Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11963 最終更新: 2026-07-10 04:04

11006 件のレコードが見つかりました。 8001〜8050 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Prednic
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) · 0,5mg
Viên nang cứng
包装
Chai 200, 500 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110869324 viên 250
Prednic
Dexamethason (dưới dạng dexamethason acetat) · 0,5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110638924 viên 250
Prednic
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) · 0,5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200, 500 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
届出日
2025-11-08
893110644324 viên 250
Prednisolon
Prednisolon · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 20 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2026-04-24
893110922224 viên 480
Prednisolon
Prednisolon · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 50 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2026-04-24
893110922224 viên 450
Prednisolon
Prednisolon · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 50 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 1 lọ 100 viên; Hộp 1 lọ 200 viên; Hộp 1 lọ 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-01-24
893110375523 viên 195
Prednisolon
Prednisolon · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110235800 viên 450
Prednisolon
Prednisolon · 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 01 chai x 200 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-08-08
893110567624 Viên 350
Prednisolon 10mg
Prednisolon · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 300 viên; Chai 500 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
届出日
2026-04-08
893110262525 viên 560
Prednisolon 5
Prednisolon · 5mg
viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 1000 viên; Chai 500 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110288700 viên 550
Prednisolon 5 mg
Prednisolon · 5mg
viên nén
包装
Chai 200 viên, 500 viên; Hộp 10 vỉ, hộp 20 vỉ, hộp 40 vỉ, hộp 80 vỉ x 25 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110368424 viên 480
Prednisolon 5 mg
5mg · Prednisolon
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110037300 viên 450
Prednisolon 5mg
Prednisolon · 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110926224 viên 370
Prednisolon 5mg
Prednisolone · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 20 vỉ x 20 viên, Hộp 100 vỉ x 20 viên, Chai 150 viên, Chai 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110685324 viên 307
Prednisolon Boston
Prednisolon · 5mg
Viên nén
包装
Chai 200 viên, Chai 500 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110132725 Viên 500
Prednisolon Boston
Prednisolon · 5mg
Viên nén
包装
Chai 500 viên, Chai 200 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110432624 Viên 500
Prednisolon DWP 10mg
Prednisolon · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2024-06-24
893110286524 viên 500
Prednisolon sachet
Prednisolon · 5mg
Thuốc cốm
包装
Hộp 12 gói x 1g; Hộp 24 gói x 1g; Hộp 30 gói x 1g; Hộp 50 gói x 1g; Hộp 100 gói x 1g; Hộp 200 gói x 1g; Hộp 300 gói x 1g; Hộp 500 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-08
893110168625 gói 2000
Prednisolone
Prednisolon · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-10-10
893110556924 (VD-33054-19) viên 550
Prednisolone 20
Prednisolone (dưới dạng Prednisolone Sodium Metasulphobenzoate 31,44mg) · 20mg
Viên nén sủi
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110393125 viên 8000
Prednisolone 5mg
Prednisolon · 5mg
Viên nén
包装
Chai 500 viên, chai 30 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110217000 viên 150
Prednisolone Blue
Prednisolone · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 20 vỉ x 15 viên, Hộp 40 vỉ x 15 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110933324 viên 140
Prednisolone VIDIPHA 5
Prednisolon · 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
届出日
2026-03-30
893110167925 viên 307
Prednisolone-TVP
Prednisolone · 5mg
Viên nén màu vàng
包装
Hộp 20 vỉ x vỉ 10 viên; Hộp 50 vỉ x vỉ 10 viên; Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110144025 viên 300
Prednison
Prednison · 5mg
Viên nang cứng
包装
Lọ 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2026-05-19
893110085100 viên 588
Prednison
Prednison · 5mg
Viên nang cứng
包装
Lọ 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-28
893110079600 viên 454
Prednison
Prednison · 5mg
Viên nén
包装
Lọ 200 viên, Lọ 500 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-15
893110917524 viên 393
Prednison
Prednison · 5mg
Viên nang cứng
包装
Lọ 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
893110645024 viên 569
Prednison
Prednison · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Lọ 200 viên, Lọ 500 viên, PP
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-01-25
893110194724 viên 491
Prednison
Prednison · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110217825 viên 400
Prednison
Prednison · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Chai 200 viên; chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
届出日
2025-12-18
893110282500 viên 500
Prednison
Prednison · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
届出日
2025-12-18
893110231800 viên 500
Prednison
Prednison · 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên; Chai 300 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110471224 viên 550
Prednison
Prednison · 5mg
Viên nén
包装
Chai 200 viên; chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110174624 viên 450
Prednison
5mg · Prednison
Viên nén
包装
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
届出日
2025-11-08
893110084300 viên 400
Prednison
Prednison · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110308224 viên 500
Prednison
5mg · Prednison
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-14
893110065000 viên 800
Prednison 20
Prednison · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110201700 viên 3600
Prednison 5 mg
Prednison 5 mg · 5mg
Viên nén (màu hồng)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2026-06-10
VD-22738-15 viên 800
Prednison 5 mg
Prednison · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2026-04-23
893110493125 viên 800
Prednison 5 mg
Prednison · 5mg
Viên nén 2 lớp
包装
Chai 200 viên, Chai 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2026-03-25
893610885824 viên 510
Prednison 5 mg
Prednison · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 14 cọc x 20 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 3 vỉ x 30 viên; Chai 100 viên; Chai 150 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-18
893110051000 Viên 398
Prednison 5mg
5mg · Prednison
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110078200 viên 450
Prednison 5mg
Prednisone · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110898524 viên 300
Prednison 5mg
Prednison · 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110932924 viên 800
Prednison Caps
Prednison · 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200, 500 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110514224 viên 450
Prednison Caps
Prednison · 5mg
Viên nang cứng
包装
Chai 200, 500 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
届出日
2025-11-08
893110512724 viên 450
Prednison-USA.NIC
Prednison · 5mg
Viên nén
包装
Chai 500 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110057000 viên 400
Prednisontana
Prednison · 5mg
Viên nang cứng
包装
Lọ 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110280000 viên 298
Prednitabs 5mg
Prednison · 5mg
Viên nén
包装
Lọ 200 viên; Lọ 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-17
893110306500 viên 431

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。