Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11963 最終更新: 2026-07-11 03:46

11006 件のレコードが見つかりました。 8501〜8550 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Rivater 10
Rivaroxaban · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110095700 viên 18000
Rivater 15
Rivaroxaban · 15mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2025-11-06
893110095800 viên 20000
Rivater 20
Rivaroxaban · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110095900 viên 22000
Rivaxored
Rivaroxaban · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Limited (India)
届出日
2025-11-26
890110447025 viên 29960
Rivaxored 15
Rivaroxaban · 15mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Limited (India)
届出日
2025-11-26
890110447125 viên 35479
Rivaxored 20
Rivaroxaban · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Limited (India)
届出日
2025-11-26
890110447225 viên 38704
Riveloget tablets 10mg
Rivaroxaban 10mg · Rivaroxaban 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
届出日
2025-07-31
896110773624 Viên 8900
Riveloget tablets 15mg
Rivaroxaban 15mg · Rivaroxaban 15mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
届出日
2025-07-31
896110773724 Viên 9900
Riveloget tablets 20mg
Rivaroxaban 20mg · Rivaroxaban 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
届出日
2025-07-31
896110773824 Viên 11900
Rivka 200
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat 217,56mg) · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110887824 viên 36000
Rivka 400
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat 435,12mg) · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110887924 viên 54000
Rixaban 15
Rivaroxaban 15 mg · 15 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
VD-35590-22 viên 28200
Rixaban 2.5
Rivaroxaban · 2,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110454423 viên 12000
Rixaban 20
Rivaroxaban 20 mg · 20 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
届出日
2025-12-10
VD-35305-21 viên 28000
Rixathon
Rituximab · 500mg/50ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 50 ml
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
届出日
2025-09-12
383410647124 Lọ 13800626
Rixathon
Rituximab · 100mg/10ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 2 lọ x 10ml
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
届出日
2025-09-04
383410647024 Lọ 4352063
Rixathon
Rituximab · 500mg/50ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 50ml
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
届出日
2024-06-13
SP3-1232-21 lọ 13800626
Rizicet 400mg
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydrochloride 436,33mg) · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
届出日
2025-08-14
893615726624 Viên 50000
Rizintug 75
Cinnarizin · 75mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
届出日
2024-04-01
893110032724 viên 1000
Rmekol
Clorpheniramin maleat 2mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg; Paracetamol 500mg · 2mg; 15mg; 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 25 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên, Lọ 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-27
893110322700 viên 3000
Robamol 1000
Methocarbamol · 1000mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 8 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 18 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 50 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110234025 viên 3500
Robamol 1500
Methocarbamol · 1500mg
viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 8 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 18 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 50 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110055925 viên 5100
Robamol 750
Methocarbamol 750mg · 750mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 8 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 18 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 50 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110056025 viên 3000
Robazef
Methocarbamol 380mg; Paracetamol 300mg · 380mg; 300mg
Viên nén
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 08 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 18 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 01 chai x 30 viên, Hộp 01 chai x 50 viên, Hộp 01 chai x 60 viên, Hộp 01 chai x 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa (Việt Nam)
届出日
2026-02-26
893110368025 viên 2400
Robazef Extra
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 325mg · 400mg; 325mg
Viên nén
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 08 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 18 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 01 chai x 30 viên, Hộp 01 chai x 50 viên, Hộp 01 chai x 60 viên, Hộp 01 chai x 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa (Việt Nam)
届出日
2026-05-13
893110457025 viên 2680
Robazef fort
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 500mg · 400mg; 500mg
