Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-08-28
届出価格の件数
12506
落札価格の件数
353160

11562 件のレコードが見つかりました。 8601〜8650 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Pyfaclor 500mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110550624 viên 11600
Pyme ABZ400
Albendazole · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110150525 viên 6000
Pyme AM5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-06-24
893110150625 viên 1300
Pyme Am10
Amlodipine (Amlodipine besylate) · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-06-23
893110832724 viên 1900
Pyme Fucan
Fluconazole · 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-05-07
893110906924 viên 13800
PymeAzi 250
Azithromycin dihydrate tương đương Azithromycin · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 01 vỉ x 06 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-04-23
893110693824 viên 4630
Pymepelium
Domperidone maleate tương đương domperidone · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-07-03
893110179824 viên 480
Pyomezol
Omeprazole (dưới dạng Omeprazole pellet 8.5%) · 20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 14 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2026-04-27
893110266823 viên 2500
Pyramet 800
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-13
893110553224 viên 1500
Pyrazinamid
Pyrazinamid · 500mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
届出日
2025-08-01
893110441024 (VD-30446-18) Viên 900
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamide · 500mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 250 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2025-11-15
893110493024 viên 900
Pyroscint
Pyrophosphate (Pyron) · 60.0mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
届出日
2026-07-29
3515/QLD-KD Ngày cấp: 24/10/2025 lọ 804006
Pyroscint
Pyrophosphate (Pyron) · 60.0mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
届出日
2026-07-29
3870/QLD-KD Ngày cấp 03/11/2025 lọ 804006
Pyroscint
Pyrophosphate (Pyron) · 60.0 mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
届出日
2026-06-16
2131/QLD-KD (Ngày cấp: 08/06/2026) lọ 804006
Pyroscint
Pyrophosphate (Pyron) · 60.0mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
届出日
2026-05-21
1713/QLD-KD (Ngày cấp: 11/05/2026) lọ 804006
Pyroscint
Pyrophosphate (Pyron) · 60.0mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
届出日
2026-05-08
3868/QLD-KD (Ngày cấp: 03/11/2025) lọ 804006
Pyroscint
Pyrophosphate (Pyron) · 60.0 mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
届出日
2026-04-16
1202/QLD-KD (Ngày 08/04/2026) lọ 804006
Pyroscint
Pyrophosphate (Sodium pyrophosphate decahydrate) · 60.0mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Ltd. (Hungary)
届出日
2026-03-27
147/QLD-KD (Ngày cấp: 15/01/2025) lọ 804006
Pyroscint
Pyrophospate (Pyron) · 60.0 mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Co.,Kft (Hungary)
届出日
2026-02-10
3870/QLD-KD (Ngày cấp: 03/11/2025) lọ 804006
Pyroscint
Pyrophosphate (Pyron) · 60.0 mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Co., Kft (Hungary)
届出日
2026-02-10
3515/QLD-KD (Ngày cấp: 24/10/2025) lọ 804006
Pyroscint
Pyrophosphate (Pyron) · 60.0 mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Co., Kft (Hungary)
届出日
2026-02-10
3868/QLD-KD (Ngày cấp: 03/11/2025) lọ 804006
Pyroscint
Pyrophosphate (Pyron) · 60.0 mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
届出日
2025-11-19
3867/QLD-KD lọ 804006
Pyroscint
Pyrophosphate (Pyron) · 60.0 mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
届出日
2025-11-04
2846/QLD-KD lọ 804006
Pyzacar 25 mg
Losartan potassium · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-05-11
893110550824 viên 2100
Pyzacar 50mg
Losartan kali · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-06-22
893110150925 viên 4200
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Hydroclorothiazide; Losartan potassium · 12,5mg; 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-06-24
893110550924 viên 4500
Pyzacar HCT 100/25mg
Hydroclorothiazid; Losartan kali · 25mg; 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-05-11
893110151025 viên 4500
Q-Pem Injection 1g
Meropenem 1g · 1g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
届出日
2026-07-02
VN-22462-19 lọ 550000
Q-bact 500 Tablets
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride 582,21mg) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x10 viên
製造業者
Saga Lifesciences Limited (India)
届出日
2025-07-31
890115771424 viên 800
QUADRAMET
Samarium (153Sm) Lexidronam pentasodium (Samarium 153-EDTMP) · 1.3 Gbq/ml
Dung dịch tiêm
包装
đóng gói 2-4 GBq/ 1 lọ/ hộp chì
製造業者
Cis bio International: Route Nationale 306, Saclay BP 32, GIF SUR YVETTE,91192, France (Curium) (Pháp)
届出日
2025-11-11
143/QLD-KD mCi 1270000
QUANVASREL MR
Trimetazidin dihydroclorid · 35mg
Viên nén bao phim giải phóng có biến đổi
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-07-29
893110012326 viên 1000
QUETAZIN 100
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 100mg · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm và Sinh Học Y Tế (Việt Nam)
届出日
2025-08-04
893110250524 Viên 11500
Qadak 25mg
Sildenafil · Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
届出日
2026-01-18
840110183023 viên 40000
Qapanto
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg
Viên nén kháng dịch dạ dày
包装
Hộp 2 vỉx14 viên, 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A (Fab. Abrunheira) (Bồ Đào Nha)
届出日
2026-01-19
VN-19076-15 viên 12620
Qbipharine
Alverin citrat · 40mg
Viên nang cứng
包装
Lọ 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-07-22
893110470224 viên 530
Qbitriam
Triamcinolon acetonid · 0,1% (w/w)
Mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110223400 tuýp 12100
Qdenga
Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus · Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (s
Bột pha tiêm, Mỗi lọ bột chứa 1 liều vắc xin
包装
Hộp 1 lọ bột và 1 xylanh bơm sẵn dung môi và 2 kim tiêm; Hộp 10 lọ bột và 10 lọ dung môi
製造業者
Takeda GmbH (Đức)
届出日
2025-08-01
400310303924 Liều 960337
Quafa-AZI 500mg
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-06-29
893110816324 viên 6006
Quafacicam
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-07-28
893110442324 viên 990
Quafacicam 15mg
Meloxicam · 15mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-07-22
893110249425 viên 1500
Quanderma- B Ointment
Betamethason dipropionat (tương ứng Betamethason 0,05%) · 0,064% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-07-16
893110071625 tuýp 21000
Quanderma- B Ointment
Betamethason dipropionat (tương ứng Betamethason 0,05%) · 0,064% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-07-16
893110071625 tuýp 14000
Quanderma- B Ointment
Betamethason dipropionat (tương ứng Betamethason 0,05%) · 0,064% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 20g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-07-16
893110071625 tuýp 29000
Quanderma-B
Betamethason dipropionat (tương ứng Betamethason 0,05% (w/w)) · 0,064% (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 20g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110576124 tuýp 26000
Quanderma-B
Betamethason dipropionat (tương ứng Betamethason 0,05% (w/w)) · 0,064% (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110576124 tuýp 11000
Quanderma-B
Betamethason dipropionat (tương ứng Betamethason 0,05% (w/w)) · 0,064% (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110576124 tuýp 18000
Quanderma-C
Clobetasol propionat · 0,05% (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110144200 tuýp 18000
Quanderma-C
Clobetasol propionat · 0,05% (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110144200 tuýp 11000
Quanderma-C
Clobetasol propionat · 0,05% (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 20g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110144200 tuýp 26000
Quanolon
Prednisolon · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 50 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 1 lọ x 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-07-22
893110069524 viên 350

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。