Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-10-16
届出価格の件数
13182
落札価格の件数
368144

12272 件のレコードが見つかりました。 9051〜9100 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Psocabet
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,05 % (w/w); Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 0,005 % (w/w) · Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,05 % (w/w); Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 0,005 % (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110023200 hộp 199500
Pud-Tadalafil 20
Tadalafil · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110154525 viên 45000
Pulcet 40mg
Pantoprazol 40mg (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat 45,1mg) · Pantoprazol 40mg (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat 45,1mg)
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Nobel Ilac Sanayii ve Ticaret A.S. (Turkey)
届出日
2025-11-06
868110003924 viên 10390
Pulmiflo Tablets 125 mg
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrate) 125mg · Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrate) 125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 15 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
届出日
2026-03-24
890110793224 (VN-21969-19) viên 70000
Pulmiflo Tablets 62.5 mg
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrate) 62,5mg · Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrate) 62,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 15 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
届出日
2025-11-11
890110793324 (VN-21999-19) viên 31600
Pulmorest
Levodropropizin 30mg/5ml · Levodropropizin 30mg/5ml
Si rô uống
包装
Hộp 1 chai 50ml
製造業者
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi (Turkey)
届出日
2025-08-08
868110442923 Chai 145000
Punol inhalation solution
Mỗi ml dung dịch chứa: Fenoterol Hydrobromid 0,5mg, Ipratropium bromid 0,25mg (dưới dạng Ipratropium bromid monohydrat 0,261mg) · Mỗi ml dung dịch chứa: Fenoterol Hydrobromid 0,5mg, Ipratropium bromid 0,25mg (dưới dạng Ipratropium bromid monohydrat 0,261mg)
Dung dịch khí dung
包装
Hộp 1 Chai x 20ml
製造業者
Biolab Co., Ltd (Thailand)
届出日
2026-06-10
885115299625 chai 96000
Puritonic
Mỗi gói 5g chứa L-ornithin L-Aspartat · 3g
Cốm pha dung dịch
包装
Hộp 30 gói; Hộp 20 gói
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
届出日
2026-07-07
893110021426 gói 24000
Putiyol
Ivermectin ̉̉ · ̉̉6mg
Viên nén
包装
Hộp 02 vỉ x 02 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110315324 viên 75000
Puyol
Danazol · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110153124 viên 15000
Puyol-100
Danazol · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-11-06
893110593724 viên 8000
Puztine
Erdostein · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110439024 (VD-31767-19) viên 5900
Pycip 500mg
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-07-03
893115550524 viên 3250
Pyclin 300
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphate) · 300mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 ống 2ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-07-03
893110242400 ống 30000
Pyclin 600
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) · 600mg/4ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 ống, ống 4ml
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110832624 ống 67500
Pyfaclor 250mg
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat) · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, vỉ 12 viên; Hộp 2 vỉ, vỉ 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-05-07
893110085224 viên 5120
Pyfaclor 250mg
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat) · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-04-23
893110242800 viên 5120
Pyfaclor 500mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110550624 viên 11600
Pyme ABZ400
Albendazole · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110150525 viên 6000
Pyme AM5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-06-24
893110150625 viên 1300
Pyme Am10
Amlodipine (Amlodipine besylate) · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-06-24
893110832724 viên 1900
Pyme Fucan
Fluconazole · 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-05-07
893110906924 viên 13800
PymeAzi 250
Azithromycin dihydrate tương đương Azithromycin · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 01 vỉ x 06 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-04-23
893110693824 viên 4630
Pymepelium
