Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11963 最終更新: 2026-07-11 03:46

11006 件のレコードが見つかりました。 8551〜8600 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Ropicain-BFS 5mg/ml
Ropivacain Hydrochlorid (dưới dạng Ropivacain Hydrochlorid monohydrate) · 5mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 lọ x 10ml; Hộp 10 lọ x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-10
893114061625 lọ 100000
Ropicain-BFS 5mg/ml
Ropivacain Hydrochlorid (dưới dạng Ropivacain Hydrochlorid monohydrate) · 5mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 lọ x 5ml; Hộp 10 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893114061625 lọ 80000
Ropolivy
Polatuzumab Vedotin · 140mg
Bột để pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
F. Hoffmann-La Roche Ltd (Thụy Sỹ)
届出日
2025-07-29
800410646024 Lọ 293389197
Rosepire
Drospirenone 3mg, Ethinyl Estradiol micronized 0,02mg · Drospirenone 3mg, Ethinyl Estradiol micronized 0,02mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 28 viên (21 viên có hoạt tính + 7 viên giả dược)
製造業者
Laboratorios León Farma S.A. (Spain)
届出日
2026-03-09
840110345025 viên 4966
Rosepire
Drospirenone 3mg; Ethinylestradiol 0,03mg · Drospirenone 3mg; Ethinylestradiol 0,03mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 28 viên (21 viên có hoạt chất + 7 viên giả dược)
製造業者
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
届出日
2026-01-09
840110524324 viên 4966
Rosiduc
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s WINDLAS BIOTECH PRIVATE LIMITED (Ấn Độ)
届出日
2025-10-28
VN-19046-15 viên 4500
Rosina
Drospirenone; Ethinylestradiol (dưới dạng micronized 100%) · Drospirenone 3mg; Ethinylestradiol (dưới dạng micronized 100%) 0,03mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 21 viên; Hộp 3 vỉ x 21 viên
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
届出日
2026-03-04
599110196423 viên 6540
Rospimecin
Metronidazol 125mg; Spiramycin 750.000IU · 750.000IU, 125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam – Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893115918824 viên 5750
Rostor 5
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-06-23
893110609124 viên 2980
Rosucor 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-11-14
VN-23254-22 viên 8600
Rosucor 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 20 mg · 20 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-10-29
VN-23255-22 viên 12000
Rosuliptin 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium 10,4mg) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-05-06
893110935024 viên 5000
Rosuson-10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
届出日
2026-06-11
890110962524 viên 9000
Rosutrox
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 20mg · Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Biofarm Sp. z o.o (Poland)
届出日
2026-05-12
590110523224 viên 15100
Rosutrox
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 10mg · Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Biofarm Sp. z o.o (Poland)
届出日
2026-05-12
590110523124 viên 8800
Rosutrox
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 10mg · Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Biofarm Sp. z o.o (Poland)
届出日
2026-01-19
590110523124 viên 8800
Rosutrox
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 20mg · Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Biofarm Sp. z o.o (Poland)
届出日
2026-01-20
590110523224 viên 12100
Rosuvas Hasan 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 02 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-20
VD-34897-20 viên 3800
Rosuvas Hasan 5
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110389523 viên 1938
Rosuvas Hasan 5
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-24
893110389523 viên 1938
Rosuvastatin 10-US
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110834824 viên 2500
Rosuvastatin 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci 10,4mg) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVC hoặc vỉ nhôm – nhôm)
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2026-03-12
893110234000 viên 7000
Rosuvastatin 10mg
Rosuvastatin calci (tương đương 10mg Rosuvastatin) · 10,40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110834724 viên 2000
Rosuvastatin 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110371023 viên 4000
Rosuvastatin 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110541224 viên 4500
Rosuvastatin 20 mg
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110070624 viên 5200
Rosuvastatin 20mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci 20,8mg) · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – nhôm hoặc Nhôm -PVC
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2026-03-02
893110234100 viên 9000
Rosuvastatin 20mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110650324 viên 5000
Rosuvastatin 5mg
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calcium) · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2026-04-28
893110251725 viên 890
Rosuvastatin Cap DWP 20 mg
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) · 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893110748124 viên 2590
Rosuvastatin DWP 15 mg
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) · 15mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2026-03-05
893110149300 viên 2000
Rosuvastatin Normon 10 mg film-coated tablets
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin Calci) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 14 viên
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
届出日
2025-11-13
840110420125 viên 13000
Rosuvastatin STELLA 20 mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium 20,8mg) 20mg · 20 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
VD-36245-22 Viên 6000
Rosuvastatin STELLA10 mg
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calcium 10,4mg) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-10-22
893110060400 viên 3550
Rosuvastatin Tablets 10mg
Rosuvastatin 10mg (dưới dạng Rosuvastatin calci) · Rosuvastatin 10mg (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
届出日
2025-11-26
890110030023 viên 1400
Rosuvastatin Tablets 20mg
Rosuvastatin 20mg (dưới dạng Rosuvastatin calci) · Rosuvastatin 20mg (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
届出日
2026-01-07
890110030123 viên 2600
Rotacor 20mg
Atorvastatin (Atorvastatin calci) 20 mg · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
届出日
2024-06-28
VN-19188-15 viên 1900
Rotalzon
Losartan potassium · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
製造業者
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A (Portugal)
届出日
2026-04-13
560110018425 viên 6500
Rotalzon
Losartan potassium · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
製造業者
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas S.A (Portugal)
届出日
2026-04-07
560110018425 viên 6500
Rotalzon
Losartan potassium · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
製造業者
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas S.A (Portugal)
届出日
2025-12-10
560110018425 viên 6500
Roticox 30 mg film-coated tablets
Etoricoxib 30mg · 30mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
届出日
2025-11-25
383110444025 viên 10000
Roticox 30 mg film-coated tablets
Etoricoxib 30mg · 30mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
届出日
2025-08-29
VN-21716-19 Viên 10000
Rotimibe
Ezetimibe 10mg; Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) 10mg · Ezetimibe 10mg; Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110166300 viên 10000
Rotinvast 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-27
893110877924 viên 3300
Rotorlip 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2025-12-29
VD-24017-15 viên 3675
Rotorlip 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2025-12-10
893110478024 viên 7000
Rotundin
Rotundin · 30mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
届出日
2026-05-14
893110474024 viên 1000
Rotundin - SPM (ODT)
Rotundin · 30mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
.Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110316500 viên 1470
Rotundin 30
Rotundin · 30mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2026-06-04
893110705624 viên 700
Rotundin 30
Rotundin · 30mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (DONAIPHARM) (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110701224 viên 1000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。