Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11963 最終更新: 2026-07-12 03:45

11006 件のレコードが見つかりました。 9101〜9150 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Sorugam 300mg
Tiaprofenic acid · 300mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu–PVC/ Alu–Alu; Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110582124 Viên 10100
Soscort
Clobetasol propionat · 5mg/10g
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
届出日
2025-10-31
893110207800 tuýp 20000
Sosdol
Diclofenac kali · 25mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 1 túi nhôm chứa 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
届出日
2023-12-29
893110147124 Viên 1750
Sosdol Fort
Diclofenac kali · 50mg
Viên nang mềm
包装
Hộp túi nhôm chứa 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
届出日
2023-12-29
893110201624 Viên 2980
Soshydra
100mg · Racecadotril
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
届出日
2025-10-31
893110016600 viên 2990
Soslac G3
Betamethason dipropionat 0,064 % (w/w); Clotrimazol 1 % (w/w); Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 0,1 % (w/w)
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110016700 (VD-27782-17) Tuýp 24900
Sotig 20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat) 20 mg · 20 mg
Viên nén bao tan ở ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Swiss Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-11-05
VN-22360-19 viên 10300
Sotig 20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat) 20 mg · 20 mg
Viên nén bao tan ở ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Swiss Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-10-28
VN-22360-19 viên 10300
Sotig 40
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat) 40 mg · 40 mg
Viên nén bao tan ở ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Swiss Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-10-29
VN-22361-19 viên 12333
Souzal
Rabeprazol natri · 20mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 4 vỉ x 7 Viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2026-05-25
893110021800 viên 1500
Sovalimus 0,03%
Tacrolimus · 0,03% (w/w)
Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp 18g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110293900 tuýp 380000
Sovalimus 0,03%
Tacrolimus · 0,03% (w/w)
Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp 20g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110293900 tuýp 400000
Sovalimus 0,03%
Tacrolimus · 0,03% (w/w)
Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110293900 tuýp 350000
Sovalimus 0,03%
Tacrolimus · 0,03% (w/w)
Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp 12g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110293900 tuýp 300000
Sovalimus 0,03%
Tacrolimus · 0,03% (w/w)
Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp 5g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110293900 tuýp 132000
Sovalimus 0,03%
Tacrolimus · 0,03% (w/w)
Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110293900 tuýp 255000
Sovalimus 0,03%
Tacrolimus · 0,03% (w/w)
Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp 8g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110293900 tuýp 209000
Sovalimus 0,1%
Tacrolimus · 0,1% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 8g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110202300 tuýp 255000
Sovalimus 0,1%
Tacrolimus · 0,1% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 14g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110202300 tuýp 350000
Sovalimus 0,1%
Tacrolimus · 0,1% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 12g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110202300 tuýp 320000
Sovalimus 0,1%
Tacrolimus · 0,1% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110202300 tuýp 275000
Sovalimus 0,1%
Tacrolimus · 0,1% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 20g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110202300 tuýp 460000
Sovalimus 0,1%
Tacrolimus · 0,1% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 18g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110202300 tuýp 420000
Sovalimus 0,1%
Tacrolimus · 0,1% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110202300 tuýp 380000
Sovasdi
Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat 12,8mg) · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
893110738824 viên 7539
Sovasol
Clotrimazol · 0,5mg/ml
Dung dịch dùng ngoài
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-15
893110708524 chai 68000
Sovasol
Clotrimazol · 0,5mg/ml
Dung dịch dùng ngoài
包装
Hộp 1 chai 125ml
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-15
893110708524 chai 70000
Spacmarizine
Alverin citrat · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 20 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110302423 viên 400
Spalaxin
Alverin (dưới dạng Alverin citrat 67,3mg) 40mg · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
VD-35640-22 viên 780
Spamoin 200
Trimebutine maleate · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2024-06-14
VD-26229-17 Viên 4350
Sparenil
Alverin (dưới dạng Alverin citrat 67,3mg) · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-25
893110666024 viên 500
Sparenil 60
Alverin citrat · 60mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
届出日
2026-02-24
893110847924 viên 1000
Sparshclav-1000
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat phối hợp với cellulose vi tinh thể theo tỉ lệ 1:1) 125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 8 viên
製造業者
Sparsh Bio-Tech Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-11-26
890110300825 viên 15000
Sparshclav-OS
Amoxicillin Acid clavulanic · Mỗi 5ml chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin Trihydrate) 125mg; Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate) 31,25mg
Sirô khô
包装
Hộp 1 Lọ x 100ml
製造業者
Sparsh Bio-Tech Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-11-25
890110180723 hộp 85000
Spas-Agi 120
Alverin citrat · 120mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-23
893110206800 viên 2175
Spas-Agi 60
Alverin citrat · 60mg
Viên nén bao phim
包装
Ép vỉ nhôm-PVC, vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ. Ép vỉ nhôm-nhôm, vỉ 10 viên. Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ.
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2026-05-26
893110333924 viên 858
Spas-Meyer
Alverin citrat · 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-08-08
893110499824 Viên 588
Spasdipyrin
Alverin citrat · 40mg
Viên nang cứng
包装
Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
届出日
2026-04-10
893110167025 viên 473
Spasless
Phloroglucinol; Trimetyl Phloroglucinol · 40mg; 0.03mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 6 ống x 4 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
届出日
2024-02-06
VD-19831-13 Ống 20700
Spasmavin
Alverin citrat · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 1 lọ x 100 viên; Lọ 100 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110103924 viên 260
Spasovanin
Alverin citrat · 40mg
Viên nang cứng
包装
Lọ 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-17
893110475524 viên 474
Spaspyzin
Alverin citrat · 40mg
Viên nang cứng
包装
Chai 200 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
届出日
2025-11-08
893110861624 viên 300
Spasrincaps
Alverine citrate · 40mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893110850824 viên 600
Spassarin
Alverine citrate · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893110850924 viên 500
Spasticon
Cinarizin 25mg; Piracetam 400mg · 25mg; 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110072800 viên 1200
Spasticon
Cinarizin 25mg; Piracetam 400mg · 25mg; 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110819024 viên 1205
Spectrila
L-asparaginase · 10.000 I.U
Bột đông khô pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 10.000 I.U L-asparaginase
製造業者
Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH (SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH) (Cơ sở sản xuất: Đức (SHGP,đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức))
届出日
2026-04-27
1407/QLD-KD (20/04/2026) lọ 5832000
Spectrila
L-asparaginase · 10.000 I.U
Bột đông khô pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 10.000 I.U L-asparaginase
製造業者
Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH (SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH) (Cơ sở sản xuất: Đức (SHGP,đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức))
届出日
2026-04-27
1441/QLD-KD (21/04/2026) lọ 5832000
Spectrila
L-asparaginase · 10.000 I.U
Bột đông khô pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 10.000 I.U L-asparaginase
製造業者
Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH (SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur k) (Cơ sở sản xuất: Đức (SHGP,đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức))
届出日
2026-01-10
1865/QLD-KD (03/07/2025) lọ 5832000
Spectrila
L-asparaginase · 10.000 I.U
Bột đông khô pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 10.000 I.U L-asparaginase
製造業者
Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH (SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH) (Cơ sở sản xuất: Đức (SHGP,đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức))
届出日
2025-12-25
2367/QLD-KD (09/07/2024) lọ 5832000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。