Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11963 最終更新: 2026-07-12 03:45

11006 件のレコードが見つかりました。 9551〜9600 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Telmikaa 40
Telmisartan 40mg · 40mg
Viên nén
包装
Hộp x 3 vỉ x 10 viên, Vỉ nhôm với lá nhôm nhẵn 155 mm x 0,04 mm và lá nhôm có in chữ 155 mm x 0,04 mm.
製造業者
TROIKAA PHARMACEUTICALS LTD (India)
届出日
2024-06-03
VN-16921-13 viên 1550
Telminorm-40
Telmisartan 40mg · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Ipca Laboratories Limited (Ấn Độ)
届出日
2025-10-08
VN-22571-20 viên 2500
Telminorm-80
Telmisartan 80mg · 80mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Ipca Laboratories Limited (Ấn Độ)
届出日
2025-10-08
VN-22572-20 viên 3500
Telmisartan 20mg
Telmisartan 20mg · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110234623 viên 350
Telmisartan 20mg
Telmisartan 20mg · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110234623 viên 380
Telmisartan 40
Telmisartan · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110296400 viên 4200
Telmisartan 40 A.T
Telmisartan · 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110479924 Viên 3600
Telmisartan 40mg
Telmisartan · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110230224 viên 550
Telmisartan 40mg
Telmisartan · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110230224 viên 500
Telmisartan 40mg
Telmisartan · 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110069725 viên 3400
Telmisartan 80mg
Telmisartan 80mg · 80mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
VD-36145-22 viên 850
Telmisartan HCT 40/12.5mg
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Telmisartan 40mg · 12,5mg; 40mg
Viên nén
包装
Hộp 04 vỉ x 07 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên;
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110333800 viên 3400
Telmisartan STELLA 40 mg
Telmisartan · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110060700 viên 3800
Telmisartan STELLA 40 mg
Telmisartan 40mg · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2024-06-07
VD-26569-17 viên 3800
Telod 40
Telmisartan 40mg · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2026-06-09
VN-21258-18 viên 2000
Telovyl 10
Quinapril hydroclorid 10,85mg (tương đương quinapril 10mg) · 10 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-04-04
893110949824 viên 4250
Telovyl 20
Quinapril (dưới dạng quinapril hydroclorid 21,7mg) · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-04-04
893110153300 viên 7250
Telroto 40
Telmisartan 40mg · Telmisartan 40mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu-Alu
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
届出日
2026-03-23
VN-15647-12 viên 7800
Telrusan
Terbutalin sulfat · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
届出日
2025-08-13
893115083125 viên 7200
Telsar 40
Telmisartan 40mg · Telmisartan 40mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2025-08-06
890110788424 Viên 1100
Telsar 40
Telmisartan 40mg · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
届出日
2024-06-27
VN-18905-15 viên 1100
Telsar 80
Telmisartan 80mg · 80mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2025-08-06
890110443223 Viên 2300
Telsar-H 40/12.5
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Telmisartan 40mg · Hydrochlorothiazide 12,5mg; Telmisartan 40mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2026-01-30
890110345825 viên 1900
Telyniol day time
Dextromethorphan HBr 10mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin HCl 5mg · 10mg; 500mg; 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
893110622324 viên 930
Temfavir 25
Tenofovir alafenamid (dưới dạng tenofovir alafenamid fumarat) · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110115300 viên 8500
Temidis 40
Telmisartan · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC hoặc Alu –Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110156900 viên 3000
Temozolomid Ribosepharm 100mg
Temozolomide · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 chai 5, 20 viên
製造業者
Haupt Pharma Amareg GmbH. (Đức)
届出日
2026-01-22
VN2-626-17 viên 1575000
Temptcure-100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-11-26
890110987724 viên 12500
Tenadinir 300
Cefdinir · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-08-08
890110992324 Viên 15500
Tenafotin 1000
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) · 1000mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm; Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110224700 (VD-23019-15) lọ 71400
Tenafotin 2000
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) · 2000mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2025-08-28
VD-23020-15 Lọ 120000
Tenamyd-Ceftriaxone 1000
Ceftriaxon (dưới dạng ceftriaxon natri) · 1000mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2025-08-15
893110098223 (VD-19449-13) Lọ 20000
Tenamyd-Ceftriaxone 500
Ceftriaxone sodium tương ứng với Ceftriaxone 500mg · 500mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110679024 lọ 21500
Tenamyd-Cefuroxime 1500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxime sodium) · 1500mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ bột pha tiêm; Hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2025-08-20
893110318624 (SĐK cũ: VD-19453-13) Lọ 24800
Tenamyd-Cefuroxime 1500
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime sodium) · 1500mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2024-06-21
893110318624 lọ 32500
Tenamyd-Cefuroxime 750
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxime sodium) · 750mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2024-06-25
VD-19452-13 lọ 17500
Tenaspec
Choline alfoscerate · 800mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-05-12
893110714024 viên 24000
Tenco
300mg · Cefdinir
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110077900 viên 14000
Tendipoxim 50
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 50mg
Thuốc bột pha hỗn dịch
包装
Hộp 10 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110153625 gói 4585
Tendirazol
Rabeprazol natri (dưới dạng Rabeprazol natri pellets 8,5%) · 20mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan ở ruột
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-03-24
893110224525 viên 3800
Tenfovix
Tenofovir disoproxil fumarate · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-06-18
893110116024 viên 12000
Tenifo
Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 Viên
製造業者
RV Lifesciences Limited (Ấn Độ)
届出日
2025-09-03
890110792524 Viên 13500
Tenifo
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Atra Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
届出日
2024-04-15
VN-20376-17 viên 13500
Tenitib 12,5
Sunitinib (dưới dạng Sunitinib malate 16,7mg) · 12,5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
893114761824 viên 600000
Tenoboston
Tenofovir disoproxil fumarat · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
VD-20424-14 Viên 17000
Tenoboston Af
Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat) · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110237825 Viên 36000
Tenocar 100
Atenolol 100 mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2023-12-12
VD-23231-15 Viên 1500
Tenof EM
Emtricitabine 200mg; Tenofovir Disoproxil fumarate 300mg · Emtricitabine 200mg; Tenofovir Disoproxil fumarate 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ 30 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2025-08-06
890110088723 Viên 13350
Tenofovir
Tenofovir disoproxil fumarate · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 05 viên, hộp 05 vỉ x 05 viên, hộp 10 vỉ x 05 viên, hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 05 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110364624 viên 1950
Tenofovir 300-MV
Tenofovir disoproxil fumarat · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-05-07
893110562924 viên 7000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。