,05% (kl/tt)
Gel
包装
Hộp 30 gói x 7.5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-09-04
893110108600 gói 4500
Tenoprila Shampoo
Clobetasol propionate · 0,05% (kl/tt)
Gel
包装
Hộp 1 chai 250ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-09-04
893110108600 chai 89000
Tenosafe
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28mg) · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110405725 viên 30000
Tenotrust 25
Tenofovir alafenamid fumarat (tương đương 25mg Tenofovir alafenamid) · 28,04mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
届出日
2024-04-15
893110237624 viên 28000
Tenoxicam
Tenoxicam · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110438224 viên 700
Tenozenca
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide hemifumarate 28,04mg) · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
届出日
2026-05-13
893110113525 viên 20000
Tenricy
Dutasteride · 0,5mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-11-27
893110179425 viên 16800
Tensiber Plus
Hydroclorothiazide 12,5mg; Irbesartan 150mg · Hydroclorothiazide 12,5mg; Irbesartan 150mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Cơ sở đóng gói: Lek Pharmaceuticals d.d. (Địa chỉ: Trimlini 2D, 9220 Lendava, Slovenia)) (Slovenia)
届出日
2026-06-02
383110528624 viên 6000
Tensiber Plus
Hydroclorothiazide 12,5mg; Irbesartan 150mg · Hydroclorothiazide 12,5mg; Irbesartan 150mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Cơ sở đóng gói: Lek Pharmaceuticals d.d. (Địa chỉ: Trimlini 2D, 9220 Lendava, Slovenia)) (Slovenia)
届出日
2026-03-17
VN-21323-18 viên 6000
Tensinlos
Hydrochlorothiazide 25mg; Losartan potassium 100mg · Hydrochlorothiazide 25mg; Losartan potassium 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-08
893110089825 viên 3500
Tensodoz 2
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylat) · 2mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC)
製造業者
Công Ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2023-12-28
VD-28510-17 Viên 4300
Tepalapri
Enalapril maleat 10mg; Hydroclorothiazid 25mg · 10mg; 25 mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
届出日
2024-04-25
893110230824 viên 3500
Tepirace
Clonidin hydroclorid · 0,15mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-10-11
893110664324 viên 3000
Teravir-AF
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) 25mg · Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai 30 viên
製造業者
Natco Pharma Limited (India)
届出日
2026-05-07
890110016624 viên 35000
Teravir-AF
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ 30 viên
製造業者
Natco Pharma Limited (India)
届出日
2025-08-05
890110016624 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VN3-254-19) Viên 28000
Terbinafine 250
Terbinafine (dưới dạng Terbinafine hydrocloride 281,25mg) · 250mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 8 vỉ x 7 viên, vỉ Alu – Alu hoặc Alu – PVC
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110277825 viên 7100
Terbisil 250 mg Tablets
Terbinafine (dưới dạng Terbinafine hydrocloride) · 250mg
Viên nén không bao
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi (Turkey)
届出日
2025-12-15
868110309125 viên 12600
Terbutalin DHT 5
Terbutalin sulfat · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893115243125 viên 3000
Terbutalin DWP 5mg
Terbutalin sulfat · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893115087225 viên 2000
Terbutalin Sulfat 5 mg/ 2 ml
Terbutalin sulfat · 5mg/2ml
Dung dịch khí dung
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2 ml, Hộp 4 vỉ x 5 ống x 2 ml, Hộp 6 vỉ x 5 ống x 2 ml, Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893115147800 ống 55000
Terbutalin Sulfat 5 mg/ 2 ml
Terbutalin sulfat · 5 mg/2 ml
Dung dịch khí dung
包装
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2ml; Hộp 5 vỉ x 5 lọ x 2ml; Hộp 10 lọ x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
893115147800 Lọ 55000
Terbuxol
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) · 7,5mg
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-10-11
893110270724 tuýp 27500
Terfuzol
Triamcinolon acetonid 0,1 % (w/w); Neomycin sulfat 0,5 % (w/w); Nystatin 1.000.000 IU; Clotrimazol 1 % (w/w) · 10mg; 50mg; 1.000.000 IU; 100mg
Kem bôi ngoài da
包装