Viên nén
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 08 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 18 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 01 chai x 30 viên, Hộp 01 chai x 50 viên, Hộp 01 chai x 60 viên, Hộp 01 chai x 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-27
893110368125 viên 2746
Robestatine
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci 10,4mg) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2026-01-23
893110654224 viên 7000
Robmedril
Methylprednisolon · 16mg
viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110132825 viên 3300
Robmelox
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-06-04
893110909624 viên 950
Robpredni sweet
Prednisolon · 5mg
viên nén
包装
Chai 500 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110211100 viên 550
Rocimus 0.03%w/w
Tacrolimus · 0,3mg/g
Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp 5g, hộp 1 tuýp 10g
製造業者
The Madras Pharmaceuticals (Ấn Độ)
届出日
2024-05-07
VN-11966-11 tuýp 225000
Rocimus 0.1%w/w
Tacrolimus · 0,1%w/w
Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp 5g, Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
The Madras Pharmaceuticals (Ấn Độ)
届出日
2024-05-07
VN-11967-11 tuýp 350000
Rocinva 3M
Spiramycin · 3.000.000IU
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-04-01
893110481624 viên 4800
Rodomax
Spiramycin 1.500.000 IU; Metronidazol 250mg · 1.500.000 IU, 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
届出日
2024-06-24
VD-34258-20 viên 5000
Rofast 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
届出日
2025-11-05
VN-21674-19 viên 9000
Rofox 90
Etoricoxib · 90mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-05-11
893110814424 viên 6200
Rohto Antibacterial
Chlorpheniramine Maleate; Dipotassium Glycyrrhizinate; Sodium Sulfamethoxazole; ε-Aminocaproic Acid · 0,02% (w/v); 0,1% (w/v); 4% (w/v); 2% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 13ml
製造業者
Công ty TNHH Rohto-Mentholatum (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893110279400 Hộp 59800
Rolastym Combi 400 mcg/12 mcg Capsules With Inhalation Powder
Budesonide (micronized) 0,4mg, Formoterol fumarate dihydrate (micronized) 0,012mg · Budesonide (micronized) 0,4mg, Formoterol fumarate dihydrate (micronized) 0,012mg
Bột hít chứa trong nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, kèm 1 dụng cụ hít
製造業者
Deva Holding A.S. (Türkiye)
届出日
2026-03-12
868110422425 viên 15000
Rolastym Combi 400 mcg/12 mcg Capsules With Inhalation Powder
Budesonide (micronized) 0,4mg, Formoterol fumarate dihydrate (micronized) 0,012mg · Budesonide (micronized) 0,4mg, Formoterol fumarate dihydrate (micronized) 0,012mg
Bột hít chứa trong nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, kèm 1 dụng cụ hít
製造業者
Deva Holding A.S. (Türkiye)
届出日
2025-10-31
868110422425 viên 15000
Rolavast 10
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd- Unit II (India)
届出日
2025-07-31
890110032525 viên 10500
Rolavast 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Private Limited (India)
届出日
2025-08-08
VN-18557-14 Viên 12500
Rolavast 20
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd- Unit II (India)
届出日
2025-07-31
890110526324 viên 12500
Rolxexim
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg · Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ bấm Alu-Alu 4 viên
製造業者
Healthcare Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
届出日
2026-04-20
VN-18284-14 viên 16950
Ronakym
Canagliflozin (dưới dạng canagliflozin hemihydrate 102mg) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110464823 viên 23000
Ronaline 25 mg
Empagliflozin · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
届出日
2025-10-21
893110217425 viên 23284
Ronem
Meropenem (dưới dạng hỗn hợp Meropenem trihydrat và natri carbonat) · 1000mg
Bột pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
届出日
2025-12-01
890110340225 lọ 103650
Ronem
Meropenem (dưới dạng hỗn hợp Meropenem trihydrat và natri carbonat) · 500mg
Bột pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
届出日
2025-11-28
890110340125 lọ 82000
Rootop
Mỗi 5ml chứa: Ambroxol hydrochlorid 7,5mg; Clenbuterol hydrochlorid 0,005mg · Mỗi 5ml chứa: Ambroxol hydrochlorid 7,5mg; Clenbuterol hydrochlorid 0,005mg
Dung dịch thuốc
包装
Hộp 1 chai 110ml
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
893110650524 chai 165000
Rootop
Mỗi 5ml chứa: Ambroxol hydrochlorid 7,5mg; Clenbuterol hydrochlorid 0,005mg · Mỗi 5ml chứa: Ambroxol hydrochlorid 7,5mg; Clenbuterol hydrochlorid 0,005mg
Dung dịch thuốc
包装
Hộp 20 ống, 30 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110650524 ống 10500
Rootop
Mỗi 5ml chứa: Ambroxol hydrochlorid 7,5mg; Clenbuterol hydrochlorid 0,005mg · Mỗi 5ml chứa: Ambroxol hydrochlorid 7,5mg; Clenbuterol hydrochlorid 0,005mg
Dung dịch thuốc
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110650524 viên 165000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。