Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-10-14
届出価格の件数
13164
落札価格の件数
353160

12254 件のレコードが見つかりました。 7951〜8000 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Ofloxacin
Ofloxacin · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-06
893115288323 viên 700
Ofloxacin
Ofloxacin · 200mg
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-09-16
893115445924 Lọ 95000
Ofloxacin 0,3%
Mỗi 5ml chứa: Ofloxacin 15mg · Mỗi 5ml chứa: Ofloxacin 15mg
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2026-07-22
893115062424 lọ 18000
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin · 15mg/5ml
Dung dịch nhỏ tai
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893115668224 lọ 7800
Ofloxacin 0.3%
Ofloxacin · 15mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893115219000 lọ 7800
Ofloxacin 200 mg
Ofloxacin · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-12-10
893115685024 viên 630
Ofloxacin 200 mg
Ofloxacin · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-18
893115083700 Viên 1800
Ofloxacin 200 mg
Ofloxacin · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
届出日
2023-12-15
893115254223 Viên 1800
Ofloxacin 200mg
Ofloxacin · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-04-10
893115434024 viên 1000
Ofloxacin 200mg
Ofloxacin · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893115909824 (VD-32712-19) viên 1200
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin · 200mg
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 20 lọ x 100ml;Hộp 60 lọ x 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-05-25
893115440124 lọ 95000
Ofloxacin 200mg/40ml
Ofloxacin · 200mg
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 20 lọ x 40ml;Hộp 120 lọ x 40ml.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-05-25
893115440224 lọ 98000
Ofloxacin 300
Ofloxacin · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 6 viên, vỉ xé Alu/Alu; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVDC
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-02-03
893115622824 viên 1550
Ofloxacin DWP 300mg
Ofloxacin · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2024-06-06
893115285924 viên 1500
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin 3mg/ml · Ofloxacin 3mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml
製造業者
URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Germany)
届出日
2025-07-31
400115010324 Lọ 52900
Oflozylkab
Ofloxacin · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893115054325 viên 2000
Ofmantine - domesco 625 mg
Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Avicel 1:1) 125mg; Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) 500mg · 125mg; 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 túi nhôm x 1 vỉ x 7 viên, (vỉ nhôm - PVDC); Hộp 2 túi nhôm x 1 vỉ x 7 viên, Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm-nhôm); Hộp 2 túi nhôm x 1 vỉ x 7 viên, Hộp 5 túi nhôm x 1 vỉ x 7 viên, (vỉ nhôm-PVC trắng đục); Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên (nhôm- PVC trắng đục). Mỗi túi nhôm chứa 1 vỉ hoặc 3 vỉ
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
届出日
2025-11-18
893110050900 viên 6500
Ofmantine- Domesco 250mg/31,25mg
Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali : Silicon dioxid 1 : 1) 31,25mg; Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) 250mg · 31,25mg; 250mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 túi nhôm x 10 gói x 520mg; Hộp 1 túi nhôm x 12 gói x 520 mg
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-25
893110154325 Gói 7100
Ofmantine-Domesco 1 g
Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Avicel 1:1) 125mg; Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 875mg · 125mg; 875mg
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 túi nhôm x 1 vỉ x 7 viên, vỉ nhôm-nhôm; Hộp 2 túi nhôm x 1 vỉ x 7 viên; Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 5 túi nhôm x 1 vỉ x 7 viên, vỉ nhôm - PVC
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-28
893110303500 Viên 9800
Ofulox
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01, 02, 03, 05 vỉ x 10 viên; Hộp 02, 04, 06 vỉ x 05 viên; Hộp 02, 04, 06 vỉ x 07 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110153000 viên 15500
Ofulox 250
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01, 02, 03, 05 vỉ x 10 viên; Hộp 02, 04, 06 vỉ x 05 viên; Hộp 02, 04, 06 vỉ x 07 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110340000 viên 8000
Ofxaquin
Ofloxacin 200 mg · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
届出日
2024-01-31
893115313823 Viên 1770
Okirat Gel
Ketoprofen 2,5% · 2,5%
Gel
包装
Hộp 01 tuýp 30g
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
VD-35118-21 tuýp 32000
Okynzex
Piracetam · 2400mg
Thuốc bột uống
