Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-08-28
届出価格の件数
12506
落札価格の件数
353160

11562 件のレコードが見つかりました。 9501〜9550 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Sohaempa 10
Empagliflozin · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sohavimex (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110078525 Viên 18000
Sohaempa 25
Empagliflozin · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
届出日
2025-10-10
893110145800 viên 23000
Sohagibi 10/5
Empagliflozin 10mg; Linagliptin 5mg · 10mg; 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
届出日
2026-03-25
893110296625 viên 27000
Sohagibi 25/5
Empagliflozin 25mg; Linagliptin 5mg · 25mg; 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
届出日
2026-03-25
893110119125 viên 32000
Sohalina 5
Linagliptin 5mg · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sohavimex (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110098900 viên 10500
Sohasava 100
Sacubitril valsartan sodium (tương đương sacubitril 48,6mg và valsartan 51,4mg) · 113,1mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
届出日
2025-10-10
893110254725 viên 19000
Sohasava 50
Sacubitril valsartan sodium(tương đương sacubitril 24,3mg và valsartan 25,7mg) · 56,55mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sohavimex (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110254925 Viên 17900
Sohavilda 50
Vildagliptin 50mg · 50mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sohavimex (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110099100 viên 7800
Solacy Adulte
L-cystin 72,6mg; Lưu huỳnh kết tủa 22mg; Retino (dưới dạng Retinol acetat bao) 1650IU; Nấm men Saccharomyces cerevisiae 77,40mg (tương đương 1,935 x 10^9 tế bào) · L-cystin 72,6mg; Lưu huỳnh kết tủa 22mg; Retino (dưới dạng Retinol acetat bao) 1650IU; Nấm men Saccharomyces cerevisiae 77,40mg (tương đương 1,935 x 10^9 tế bào)
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 15 viên
製造業者
Laboratoires Grimberg (France)
届出日
2025-11-12
300110072923 viên 7000
Solamup 60
Dexlansoprazol (dưới dạng pellet dexlansoprazol 20%) · 60mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2025-08-15
893110375924 Viên 19000
Solazetin
Azelastin hydroclorid · 1mg
Viên nén
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110952124 viên 8000
Solbetatin
Betahistine dihydrochloride · 24mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vi x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
届出日
2025-12-12
893110403725 viên 3200
Solcanta 12
Candesartan cilexetil · 12mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 10 vỉ , 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-07-13
893110403925 viên 2500
Solcanta 8
Candesartan cilexetil · 8mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 10 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-07-21
893110404025 viên 2000
Solcoex 600
Diosmin · 600mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 5g
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2026-05-14
893110491325 gói 10000
Soldexbu
Methocarbamol · 1500 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
届出日
2024-05-14
893110292824 viên 5100
Soledivir
Sofosbuvir 400mg; Ledipasvir (dưới dạng ledipasvir monoacetone solvate) 90mg · 400 mg; 90 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 1 lọ 28 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893110392423 viên 92000
Solexpo 4
Pitavastatin calci (dưới dạng pitavastatin calci hydrat) · 4mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2024-05-13
893110260024 viên 21500
Solezol
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole natri) 40mg · 40mg
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Anfarm Hellas S.A. (Greece)
届出日
2025-08-04
520110519424 Lọ 31297
Soli - Medon 125
Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat) · 125mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110125425 lọ 38440
Soli - Medon 16
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110125525 viên 2940
Soli - Medon 4
Methylprednisolon · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110125625 viên 1500
Solifenacin DWP 5mg
Solifenacin succinat · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2024-05-04
893110252124 viên 5500
Solifenacin Soha 5
Solifenacin succinate · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
届出日
2026-06-02
893110078725 viên 5500
Solifenacin Succinat 10
Solifenacin succinat · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2025-09-25
893110092000 Viên 28000
Solifenacin Succinat 5
Solifenacin succinat · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2025-09-25
893110092100 Viên 14000
Solimax 20 capsule
Esomeprazol (dưới dạng pellet bao tan trong ruột chứa esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg · 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
届出日
2025-08-29
894110429923 Viên 12000
Solimax 40 Capsule
Esomeprazol (dưới dạng pellet bao tan trong ruột chứa esomeprazol magnesi trihydrat) · 40mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
届出日
2026-06-24
894110064326 viên 15000
Solinacin
Solifenacin Succinate · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2024-06-13
893110240924 viên 7200
Solinacin
Solifenacin Succinate · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2024-05-27
893110240824 viên 15000
Solindago oral suspension
Solifenacin succinat · 1mg/ml
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2026-07-17
893110051925 viên 14800
Solindago oral suspension
Solifenacin succinat · 1mg/ml
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2026-07-17
893110051925 viên 24500
Solindago oral suspension
Solifenacin succinat · 1mg/ml
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 30ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110051925 chai 62500
Solindago oral suspension
Solifenacin succinat · 1mg/ml
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110051925 gói 24500
Solindago oral suspension
Solifenacin succinat · 1mg/ml
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110051925 gói 14800
Solindago oral suspension
Solifenacin succinat · 1mg/ml
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 60ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110051925 chai 99000
Solindago oral suspension
Solifenacin succinat · 1mg/ml
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 90ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110051925 chai 135000
Solindago oral suspension
Solifenacin succinat · 1mg/ml
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 120ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110051925 chai 168000
Solindago oral suspension
Solifenacin succinat · 1mg/ml
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 150ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110051925 chai 206000
Soliqua Solostar
Insulin glargine 100 đơn vị/ml; Lixisenatide 50mcg/ml · Insulin glargine 100 đơn vị/ml; Lixisenatide 50mcg/ml
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn
包装
Hộp 3 bút tiêm x 3ml; Hộp 5 bút tiêm x 3ml
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
届出日
2026-06-18
400410179400 bút tiêm 621000
Soliris
Eculizumab · 300mg/30ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 30ml
製造業者
Alexion Pharma International Operations Limited (Cộng hòa Ireland)
届出日
2025-11-20
539410440425 lọ 54414536
Solitor 5
Solifenacin Succinate · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
届出日
2026-03-31
890110334225 viên 9767
Soljemi
Mỗi gói 4g chứa: Piracetam 2400mg
Thuốc cốm
包装
Hộp 14 gói; Hộp 28 gói
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2024-06-10
893110301624 gói 25000
Sollezem
Ezetimib · 10mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên; Chai 30 viên, Chai 50 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110946524 viên 5000
Solmebe
Piracetam · 3000mg
Thuốc cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói, 30 gói x 6g
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2026-03-04
893110491425 gói 30000
Solmebia 2,5mg/ml
Bilastine · 10mg/4ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 4ml
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
届出日
2026-03-17
893110107825 ống 8000
Solopredni
Prednisolon · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm nhôm; Hộp 1 lọ x 20 viên, Hộp 1 lọ x 50 viên, Hộp 1 lọ x 100 viên, lọ PP
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-15
893110194824 viên 1077
Solpacman
Epinastin hydroclorid · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110403625 viên 12000
Solpedia
Perindopril arginin · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110243900 viên 3400
Solpedia Plus
Indapamid (dưới dạng Indapamid hemihydrat) 2,5mg; Perindopril arginin 10mg · Indapamid (dưới dạng Indapamid hemihydrat) 2,5mg; Perindopril arginin 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110046700 viên 7800

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。