Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-10-14
届出価格の件数
13164
落札価格の件数
353160

12254 件のレコードが見つかりました。 8501〜8550 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Phagofi 4
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110318600 viên 4500
Phamzopic 7.5mg
Zopiclon 7,5mg · Zopiclon 7,5mg
Viên nén
包装
Chai 100 viên
製造業者
Pharmascience Inc. (Canada)
届出日
2026-02-11
754110791924 viên 2600
Pharbacilim 500
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Lọ 1000 viên.
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-09-12
893110820124 Viên 6900
Pharbadem 0,25g
Doripenem 0,25g (dưới dạng Doripenem monohydrat 0,2607g) · 0,25g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2026-04-03
893110013826 lọ 398000
Pharbadem 0,5g
Doripenem 0,5g (dưới dạng Doripenem monohydrat 0,5214g) · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2026-04-03
893110013926 lọ 620000
Pharbapenem 0,5g
Meropenem (dưới dạng hỗn hợp Meropenem và Natri carbonat) · 500mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-10
893110897024 lọ 96000
Pharbaren 125mg/5ml
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat 1307,8mg) · 1250mg
Bột pha hỗn dịch
包装
Hộp 1 lọ có vạch 50ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-09
893110577624 lọ 195000
Pharbaren 250mg
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-09
893110601024 viên 19000
Pharbaren 500mg
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-09
893110897124 viên 34000
Pharcoter
Codein base 10mg; Terpin hydrat 100mg · 10mg;100mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, lọ 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893111167525 viên 700
Pharcoter Forte
Codein base 15mg; Terpin hydrat 100mg · 15mg; 100mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2026-04-07
893111494325 viên 1500
Pharcoter TB
Codein base 15mg; Terpin hydrat 100mg · 15mg; 100mg
Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên, Lọ 40 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
届出日
2025-12-23
893111469125 viên 1300
Pharmaclofen
Baclofen 10mg · Baclofen 10mg
Viên nén
包装
Chai 100 viên
製造業者
Pharmascience Inc. (Canada)
届出日
2026-06-23
754110018424 viên 2352
Pharmaclofen
Baclofen 10mg · 10mg
Viên nén
包装
Chai 100 viên
製造業者
Pharmascience Inc. (Canada)
届出日
2025-08-04
754110018424 (VN-18407-14) Viên 2600
Pharmacort
Triamcinolon acetonid 80mg/2ml · 80mg/2ml
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống 2 ml
製造業者
Fisiopharma SRL (Ý)
届出日
2025-08-07
VN-19307-15 Ống 53600
Pharmox 200
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) · 200mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 0,8g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-09
893110310800 gói 2700
Pharmox 500 mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Chai (HDPE) chứa 200 viên nang cứng
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
届出日
2026-07-07
893110483124 viên 2210
Pharmox IMP 250mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) · 250mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1g, Hộp 16 gói x 1g, Hộp 30 gói x 1g
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110136725 gói 5200
Pharmox IMP 500 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
届出日
2026-04-28
893110596024 viên 2800
Pharmox IMP 500mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) · 500mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
届出日
2026-05-25
893110216200 viên 3360
Phatancum 100
Pentoxifylin · 100mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110044324 viên 5000
Phazandol C 600/40
Acid ascorbic 40mg; Paracetamol 600mg · 40mg; 600mg
Thuốc bột uống
包装
Hộp 20 gói; Hộp 25 gói; Hộp 30 gói; Hộp 40 gói
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110578324 gói 7000
Phelin 550
Rifaximin · 550mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
届出日
2026-01-30
893110466625 viên 25000
Phelinun 50mg
Melphalan · 50mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột 50mg melphalan+1 lọ dung môi 10ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Nerpharma S.R.L. (ĐGTC: CIT S.R.L ; Xuất xưởng: Adienne S.A) (Cơ sở sản xuất: Ý (ĐGTC: Ý; Xuất xưởng: Thụy Sĩ))
届出日
2026-04-24
1405/QLD-KD (20/04/2026) hộp 11280000
Phelinun 50mg
Melphalan · 50mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột 50mg melphalan+1 lọ dung môi 10ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Nerpharma S.R.L (Đóng gói TC: CIT S.R.L; Xuất xưởng: Adienne S.A) (Cơ sở sản xuất: Ý (Đóng gói thứ cấp: Ý; Xuất xưởng: Thụy Sĩ))
届出日
2026-04-23
1441/QLD-KD (21/04/2026) hộp 11280000
Phelinun 50mg
Melphalan · 50mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột 50mg melphalan+1 lọ dung môi 10ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Nerpharma S.R.L (SHGP, xuất xưởng: Adienne S.A) (Cơ sở sản xuất: Ý (SHGP, xuất xưởng: Thụy Sĩ))
