Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11963 最終更新: 2026-07-12 03:45

11006 件のレコードが見つかりました。 9051〜9100 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Solimax 20 capsule
Esomeprazol (dưới dạng pellet bao tan trong ruột chứa esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg · 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
届出日
2025-08-29
894110429923 Viên 12000
Solimax 40 Capsule
Esomeprazol (dưới dạng pellet bao tan trong ruột chứa esomeprazol magnesi trihydrat) · 40mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
届出日
2026-06-24
894110064326 viên 15000
Solinacin
Solifenacin Succinate · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2024-06-13
893110240924 viên 7200
Solinacin
Solifenacin Succinate · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2024-05-27
893110240824 viên 15000
Solindago oral suspension
Solifenacin succinat · 1mg/ml
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 30ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110051925 chai 62500
Solindago oral suspension
Solifenacin succinat · 1mg/ml
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110051925 gói 24500
Solindago oral suspension
Solifenacin succinat · 1mg/ml
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110051925 gói 14800
Solindago oral suspension
Solifenacin succinat · 1mg/ml
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 60ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110051925 chai 99000
Solindago oral suspension
Solifenacin succinat · 1mg/ml
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 90ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110051925 chai 135000
Solindago oral suspension
Solifenacin succinat · 1mg/ml
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 120ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110051925 chai 168000
Solindago oral suspension
Solifenacin succinat · 1mg/ml
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 150ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110051925 chai 206000
Soliqua Solostar
Insulin glargine 100 đơn vị/ml; Lixisenatide 50mcg/ml · Insulin glargine 100 đơn vị/ml; Lixisenatide 50mcg/ml
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn
包装
Hộp 3 bút tiêm x 3ml; Hộp 5 bút tiêm x 3ml
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
届出日
2026-06-18
400410179400 bút tiêm 621000
Soliris
Eculizumab · 300mg/30ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 30ml
製造業者
Alexion Pharma International Operations Limited (Cộng hòa Ireland)
届出日
2025-11-20
539410440425 lọ 54414536
Solitor 5
Solifenacin Succinate · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
届出日
2026-03-31
890110334225 viên 9767
Soljemi
Mỗi gói 4g chứa: Piracetam 2400mg
Thuốc cốm
包装
Hộp 14 gói; Hộp 28 gói
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2024-06-10
893110301624 gói 25000
Sollezem
Ezetimib · 10mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên; Chai 30 viên, Chai 50 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110946524 viên 5000
Solmebe
Piracetam · 3000mg
Thuốc cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói, 30 gói x 6g
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2026-03-04
893110491425 gói 30000
Solmebia 2,5mg/ml
Bilastine · 10mg/4ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 4ml
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
届出日
2026-03-17
893110107825 ống 8000
Solopredni
Prednisolon · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm nhôm; Hộp 1 lọ x 20 viên, Hộp 1 lọ x 50 viên, Hộp 1 lọ x 100 viên, lọ PP
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-15
893110194824 viên 1077
Solpacman
Epinastin hydroclorid · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110403625 viên 12000
Solpedia
Perindopril arginin · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110243900 viên 3400
Solpedia Plus
Indapamid (dưới dạng Indapamid hemihydrat) 2,5mg; Perindopril arginin 10mg · Indapamid (dưới dạng Indapamid hemihydrat) 2,5mg; Perindopril arginin 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110046700 viên 7800
Solphaxol
Entecavir (dưới dạng entercavir monohydrat) · 0,05mg/1ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 10 ml; Hộp 20 ống x 10 ml
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2024-04-17
893114047124 ống 25000
Solpitin 2
Pitavastatin calci (dưới dạng pitavastatin calci hydrat) · 2mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2024-05-04
893110260124 viên 12000
Solridon 10 ODT
Domperidone (dưới dạng Domperidone maleate) · 10mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/Alu hoặc Alu/PVC
