Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11963 最終更新: 2026-07-10 04:04

11006 件のレコードが見つかりました。 8201〜8250 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Pyroscint
Pyrophosphate (Pyron) · 60.0 mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
届出日
2025-11-19
3867/QLD-KD lọ 804006
Pyroscint
Pyrophosphate (Pyron) · 60.0 mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
届出日
2025-11-04
2846/QLD-KD lọ 804006
Pyzacar 25 mg
Losartan potassium · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-05-11
893110550824 viên 2100
Pyzacar 50mg
Losartan kali · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-06-22
893110150925 viên 4200
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Hydroclorothiazide; Losartan potassium · 12,5mg; 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-06-23
893110550924 viên 4500
Pyzacar HCT 100/25mg
Hydroclorothiazid; Losartan kali · 25mg; 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-05-11
893110151025 viên 4500
Q-bact 500 Tablets
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride 582,21mg) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x10 viên
製造業者
Saga Lifesciences Limited (India)
届出日
2025-07-31
890115771424 viên 800
QUADRAMET
Samarium (153Sm) Lexidronam pentasodium (Samarium 153-EDTMP) · 1.3 Gbq/ml
Dung dịch tiêm
包装
đóng gói 2-4 GBq/ 1 lọ/ hộp chì
製造業者
Cis bio International: Route Nationale 306, Saclay BP 32, GIF SUR YVETTE,91192, France (Curium) (Pháp)
届出日
2025-11-11
143/QLD-KD mCi 1270000
QUETAZIN 100
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 100mg · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm và Sinh Học Y Tế (Việt Nam)
届出日
2025-08-04
893110250524 Viên 11500
Qadak 25mg
Sildenafil · Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
届出日
2026-01-18
840110183023 viên 40000
Qapanto
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg
Viên nén kháng dịch dạ dày
包装
Hộp 2 vỉx14 viên, 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A (Fab. Abrunheira) (Bồ Đào Nha)
届出日
2026-01-19
VN-19076-15 viên 12620
Qbitriam
Triamcinolon acetonid · 0,1% (w/w)
Mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110223400 tuýp 12100
Qdenga
Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus · Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (s
Bột pha tiêm, Mỗi lọ bột chứa 1 liều vắc xin
包装
Hộp 1 lọ bột và 1 xylanh bơm sẵn dung môi và 2 kim tiêm; Hộp 10 lọ bột và 10 lọ dung môi
製造業者
Takeda GmbH (Đức)
届出日
2025-08-01
400310303924 Liều 960337
Quanderma-B
Betamethason dipropionat (tương ứng Betamethason 0,05% (w/w)) · 0,064% (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 20g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110576124 tuýp 26000
Quanderma-B
Betamethason dipropionat (tương ứng Betamethason 0,05% (w/w)) · 0,064% (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110576124 tuýp 11000
Quanderma-B
Betamethason dipropionat (tương ứng Betamethason 0,05% (w/w)) · 0,064% (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110576124 tuýp 18000
Quanderma-C
Clobetasol propionat · 0,05% (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110144200 tuýp 18000
Quanderma-C
Clobetasol propionat · 0,05% (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110144200 tuýp 11000
Quanderma-C
Clobetasol propionat · 0,05% (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 20g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110144200 tuýp 26000
Quazimin
Arginine aspartate · 1000mg/5ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2025-12-24
893110095500 ống 8000
Quazimin Forte
Arginine aspartate · 5g
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2025-11-06
893110942224 ống 28000
Queenlife
Chai 60ml chứa: α - terpineol 0,60g; Vitamin E 0,045g; Natri lauryl sulfat 4,8g · Chai 60ml chứa: α - terpineol 0,60g; Vitamin E 0,045g; Natri lauryl sulfat 4,8g
Thuốc nước dùng ngoài
包装
Chai 100 ml;
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110216524 chai 55000
Queenlife
Chai 60ml chứa: α - terpineol 0,60g; Vitamin E 0,045g; Natri lauryl sulfat 4,8g · Chai 60ml chứa: α - terpineol 0,60g; Vitamin E 0,045g; Natri lauryl sulfat 4,8g
Thuốc nước dùng ngoài
包装
Chai 200 ml
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110216524 chai 105000
Queitoz-100
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110883324 viên 11500
Queitoz-50
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) · 50mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110214400 viên 8800
