Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11963 最終更新: 2026-07-10 04:04

11006 件のレコードが見つかりました。 8151〜8200 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Propranolol hydrochloride Tablets 10 mg
Propranolol hydrochlorid · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
届出日
2025-12-02
890110310725 viên 2000
Propranolol hydrochloride Tablets 40 mg
Propranolol hydrochlorid · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
届出日
2025-11-14
890110310925 viên 4000
Propylthiouracil
Propylthiouracil · 50mg
Viên nén
包装
Hộp 01 lọ nhựa HPDE x 100 viên nén; Hộp 5 vỉ nhôm-PVC x 12 viên nén; Hộp 10 vỉ nhôm-PVC x 12 viên nén;
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
届出日
2026-02-11
893110440924 viên 450
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2024-05-30
893110286724 viên 900
Propylthiouracil DWP 50mg
Propylthiouracil · 50mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2024-06-24
893110286624 viên 425
Prorid
Finasteride · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
YooYoung Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
届出日
2026-01-24
880110343925 viên 18000
Prosgesy
Topiramate · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
届出日
2025-12-24
560110167800 viên 9600
Prosidefin 100
Sildenafil citrat (tương đương Sildenafil 100mg) · 140,4mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
届出日
2025-12-10
893110911024 viên 19000
Protaealth
Protamine sulfate · 10mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Livealth Biopharma Pvt. Ltd., India (Ấn Độ)
届出日
2026-04-29
1320/QLD-KD ngày 14/04/2026 lọ 260000
Protevir
Tenofovir disoproxil fumarate · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 04 viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
届出日
2025-07-31
894110797024 (VN-15845-12) Viên 45900
Protomac-40
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrate) 40mg · 40mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s WINDLAS BIOTECH PRIVATE LIMITED (Ấn Độ)
届出日
2025-08-13
VN-19044-15 Viên 750
Protopic
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate) 0,3mg/g · 0,3mg/g
Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Leo Laboratories Limited (Ireland)
届出日
2025-11-18
VN-23058-22 tuýp 580000
Protopic
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate) 1mg/g · 1mg/g
Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
LEO Laboratories Ltd (Ireland)
届出日
2025-11-18
VN-23261-22 tuýp 620000
Provaztas
Miconazol nitrat · 1200mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên; Hộp 2 vỉ x 3 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam (Việt Nam)
届出日
2026-03-11
893110282625 viên 90000
Proxetin 30
Paroxetin (tương đương paroxetin hydroclorid hemihydrat 34,14mg) · 30mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-10-11
893110499724 (VD-32341-19) viên 7200
Proxivir tablet
Tenofovir disoproxil fumarat (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 6 viên
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
届出日
2026-05-15
894110183325 viên 35000
Prozalic
Mỗi 15 gam thuốc mỡ chứa: Betamethason dipropionat 9,6 mg; Acid Salicylic 450 mg · 9,6 mg; 450 mg
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 15 gam
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
届出日
2026-05-21
VD-23263-15 tuýp 25000
Prusenza 10 mg
Perindopril arginine (dưới dạng perindopril arginine monohydrate 10,3 mg) · 10 mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY TNHH DRP INTER (Việt Nam)
届出日
2025-08-08
893110223623 Viên 6900
Prusenza 5 mg
Perindopril arginine (dưới dạng perindopril arginine monohydrate 5,15 mg) · 5 mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY TNHH DRP INTER (Việt Nam)
届出日
2025-08-08
893110223723 Viên 4900
Pruzitin
Natri picosulfate · 5mg
Viên nén nhai
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110922724 viên 500
Psocabet
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,05 % (w/w); Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 0,005 % (w/w) · Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,05 % (w/w); Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 0,005 % (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110023200 hộp 199500
Pud-Tadalafil 20
Tadalafil · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110154525 viên 45000
Pulcet 40mg
Pantoprazol 40mg (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat 45,1mg) · Pantoprazol 40mg (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat 45,1mg)
