Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-10-16
届出価格の件数
13182
落札価格の件数
368144

12272 件のレコードが見つかりました。 9151〜9200 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Quimox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride 27,25mg) 25mg · Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride 27,25mg) 25mg
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Lọ x 5ml
製造業者
Alfa Intes Industria Terapeutica Splendore S.R.L. (Italy)
届出日
2025-10-31
800115772524 lọ 89000
Quinapril 10mg
Quinapril (dưới dạng Quinapril HCl) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110219300 viên 4250
Quinapril 40mg
40mg · Quinapril (dưới dạng Quinapril HCl)
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 túi x 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110026000 viên 10600
Quincef 1g
Cefuroxime sodium tương đương Cefuroxime · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2025-10-29
893110270725 lọ 43000
Quineril 5
Quinapril hydroclorid tương ứng Quinapril · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110137325(VD-23590-15) viên 990
Quinmex
Metronidazol · 250mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893115744524 viên 350
Quinotab-500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
届出日
2025-07-31
890115035325 viên 2800
Quinovid Ophthalmic Ointment
Ofloxacin 10,5mg/3,5g · Ofloxacin 10,5mg/3,5g
Thuốc mỡ tra mắt
包装
Hộp 1 tuýp x 3,5g
製造業者
Hanlim Pharm. Co.,Ltd. (Korea)
届出日
2025-11-12
880115792224 tuýp 60900
Quinrox 400/40
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin lactat) · 400mg/40ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 01 lọ 40ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-09
893115270600 lọ 100000
Quinrox 500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893115396724 viên 3200
Quinvonic
Levofloxacin · 500mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893115897224 lọ 62000
Quinvonic 250
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893115229000 viên 3000
Quitide 100
Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat) 100mg · 100ng
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
届出日
2025-10-30
890110422323 viên 5200
Quitide 200
Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat) 200mg · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
届出日
2025-08-01
890110422423 viên 12000
Quitide 25
Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat) 25mg · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
届出日
2025-08-01
890110422523 viên 4000
Quitide 300
Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat) · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
届出日
2025-08-01
890110001025 viên 14000
RADICUT inj. 30mg
Edaravone 30mg/20mL · 30mg/20mL
Thuốc tiêm truyền (dung dịch pha truyền tĩnh mạch)
包装
Hộp 10 lọ x 20mL
製造業者
Nipro Pharma Corporation Ise Plant (Nhật Bản)
届出日
2026-07-16
4722/QLD-KD ngày 11/12/2025 lọ 882720
RADICUT inj. 30mg
Edaravone 30mg/20mL · 30mg/20mL
Thuốc tiêm truyền (dung dịch pha truyền tĩnh mạch)
包装
Hộp 10 lọ x 20mL
製造業者
Nipro Pharma Corporation Ise Plant (Nhật Bản)
届出日
2026-07-16
4323/QLD-KD ngày 02/12/2025 lọ 882720
RADICUT inj. 30mg
Edaravone 30mg/20mL · 30mg/20mL
Thuốc tiêm truyền (dung dịch pha truyền tĩnh mạch)
包装
Hộp 10 lọ x 20mL
製造業者
Nipro Pharma Corporation Ise Plant (Nhật Bản)
届出日
2025-08-15
2068/QLD-KD ngày 25/6/2024 Lọ 882720
RADICUT inj. 30mg
Edaravone 30mg/20mL · 30mg/20mL
Thuốc tiêm truyền (dung dịch pha truyền tĩnh mạch)
包装
Hộp 10 lọ x 20mL
製造業者
Nipro Pharma Corporation Ise Plant (Nhật Bản)
届出日
2025-08-15
2069/QLD-KD ngày 25/6/2024 Lọ 882720
RADICUT inj. 30mg
Edaravone 30mg/20mL · 30mg/20mL
Thuốc tiêm truyền (dung dịch pha truyền tĩnh mạch)
包装
Hộp 10 lọ x 20mL
製造業者
Nipro Pharma Corporation Ise Plant (Nhật Bản)
届出日
2025-08-15
2067/QLD-KD ngày 25/6/2024 Lọ 882720
RADICUT inj. 30mg
Edaravone 30mg/20mL · 30mg/20mL
Thuốc tiêm truyền (dung dịch pha truyền tĩnh mạch)
包装
Hộp 10 lọ x 20mL
製造業者
Nipro Pharma Corporation Ise Plant (Nhật Bản)
届出日
2025-08-15
788/QLD-KD ngày 14/3/2024 Lọ 882720
RADICUT inj. 30mg
Edaravone 30mg/20mL · 30mg/20mL
Thuốc tiêm truyền (dung dịch pha truyền tĩnh mạch)
包装
Hộp 10 lọ x 20mL
製造業者
Nipro Pharma Corporation Ise Plant (Nhật Bản)
届出日
2025-08-15
2070/QLD-KD ngày 25/6/2024 Lọ 882720
RADICUT inj. 30mg
Edaravone 30mg/20mL · 30mg/20mL
Thuốc tiêm truyền (dung dịch pha truyền tĩnh mạch)
包装
Hộp 10 lọ x 20mL
製造業者
Nipro Pharma Corporation Ise Plant (Nhật Bản)
届出日
2025-08-15
183/QLD-KD ngày 20/1/2025 Lọ 882720
RADICUT inj. 30mg
Edaravone 30mg/20mL · 30mg/20mL
Thuốc tiêm truyền (dung dịch pha truyền tĩnh mạch)
包装
Hộp 10 lọ x 20mL
製造業者
Nipro Pharma Corporation Ise Plant (Nhật Bản)
届出日
2025-08-15
1736/QLD-KD ngày 20/6/2025 Lọ 882720
RAXADIN
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500 mg · Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500 mg
Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ; hộp 50 lọ.
