Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-10-16
届出価格の件数
13182
落札価格の件数
368144

12272 件のレコードが見つかりました。 9101〜9150 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
QUANVASREL MR
Trimetazidin dihydroclorid · 35mg
Viên nén bao phim giải phóng có biến đổi
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-07-29
893110012326 viên 1000
QUETAZIN 100
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 100mg · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm và Sinh Học Y Tế (Việt Nam)
届出日
2025-08-04
893110250524 Viên 11500
Qadak 25mg
Sildenafil · Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
届出日
2026-01-18
840110183023 viên 40000
Qapanto
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg
Viên nén kháng dịch dạ dày
包装
Hộp 2 vỉx14 viên, 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A (Fab. Abrunheira) (Bồ Đào Nha)
届出日
2026-01-19
VN-19076-15 viên 12620
Qbicetam
Piracetam 400mg; Cinnarizin 25mg · Piracetam 400mg; Cinnarizin 25mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-08-07
893110348423 viên 1100
Qbipharine
Alverin citrat · 40mg
Viên nang cứng
包装
Lọ 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-07-22
893110470224 viên 530
Qbisalic
Tuýp 10g chứa: Betamethason dipropionat (tương đương Betamethason 0,005g) 0,0064g; Acid salicylic 0,3g · Mỗi 10g chứa: Betamethason dipropionat (tương đương Betamethason 0,005g) 0,0064g; Acid salicylic 0,3g
Mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 20g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-08-07
893110162124 tuýp 25000
Qbitriam
Triamcinolon acetonid · 0,1% (w/w)
Mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110223400 tuýp 12100
Qdenga
Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus · Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (s
Bột pha tiêm, Mỗi lọ bột chứa 1 liều vắc xin
包装
Hộp 1 lọ bột và 1 xylanh bơm sẵn dung môi và 2 kim tiêm; Hộp 10 lọ bột và 10 lọ dung môi
製造業者
Takeda GmbH (Đức)
届出日
2025-08-01
400310303924 Liều 1037163
Qlaira
Viên nén bao phim màu vàng thẫm: Estradiol valerate micronized 3mg; Viên nén bao phim màu đỏ vừa: Estradiol valerate micronized 2mg, Dienogest micronized 2mg; Viên nén bao phim màu vàng nhạt: Estradiol valerate micronized 2mg, Dienogest micronized 3mg; Viên nén bao phim màu đỏ thẫm: Estradiol valerate micronized 1mg; Viên nén bao phim màu trắng không chứa hormon · Viên nén bao phim màu vàng thẫm: Estradiol valerate micronized 3mg; Viên nén bao phim màu đỏ vừa: Estradiol valerate micronized 2mg, Dienogest micronized 2mg; Viên nén bao phim màu vàng nhạt: Estradio
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 28 viên, Alu-PVC
製造業者
Bayer Weimar GmbH und Co. KG (Germany)
届出日
2026-07-14
400110081526 viên 18750
Quafa-AZI 250mg
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) · 250mg
Viên nang cứng
包装
Lọ 100 viên, lọ HDPE
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-08-07
893110162224 viên 4300
Quafa-AZI 500mg
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-06-29
893110816324 viên 6006
Quafacicam
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén
包装
Lọ 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-09-08
893110442324 viên 950
Quafacicam
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-07-28
893110442324 viên 990
Quafacicam 15mg
Meloxicam · 15mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-07-22
893110249425 viên 1500
Quafacip
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-08-07
893115292423 viên 1500
Quafanafil
Sildenafil (tương đương sildenafil citrat 70mg) · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 04 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-09-08
893110376825 viên 20000
Quafaryl 2 mg
Glimepirid · 2mg
Viên nén
包装
Lọ 01 túi x 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-08-07
893110071525 viên 610
Quafaryl 2 mg
Glimepirid · 2mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-08-07
893110071525 viên 650
Quancardio
Borneol (Borneolum) 0,2mg; Cao khô Đan sâm (Extractum Radix Salviae miltiorrhizae siccum) (tương ứng với Đan sâm 17,5mg) 3,5mg; Cao khô Tam thất (Extractum Radix Panasis notoginseng siccum) (tương ứng với Tam thất 3,43mg) 0,343mg · Borneol (Borneolum) 0,2mg; Cao khô Đan sâm (Extractum Radix Salviae miltiorrhizae siccum) (tương ứng với Đan sâm 17,5mg) 3,5mg; Cao khô Tam thất (Extractum Radix Panasis notoginseng siccum) (tương ứng
Viên hoàn nhỏ giọt
包装
Hộp 10 gói, 15 gói, 20 gói x gói 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-08-07
893110630824 viên 810
Quanderma- B Ointment
Betamethason dipropionat (tương ứng Betamethason 0,05%) · 0,064% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-07-16
893110071625 tuýp 21000
Quanderma- B Ointment
Betamethason dipropionat (tương ứng Betamethason 0,05%) · 0,064% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-07-16
893110071625 tuýp 14000
Quanderma- B Ointment
