Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11963 最終更新: 2026-07-12 03:45

11006 件のレコードが見つかりました。 9451〜9500 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Tanametrol
Methyl prednisolon · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 1 lọ 50 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-06-04
893110262023 viên 2074
Tanametrol
Methyl prednisolon · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-15
893110262023 viên 2074
Tanametrol
Methylprednisolon · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
893110465324 viên 1052
Tanametrol 32
Methylprednisolon · 32mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 50 viên, Hộp 1 lọ x 100 viên, Hộp 1 lọ x 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110114725 viên 3025
Tanametrol 8
Methylprednisolon · 8mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 5 vỉ x 14 viên, Hộp 10 vỉ x 14 viên, Hộp 1 lọ x 50 viên, Hộp 1 lọ x 100 viên, Hộp 1 lọ x 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110163600 viên 1433
Tanaonal
Eperison hydroclorid · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110291025 viên 1406
Tanascalm 50
Tolperison HCl · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2026-01-25
893110063500 viên 1292
Tanatril Tablets 10mg
Imidapril hydrochloride · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
PT. Mitsubishi Tanabe Pharma Indonesia (Indonesia)
届出日
2025-11-19
VN-22051-19 viên 6048
Tanatril Tablets 10mg
Imidapril hydrochloride · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
PT. Mitsubishi Tanabe Pharma Indonesia (Indonesia)
届出日
2025-08-14
899110982224 Viên 6048
Tanatril Tablets 10mg
Imidapril hydrochloride · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
PT. Mitsubishi Tanabe Pharma Indonesia (Indonesia)
届出日
2025-08-14
899110982224 Viên 6048
Tanatril Tablets 5mg
Imidapril hydrochloride 5mg · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
PT. Mitsubishi Tanabe Pharma Indonesia (Indonesia)
届出日
2025-08-14
899110779824 Viên 4767
Tancecobxis
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên, Lọ 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110839124 viên 1692
Taniki 80
Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) (tương đương 19,2mg flavonol glycosides) · 80mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
届出日
2026-06-13
893210133100 viên 1600
Tanovigin Extra
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccum) (Không dưới 27,6mg Ginkgo Flavonoid toàn phần) · 120mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893210193925 viên 3300
Tapist 4 mg
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calci) · 4mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Laboratorios Cinfa, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía Roncesvalles, 1 31699 Olloki (Navarra), Spain)) (Spain)
届出日
2025-07-31
840110971024 Viên 24800
Taprocel
Naproxen · 500mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ × 10 viên, Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên, Hộp 2 vỉ × 15 viên, Hộp 3 vỉ × 15 viên, Hộp 5 vỉ × 15 viên, Hộp 10 vỉ × 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110088125 viên 4000
Tarceva
Erlotinib hydrochloride 163,93mg (tương đương với 150mg Erlotinib) · 150mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất: Delpharm Milano S.r.l, Cơ sở xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche AG (Italy/ Switzerland)
届出日
2026-06-03
VN-17940-14 viên 568403
Tarceva
Erlotinib 100mg (dưới dạng Erlotinib hydrochloride 109,29mg) · Erlotinib 100mg (dưới dạng Erlotinib hydrochloride 109,29mg)
Viên nén bao phim
包装
Hộp, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Delpharm Milano S.r.l (xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche AG) (Italy)
届出日
2026-04-27
VN2-582-17 viên 568403
Tarceva
Erlotinib 100mg (dưới dạng Erlotinib hydrochloride 109,29mg) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Delpharm Milano S.r.l (xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche AG) (Italy)
届出日
2025-08-14
VN2-582-17 Viên 568043
Tarceva
Erlotinib hydrochloride 163,93mg (tương đương với 150mg Erlotinib) · 150mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Delpharm Milano S.r.l (Italy)
届出日
2024-06-07
VN-17940-14 viên 568403
Targinos 400
Arginin hydroclorid 400mg · 400mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên; Hộp 20 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
届出日
2024-01-04
VD-25937-16 Viên 4100
Taromentin 1000mg
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) /875 (1004,3 ) mg, Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) /125,0 (148,8) mg
viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. (Poland)
届出日
2025-12-12
VN-19536-15 viên 19500
Taromentin 457mg/5ml
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) 400mg, Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanate) 57mg · Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) 400mg, Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanate) 57mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
hộp 1 chai chứa 18g bột tương đương 100ml hỗn dịch
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. (Poland)
届出日
2026-06-17
590110450325 chai 295000
Taromentin 457mg/5ml
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) 400mg, Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanate) 57mg · Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) 400mg, Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanate) 57mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai chứa 25,2g bột tương đương 140ml hỗn dịch
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. (Poland)
届出日
2026-03-04
590110450325 chai 346081
Taromentin 457mg/5ml
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) 400mg, Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanate) 57mg · Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) 400mg, Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanate) 57mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 12,6 g bột tương đương 70ml hỗn dịch
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. (Poland)
