Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11963 最終更新: 2026-07-10 04:04

11006 件のレコードが見つかりました。 7901〜7950 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Polkab
Natri hyaluronate 1,5mg/ml · 1,5mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt,
包装
0,5ml/ống đơn liều; 60 ống đơn liều/hộp
製造業者
OPTUS Pharmaceutical Co.,Ltd. (Korea)
届出日
2025-07-31
VN-22980-21 Ống 8100
Polmexflu 150
Fluconazole · 150mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Polfarmex S.A (Poland)
届出日
2026-03-27
590110987924 viên 38000
Poltamaxx
Colecalciferol 2800IU; Natri alendronat tương ứng với acid alendronic 70mg · Colecalciferol 2800IU; Natri alendronat tương ứng với acid alendronic 70mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 5 viên (nhôm-nhôm)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-10-14
893110243025 viên 52000
PoltechDTPA
Sodium diethylenetriamine pentaacetate monohydrate (DTPA) · 13,25mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
3-6 lọ/hộp
製造業者
Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Ba Lan)
届出日
2026-05-05
607/QLD-KD ngày 13/02/2026 lọ 1330000
PoltechDTPA
Sodium diethylenetriamine pentaacetate monohydrate (DTPA) · 13,25mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
3-6 lọ/hộp
製造業者
Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Polatom) - Ba Lan (Ba Lan)
届出日
2026-04-08
1096/QLD-KD ngày 01/04/2026 lọ 1330000
PoltechDTPA
Sodium diethylenetriamine pentaacetate monohydrate (DTPA) · 13,25mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 01 bình
製造業者
Narodowe Centrum Badań Jądrowych-Poland (Polatom- Poland) (Ba Lan)
届出日
2026-03-23
607/QLD-KD ngày 13/02/2026 lọ 1330000
PoltechDTPA
Sodium diethylenetriamine pentaacetate monohydrate (DTPA) · 13,25mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
3-6 lọ/hộp
製造業者
Narodowe Centrum Badań Jądrowych-Poland (Polatom- Poland) (Ba Lan)
届出日
2026-03-04
608/QLD-KD ngày 13/02/2026 lọ 1330000
PoltechDTPA
Sodium diethylenetriamine pentaacetate monohydrate (DTPA) · 13,25mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
3-6 lọ/hộp
製造業者
Narodowe Centrum Badań Jądrowych-Poland (Polatom- Poland) (Ba Lan)
届出日
2026-01-16
143/QLD-KD ngày 15/01/2025 lọ 1330000
PoltechMDP
Methylenediphosphonic acid · 5mg (tương đương Sodium methylenediphosphonate 6,25mg)
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 3-6 lọ
製造業者
Narodowe Centrum Badań Jądrowych-Poland (Polatom- Poland) (Ba Lan)
届出日
2026-05-19
1715/QLD-KD ngày 11/05/2026 lọ 1300000
PoltechMDP
Methylenediphosphonic acid · 5mg (tương đương Sodium methylenediphosphonate 6,25mg)
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 3-6 lọ
製造業者
Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Polatom) - Ba Lan (Ba Lan)
届出日
2026-04-08
1200/QLD-KD ngày 08/04/2026 lọ 1300000
Polydeson
Chai 5ml chứa: Dexamethason phosphat(dưới dạng dexamethason natri phosphat 5,5mg) 5mg; Neomycin(dưới dạng neomycin sulfat 17.500IU) 17,5mg · 5mg; 17,5mg
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
包装
Hộp 1 chai x 5ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110711324 chai 6300
Polydexa
Mỗi 100ml chứa: Dexamethasone sodium metasulphobenzoate 0,100g, Neomycin sulfate 1g tương đương 650.000 IU, Polymyxin B sulfate 1.000.000 IU · Mỗi 100ml chứa: Dexamethasone sodium metasulphobenzoate 0,100g, Neomycin sulfate 1g tương đương 650.000 IU, Polymyxin B sulfate 1.000.000 IU
Dung dịch nhỏ tai
包装
Hộp 1 lọ 10,5ml
製造業者
Pharmaster (France)
届出日
2026-04-24
300110450425 lọ 66000
Polygynax
Neomycin sulfate 35000IU; Polymyxin B sulfate 35000IU; Nystatin 100000IU · Neomycin sulfate 35000IU; Polymyxin B sulfate 35000IU; Nystatin 100000IU
Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 2 vỉ x 6 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Catalent France Beinheim SA (Cơ sở sản xuất đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy (Địa chỉ: Rue René Chantereau, Chouzy - sur - Cisse, VALLOIRE-SUR-CISSE, 41150, France)) (France)
届出日
2025-08-07
300110010524 Viên 12815
Polygynex
Miconazol nitrat · 400mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 01 túi x 01 vỉ x 03 viên
製造業者
Công ty cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
届出日
2025-12-15
893110101325 viên 9000
Polymina Kabi
Chai 250ml chứa: Glucose khan (Dextrose khan) (dưới dạng Glucose monohydrat (Dextrose monohydrate)) 12,5g; Niacinamide (Nicotinamide) 62,5mg; Pyridoxin hydroclorid (Pyridoxine hydrochloride) 5mg; Riboflavin (dưới dạng Riboflavin natri phosphat (Riboflavin 5’-phosphate sodium)) 5mg · Chai 250ml chứa:Glucose khan (Dextrose khan) (dưới dạng Glucose monohydrat (Dextrose monohydrate)) 12,5g; Niacinamide (Nicotinamide) 62,5mg; Pyridoxin hydroclorid (Pyridoxine hydrochloride) 5mg; Ribof
Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai 500ml; Hộp 1 chai x 500ml.