Domperidone maleate tương đương domperidone · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-07-03
893110179824 viên 480
Pyomezol
Omeprazole (dưới dạng Omeprazole pellet 8.5%) · 20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 14 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2026-04-27
893110266823 viên 2500
Pyramet 800
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-13
893110553224 viên 1500
Pyrazinamid
Pyrazinamid · 500mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
届出日
2025-08-01
893110441024 (VD-30446-18) Viên 900
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamid · 500mg
Viên nén
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-09-05
893110067124 viên 1300
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamide · 500mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 250 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2025-11-15
893110493024 viên 900
Pyroscint
Pyrophosphate (Pyron) · 60.0mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
届出日
2026-08-21
3063/QLD-KD (Ngày cấp: 10/08/2026) lọ 804006
Pyroscint
Pyrophosphate (Pyron) · 60.0mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
届出日
2026-07-29
3515/QLD-KD Ngày cấp: 24/10/2025 lọ 804006
Pyroscint
Pyrophosphate (Pyron) · 60.0mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
届出日
2026-07-29
3870/QLD-KD Ngày cấp 03/11/2025 lọ 804006
Pyroscint
Pyrophosphate (Pyron) · 60.0 mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
届出日
2026-06-16
2131/QLD-KD (Ngày cấp: 08/06/2026) lọ 804006
Pyroscint
Pyrophosphate (Pyron) · 60.0mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
届出日
2026-05-21
1713/QLD-KD (Ngày cấp: 11/05/2026) lọ 804006
Pyroscint
Pyrophosphate (Pyron) · 60.0mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
届出日
2026-05-08
3868/QLD-KD (Ngày cấp: 03/11/2025) lọ 804006
Pyroscint
Pyrophosphate (Pyron) · 60.0 mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
届出日
2026-04-16
1202/QLD-KD (Ngày 08/04/2026) lọ 804006
Pyroscint
Pyrophosphate (Sodium pyrophosphate decahydrate) · 60.0mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Ltd. (Hungary)
届出日
2026-03-27
147/QLD-KD (Ngày cấp: 15/01/2025) lọ 804006
Pyroscint
Pyrophospate (Pyron) · 60.0 mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Co.,Kft (Hungary)
届出日
2026-02-10
3870/QLD-KD (Ngày cấp: 03/11/2025) lọ 804006
Pyroscint
Pyrophosphate (Pyron) · 60.0 mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Co., Kft (Hungary)
届出日
2026-02-10
3515/QLD-KD (Ngày cấp: 24/10/2025) lọ 804006
Pyroscint
Pyrophosphate (Pyron) · 60.0 mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Co., Kft (Hungary)
届出日
2026-02-10
3868/QLD-KD (Ngày cấp: 03/11/2025) lọ 804006
Pyroscint
Pyrophosphate (Pyron) · 60.0 mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
届出日
2025-11-19
3867/QLD-KD lọ 804006
Pyroscint
Pyrophosphate (Pyron) · 60.0 mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
届出日
2025-11-04
2846/QLD-KD lọ 804006
Pyzacar 25 mg
Losartan potassium · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-05-11
893110550824 viên 2100
Pyzacar 50mg
Losartan kali · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-06-22
893110150925 viên 4200
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Hydroclorothiazide; Losartan potassium · 12,5mg; 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-06-24
893110550924 viên 4500
Pyzacar HCT 100/25mg
Hydroclorothiazid; Losartan kali · 25mg; 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-05-11
893110151025 viên 4500
Q-Pem Injection 1g
Meropenem 1g · 1g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
届出日
2026-07-02
VN-22462-19 lọ 550000
Q-bact 500 Tablets
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride 582,21mg) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x10 viên
製造業者
Saga Lifesciences Limited (India)
届出日
2025-07-31
890115771424 viên 800
QUADRAMET
Samarium (153Sm) lexidronam pentasodium · 1,3 GBq/ml (tương đương 35 mCi/ml)
Dung dịch tiêm
包装
đóng gói từ 2-4 GBq/ 1 lọ/hộp chì (tương đương từ 54-108 mCi/ 1 lọ/ hộp chì)
製造業者
Cis bio International: Route Nationale 306, Saclay BP 32, GIF SUR YVETTE,91192, France (Curium) (Pháp)
届出日
2026-09-15
3396/QLD-KD ngày 4/9/2026 mCi 1270000
QUADRAMET
Samarium (153Sm) Lexidronam pentasodium (Samarium 153-EDTMP) · 1.3 Gbq/ml
Dung dịch tiêm
包装
đóng gói 2-4 GBq/ 1 lọ/ hộp chì
製造業者
Cis bio International: Route Nationale 306, Saclay BP 32, GIF SUR YVETTE,91192, France (Curium) (Pháp)
届出日
2025-11-11
143/QLD-KD mCi 1270000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。