届出日
2026-03-04
590110450325 chai 234414
Taromentin 457mg/5ml
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) 400mg, Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanate) 57mg · 400mg, 57mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai chứa 25,2g bột tương đương 140ml hỗn dịch
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. (Poland)
届出日
2026-01-30
VN-22547-20 chai 346081
Taromentin 457mg/5ml
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) 400mg, Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanate) 57mg · 400mg, 57mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 12,6 g bột tương đương 70ml hỗn dịch
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. (Poland)
届出日
2026-01-30
VN-22547-20 chai 234414
Taromentin 457mg/5ml
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) 400mg, Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanate) 57mg · Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) 400mg, Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanate) 57mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai chứa 18g bột tương đương 100ml hỗn dịch
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. (Poland)
届出日
2026-01-28
VN-22547-20 chai 295000
Taromentin 457mg/5ml
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) 400mg, Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanate) 57mg · Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) 400mg, Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanate) 57mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai chứa 18g bột tương đương 100ml hỗn dịch
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. (Poland)
届出日
2026-01-28
590110450325 chai 295000
Taromentin 457mg/5ml
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) 400mg, Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanate) 57mg · Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) 400mg, Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanate) 57mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 6,3 g bột tương đương 35ml hỗn dịch
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. (Poland)
届出日
2026-01-28
590110450325 chai 145040
Taromentin 625mg
Amoxicillin (dưới dạng trihydrate) 500 mg, Clavulanic acid (dưới dạng kali clavulanat) 125 mg · 500 mg, 125 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. (Poland)
届出日
2026-03-18
VN-19537-15 viên 11840
Tarvieyes
Natri chondroitin sulfat 100mg; Vitamin A (Retinyl palmitat) 2500IU; Cholin bitartrat 25mg; Vitamin B1 (Thiamin hydrochlorid) 20mg; Vitamin B2 (Riboflavin) 5mg · Natri chondroitin sulfat 100mg; Vitamin A (Retinyl palmitat) 2500IU; Cholin bitartrat 25mg; Vitamin B1 (Thiamin hydrochlorid) 20mg; Vitamin B2 (Riboflavin) 5mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2026-01-16
893110206224 viên 2200
Tarvilox
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) 400mg · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2024-06-18
VD-35012-21 viên 30000
Tarvisol
Dexamethason · 1mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu; Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2026-06-19
893110152400 viên 550
Tatanol Codein
Codein phosphat (dưới dạng Codein phosphat hemihydrat) 30mg; Paracetamol 500mg · Codein phosphat 30mg; Paracetamol 500mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893111213225 viên 2300
Tatanol Ultra
Paracetamol; Tramadol hydrochloride · 325mg; 37,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-06-18
893111495324 viên 7000
Tatopic 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) · 1 mg/g
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 30g
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110203125 Tuýp 495000
Tatopic 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) · 1 mg/g
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110203125 Tuýp 395000
Tatopic 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) · 1 mg/g
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110203125 Tuýp 200000
Tatridat
Acid ursodeoxycholic 300mg · 300mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-08-29
893110422624 Viên 10500
Tavin-EM
Tenofovir disoproxil fumarate 300mg; Emtricitabine 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-11-05
890110446623 (VN3-71-18) viên 27000
Tavomac DR 40
Pantoprazole (dưới dạng pantoprazole natri sesquihydrat) · 40mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-11-26
890110032925 viên 650
Tavulop
Olopatadin (dưới dạng olopatadin hydroclorid) 0,2% · 0,2%
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ nhỏ giọt 2,5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
VD-35926-22 Hộp 81879
Tavulop 0.1
Olopatadin hydroclorid (tương đương 5mg Olopatadin) · 5,5mg/5ml
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 01 lọ x 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược khoa (Việt Nam)
届出日
2026-05-29
893110231225 hộp 68838
Taxetil Powder for Suspension
Mỗi 5ml chứa Cefpodoxime Proxetil (Micronized) 52,15mg tương đương Cefpodoxime · 40mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 50ml chứa bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
届出日
2026-01-22
894110325525 lọ 112500
Tazam 1g
Cloxacillin (dưới dạng Cloxacillin natri monohydrat) · 1g
Bột thuốc pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 25 lọ
製造業者
Panpharma (France)
届出日
2026-05-29
300110435425 lọ 80000
Tazenase
Lisinopril dihydrate (tương đương với lisinopril 20mg) · 21,78mg
Viên nén không bao
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A (Portugal)
届出日
2025-12-05
560110985724 viên 4503
Tazeurin 30
Mirtazapin · 30mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 14 viên, Hộp 05 vỉ x 14 viên, Hộp 10 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-16
893110461624 viên 4000
Tazoretin
Adapalen · 15mg
Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 30g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-01-15
893110316424 tuýp 120000
Tazoretin
Adapalen · 15mg
Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110316424 tuýp 60000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。