Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-08-28
届出価格の件数
12506
落札価格の件数
353160

11562 件のレコードが見つかりました。 7951〜8000 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Paravina 1 g
Paracetamol · 1g/6,7ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 6,7ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 6,7ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-01-24
893110232224 ống 14000
Parazacol 750
Paracetamol · 10mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 75ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-09
893110338924 lọ 35000
Parcamol M
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 500mg · 400 mg; 500 mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên; Hộp 6 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-08-26
893110117500 Viên 2780
Parcamol-F
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 325mg · 400mg; 325mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-10-10
893110556824 (VD-32722-19) viên 2300
Pariet 20mg
Sodium rabeprazole · Sodium rabeprazole 20mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên
製造業者
Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory (Cơ sở đóng gói: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd. (Địa chỉ: 1899 Phaholyothin Road, Ladyao, Chatuchak, Bangkok 10900, Thailand)) (Japan)
届出日
2025-10-03
499110139923 viên 21150
Parocontin
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 325mg · 400mg;325mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2026-03-25
893110488124 viên 2300
Parocontin F
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 500mg · 400mg;500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2026-03-25
893110817424 viên 2800
Parokey
Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid) · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm- Nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110662924 viên 6000
Parokey-30
Paroxetin hydroclorid tương đương Paroxetin 30mg · 30mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110663024 viên 7200
Paroxetin Danapha 20
Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid hemihydrat 22,76mg) · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 1 lọ x 50 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 1 lọ x 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2024-06-07
893110263024 viên 4700
Paroxetin Danapha 30
Paroxetin (dưới dạng paroxetin hydroclorid hemihydrat 34,14 mg) · 30 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên, Hộp 1 lọ x 50 viên, Hộp 1 lọ x 60 viên, Hộp 1 lọ x 100 viên, Hộp 1 lọ x 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2024-04-03
893110243924 viên 7200
Paroxetin OD DWP 20mg
Paroxetin (dưới dạng paroxetin hydroclorid) · 20mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2025-12-11
893110266225 viên 2268
Paroxetin OD MDS 20mg
Paroxetin (dưới dạng paroxetin hydroclorid 22,8mg) · 20mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110068125 viên 5000
Paroxetina GP
Paroxetin · Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid) 20mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
届出日
2025-12-18
560110178723 viên 6000
Paroxetine STELLA 20 mg
Paroxetine(dưới dạng paroxetine hydrochloride hemihydrate) · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2026-07-16
893110115700 viên 6000
Paroxetine Stella 30 mg
Paroxetine(dưới dạng paroxetine hydrochloride hemihydrate) · 30mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110162200 viên 7200
Parterol 12
Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid 15,4mg) · 12mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110315224 viên 22000
Parutan
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-24
893110286523 viên 31000
Pasepan
Cafein 15mg; Paracetamol 300mg; Vỏ sữa (dưới dạng cao đặc vỏ sữa 1/20) 5mg · Cafein 15mg; Paracetamol 300mg; Vỏ sữa (dưới dạng cao đặc vỏ sữa 1/20) 5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; Lọ 200 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-24
893110507124 viên 600
Pataxel
Paclitaxel 6 mg/ml · 6mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 Lọ 100mg/16,7ml
製造業者
VIANEX S.A. – Plant C (Greece)
届出日
2025-08-05
VN-17868-14 Lọ 942221
Pataxel
Paclitaxel 6 mg/ml · 6mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 Lọ 30mg/5ml
製造業者
VIANEX S.A. – Plant C (Greece)
届出日
2025-08-05
VN-17868-14 Lọ 380000
Patchell
Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid) · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2026-05-21
893110021500 viên 6050
Pavadin Tablets 20mg
Pravastatin Sodium · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd (Taiwan)
届出日
2025-11-04
471110189500 viên 6750
Pavihepmin
Mỗi gói 4,12g chứa L-Isoleucin 952mg; L-Leucin 1904mg; L-Valin 1144mg · 952mg, 1904mg, 1144mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói; Hộp 30 gói; Hộp 50 gói
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-10
893110387825 viên 32000
Pavinjec
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg · Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg
Thuốc bột đông khô pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 lọ, hộp 10 lọ, hộp 50 lọ
製造業者
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
届出日
2025-11-24
520110783324 lọ 79569
Pavinjec
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg · 40mg
