Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-10-16
届出価格の件数
13182
落札価格の件数
368144

12272 件のレコードが見つかりました。 9001〜9050 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Prograf 0.5mg
Tacrolimus · 0,5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
届出日
2026-08-25
539114011925 viên 36616
Prograf 1mg
Tacrolimus 1mg · Tacrolimus 1mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
届出日
2026-08-25
539114780524 viên 54920
Prograf 5mg/ml
Tacrolimus 5mg/ml · Tacrolimus 5mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha truyền
包装
Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
届出日
2026-08-25
539114780624 viên 3111877
Progynova
Estradiol valerate · 2mg
Viên nén bao đường
包装
Hộp 01 vỉ x 28 viên
製造業者
Bayer Weimar GmbH und Co. KG (Germany)
届出日
2025-10-08
400110960924 viên 3725
Prohance
Gadoteridol · 279,3mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 Lọ x 10ml
製造業者
Bracco Imaging S.P.A (Italy)
届出日
2025-12-16
800110439325 lọ 630000
Prohance
Gadoteridol · 279,3mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 Lọ x 20ml
製造業者
Bracco Imaging S.P.A (Italy)
届出日
2025-11-19
800110439325 lọ 1200000
Prohepatis
Acid Ursodeoxycholic 200mg · 200mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên; Hộp 20 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-08-29
893110862324 Viên 9367
Prohepatis
Acid ursodeoxycholic · 200mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 20 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2024-05-03
VD-29535-18 Viên 9367
Proivarac
Indapamide 1,25mg; Perindopril tert-butylamine 4mg · 1,25mg; 4mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110093500 viên 820
Proivarac 2/0.625
Indapamide 0,625mg; Perindopril tert-butylamine 2mg · 0,625mg; 2mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 20 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893110065925 viên 750
Prolandex 60
Dexlansoprazole (dưới dạng Dexlansoprazole pellets EC 20% w/w) · 60mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
届出日
2024-06-05
893110302924 viên 18500
Promaquin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 500mg · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x8 viên
製造業者
Celltrion pharm, Inc (Bồ Đào Nha)
届出日
2024-04-26
VN-19568-16 viên 9190
Promelain
Piracetam 1g/5ml · 1g/5ml
Dung dịch tiêm bắp hoặc tĩnh mạch
包装
Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Zhejiang Ruixin Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
届出日
2025-11-20
VN-17903-14 ống 3000
Promethazin
Promethazin HCl · 15mg
Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 lọ x 40 viên, PP
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
893110222924 viên 469
Promethazin hydroclorid 25mg/1ml
Promethazin hydroclorid 25mg/ml · 25mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 Ống x 1 ml; Hộp 100 Ống x 1 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2026-06-24
893110104326 ống 11349
Promethazin hydroclorid 50mg/1ml
Promethazin hydroclorid · 50mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống; Hộp 100 ống
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2026-06-24
893110079525 ống 13494
Promethazine Basi
Mỗi ml dung dịch chứa: Promethazine (dưới dạng Promethazine hydrochloride 28,22mg) · 25 mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 50 ống x 2ml
製造業者
Laboratórios Basi - Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
届出日
2026-08-20
560110131826 ống 30050
Promin 5000 IU/5ml
Protamine sulfate · 50mg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 ống x 5ml
製造業者
VEM İlaç San. ve Tic. A.Ş (Thổ Nhĩ Kỳ)
届出日
2026-09-30
3524/QLD-KD (Ngày 16/09/2026) ống 250000
Promin 5000 IU/5ml
Protamine sulfate · 50mg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 ống x 5ml
製造業者
VEM İlaç San. ve Tic. A.Ş. (Thổ Nhĩ Kỳ)
届出日
2026-08-27
3311/QLD-KD (Ngày 26/08/2026) ống 250000
Promin 5000 IU/5ml
Protamine sulfate · 5000 IU/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 ống x 5ml
製造業者
Vem Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
届出日
2025-11-25
1464/QLD-KD (Ngày 02/06/2025) ống 250000
Promto Tablet 20mg
Rabeprazol natri 20mg · Rabeprazol natri 20mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
届出日
2025-08-06
896110013724 Viên 7850
Promto Tablets 10mg
Natri rabeprazol 10mg · Natri rabeprazol 10mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
届出日
2025-08-06
896110787724 Viên 4900
Propain
Naproxen 500mg · 500mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
届出日
2025-11-12
529110023623 viên 4900
Propofol - Lipuro 0.5% (5mg/ml)
Mỗi 1ml chứa Propofol · 5mg
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống thủy tinh 20ml
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Germany)
届出日
2026-09-16
400114984624 ống 95421
Propofol-BFS 10 mg/ml
Propofol · 10mg/ml
Nhũ tương tiêm
包装
Hộp 1 túi x 1 lọ x 10ml; Hộp 5 túi x 1 lọ x 10ml; Hộp 10 túi x 1 lọ x 10ml; Hộp 20 túi x 1 lọ x 10ml; Hộp 30 túi x 1 lọ x 10ml; Hộp 40 túi x 1 lọ x 10ml; Hộp 50 túi x 1 lọ x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893114090600 túi 68000
