Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11963 最終更新: 2026-07-10 04:04

11006 件のレコードが見つかりました。 8101〜8150 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Pricefil
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrate) 250mg/5ml · Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrate) 250mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai bột pha hỗn dịch uống 60ml
製造業者
VIANEX S.A. - Plant D' (Greece)
届出日
2026-06-15
520110785524 chai 245000
Pricefil
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrate) 250mg/5ml · Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrate) 250mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai bột pha hỗn dịch uống 30ml
製造業者
VIANEX S.A. - Plant D' (Greece)
届出日
2025-11-19
520110785524 chai 178500
Pricefil
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat) 500mg · Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat) 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 12 viên
製造業者
Vianex S.A- Nhà máy D (Greece)
届出日
2025-10-29
520110132324 viên 35000
Prilozil 10 mg
Benazepril hydrochloride · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
届出日
2025-08-07
893110732724 Viên 6460
Priminol
Milrinone · 10 mg/10ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 10 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-03-27
893110378023 ống 155000
Primovist
Mỗi ml chứa: Gadoxetate disodium (tên gọi khác: Gadoxetic acid, disodium) 0,25mmol tương đương · 181,43mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm thủy tinh chứa 10ml dung dịch tiêm; Hộp 1 bơm tiêm nhựa chứa 10ml dung dịch tiêm;
製造業者
Bayer AG (Germany)
届出日
2026-05-15
400110985024 bơm tiêm 4410000
Prinzado
Lidocain (tương đương 2,5% (kl/kl) 25mg; Prilocain (tương đương 2,5% (kl/kl) 25mg · Lidocain (tương đương 2,5% (kl/kl) 25mg; Prilocain (tương đương 2,5% (kl/kl) 25mg
Kem
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam (Việt Nam)
届出日
2026-03-11
893110282525 tuýp 75000
Prinzado
Lidocain (tương đương 2,5% (kl/kl) 25mg; Prilocain (tương đương 2,5% (kl/kl) 25mg · Lidocain (tương đương 2,5% (kl/kl) 25mg; Prilocain (tương đương 2,5% (kl/kl) 25mg
Kem
包装
Hộp 5 tuýp x 5g
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam (Việt Nam)
届出日
2026-03-11
893110282525 tuýp 38000
Prismasol B0
Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesium 0,5 mmol/l; Sodium 140 mmol/l; Chlorid 109,5 mmol/l; Lactat 3mmol/l; Hydrogen carbonat 32mmol/l · Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung d
Dịch lọc máu và thẩm tách máu
包装
Thùng 2 Túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml, khoang B 4750ml)
製造業者
Bieffe Medital S.p.A. (Italy)
届出日
2025-08-06
800110984824 Túi 735000
Privagin
Tramadol hydrochloride · 100mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 2ml, Hộp 10 ống x 2ml, Hộp 25 ống x 2ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-12-10
893111685424 ống 7000
ProAlb
Albumin người 20% (w/v) · Albumin người 20% (w/v)
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai x 50ml
製造業者
Reliance Life Science Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2026-01-30
890410176900 chai 920000
ProAlb
Albumin người · 20% (w/v)
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai x 50ml
製造業者
Reliance Life Science Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-09-04
890410176900 (QLSP-0796-14) Chai 880000
ProIVIG
Immunoglobulin người 5% (kt/tt) · Immunoglobulin người 5% (kt/tt)
Dung dịch truyền
包装
Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Reliance Life Science Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2026-01-22
890410177000 chai 5880000
ProIVIG
Immunoglobulin người 5% (kt/tt) · Immunoglobulin người 5% (kt/tt)
Dung dịch truyền
包装
Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Reliance Life Science Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-10-17
890410177000 chai 5880000
ProQuad
Liều 0,5ml chứa: - Vi-rút sởi ≥ 3,00 log TCID50; - Vi-rút quai bị ≥ 4,30 log TCID50; - Vi-rút Rubella ≥ 3,00 log TCID50; - Vi-rút thủy đậu ≥ 3,99 log PFU · Liều 0,5ml chứa: - Vi-rút sởi ≥ 3,00 log TCID50; - Vi-rút quai bị ≥ 4,30 log TCID50; - Vi-rút Rubella ≥ 3,00 log TCID50; - Vi-rút thủy đậu ≥ 3,99 log PFU
Bột đông khô và dung môi pha tiêm
包装
Hộp 1 vỉ chứa 1 lọ đơn liều vắc-xin đông khô (0,5ml); 1 bơm tiêm chứa sẵn dung môi (0,7ml) và 2 kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1 vắc xin: Merck Sharp & Dohme LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG (Hoa Kỳ)
届出日
2025-07-30
001310197825 Hộp 1828313
Probal 150
Pregabalin · 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Private Limited (India)
届出日
2026-02-06
890110976424 viên 10000
Probal 75
Pregabalin 75mg · Pregabalin 75mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Private Limited (India)
届出日
2026-02-06
890110776124 viên 6000
Probecol
Prasugrel hydrochloride · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (S.P.M Corporation) (Việt Nam)
届出日
2024-06-28
893110261524 viên 14800
Probenecid Hera
Probenecid · 500mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110957324 viên 4800
Procoralan 5mg
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochroride 5,390mg) 5mg · Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochroride 5,390mg) 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
届出日
2025-07-29
300110526124 Viên 11102
Procoralan 7.5mg
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) 7,5mg · Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) 7,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
届出日
2025-07-29
300110526224 Viên 11102
Prodiar 75/75