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Nobel Ilac Sanayii ve Ticaret A.S. (Turkey)
届出日
2025-11-06
868110003924 viên 10390
Pulmorest
Levodropropizin 30mg/5ml · Levodropropizin 30mg/5ml
Si rô uống
包装
Hộp 1 chai 50ml
製造業者
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi (Turkey)
届出日
2025-08-08
868110442923 Chai 145000
Punol inhalation solution
Mỗi ml dung dịch chứa: Fenoterol Hydrobromid 0,5mg, Ipratropium bromid 0,25mg (dưới dạng Ipratropium bromid monohydrat 0,261mg) · Mỗi ml dung dịch chứa: Fenoterol Hydrobromid 0,5mg, Ipratropium bromid 0,25mg (dưới dạng Ipratropium bromid monohydrat 0,261mg)
Dung dịch khí dung
包装
Hộp 1 Chai x 20ml
製造業者
Biolab Co., Ltd (Thailand)
届出日
2026-06-10
885115299625 chai 96000
Putiyol
Ivermectin ̉̉ · ̉̉6mg
Viên nén
包装
Hộp 02 vỉ x 02 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110315324 viên 75000
Puyol
Danazol · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110153124 viên 15000
Puyol-100
Danazol · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-11-06
893110593724 viên 8000
Puztine
Erdostein · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110439024 (VD-31767-19) viên 5900
Pyclin 600
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) · 600mg/4ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 ống, ống 4ml
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110832624 ống 67500
Pyfaclor 250mg
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat) · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, vỉ 12 viên; Hộp 2 vỉ, vỉ 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-05-07
893110085224 viên 5120
Pyfaclor 250mg
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat) · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-04-16
893110242800 viên 5120
Pyfaclor 500mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110550624 viên 11600
Pyme ABZ400
Albendazole · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110150525 viên 6000
Pyme AM5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-06-23
893110150625 viên 1300
Pyme Am10
Amlodipine (Amlodipine besylate) · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-06-23
893110832724 viên 1900
Pyme Fucan
Fluconazole · 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-05-07
893110906924 viên 13800
PymeAzi 250
Azithromycin dihydrate tương đương Azithromycin · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 01 vỉ x 06 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-04-16
893110693824 viên 4630
Pyomezol
Omeprazole (dưới dạng Omeprazole pellet 8.5%) · 20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 14 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2026-04-27
893110266823 viên 2500
Pyramet 800
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110553224 viên 1500
Pyrazinamid
Pyrazinamid · 500mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
届出日
2025-08-01
893110441024 (VD-30446-18) Viên 900
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamide · 500mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 250 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2025-11-15
893110493024 viên 900
Pyroscint
Pyrophosphate (Pyron) · 60.0 mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
届出日
2026-06-16
2131/QLD-KD (Ngày cấp: 08/06/2026) lọ 804006
Pyroscint
Pyrophosphate (Pyron) · 60.0mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
届出日
2026-05-21
1713/QLD-KD (Ngày cấp: 11/05/2026) lọ 804006
Pyroscint
Pyrophosphate (Pyron) · 60.0mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
届出日
2026-05-08
3868/QLD-KD (Ngày cấp: 03/11/2025) lọ 804006
Pyroscint
Pyrophosphate (Pyron) · 60.0 mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
届出日
2026-04-16
1202/QLD-KD (Ngày 08/04/2026) lọ 804006
Pyroscint
Pyrophosphate (Sodium pyrophosphate decahydrate) · 60.0mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Ltd. (Hungary)
届出日
2026-03-27
147/QLD-KD (Ngày cấp: 15/01/2025) lọ 804006
Pyroscint
Pyrophospate (Pyron) · 60.0 mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Co.,Kft (Hungary)
届出日
2026-02-10
3870/QLD-KD (Ngày cấp: 03/11/2025) lọ 804006
Pyroscint
Pyrophosphate (Pyron) · 60.0 mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Co., Kft (Hungary)
届出日
2026-02-10
3515/QLD-KD (Ngày cấp: 24/10/2025) lọ 804006
Pyroscint
Pyrophosphate (Pyron) · 60.0 mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Co., Kft (Hungary)
届出日
2026-02-10
3868/QLD-KD (Ngày cấp: 03/11/2025) lọ 804006

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。