製造業者
Demo S.A Pharmaceutical Industry (Greece)
届出日
2026-03-23
VN-16731-13 lọ 215000
REGATONIC
Retinyl acetate 2500IU; Dl-alpha tocopheryl acetate 25mg; Cao Vaccinium myrtillus 100mg; L-citrulline 10mg; N-acetyl-L-aspartic acid 10mg; Pyridoxine HCl 25mg · 2500IU; 25mg; 100mg; 10mg; 10mg; 25mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 9 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-08-29
893110222524 Viên 7190
REMSIMA
Infliximab 100mg · 100mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
届出日
2024-06-27
QLSP-1001-17 lọ 10200000
RENOCIS
Succimer (dimercaptosuccinic acid DMSA) · 1 mg
bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 5 lọ
製造業者
Cis bio International: Route Nationale 306, Saclay BP 32, GIF SUR YVETTE,91192, France (Curium Group) (Pháp)
届出日
2026-09-24
3523/QLD-KD ngày 16/09/2026 lọ 1474217
RENOCIS
Succimer (dimercaptosuccinic acid DMSA) · 1 mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 05 lọ
製造業者
Cis bio International: Route Nationale 306, Saclay BP 32, GIF SUR YVETTE,91192, France (Curium) (Pháp)
届出日
2026-02-09
174/QLD-KD ngày 15/01/2026 lọ 1474217
RICAS 20mg
Rivaroxaban · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 07 viên, Hộp 04 vỉ x 07 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al-Al; Hộp 02 vỉ x 07 viên, Hộp 04 vỉ x 07 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al-PVC
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110261725 viên 34000
RICHSTATIN TABLETS 5mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 5mg · Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
届出日
2025-12-04
VN-17040-13 viên 4800
RISE-5A 35mg
Risedronat natri · 35mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110949324 viên 18711
RIVAHASAN 15
Rivaroxaban 15mg · 15mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 06 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-24
893110133523 viên 5670
RIVAHASAN 20
Rivaroxaban 20mg · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 06 vỉ x 15 viên; Hộp 10 viên x 15 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-24
893110133623 viên 6000
RIXAMIC
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) · 5mg
Viên nén nhai
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Chai 50 viên; Chai 100 viên; 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-06-09
893110160500 viên 5500
ROKCER 80
Valsartan · Valsartan 80mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Titan Laboratories Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-11-18
890110183923 viên 7500
ROPOLIVY
Polatuzumab vedotin · 30mg
Bột để pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
届出日
2025-11-19
760410322525 lọ 62861126
ROSALTA EZE
Ezetimib 10mg; Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) 10mg · 10mg; 10mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
届出日
2025-08-20
893110407025 Viên 10500
ROYALCID
L–Isoleucine 952mg; L–Leucine 1904mg; L–Valine 1144mg · L–Isoleucine 952mg; L–Leucine 1904mg; L–Valine 1144mg
Thuốc cốm
包装
Hộp 1 túi x 21 gói
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2024-06-17
893110365724 gói 21500
RV-Itzol
Itraconazol · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
届出日
2026-09-11
893110193924 viên 11000
Rabaris Tablet
Rabeprazole Sodium · 20mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 5 túi nhôm x 1 vỉ x10 viên
製造業者
Aristopharma Limited (Bangladesh)
届出日
2025-07-31
894110068523 viên 6500
Rabeloc I.V.
Rabeprazole natri · 20mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-12-24
890110443425 lọ 142000
Rabenobe
Rabeprazol natri 20mg · Rabeprazol natri 20mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
届出日
2026-07-31
890110135224 viên 990
Rabepagi 20
Rabeprazol natri · 20mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2026-04-21
893110131225 viên 3000
Rabeprazol 10
Rabeprazol natri · 10mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-04-10
893110881324 viên 1900
Raberaz 20
Rabeprazol natri (dưới dạng rabeprazol natri hydrat) · 20mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 02 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110226724 Viên 3915
Rabesta-20
Rabeprazol natri 20mg · 20mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Stallion Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2026-05-15
VN-18521-14 viên 1200
Rabiswift 20
Rabeprazol natri · 20mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Ind-Swift Limited (India)
届出日
2026-08-27
890110344525 viên 12000
Rabizol 20 tablet
Rabeprazol natri 20mg · Rabeprazol natri 20mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
届出日
2026-07-23
894110786124 viên 9500

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。