Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-10-14
届出価格の件数
13164
落札価格の件数
353160

12254 件のレコードが見つかりました。 8601〜8650 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Pimenem
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) · 500mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ, kèm 1 ống nước cất pha tiêm 15ml; Hộp 10 lọ, kèm 10 ống nước cất pha tiêm 15ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-06-24
893110550024 lọ 96600
Pimenem 1g
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ, kèm 1 ống nước cất pha tiêm 15ml; Hộp 10 lọ, kèm 10 ống nước cất pha tiêm 15ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-06-24
893110242500 lọ 115000
Pimoint
Piroxicam 20 mg · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
ARENA GROUP S.A (Romania)
届出日
2025-10-29
VN-16214-13 viên 5700
Pinclos
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulphat) 75mg · Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulphat) 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
届出日
2026-03-20
894110023923 viên 10000
Pinclos Plus Tablet
Aspirin 75mg, Clopidogrel Bisulphat (tương đương clopidogrel 75mg) 97,8330mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
届出日
2026-02-13
894110328425 viên 9500
Pipebamid 2,25
Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri) 2g; Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) 0,25g · 2g/0,25g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ loại dung tích 20ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-05-12
893110066924 lọ 84500
Pipebamid 3,375
Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri) 3g; Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) 0,375g · 3g/0,375g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ loại dung tích 20ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-05-12
893110067024 lọ 113000
Pipebamid 4,0g/0,5g
Hỗn hợp bột vô khuẩn chứa piperacilin natri và tazobactam natri tỉ lệ 8:1: Piperacilin 4g; Tazobactam 0,5g · 4,0g/0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-08
893110740724 lọ 94000
Pipebamid 4,0g/0,5g
Hỗn hợp bột vô khuẩn chứa piperacilin natri và tazobactam natri tỉ lệ 8:1:Piperacilin 4g; Tazobactam 0,5g · 4,0g/0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-08-04
893110740724 Lọ 94000
Piperacilin 1g
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ, loại 15ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110219100 lọ 60000
Piperacilin 1g
Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ thuốc bột pha tiêm; Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110320700 lọ 60000
Piperacilin 1g
1g · Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri)
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, 10 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110036000 lọ 60000
Piperacilin 2g
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 20ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-06-02
893110541124 lọ 80000
Piperacilin 2g
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ x 20ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110541124 lọ 80000
Piperacilin 4g
Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri) · 4g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-06-04
893110376025 lọ 105000
Piperacilin 4g
Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri) · 4g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110376025 lọ 105000
Piperacilin 4g
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) · 4g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893110899524 lọ 105000
Piperacilin 4g; Tazobactam 0,5g
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g · 4g+0.5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110899724 lọ 128000
Piperacillin Bidiphar 2g
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin sodium) · 2 gam
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-03-18
893110007626 lọ 80000
Piperacillin Bidiphar 1g
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin sodium) · 1 gam
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-03-18
893110007526 lọ 60000
Piperacillin Bidiphar 4g
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin sodium) 4 gam · 4g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
届出日
2026-06-29
893110085926 lọ 105000
Piperacillin Panpharma 1g
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri 1,042g) · 1g
Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 25 lọ
製造業者
Panpharma (France)
届出日
2025-12-22
300110172500 lọ 89000
Piperacillin/Tazobactam Kabi 2g/0,25g
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 2g, Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,25g · Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 2g, Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,25g
Bột pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 Lọ
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A. (Cơ sở sản xuất sản phẩm trung gian: Fresenius Kabi iPSUM S.r.l (Địa chỉ: Loc. Masserie Armieri, 86077 Pozzilli (IS), Italy)) (Portugal)
届出日
2025-11-06
800110519324 lọ 99000
Pira 400-LTF
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
届出日
2025-12-22
893110401625 viên 1216
Pira 800-LTF
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 15 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
届出日
2026-02-06
893110489525 viên 2250
Piracetam
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-08-27
893110257400 viên 1706
Piracetam
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-08-27
893110332224 viên 810
Piracetam
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2026-01-23
893110027724 viên 423
Piracetam
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên; Lọ 500 viên; Lọ 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110534224 viên 950
Piracetam
Piracetam · 1200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110915824 viên 2000
Piracetam
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110143925 viên 2200
Piracetam -Egis
Piracetam · 400mg
viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 60 viên
製造業者
Egis (Hungary)
届出日
2025-08-12
599110407823 Viên 1710
Piracetam 12g/60ml
Piracetam · 12g/60ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 60ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-08-04
893110094900 Lọ 60000
Piracetam 1g/5ml
Piracetam · 1g/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 5 ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN (Việt Nam)
届出日
2026-09-19
893110155626 ống 2438
Piracetam 3g/15ml
Piracetam · 3g/15ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 15 ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN (Việt Nam)
届出日
2026-09-19
893110155726 ống 11000
Piracetam 400
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2026-09-03
893110231100 viên 730
Piracetam 400
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2026-04-27
893110654324 viên 1500
Piracetam 400
Piracetam 400mg · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110213123 viên 1150
Piracetam 400 mg
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
届出日
2026-03-04
893110453625 viên 1200
Piracetam 400 mg
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2026-02-11
893110900524 viên 600
Piracetam 400/Cinnarizin 25
Cinnarizin 25mg; Piracetam 400mg · 25mg; 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110156825 viên 1200
Piracetam 400mg
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-06-22
893110376523 viên 1000
Piracetam 400mg
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
届出日
2026-03-31
893110323424 viên 800
Piracetam 400mg
Piracetam · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110219200 viên 1000
Piracetam 800
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp100 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2026-04-27
893110202000 viên 2700
Piracetam 800
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
届出日
2024-04-06
893110320323 viên 2200
Piracetam 800 mg
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 15 viên, Hộp 6 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
届出日
2026-02-06
893110453725 viên 1667
Piracetam 800 mg
Piracetam · 800mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-12-22
893110926824 viên 1500
Piracetam 800mg
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-12-10
893110034100 viên 966
Piracetam 800mg
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 15 viên
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110243300 viên 1475

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。