届出医薬品価格検索(医薬品管理局)
医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。
データベース内レコード数: 11963
最終更新: 2026-07-10 04:04
11006 件のレコードが見つかりました。 8201〜8250 を表示。価格は VND 表示です。
| 医薬品名/有効成分 | 登録番号 | 単位 | 届出価格 |
|---|---|---|---|
|
Pyroscint
Pyrophosphate (Pyron) · 60.0 mg
Bột đông khô pha tiêm
|
3867/QLD-KD | lọ | 804006 |
|
Pyroscint
Pyrophosphate (Pyron) · 60.0 mg
Bột đông khô pha tiêm
|
2846/QLD-KD | lọ | 804006 |
|
Pyzacar 25 mg
Losartan potassium · 25mg
Viên nén bao phim
|
893110550824 | viên | 2100 |
|
Pyzacar 50mg
Losartan kali · 50mg
Viên nén bao phim
|
893110150925 | viên | 4200 |
|
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Hydroclorothiazide; Losartan potassium · 12,5mg; 100mg
Viên nén bao phim
|
893110550924 | viên | 4500 |
|
Pyzacar HCT 100/25mg
Hydroclorothiazid; Losartan kali · 25mg; 100mg
Viên nén bao phim
|
893110151025 | viên | 4500 |
|
Q-bact 500 Tablets
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride 582,21mg) · 500mg
Viên nén bao phim
|
890115771424 | viên | 800 |
|
QUADRAMET
Samarium (153Sm) Lexidronam pentasodium (Samarium 153-EDTMP) · 1.3 Gbq/ml
Dung dịch tiêm
|
143/QLD-KD | mCi | 1270000 |
|
QUETAZIN 100
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 100mg · 100mg
Viên nén bao phim
|
893110250524 | Viên | 11500 |
|
Qadak 25mg
Sildenafil · Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 25mg
Viên nén bao phim
|
840110183023 | viên | 40000 |
|
Qapanto
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg
Viên nén kháng dịch dạ dày
|
VN-19076-15 | viên | 12620 |
|
Qbitriam
Triamcinolon acetonid · 0,1% (w/w)
Mỡ bôi da
|
893110223400 | tuýp | 12100 |
|
Qdenga
Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus · Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (s
Bột pha tiêm, Mỗi lọ bột chứa 1 liều vắc xin
|
400310303924 | Liều | 960337 |
|
Quanderma-B
Betamethason dipropionat (tương ứng Betamethason 0,05% (w/w)) · 0,064% (w/w)
Kem bôi da
|
893110576124 | tuýp | 26000 |
|
Quanderma-B
Betamethason dipropionat (tương ứng Betamethason 0,05% (w/w)) · 0,064% (w/w)
Kem bôi da
|
893110576124 | tuýp | 11000 |
|
Quanderma-B
Betamethason dipropionat (tương ứng Betamethason 0,05% (w/w)) · 0,064% (w/w)
Kem bôi da
|
893110576124 | tuýp | 18000 |
|
Quanderma-C
Clobetasol propionat · 0,05% (w/w)
Kem bôi da
|
893110144200 | tuýp | 18000 |
|
Quanderma-C
Clobetasol propionat · 0,05% (w/w)
Kem bôi da
|
893110144200 | tuýp | 11000 |
|
Quanderma-C
Clobetasol propionat · 0,05% (w/w)
Kem bôi da
|
893110144200 | tuýp | 26000 |
|
Quazimin
Arginine aspartate · 1000mg/5ml
Dung dịch uống
|
893110095500 | ống | 8000 |
|
Quazimin Forte
Arginine aspartate · 5g
Dung dịch uống
|
893110942224 | ống | 28000 |
|
Queenlife
Chai 60ml chứa: α - terpineol 0,60g; Vitamin E 0,045g; Natri lauryl sulfat 4,8g · Chai 60ml chứa: α - terpineol 0,60g; Vitamin E 0,045g; Natri lauryl sulfat 4,8g
Thuốc nước dùng ngoài
|
893110216524 | chai | 55000 |
|
Queenlife
Chai 60ml chứa: α - terpineol 0,60g; Vitamin E 0,045g; Natri lauryl sulfat 4,8g · Chai 60ml chứa: α - terpineol 0,60g; Vitamin E 0,045g; Natri lauryl sulfat 4,8g
Thuốc nước dùng ngoài
|
893110216524 | chai | 105000 |
|
Queitoz-100
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) · 100mg
Viên nén
|
893110883324 | viên | 11500 |
|
Queitoz-50
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) · 50mg
Viên nén
|
893110214400 | viên | 8800 |
|