包装
Hộp 30 gói x 6g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-13
893110213925 gói 30500
Olangem OD 10
Olanzapine 10mg · 10mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
届出日
2025-08-01
VN-23104-22 viên 2200
Olangem OD 15
Olanzapine 15mg · 15mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
届出日
2025-08-01
VN-23105-22 viên 4000
Olangem OD 20
Olanzapine 20mg · 20mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
届出日
2025-08-01
VN-23106-22 viên 5500
Olangem OD 5
Olanzapine 5mg · 5mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
届出日
2025-08-01
VN-23107-22 viên 1200
Olangem OD 5
Olanzapine 5mg · 5mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
届出日
2024-06-27
VN-23107-22 viên 1200
Olanmeb 10
Olanzapin · 10mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
届出日
2024-06-03
893110250324 viên 3000
Olanzap 15
Olanzapin · 15mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
届出日
2026-03-31
893110294723 viên 3700
Olanzap 5
Olanzapin · 5mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
893110294923 viên 1500
Olanzapin
Olanzapine · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893110329600 viên 297
Olanzapine Orodispersible Tablets 5mg
Olanzapine 5mg · 5mg
Viên nén không bao phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
届出日
2025-07-31
890110437923 Viên 2200
Olanzapine Tablets USP 5mg
Olanzapin 5mg · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
ZYDUS LIFESCIENCES LIMITED (India)
届出日
2026-04-01
VN-22874-21 viên 650
Olarexa 5
Olanzapine · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-08-06
893110240524 viên 580
Olatanol
Olopatadin hydroclorid (tương ứng với olopatadin 0,2%) · 0,22% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893110340200 Lọ 96800
Olesom T
Guaifenesin 66,5mg tương đương với Guaifenesin 1,33% (w/v), Terbutaline Sulfate 1,5mg tương đương với Terbutaline Sulfate 0,03% (w/v) · Guaifenesin 66,5mg tương đương với Guaifenesin 1,33% (w/v), Terbutaline Sulfate 1,5mg tương đương với Terbutaline Sulfate 0,03% (w/v)
Siro
包装
Hộp 1 chai x 60ml
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2026-03-25
890115431925 chai 98000
Olevid
Olopatadine (dưới dạng olopatadine hydrochloride) 0,2 % (w/v) · Olopatadine (dưới dạng olopatadine hydrochloride) 0,2 % (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 2,5ml
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
届出日
2024-04-19
893110087424 hộp 88000
Olimestra 10mg Film coated tablet
Olmesartan medoxomil 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
届出日
2026-06-23
VN-23170-22 viên 7500
Olimestra 20mg Film coated tablet
Olmesartan medoxomil 20mg · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
届出日
2025-11-12
VN-23171-22 viên 11000
Oliveirim
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin.2HCl) · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110883224 viên 2800
Olmac 5
Olanzapin 5mg · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2024-07-09
VN-20555-17 viên 850
Olmac ODT 10
Olanzapine · Olanzapine 10mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
届出日
2025-10-29
890110189923 viên 1950
Olmed 10mg
Olanzapine 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Actavis LTD. (Malta)
届出日
2025-10-03
535110019323 viên 5099
Olmedipin 20 mg/5 mg
Amlodipine Besilate 6,94mg tương đương với 5mg Amlodipine, Olmesartan Medoxomil 20mg · Amlodipine Besilate 6,94mg tương đương với 5mg Amlodipine, Olmesartan Medoxomil 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
届出日
2025-08-27
383110009425 Viên 16000
Olmedipin 40 mg/10 mg
Amlodipine Besilate 13,88mg tương đương với 10mg Amlodipine, Olmesartan Medoxomil 40mg · Amlodipine Besilate 13,88mg tương đương với 10mg Amlodipine, Olmesartan Medoxomil 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
届出日
2025-08-27
383110009525 Viên 25000
Olmedipin 40 mg/5 mg
Amlodipine Besilate 6,94mg tương đương với 5mg Amlodipine, Olmesartan Medoxomil 40mg · Amlodipine Besilate 6,94mg tương đương với 5mg Amlodipine, Olmesartan Medoxomil 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
届出日
2025-08-27
383110009625 Viên 20000
Olmegen-H 40/12.5
Olmesartan medoxomil 40mg và Hydrochlorothiazide 12,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gpax Pharmaceuticals Private Limited (India)
届出日
2025-12-25
890110125223 viên 20000
Olmepress Plus 40 mg/12,5 mg
Hydroclorothiazid 12,5mg, Olmesartan medoxomil 40mg · Hydroclorothiazid 12,5mg, Olmesartan medoxomil 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất, kiểm soát lô và xuất xưởng lô: Laboratorios CINFA, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía de Roncesvalles, 1, 31699 Olloki (Navarra), Spain)) (Spain)
届出日
2025-12-04
840110429625 viên 22600

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。