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-11-06
893110855924 chai 54000
Polymina Kabi
Chai 250ml chứa: Glucose khan (Dextrose khan) (dưới dạng Glucose monohydrat (Dextrose monohydrate)) 12,5g; Niacinamide (Nicotinamide) 62,5mg; Pyridoxin hydroclorid (Pyridoxine hydrochloride) 5mg; Riboflavin (dưới dạng Riboflavin natri phosphat (Riboflavin 5’-phosphate sodium)) 5mg · Chai 250ml chứa:Glucose khan (Dextrose khan) (dưới dạng Glucose monohydrat (Dextrose monohydrate)) 12,5g; Niacinamide (Nicotinamide) 62,5mg; Pyridoxin hydroclorid (Pyridoxine hydrochloride) 5mg; Ribof
Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai 250ml; Hộp 1 chai x 250ml.
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-11-06
893110855924 chai 37800
Polzycyna 500mg
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 3 viên
製造業者
Adamed Pharma S.A. (Poland)
届出日
2025-08-06
590110166400 Viên 54500
Pomonolac
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) · 0,75mg
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2026-06-17
893110320324 tuýp 135000
Ponaicef
Ofloxacin · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai x100 viên, chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-14
893115873224 viên 1560
Pontazol
Cilostazol 50mg · 50mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-01-19
893110205223 viên 3300
Pontazol
Cilostazol 100mg · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-01-19
893110205123 viên 3500
Posmavin
Mỗi 10ml chứa: Kali aspartat (dưới dạng Kali aspartat hemihydrat) 452mg; Magnesi aspartat (dưới dạng Magnesi aspartat dihydrat) 400mg · 452 mg/10 ml; 400 mg/10 ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 5 vỉ x 5 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
893110747024 Ống 17000
Posod
Mỗi ml chứa: Kali iodide 3mg; Natri iodide 3mg · Mỗi ml chứa: Kali iodide 3mg; Natri iodide 3mg
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
届出日
2025-10-28
880110038425 lọ 32592
Postcare 200
Progesteron · 200mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110376623 viên 11000
Postcare gel
Progesteron · 1% (w/w)
Gel bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 80g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110901724 tuýp 150000
Postezatal gold
Progesteron (dạng vi hạt) · 200mg
Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
届出日
2024-06-13
893110371724 viên 10300
Potamus 0,03%
Tacrolimus · 0,3mg/g
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 25g
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110753924 tuýp 370000
Potamus 0,03%
Tacrolimus · 0,3mg/g
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110753924 tuýp 235000
Potamus 0,03%
Tacrolimus · 0,3mg/g
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 8g
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110753924 tuýp 132000
Potamus 0,03%
Tacrolimus · 0,3mg/g
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 5g
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110753924 tuýp 80500
Potamus 0,03%
Tacrolimus · 0,3mg/g
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 18g
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110753924 tuýp 289000
Potan 400
Rifaximin · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
届出日
2026-01-30
893110466725 viên 22000
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Potassium chloride 1g/10ml · Potassium chloride 1g/10ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 50 ống 10ml
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
届出日
2026-06-10
300110076823 ống 7879
Potinrox 1g
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 5ml có SĐK: VD-23675-15; Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2026-04-03
893110147000 lọ 60000
Potinrox 2g
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml có SĐK: VD-24865-16; Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-09-19
893110147100 Lọ 70000
Potinrox 4g
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri 4,169 g) · 4g
Thuốc bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, + 2 ống nước cất pha tiêm 10ml có SĐK 893110896624, Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-07
893110259925 lọ 105000
Potriolac
Tuýp 15g chứa: Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 7,5mg; Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 0,75mg · 7,5mg; 0,75mg
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2026-06-17
893110032600 tuýp 200000
Potriolac Gel
Mỗi tuýp 15g chứa: Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat) 7,5mg; Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 0,75mg · 7,5mg; 0,75mg
Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 30g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2026-06-17
893110679724 tuýp 313000
Potriolac Gel
Mỗi tuýp 15g chứa: Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat) 7,5mg; Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 0,75mg · 7,5mg; 0,75mg
Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2026-06-17
893110679724 tuýp 200000
Povinsea
L-ornithin L-aspartat · 2,5g/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-09
893110710424 ống 45000
Povinsea
L-ornithin L-aspartat · 1g/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-09
893110853024 ống 30000
Powergra Quick
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate 140,48mg) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ (Alu/Alu) x 4 viên Hộp 1 vỉ (Alu/PVC) x 4 viên Hộp 1 vỉ (Alu/PVC) x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110113425 viên 50000
Poximvid
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidime pentahydrate phối hợp với sodium carbonate) · 1g
Thuốc tiêm bột
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110602324 lọ 15000
Pozanozol
Posaconazol · 40mg/1ml
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 105ml
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-05-29
893110113925 chai 9050000
Pozanozol
Posaconazol · 40mg/1ml
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 30 gói x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-05-29
893110113925 gói 465000
Poziats 5mg
Aripiprazol · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110811524 (QLĐB-683-18) viên 5187
Poziats ODT
Aripiprazole · 10mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2024-06-04
893110275024 viên 10479
Pracetam 400
Piracetam · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110914924 viên 1029
Pracetam 800
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 9 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110697724 viên 1667
Prafeno Inhaler
Fenoterol hydrobromid 0,05mg; Ipratropium bromid 0,02mg · Fenoterol hydrobromid 0,05mg; Ipratropium bromid 0,02mg
Thuốc hít định liều
包装
Hộp 1 bình x 200 liều
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110327600 bình 130200

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。