1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
届出日
2026-05-21
VD-24492-16 tuýp 30000
Tergihe
Terbutalin sulfat · 2,5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên, Hộp 1 lọ x 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893115332900 viên 3850
Terinale
Neomycin sulfat (tương đương Neomycin 35 mg hoặc 35000 IU) 50,2mg, Nystatin 100.000IU, Polymyxin B sulfat 35.000IU · Neomycin sulfat (tương đương Neomycin 35 mg hoặc 35000 IU) 50,2mg, Nystatin 100.000IU, Polymyxin B sulfat 35.000IU
Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 2 vỉ x 6 viên
製造業者
GENUPharma Inc. (Republic of Korea)
届出日
2025-08-01
880110039125 Viên 8960
Terlipressin acetate EVER Pharma 0,2 mg/ml
Mỗi ml dung dịch chứa 0,2mg terlipressin acetate tương đương 0,17mg telipressin/0,2mg/ml · Mỗi ml dung dịch chứa 0,2mg terlipressin acetate tương đương 0,17mg telipressin/0,2mg/ml
Solution for injection
包装
Hộp 5 lọ tiêm x 5ml
製造業者
Ever Pharma Jena GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH (Địa chỉ: Brüsseler Str. 18, 07747 Jena, Germany)) (Germany)
届出日
2026-04-17
400110431625 lọ 744790
Terpin Codein 15
Codein 15mg; Terpin hydrat 100mg · 15mg; 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-04-01
893111133425 viên 1500
Terpin Goledin extra
Dextromethorphan hydrobromid 5mg; Natri benzoat 50mg; Terpin hydrat 100mg · Dextromethorphan hydrobromid 5mg; Natri benzoat 50mg; Terpin hydrat 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
届出日
2025-11-08
893110421324 viên 320
Terpin-Dextromethorphan
Dextromethorphan hydrobromid 5mg; Terpin hydrat 100mg · 5mg; 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-27
893110333424 viên 500
Terpin-U
Terpin hydrat 100mg; Dextromethorphan hydrobromid 10mg · Terpin hydrat 100mg; Dextromethorphan hydrobromid 10mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
届出日
2026-06-13
893110220524 viên 350
Terpincold
Codein 15mg; Terpin hydrat 100mg · Codein 15mg; Terpin hydrat 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên, Hộp 1 lọ x 40 viên; Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2026-01-19
893111215600 viên 1100
Tertobin
Thiocolchicoside · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-05-27
893110676724 viên 5200
Terzence-2,5
Methotrexat · 2,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-07-29
893114116224 Viên 4180
Terzence-5
Methotrexat · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-07-29
893114116324 Viên 8360
Tesafu
Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat) · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110025300 (VD-26893-17) viên 5838
Teslazol 40
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium pellets 22,5%) · 40mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110338100 viên 4500
Tesorid 50
Itoprid hydroclorid · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC hoặc Alu – Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-12-25
893110113200 viên 3900
Tesuwarm
Terbutalin sulfat · 2,5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
届出日
2025-08-13
893115336300 Viên 3800
Tetagam P
Human Tetanus Immunoglobulin · 250 IU/ ml
Dung dịch tiêm bắp
包装
Hộp 1 bơm tiêm 1 ml hoặc Hộp 10 bơm tiêm 1 ml
製造業者
CSL Behring GmbH (Đức)
届出日
2026-05-26
1343/QLD-KD ngày 15/04/2026 bơm tiêm 529000
Tetpen
Piracetam · Piracetam 1,2 gam
Bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói, mỗi gói chứa 3g bột
製造業者
“Chemax Pharma” Ltd (Bulgaria)
届出日
2024-04-19
380110182123 gói 18900
Tetpen Forte
Piracetam · 2,4 gam
Bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 6g
製造業者
“Chemax Pharma” Ltd (Bulgaria)
届出日
2025-07-31
380110964524 gói 35500
Tetracyclin
Tetracyclin Hydroclorid · 250mg
Viên nén
包装
Lọ x 100 viên; Lọ x 200 viên; Lọ x 400 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2026-03-02
893110449324 viên 500
Tetracyclin
Tetracyclin Hydroclorid · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ x 100 viên, Lọ x 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2026-03-02
893110322724 viên 1000
Tetracyclin
Tetracyclin hydrochlorid · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 300 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110596124 viên 990

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。