Propofol-Lipuro 1% (10mg/ml)
Mỗi 1 ml chứa Propofol · 10mg
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống 20ml
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Germany)
届出日
2026-06-17
400114984724 ống 99000
Propofol-Lipuro 2% (20mg/ml)
Mỗi 50ml chứa Propofol · 1g
Nhũ tương tiêm hoặc truyền
包装
Hộp 10 Chai x 50ml
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Germany)
届出日
2025-08-07
400114960624 chai 240000
Proponex 200
Mỗi ml chứa Propofol 10mg · Mỗi ml chứa Propofol 10mg
Nhũ tương tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ x 20ml
製造業者
Aspiro Pharma Limited (India)
届出日
2025-11-14
890114432525 lọ 35000
Propranolol hydrochloride Tablets 10 mg
Propranolol hydrochlorid · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
届出日
2025-12-02
890110310725 viên 2000
Propranolol hydrochloride Tablets 40 mg
Propranolol hydrochlorid · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
届出日
2025-11-14
890110310925 viên 4000
Propylthiouracil
Propylthiouracil · 50mg
Viên nén
包装
Hộp 01 lọ nhựa HPDE x 100 viên nén; Hộp 5 vỉ nhôm-PVC x 12 viên nén; Hộp 10 vỉ nhôm-PVC x 12 viên nén;
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
届出日
2026-02-11
893110440924 viên 450
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2024-05-30
893110286724 viên 840
Propylthiouracil DWP 50mg
Propylthiouracil · 50mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2024-06-24
893110286624 viên 425
Prorid
Finasteride · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
YooYoung Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
届出日
2026-01-24
880110343925 viên 18000
Prosgesy
Topiramate · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
届出日
2025-12-24
560110167800 viên 9600
Prosidefin 100
Sildenafil citrat (tương đương Sildenafil 100mg) · 140,4mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
届出日
2025-12-10
893110911024 viên 19000
Protaealth
Protamine sulfate · 10mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Livealth Biopharma Pvt. Ltd., India (Ấn Độ)
届出日
2026-05-07
1320/QLD-KD ngày 14/04/2026 lọ 260000
Protevir
Tenofovir disoproxil fumarate · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 04 viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
届出日
2025-07-31
894110797024 (VN-15845-12) Viên 45900
Protomac-40
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrate) 40mg · 40mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s WINDLAS BIOTECH PRIVATE LIMITED (Ấn Độ)
届出日
2025-08-13
VN-19044-15 Viên 750
Protopic
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate) 0,3mg/g · 0,3mg/g
Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Leo Laboratories Limited (Ireland)
届出日
2025-11-18
VN-23058-22 tuýp 580000
Protopic
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate) 1mg/g · 1mg/g
Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
LEO Laboratories Ltd (Ireland)
届出日
2025-11-18
VN-23261-22 tuýp 620000
Provaztas
Miconazol nitrat · 1200mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên; Hộp 2 vỉ x 3 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam (Việt Nam)
届出日
2026-03-11
893110282625 viên 90000
Proxetin 30
Paroxetin (tương đương paroxetin hydroclorid hemihydrat 34,14mg) · 30mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-10-11
893110499724 (VD-32341-19) viên 7200
Proxivir tablet
Tenofovir disoproxil fumarat (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 6 viên
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
届出日
2026-05-15
894110183325 viên 35000
Prozalic
Mỗi 15 gam thuốc mỡ chứa: Betamethason dipropionat 9,6 mg; Acid Salicylic 450 mg · 9,6 mg; 450 mg
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 15 gam
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
届出日
2026-05-21
VD-23263-15 tuýp 25000
Prukinez 40
Esomeprazol (dạng pellet bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesium) 40 mg · 40 mg
Viên nang chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Precise Chemipharma Pvt. Ltd. (India)
届出日
2026-06-26
VN-23116-22 viên 2300
Prumicol Flu
Clorpheniramin 2mg; Paracetamol 325mg · Clorpheniramin 2mg; Paracetamol 325mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
届出日
2026-08-25
VD-34487-20 viên 700
Prusenza 10 mg
Perindopril arginine (dưới dạng perindopril arginine monohydrate 10,3 mg) · 10 mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY TNHH DRP INTER (Việt Nam)
届出日
2025-08-08
893110223623 Viên 6900
Prusenza 5 mg
Perindopril arginine (dưới dạng perindopril arginine monohydrate 5,15 mg) · 5 mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY TNHH DRP INTER (Việt Nam)
届出日
2025-08-08
893110223723 Viên 4900
Pruzitin
Natri picosulfate · 5mg
Viên nén nhai
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110922724 viên 500

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。