Betamethason dipropionat (tương ứng Betamethason 0,05%) · 0,064% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 20g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-07-16
893110071625 tuýp 29000
Quanderma-B
Betamethason dipropionat (tương ứng Betamethason 0,05% (w/w)) · 0,064% (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 20g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110576124 tuýp 26000
Quanderma-B
Betamethason dipropionat (tương ứng Betamethason 0,05% (w/w)) · 0,064% (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110576124 tuýp 11000
Quanderma-B
Betamethason dipropionat (tương ứng Betamethason 0,05% (w/w)) · 0,064% (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110576124 tuýp 18000
Quanderma-C
Clobetasol propionat · 0,05% (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110144200 tuýp 18000
Quanderma-C
Clobetasol propionat · 0,05% (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110144200 tuýp 11000
Quanderma-C
Clobetasol propionat · 0,05% (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 20g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110144200 tuýp 26000
Quanolon
Prednisolon · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 50 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 1 lọ x 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-07-22
893110069524 viên 350
Quanoopyl 400
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-08-21
893110292523 viên 900
Quanoopyl 800
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-08-07
893110442424 viên 2000
Quanpalvin 75mg
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-08-21
893110096900 viên 2250
Quanpalvin Extra
Aspirin 100mg; Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfate) 75mg · Aspirin 100mg; Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfate) 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-08-07
893110249525 viên 3100
Quanpanto
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri) · 40mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-07-22
893110043923 viên 2100
Quantopic 0,03%
Tacrolimus (dạng tacrolimus monohydrat) 0,03% · 3,0 mg
Thuốc mỡ bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 10 gam
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-07-16
893110369823 tuýp 78000
Quantopic 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) · 0,1% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 01 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-07-16
893110541524 tuýp 98000
Quazimin
Arginine aspartate · 1000mg/5ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2025-12-24
893110095500 ống 8000
Quazimin Forte
Arginine aspartate · 5g
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2025-11-06
893110942224 ống 28000
Queenlife
Chai 60ml chứa: α - terpineol 0,60g; Vitamin E 0,045g; Natri lauryl sulfat 4,8g · Chai 60ml chứa: α - terpineol 0,60g; Vitamin E 0,045g; Natri lauryl sulfat 4,8g
Thuốc nước dùng ngoài
包装
Chai 100 ml;
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110216524 chai 55000
Queenlife
Chai 60ml chứa: α - terpineol 0,60g; Vitamin E 0,045g; Natri lauryl sulfat 4,8g · Chai 60ml chứa: α - terpineol 0,60g; Vitamin E 0,045g; Natri lauryl sulfat 4,8g
Thuốc nước dùng ngoài
包装
Chai 200 ml
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110216524 chai 105000
Queitoz-100
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110883324 viên 11500
Queitoz-50
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) · 50mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110214400 viên 8800
Quelept 100mg
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 100mg · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Ilko Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
届出日
2026-03-23
VN-22738-21 viên 11800
Quelept 25mg
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 25mg · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Ilko Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
届出日
2026-07-30
VN-22739-21 viên 4800
Quetiapin DWP 300 mg
Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat) · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893110104900 viên 4000
Quetiapine STELLA 200 mg
Quetiapine (dưới dạng quetiapine fumarate 230,24mg) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2024-05-14
893110193424 viên 18000
Quetiapine Tablets 100mg
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin Fumarat) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-11-08
890110975824 viên 12000
Quileva
Nomegestrol acetat · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110051825 viên 13000
Quimox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride 1,36mg) 1,25mg · Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride 1,36mg) 1,25mg
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 3 gói x 10 tép nhỏ 0,25ml, gói nhôm
製造業者
Alfa Intes Industria Terapeutica Splendore S.R.L. (Italy)
届出日
2025-10-31
800115772624 tép 12000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。