Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-08-28
届出価格の件数
12506
落札価格の件数
353160

11562 件のレコードが見つかりました。 9051〜9100 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Rotorlip 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2025-12-29
VD-24017-15 viên 3675
Rotorlip 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2025-12-10
893110478024 viên 7000
Rotundin
Rotundin · 30mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
届出日
2026-05-14
893110474024 viên 1000
Rotundin - SPM (ODT)
Rotundin · 30mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
.Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110316500 viên 1470
Rotundin 30
Rotundin · 30mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2026-06-04
893110705624 viên 700
Rotundin 30
Rotundin · 30mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (DONAIPHARM) (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110701224 viên 1000
Rotundin 30
Rotundin · 30mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110705624 viên 700
Rotundin 30mg
Rotundin · 30mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ,10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-12-22
893110926924 viên 1500
Rotundin 60
Rotundine · 60mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2026-06-04
893110102624 viên 900
Rotundin 60
Rotundin · 60mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (DONAIPHARM) (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110701324 viên 1600
Rovacent
Spiramycin 750.000IU · 750.000IU
Thuốc cốm
包装
Hộp 20 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương 3 (Việt Nam)
届出日
2024-06-19
VD-35855-22 gói 3000
Rovonyl
Metronidazole 125mg; Spiramycin 750.000IU · 125mg; 750.000IU
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-12-22
893115233900 viên 2800
Roxcetam
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110757724 Viên 1300
Roxera 20 mg
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calcium 20,83mg) · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
届出日
2026-06-08
383110308625 viên 9800
Roxera 20 mg
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calcium 20,83mg) · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
届出日
2026-06-09
383110308625 viên 9800
Roxera 5 mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 5 mg · 5 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
届出日
2026-03-11
VN-23206-22 viên 5460
Roxithromycin 150mg
Roxithromycin · 150mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-02-09
893110039400 viên 1200
Roxithromycin 150mg
Roxithromycin · 150mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
届出日
2026-01-27
893110307000 viên 5664
Roxithromycin 150mg
Roxithromycin · 150mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2024-06-03
893110003023 viên 1820
RoxyRVN
150mg · Roxithromycin
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110064400 viên 4500
Royalax
Levetiracetam · 100mg/1ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110455825 ống 16800
Royalax
Levetiracetam · 100mg/1ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110455825 ống 9450
Rozcime
Roxithromycin · 150mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ × 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110585524 viên 3150
Rozymaxta
Ezetimib 10mg; Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci 5,2mg) 5mg · 10 mg; 5 mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH (Việt Nam)
届出日
2025-12-31
893110456525 viên 8600
Rubotoon 20
Isotretinoin · 20mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-01-27
893110250200 viên 11300
Rufaluxel
Famotidin · 40mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch
包装
Hộp 20 gói x 2g; Hộp 30 gói x 2g; Hộp 60 gói x 2g
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2024-06-21
893110263724 gói 4500
Rufcen 1g/5ml
Levocarnitine · 200mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 5ml, hộp 10 ống x 5ml hoặc hộp 50 ống x 5ml
製造業者
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
届出日
2025-11-03
520110185100 ống 45000
Rufdi
Rupatadin (dưới dạng rupatadin fumarat) · 0,1% (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
届出日
2026-06-20
893110239125 ống 9800
Rupa Tablet
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate 12,8 mg) · 10mg
Viên nén không bao
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aristopharma Ltd (Bangladesh)
届出日
2025-10-07
894110181700 viên 6800
Russxil
Acid thioctic · 600mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110209125 viên 24558
Ruxience
Rituximab · 10 mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
届出日
2025-12-01
540410440825 lọ 4541316
Ruxience
Rituximab · 10 mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 50ml
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
届出日
2025-12-01
540410440825 lọ 14490656
Rvmoxi
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) · 400mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893115925824 chai 230000
Rybak 10
Isotretinoin · 10mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gelnova Laboratories (India) Private Limited. (India)
届出日
2025-07-31
890110355924 viên 11000
Rybak 20
Isotretinoin · 20mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gelnova Laboratories (India) Private Limited. (India)
届出日
2025-07-31
890110356024 viên 15000
Rybrevant
Amivantamab · 350mg/7ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ 7ml
製造業者
Cilag AG (Thuỵ Sỹ)
届出日
2025-07-29
760410196825 Hộp 34500000
Rycamed 150
Pregabalin · 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110939724 viên 15000
Rycamed 75
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110939824 viên 10000
Ryndomide
Omeprazol 20mg; Natri bicarbonat 1100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2024-04-25
893110458723 viên 6200
Ryotium 160
Valsartan · 160mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110101825 viên 4000
Ryotium 40
Valsartan · 40mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110370524 viên 1200
Ryotium 80
Valsartan · 80mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110155600 viên 2000
Rypapro
Ammonium glycyrrhizate 35mg tương đương glycyrrhizinic acid 25mg; DL-methionine 25mg; Glycine 25mg · 35mg
Viên nén bao đường
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên, Hộp 1 lọ x 50 viên, Hộp 1 lọ x 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sohavimex (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110254525 Viên 8000
Ryvel
Cetirizin dihydroclorid 10mg · Cetirizin dihydroclorid 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
届出日
2025-11-18
899110135424 viên 980
Ryzodeg FlexTouch 100 U/ml
Bút tiêm 3ml chứa Insulin degludec 7,68mg; Insulin aspart 3,15mg · (7,68mg + 3,15mg)/3ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml
製造業者
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
届出日
2025-07-30
570410109324 bút tiêm 411250
Ryzodeg FlexTouch 100U/ml
Insulin degludec; insulin aspart. Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg insulin aspart · (7,68mg + 3,15mg)/3ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
届出日
2024-04-16
QLSP-929-16 bút tiêm 411250
SAXAGLIPTIN 5 mg
Saxagliptin (dưới dạng Saxagliptin hydroclorid dihydrat) 5mg · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm và Sinh Học Y Tế (Việt Nam)
届出日
2025-08-04
893110367724 Viên 13500
SDITOCEF 30
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) · 30 mg
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1,5 g,hộp 30 gói, x 1,5g, Ép gói: trong túi giấy tráng PE.
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
届出日
2026-07-06
893110110326 gói 11990
SITAGLIPTIN 50 MG
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat) · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 14 viên, Hộp 02 vỉ x 14 viên; Hộp 01 chai x 14 viên, Hộp 01 chai x 28 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-14
893110226824 Viên 6075
SITALIV 50
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphate monohydrate) · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Nhôm – PVC); Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Nhôm – Nhôm); Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
届出日
2026-05-07
893110250725 viên 11000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。