Quelept 100mg
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 100mg · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Ilko Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
届出日
2026-03-23
VN-22738-21 viên 11800
Quetiapin DWP 300 mg
Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat) · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893110104900 viên 4500
Quetiapine STELLA 200 mg
Quetiapine (dưới dạng quetiapine fumarate 230,24mg) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2024-05-14
893110193424 viên 18000
Quetiapine Tablets 100mg
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin Fumarat) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-11-08
890110975824 viên 12000
Quileva
Nomegestrol acetat · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110051825 viên 13000
Quimox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride 1,36mg) 1,25mg · Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride 1,36mg) 1,25mg
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 3 gói x 10 tép nhỏ 0,25ml, gói nhôm
製造業者
Alfa Intes Industria Terapeutica Splendore S.R.L. (Italy)
届出日
2025-10-31
800115772624 tép 12000
Quimox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride 27,25mg) 25mg · Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride 27,25mg) 25mg
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Lọ x 5ml
製造業者
Alfa Intes Industria Terapeutica Splendore S.R.L. (Italy)
届出日
2025-10-31
800115772524 lọ 89000
Quinapril 10mg
Quinapril (dưới dạng Quinapril HCl) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110219300 viên 4250
Quinapril 40mg
40mg · Quinapril (dưới dạng Quinapril HCl)
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 túi x 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110026000 viên 10600
Quincef 1g
Cefuroxime sodium tương đương Cefuroxime · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2025-10-29
893110270725 lọ 43000
Quineril 5
Quinapril hydroclorid tương ứng Quinapril · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110137325(VD-23590-15) viên 990
Quinmex
Metronidazol · 250mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893115744524 viên 350
Quinotab-500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
届出日
2025-07-31
890115035325 viên 2800
Quinovid Ophthalmic Ointment
Ofloxacin 10,5mg/3,5g · Ofloxacin 10,5mg/3,5g
Thuốc mỡ tra mắt
包装
Hộp 1 tuýp x 3,5g
製造業者
Hanlim Pharm. Co.,Ltd. (Korea)
届出日
2025-11-12
880115792224 tuýp 60900
Quinrox 400/40
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin lactat) · 400mg/40ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 01 lọ 40ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-09
893115270600 lọ 100000
Quinrox 500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893115396724 viên 3200
Quinvonic
Levofloxacin · 500mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893115897224 lọ 62000
Quinvonic 250
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893115229000 viên 3000
Quitide 100
Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat) 100mg · 100ng
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
届出日
2025-10-30
890110422323 viên 5200
Quitide 200
Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat) 200mg · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
届出日
2025-08-01
890110422423 viên 12000
Quitide 25
Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat) 25mg · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
届出日
2025-08-01
890110422523 viên 4000
Quitide 300
Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat) · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
届出日
2025-08-01
890110001025 viên 14000
RADICUT inj. 30mg
Edaravone 30mg/20mL · 30mg/20mL
Thuốc tiêm truyền (dung dịch pha truyền tĩnh mạch)
包装
Hộp 10 lọ x 20mL
製造業者
Nipro Pharma Corporation Ise Plant (Nhật Bản)
届出日
2025-08-15
2068/QLD-KD ngày 25/6/2024 Lọ 882720
RADICUT inj. 30mg
Edaravone 30mg/20mL · 30mg/20mL
Thuốc tiêm truyền (dung dịch pha truyền tĩnh mạch)
包装
Hộp 10 lọ x 20mL
製造業者
Nipro Pharma Corporation Ise Plant (Nhật Bản)
届出日
2025-08-15
2069/QLD-KD ngày 25/6/2024 Lọ 882720
RADICUT inj. 30mg
Edaravone 30mg/20mL · 30mg/20mL
Thuốc tiêm truyền (dung dịch pha truyền tĩnh mạch)
包装
Hộp 10 lọ x 20mL
製造業者
Nipro Pharma Corporation Ise Plant (Nhật Bản)
届出日
2025-08-15
2067/QLD-KD ngày 25/6/2024 Lọ 882720

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。