Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-08-28
届出価格の件数
12506
落札価格の件数
353160

11562 件のレコードが見つかりました。 9101〜9150 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
SITARA 50mg
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Arena Group S.A (Romania)
届出日
2025-08-06
594110013323 Viên 10500
SIVKORT Sterile Suspension Injection
Triamcinolone acetonide 80mg/2ml · 80mg/2ml
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 2ml
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
届出日
2026-07-13
471110437023 ống 31000
SIVKORT Sterile Suspension Injection
Triamcinolone acetonide 80mg/2ml · Triamcinolone acetonide 80mg/2ml
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 2ml
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
届出日
2026-05-26
471110437023 ống 28000
SIVKORT Sterile Suspension Injection
Triamcinolone acetonide 80mg/2ml · Triamcinolone acetonide 80mg/2ml
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 2ml
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
届出日
2026-03-17
471110437023 ống 27000
SIVKORT Sterile Suspension Injection
Triamcinolone acetonide 80mg/2ml · Triamcinolone acetonide 80mg/2ml
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 2ml
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
届出日
2025-08-01
471110437023 ống 27000
SKYVaricella Inj. (Varicella Virus Vaccine (live))
Một đơn vị chia liều nhỏ nhất là 0.5ml chứa: Live, attenuated varicella-zoster virus (Virus strain: Oka/SK, cell line: MRC-5) ≥ 2.400 PFU · Một đơn vị chia liều nhỏ nhất là 0.5ml chứa: Live, attenuated varicella-zoster virus (Virus strain: Oka/SK, cell line: MRC-5) ≥ 2.400 PFU
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 5 lọ, vắc xin đông khô đơn liều và 5 lọ nước vô khuẩn để tiêm; Hộp 10 lọ, vắc xin đông khô đơn liều kèm 1 hộp 10 lọ nước vô khuẩn để tiêm
製造業者
SK Bioscience Co., Ltd (Hàn Quốc)
届出日
2026-04-15
880310033426 lọ 750456
SM. Cefradin 250
Cefradin · 250mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110859524 viên 4200
SM. Cefradin 500
Cefradin · 500mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110859624 viên 5500
SM.Amoxicillin 250
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) · 250mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110847524 viên 1600
SM.Ceclor 500
Cefaclor · 500mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110636324 viên 12100
SOLTICOLIN
Citicoline (dưới dạng Citicoline sodium 104,5 mg) 10 % (w/v) · 100mg/1 ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 lọ thủy tinh 30 ml, kèm cốc phân liều 15 ml
製造業者
Công ty Cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2026-07-28
893110128626 lọ 175000
SOLTICOLIN
Citicoline (dưới dạng Citicoline sodium 104,5 mg) 10 % (w/v) · 100mg/1 ml
Dung dịch uống
包装
hộp 20 gói x gói 10 ml
製造業者
Công ty Cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2026-07-28
893110128626 gói 56000
SP Lerdipin
Lercanidipin hydroclorid · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
届出日
2025-08-01
893110912624 Viên 6930
SPCiafil
Tadalafil · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 2 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
届出日
2025-08-01
893110036324 Viên 28000
SPEEDA
Kháng nguyên virus dại tinh chế chủng L-Pasteur PV-2061 được nhân giống trên tế bào Vero và bất hoạt bằng β-propiolactone. · ≥ 2,5IU
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 5 lọ bột đông khô và 5 ống dung môi nước cất pha tiêm x 0,5ml
製造業者
LIAONING CHENG DA BIOTECHNOLOGY Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
届出日
2026-01-24
QLVX-1041-17 lọ 164500
SPLozarsin Plus
Losartan kali; Hydroclorothiazid · 50mg; 12,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
届出日
2025-08-01
893110190524 Viên 2800
SPLozarsin Plus
Losartan kali; Hydroclorothiazid · 50mg; 12,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
届出日
2025-08-01
893110190524 Viên 2800
STAMICIS
[Tetrakis (2-methoxyisobutyl isonitrile) copper (I)] tetrafluoroborate · 1mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 05 lọ
製造業者
Cis bio International: Route Nationale 306, Saclay BP 32, GIF SUR YVETTE,91192, France (Curium) (Pháp)
届出日
2026-02-09
174/QLD-KD ngày 15/01/2026 lọ 4924681
SaVi 3B
Vitamin B1 (thiamin mononitrat) 100mg, Vitamin B12 (dưới dạng vitamin B12 0,1% SD) 150µg (mcg), Vitamin B6 (pyridoxin hydroclorid) 100mg · 100mg ; 150µg ; 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2026-05-15
893110338324 viên 1545
SaVi Acarbose 100
Acarbose · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu Alu