届出日
2026-03-04
2506/QLD-KD (18/07/2024) hộp 11280000
Phelinun 50mg
Melphalan · 50mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột 50mg melphalan+1 lọ dung môi 10ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Nerpharma S.R.L (SHGP, xuất xưởng: Adienne S.A) (Cơ sở sản xuất: Ý (SHGP, xuất xưởng: Thụy Sĩ))
届出日
2026-01-12
3961/QLD-KD (06/11/2025) hộp 11280000
Phelinun 50mg
Melphalan · 50mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột 50mg melphalan+1 lọ dung môi 10ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Nerpharma S.R.L (SHGP, xuất xưởng: Adienne S.A) (Cơ sở sản xuất: Ý (SHGP, xuất xưởng: Thụy Sĩ))
届出日
2026-01-09
2232/QLD-KD (31/07/2025) hộp 11280000
Phenicrim
Diphenhydramin hydroclorid · 10mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 100 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2026-03-26
893110894924 ống 1200
Phenobarbital 0,1 g
Phenobarbital · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-12-10
893112685524 viên 500
Phentinil
Phenytoin · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-07-01
893110551024 viên 730
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrine (dưới dạng Phenylephrine hydrochloride 0,609mg) 0,5mg · Phenylephrine (dưới dạng Phenylephrine hydrochloride 0,609mg) 0,5mg
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
包装
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
届出日
2026-01-14
300110789124 bơm tiêm 194500
Phenytoin 100mg
Phenytoin · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110201400 viên 473
Phescetam 400 mg/25 mg
Cinnarizine 25mg, Piracetam 400 mg · Cinnarizine 25mg, Piracetam 400 mg
Viên nang cứng
包装
Hộp chứa 4 vỉ x 15 viên
製造業者
Adipharm EAD (Bungary)
届出日
2025-11-21
380110423425 viên 5680
Phezinak
Cinnarizine 25mg; Piracetam 400mg · 25mg, 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-12-10
893110685624 viên 500
Philbibif Night
Acetaminophen 325mg; Dextromethorphan HBr 10mg; Doxylamine succinate 6,25mg; Phenylephrine HCl 5mg · 325mg; 10mg; 6,25mg; 5mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-11-27
893110299924 viên 15000
Philbibif day
Acetaminophen 325mg; Dextromethorphan HBr 10mg; Phenylephrine HCl 5mg · 325mg; 10mg; 5mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-11-27
893110037724 viên 15000
Philclobate
Clobetasol propionate 0,05% (w/w) · 0,05% (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-08-29
893110621024 Tuýp 27500
Philclonestyl
Clorphenesin carbamat · 125mg
Viên nén bao đường
包装
Hộp 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110920924 Viên 1400
Phildomina
Hydroquinone 400mg/10g · 400mg/10g
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-08-29
893110464124 Tuýp 72551
Phildomina
Hydroquinon 400mg
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 10 gam
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2023-12-29
VD-20588-14 Tuýp 72551
Phileo
Levofloxacin hydrate · 25mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Samchundang Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
届出日
2026-09-28
880115314425 lọ 42000
Phileo
Levofloxacin hydrate · 25mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Samchundang Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
届出日
2025-12-30
880115314425 viên 42000
Philevomels eye drops
Levofloxacin hemihydrate · levofloxacin 5mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
届出日
2025-10-28
VN-11257-10 hộp 44000
Philexo
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2026-09-29
893110339923 viên 2000
Philflomid
Levofloxacin hydrat · 75mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Lọ x 5ml
製造業者
Samchundang Pharm. Co., Ltd. (Korea)
届出日
2025-12-02
880115195600 lọ 109000
Philflomid
Levofloxacin hydrat · 75mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Lọ x 5ml
製造業者
Samchundang Pharm. Co., Ltd. (Korea)
届出日
2025-08-01
880115195600 Lọ 109000
Philmadol
Acetaminophen 325mg; Tramadol HCl 37,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Huons Co., Ltd (Hàn Quốc)
届出日
2025-11-05
VN-19728-16 viên 7200
Philmoxista Eye Drops
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) 5mg
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Samchundang Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
届出日
2025-11-05
VN-18575-14 hộp 60000
Philoclex
Tobramycin 15mg/5ml, Dexamethasone 5mg/5ml · Tobramycin 15mg/5ml, Dexamethasone 5mg/5ml
Hỗn dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Lọ x 5ml
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
届出日
2026-04-20
880110032923 hộp 36000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。