Aspirin 75mg; Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg · 75mg; 75mg;
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 60 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
893110046500 viên 9500
Prodiar 75/75
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg; Aspirin 75mg · 75mg, 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
届出日
2023-11-28
VD-33774-19 Viên 9500
Profertil
Clomiphen citrat · 50mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
PT. Sydna Farma (Indonesia)
届出日
2025-11-12
899110302425 viên 7224
Proges Sup 200mg
Progesteron · 200mg
Viên đạn đặt âm đạo, trực tràng
包装
Hộp 1 vỉ x 5 viên, Hộp 3 vỉ x 5 viên, Hộp 6 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-10
893110735724 viên 15000
Proges Sup 400mg
Progesteron · 400mg
Viên đặt âm đạo, trực tràng
包装
Hộp 5 viên; Hộp 15 viên; Hộp 30 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110574724 viên 30000
Progestad VT 100
Progesterone (micronized) 100mg · 100mg
Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 7 vỉ x 3 viên; Hộp 15 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893110239723 Viên 6500
Progesterone 100mg
Progesteron · 100mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
届出日
2025-11-21
840110168300 viên 7200
Progesterone 200mg
Progesteron · 200mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ x 15 viên
製造業者
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
届出日
2025-11-21
840110168400 viên 14000
Progynova
Estradiol valerate · 2mg
Viên nén bao đường
包装
Hộp 01 vỉ x 28 viên
製造業者
Bayer Weimar GmbH und Co. KG (Germany)
届出日
2025-10-08
400110960924 viên 3725
Prohance
Gadoteridol · 279,3mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 Lọ x 10ml
製造業者
Bracco Imaging S.P.A (Italy)
届出日
2025-12-16
800110439325 lọ 630000
Prohance
Gadoteridol · 279,3mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 Lọ x 20ml
製造業者
Bracco Imaging S.P.A (Italy)
届出日
2025-11-19
800110439325 lọ 1200000
Prohepatis
Acid Ursodeoxycholic 200mg · 200mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên; Hộp 20 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-08-29
893110862324 Viên 9367
Prohepatis
Acid ursodeoxycholic · 200mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 20 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2024-05-03
VD-29535-18 Viên 9367
Proivarac
Indapamide 1,25mg; Perindopril tert-butylamine 4mg · 1,25mg; 4mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110093500 viên 820
Proivarac 2/0.625
Indapamide 0,625mg; Perindopril tert-butylamine 2mg · 0,625mg; 2mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 20 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893110065925 viên 750
Prolandex 60
Dexlansoprazole (dưới dạng Dexlansoprazole pellets EC 20% w/w) · 60mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
届出日
2024-06-05
893110302924 viên 18500
Promaquin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 500mg · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x8 viên
製造業者
Celltrion pharm, Inc (Bồ Đào Nha)
届出日
2024-04-26
VN-19568-16 viên 9190
Promelain
Piracetam 1g/5ml · 1g/5ml
Dung dịch tiêm bắp hoặc tĩnh mạch
包装
Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Zhejiang Ruixin Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
届出日
2025-11-20
VN-17903-14 ống 3000
Promethazin
Promethazin HCl · 15mg
Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 lọ x 40 viên, PP
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
893110222924 viên 469
Promethazin hydroclorid 25mg/1ml
Promethazin hydroclorid 25mg/ml · 25mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 Ống x 1 ml; Hộp 100 Ống x 1 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2026-06-24
893110104326 ống 11349
Promethazin hydroclorid 50mg/1ml
Promethazin hydroclorid · 50mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống; Hộp 100 ống
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2026-06-24
893110079525 ống 13494
Promin 5000 IU/5ml
Protamine sulfate · 5000 IU/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 ống x 5ml
製造業者
Vem Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
届出日
2025-11-25
1464/QLD-KD (Ngày 02/06/2025) ống 250000
Promto Tablet 20mg
Rabeprazol natri 20mg · Rabeprazol natri 20mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
届出日
2025-08-06
896110013724 Viên 7850
Promto Tablets 10mg
Natri rabeprazol 10mg · Natri rabeprazol 10mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
届出日
2025-08-06
896110787724 Viên 4900
Propain
Naproxen 500mg · 500mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
届出日
2025-11-12
529110023623 viên 4900
Propofol-BFS 10 mg/ml
Propofol · 10mg/ml
Nhũ tương tiêm
包装
Hộp 1 túi x 1 lọ x 10ml; Hộp 5 túi x 1 lọ x 10ml; Hộp 10 túi x 1 lọ x 10ml; Hộp 20 túi x 1 lọ x 10ml; Hộp 30 túi x 1 lọ x 10ml; Hộp 40 túi x 1 lọ x 10ml; Hộp 50 túi x 1 lọ x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893114090600 túi 68000
Propofol-Lipuro 1% (10mg/ml)
Mỗi 1 ml chứa Propofol · 10mg
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống 20ml
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Germany)
届出日
2026-06-17
400114984724 ống 99000
Propofol-Lipuro 2% (20mg/ml)
Mỗi 50ml chứa Propofol · 1g
Nhũ tương tiêm hoặc truyền
包装
Hộp 10 Chai x 50ml
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Germany)
届出日
2025-08-07
400114960624 chai 240000
Proponex 200
Mỗi ml chứa Propofol 10mg · Mỗi ml chứa Propofol 10mg
Nhũ tương tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ x 20ml
製造業者
Aspiro Pharma Limited (India)
届出日
2025-11-14
890114432525 lọ 35000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。