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2026-03-17
893110164524 viên 4000
SaVi Albendazol 200
Albendazol · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2026-05-04
893110030300 viên 2500
SaVi Alendronate
Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri) · 10mg
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 3 vỉ xé x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2026-04-28
893110338424 viên 9500
SaVi Alendronate Forte
Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri) · 70mg
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2025-12-10
893110678524 viên 33170
SaVi Allopurinol
Allopurinol · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2026-04-28
893110542224 viên 1150
SaVi Benfotiamine 150
Benfotiamine · 150mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
届出日
2025-12-10
893110074425 viên 10500
SaVi Candesartan 16
Candesartan cilexetil · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110252125 viên 4900
SaVi Candesartan 8
Candesartan cilexetil · 8mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2026-05-19
893110893424 viên 3900
SaVi Celecoxib
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2026-05-07
893110678624 viên 1620
SaVi Day
Dextromethorphan hydrobromid (Dextromethorphan hydrobromide) 15mg; Loratadin (Loratadine) 5mg; Paracetamol (Paracetamol) 500mg · 15mg; 5mg ; 500mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu/PVC; Hộp 25 vỉ xé x 4 viên, vỉ xé, Alu/Alu
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2026-05-07
893110564824 viên 680
SaVi Deferipron 250
Deferipron · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110924524 viên 7000
SaVi Deferipron 500
Deferipron · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110293223 viên 12000
SaVi Donepezil 5
Donepezil hydroclorid (dưới dạng Donepezil hydroclorid monohydrat) · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2026-06-12
893110542424 viên 5800
SaVi Enalapril HCT 10/25
Enalapril maleate 10mg; Hydrochlorothiazide 25mg · 10mg ; 25mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110074525 viên 4500
SaVi Esomeprazole 40
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi trihydrat) · 40mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2026-04-07
893110542524 viên 1680
SaVi Etoricoxib 90
Etoricoxib · 90mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
届出日
2026-04-03
893110224300 viên 1888
SaVi Flunarizine 10
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
届出日
2024-04-11
893110234823 viên 2800
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) · 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2026-05-20
893110338524 viên 6800
SaVi Galantamin 8
Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid) · 8mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
届出日
2026-03-24
VD-23006-15 viên 18500
SaVi Lamotrigine
Lamotrigin · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2026-06-12
893110317924 viên 1370
SaVi Lisinopril 20
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate) · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110277424 viên 3500
SaVi Lisinopril 30
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate) · 30mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110252325 viên 6500
SaVi Lisinopril 5
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
893110030400 viên 1800
SaVi Losartan 50
Losartan kali · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2026-04-03
893110318024 viên 1846
SaVi Losartan Plus HCT 100/25
Hydrochlorothiazide 25mg; Losartan potassium 100mg · 25mg ; 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110074625 viên 4000
SaVi Olmesartan 10
Olmesartan medoxomil · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2025-12-10
893110743124 viên 7000
SaVi Olmesartan 20
Olmesartan medoxomil · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2025-12-10
893110743224 viên 7350
SaVi Olmesartan 40
Olmesartan medoxomil · 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110743324 viên 11500
SaVi Pramipexole 0.18
Pramipexole (dưới dạng Pramipexole dihydrochloride monohydrate) · 0,18mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110074725 viên 4000
SaVi Pramipexole 0.35
Pramipexole (dưới dạng pramipexole dihydrochloride monohydrate) · 0,35mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110074825 viên 9800
SaVi Pramipexole 0.70
Pramipexole (dưới dạng Pramipexole dihydrochloride monohydrate) · 0,7mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110074925 viên 12000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。