Thuốc bột đông khô pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 lọ, hộp 10 lọ, hộp 50 lọ
製造業者
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Hy Lạp)
届出日
2024-06-15
VN-21751-19 lọ 79569
Pawentik
Rabeprazol natri · 20mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Acme Formulation Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-11-15
890110046925 viên 1000
Paxetin
Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid hemihydrat) · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, Hộp 5 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 50 viên; chai 100 viên; chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110153525 (VD-34395-20) viên 4500
Paxlovid
Nirmatrelvir 150mg, Ritonavir 100mg · Nirmatrelvir 150mg, Ritonavir 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ, mỗi vỉ chứa 4 viên Nirmatrelvir và 2 viên Ritonavir
製造業者
CSSX viên Nirmatrelvir: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH; CSSX viên Ritonavir: Hetero Labs Limited; CS đóng gói cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Pfizer Italia S.r.l. (Nước SX viên Nirmatrelvir: Germany; nước SX viên Ritonavir: India; nước đóng gói cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Italy)
届出日
2025-11-15
400110413525 vỉ 1087800
Paxus PM
Paclitaxel (công thức Polymeric micelle của Paclitaxel) 30mg · Paclitaxel (công thức Polymeric micelle của Paclitaxel) 30mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Samyang Holdings Corporation (Korea)
届出日
2025-11-08
880114022324 lọ 1250000
Paxus PM (công thức Polymeric micelle của Paclitaxel 100mg)
Paclitaxel 100mg · Paclitaxel 100mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Samyang Holdings Corporation (Korea)
届出日
2025-11-08
880114022424 lọ 3900000
Pazonib 200
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride 216,7mg) · 200 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893114761124 Viên 178000
Pazonib 400
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride 433,4mg) · 400 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893114765224 Viên 350000
Pazopanib Invagen
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride 216,5mg) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
PHARMACARE PREMIUM LTD. (Malta)
届出日
2025-10-26
535114425725 viên 180000
Pdsolone-125 mg
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) · 125mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
届出日
2026-06-15
890110034425 lọ 65000
Pdsolone-125 mg
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) · 125mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
届出日
2026-02-03
890110034425 lọ 65000
Pdsolone-40mg
Methylprednisolon natri succinat tương đương Methylprednisolon (dưới dạng bột vô khuẩn Methylprednisolon natri succinat đệm 3% natri carbonat) · 40mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
届出日
2025-10-31
890110350625 lọ 29500
Pecflu
Mỗi ml chứa: Beta-glycyrrhetinic acid (Enoxolon) 0,6mg; Dequalinium clorid 1mg; Hydrocortison acetat 0,6mg; Lidocain hydroclorid 1mg; Tyrothricin 4mg · 0,6mg; 1mg; 0,6mg; 1mg; 4mg
Dung dịch xịt họng
包装
Hộp 1 chai x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
届出日
2024-06-11
893110292024 hộp 86000
Pecflu
Mỗi ml chứa: Beta-glycyrrhetinic acid (Enoxolon) 0,6mg; Dequalinium clorid 1mg; Hydrocortison acetat 0,6mg; Lidocain hydroclorid 1mg; Tyrothricin 4mg · 0,6mg; 1mg; 0,6mg; 1mg; 4mg
Dung dịch xịt họng
包装
Hộp 1 chai x 20ml
製造業者
Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
届出日
2024-06-11
893110292024 hộp 138000
Pecnapril Plus 10/12,5
Enalapril maleat 10mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg · 10mg; 12,5mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110941624 viên 2400
Pecrandil 10
Nicorandil · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110154424 viên 4950
Pecrandil 20
Nicorandil · 20mg
viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110940224 viên 6500
Pectaril 10mg
Quinapril (dưới dạng Quinapril hydroclorid) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110884824 viên 2690
Pectaril 5mg
Quinapril (dưới dạng Quinapril hydroclorid) · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-12-29
893110154524 viên 930
Peditral
Mỗi gói chứa: Natri clorid 3,5 g; Kali clorid 1,5 g; Natri citrate 2,9 g; Dextrose khan 20,0 g · 3,5 g, 1,5 g, 2,9 g, 20,0 g
Bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói 30 g
製造業者
The Searle Company Limited (Pakistan)
届出日
2026-06-01
VN3-391-22 gói 5556
Pedolas 100 cap
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-03-24
893110636924 viên 5800
Pegaset 50
Pregabalin 50mg · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
届出日
2026-03-30
VN-22871-21 viên 8100
Pegcyte
Pegfilgrastim · 6mg/0,6ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml
製造業者
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
届出日
2025-12-24
893410198025 bơm tiêm 6000000
Pegnano
Peginterferon alfa-2a · 180mcg/0,5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,5ml
製造業者
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
届出日
2025-12-24
893410175000 bơm tiêm 1400000
Pelethrocin
Diosmin 500mg · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 15 viên
製造業者
Help S.A. (Greece)
届出日
2025-07-31
520110016123 Viên 6200

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。