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110294225 viên 2200
Solridon 5 ODT
Domperidone (dưới dạng Domperidone maleate 6,36mg) · 5mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ, Hộp 5 vỉ, Hộp 10 vỉ x10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110294325 viên 1500
Solso
Alphachymotrypsin (tương đương 4,2mg Alphachymotrypsi) · 4200 USP unit
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110638024 viên 1100
Solu-Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40 mg · 40mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ Act-O-Vial 1ml; Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
届出日
2025-11-06
VN-20330-17 lọ 43890
Soluboston 20
Prednisolon (dưới dạng prednisolon natri metasulfobenzoat) · 20mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-15
893110432924 Viên 6500
Soluboston 20
Prednisolon (dưới dạng prednisolon natri metasulfobenzoat) · 20mg
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 20 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110432824 Viên 7500
Solumas 1
Pitavastatin calci (dưới dạng pitavastatin calci hydrat) · 1mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2024-05-13
893110260224 viên 10000
Solvilca
Piracetam · 2400mg
Thuốc bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 6g
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110294425 Gói 24000
Solvyne
Ivabradine (dưới dạng ivabradine HCl 2,695mg) · 2,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
届出日
2025-08-01
893110119100 viên 2600
Solxaban 10
Rivaroxaban · 10mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 1 vỉ × 10 viên, Hộp 3 vỉ × 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-12-22
893110375824 viên 20000
Solxaban 15
Rivaroxaban · 15mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 1 vỉ × 10 viên; Hộp 3 vỉ × 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2024-04-15
893110241124 viên 24000
Solzolna
Piracetam · 1200mg
Thuốc bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 3g
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110294525 Gói 18600
Somecid
Omeprazole (Dưới dạng pellet bao tan trong ruột hàm lượng 7,5%) · 20mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x10 viên
製造業者
Stallion Laboratoires Pvt. Ltd (India)
届出日
2025-07-31
890110123924 Viên 340
Somedin 40/1100
Omeprazole 40mg; Sodium bicarbonate 1100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên hoặc 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
届出日
2025-08-14
893110073125 Viên 10500
Somedin Sachet 20/1680
Omeprazole Sodium bicarbonate · 20mg + 1680mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 14 gói x 5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
届出日
2025-09-26
893110251325 Gói 10500
Somexwell-40
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 40mg · 40mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
届出日
2025-11-05
VN-20576-17 viên 14800
Somifen 10
Leflunomide 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharmathen S.A. (Greece)
届出日
2024-05-24
520110428823 viên 21490
Somifen 20
Leflunomide 20mg · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharmathen S.A. (Greece)
届出日
2024-05-28
520110428923 viên 22490
Sorafenat 200
Sorafenib tosylate (tương đương Sorafenib 200mg) 274mg · Sorafenib tosylate (tương đương Sorafenib 200mg) 274mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Chai x 120 viên
製造業者
Natco Pharma Limited (India)
届出日
2025-08-01
890114775924 viên 290000
Sorafenib Tablets 200 mg
Sorafenib (tương đương Sorafenib Tosylate 274mg) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2025-07-31
890114192000 Viên 370000
Soraliv
Sorafenib (dưới dạng Sorafenib tosylate) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 120 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
届出日
2025-12-25
893114465725 viên 370000
Soravar
Sorafenib (dưới dạng sorafenib tosylate form II) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-10-23
893114392323 viên 370000
Soravar 400
Sorafenib (dưới dạng Sorafenib tosylate 548mg) · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893114165300 Viên 590000
Sorbitol 3,3%
Sorbitol · 33g/1000ml
Dung dịch rửa vô khuẩn
包装
Chai 1000ml
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2025-08-07
893110177424 Chai 35230
Sorugam 100mg
Tiaprofenic acid · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC/Alu - Alu; Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110954924 Viên 5500
Sorugam 200mg
Tiaprofenic acid · 200mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu–PVC/ Alu–Alu; Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110374724 Viên 8500

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。