Quelept 100mg
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 100mg · 100mg
Viên nén bao phim
|
VN-22738-21 | viên | 11800 |
|
Quetiapin DWP 300 mg
Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat) · 300mg
Viên nén bao phim
|
893110104900 | viên | 4500 |
|
Quetiapine STELLA 200 mg
Quetiapine (dưới dạng quetiapine fumarate 230,24mg) · 200mg
Viên nén bao phim
|
893110193424 | viên | 18000 |
|
Quetiapine Tablets 100mg
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin Fumarat) · 100mg
Viên nén bao phim
|
890110975824 | viên | 12000 |
|
Quileva
Nomegestrol acetat · 5mg
Viên nén
|
893110051825 | viên | 13000 |
|
Quimox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride 1,36mg) 1,25mg · Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride 1,36mg) 1,25mg
Dung dịch nhỏ mắt
|
800115772624 | tép | 12000 |
|
Quimox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride 27,25mg) 25mg · Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride 27,25mg) 25mg
Dung dịch nhỏ mắt
|
800115772524 | lọ | 89000 |
|
Quinapril 10mg
Quinapril (dưới dạng Quinapril HCl) · 10mg
Viên nén bao phim
|
893110219300 | viên | 4250 |
|
Quinapril 40mg
40mg · Quinapril (dưới dạng Quinapril HCl)
Viên nén bao phim
|
893110026000 | viên | 10600 |
|
Quincef 1g
Cefuroxime sodium tương đương Cefuroxime · 1g
Thuốc bột pha tiêm
|
893110270725 | lọ | 43000 |
|
Quineril 5
Quinapril hydroclorid tương ứng Quinapril · 5mg
Viên nén bao phim
|
893110137325(VD-23590-15) | viên | 990 |
|
Quinmex
Metronidazol · 250mg
Viên nén
|
893115744524 | viên | 350 |
|
Quinotab-500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) · 500mg
Viên nén bao phim
|
890115035325 | viên | 2800 |
|
Quinovid Ophthalmic Ointment
Ofloxacin 10,5mg/3,5g · Ofloxacin 10,5mg/3,5g
Thuốc mỡ tra mắt
|
880115792224 | tuýp | 60900 |
|
Quinrox 400/40
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin lactat) · 400mg/40ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
|
893115270600 | lọ | 100000 |
|
Quinrox 500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) · 500mg
Viên nén bao phim
|
893115396724 | viên | 3200 |
|
Quinvonic
Levofloxacin · 500mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
|
893115897224 | lọ | 62000 |
|
Quinvonic 250
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 250mg
Viên nén bao phim
|
893115229000 | viên | 3000 |
|
Quitide 100
Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat) 100mg · 100ng
Viên nén bao phim
|
890110422323 | viên | 5200 |
|
Quitide 200
Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat) 200mg · 200mg
Viên nén bao phim
|
890110422423 | viên | 12000 |
|
Quitide 25
Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat) 25mg · 25mg
Viên nén bao phim
|
890110422523 | viên | 4000 |
|
Quitide 300
Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat) · 300mg
Viên nén bao phim
|
890110001025 | viên | 14000 |
|
RADICUT inj. 30mg
Edaravone 30mg/20mL · 30mg/20mL
Thuốc tiêm truyền (dung dịch pha truyền tĩnh mạch)
|
2068/QLD-KD ngày 25/6/2024 | Lọ | 882720 |
|
RADICUT inj. 30mg
Edaravone 30mg/20mL · 30mg/20mL
Thuốc tiêm truyền (dung dịch pha truyền tĩnh mạch)
|
2069/QLD-KD ngày 25/6/2024 | Lọ | 882720 |
|
RADICUT inj. 30mg
Edaravone 30mg/20mL · 30mg/20mL
Thuốc tiêm truyền (dung dịch pha truyền tĩnh mạch)
|
2067/QLD-KD ngày 25/6/2024 | Lọ | 882720 |
参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。