Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-10-14
届出価格の件数
13164
落札価格の件数
353160

12254 件のレコードが見つかりました。 7901〜7950 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Obrolev Uniflex
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 5mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 24 túi x 50ml, túi nhựa polyolefin; Hộp 24 túi x 100ml, túi nhựa polyolefin; Hộp 24 túi x 150ml, túi nhựa polyolefin
製造業者
Amneal Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
届出日
2026-06-29
890115061226 túi 195000
Ocebaten
Ebastin · 20mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-01-27
893110858224 viên 9800
Ocecotrim
Sulfamethoxazol 200mg; Trimethoprim 40mg · 200mg; 40mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110171225 viên 1162
Ocedetan 8/12,5
Candesartan Cilexetil 8mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 8mg; 12,5mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110171325 viên 3532
Ocedurin
Drotaverin hydroclorid · 40mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110634524 viên 1342
Ocehepa
L-ornithin L-aspartat · 3g
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 14 gói x 5g
製造業者
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110692824 gói 26115
Ocekem DT
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 104,55mg) · 15mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-01-27
893110634624 viên 2960
Ocemebic 15
Meloxicam · 15mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-01-27
893110634724 viên 3420
Ocemethyl
Methylprednisolon · 4mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110634824 viên 1653
Ocemoca 4/1,25
Indapamid 1,25mg; Perindopril tert-butylamin 4mg · 1,25mg; 4mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-01-27
893110929624 viên 3600
Oceperido
Perindopril tert-butylamin · 4mg
Viên phân tán
包装
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110635024 viên 2880
Ocepred
Methylprednisolon · 8mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110635124 viên 2910
Ocerewel
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 500µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg · 125mg; 500mcg; 125mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110635224 viên 2552
Oceritec 40/12,5
Hydrochlorothiazid 12,5mg; Telmisartan 40mg · 12,5mg; 40mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-01-27
893110171625 viên 4250
Oceritec 80/25
Hydrochlorothiazid 25mg; Telmisartan 80mg · 25mg; 80mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110635324 viên 9621
Ocetamin 300
Calci lactat (pentahydrat) · 300mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên; Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-10-06
893110858424 viên 2200
Ocetamino
Calci lactat (dưới dạng pentahydrat) · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893110005223 viên 2210
Ocetebu
Bambuterol hydroclorid · 10mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110274500 viên 4050
Ocethro
Roxithromycin · 50mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-01-27
893110635524 viên 2554
Ocevesin DT
Alverin citrat · 60mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110635624 viên 1542
Ocevytor 10/10
Ezetimib 10mg; Simvastatin 10mg · 10mg, 10mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110635824 viên 5800
Ocfo
Mỗi lọ 5ml chứa: Ofloxacin 15mg · Mỗi lọ 5ml chứa: Ofloxacin 15mg
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Lọ x 5ml
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
届出日
2026-02-04
880115126024 lọ 40000
Ocid
Omeprazole (dạng hạt bao tan trong ruột) · 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
ZYDUS LIFESCIENCES LIMITED (Ấn Độ)
届出日
2026-03-24
VN-10166-10 viên 300
Ocid 20
Omeprazole (dưới dạng hạt bao tan trong ruột 7,5%) 20mg · Omeprazole (dưới dạng hạt bao tan trong ruột 7,5%) 20mg
Viên nang cứng tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
届出日
2025-11-26
890110357324 viên 600
Ociple 500
Levofloxacin (dưới dạng hemihydrates) tương đương với levofloxacin · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd (India)
届出日
2026-06-17
890115442525 viên 15000
Octavic
Ofloxacin · 3mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Unimed Pharmaceuticals, INC. (Republic of Korea)
届出日
2025-11-12
880115038225 lọ 36801
Octra
Octreotide acetate · 0,1mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 1ml
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
届出日
2026-01-14
482114967624 ống 78000
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotide (dưới dạng octreotide acetate) · 0,1mg/ml
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 10 ống 1ml
製造業者
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) (Italy)
届出日
2026-06-18
800114445725 ống 115000
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotide (dưới dạng octreotide acetate) · 0,1mg/ml
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 10 ống 1ml
製造業者
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) (Italy)
届出日
2026-01-12
800114445725 ống 115000
Octreovin
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) 0,02% (Octreotid 200mcg/ml) · 1000 µg (mcg)/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 5ml; hộp 5 lọ x 5ml.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
893114014626 lọ 172500
Ocumox
Moxifloxacin 5mg/ml · 5mg/ml
Thuốc mỡ tra mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd (Pakistan)
届出日
2026-06-16
VN-21109-18 lọ 32800
Odentid
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri) 40mg · Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri) 40mg
Thuốc bột đông khô pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
製造業者
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
届出日
2025-11-24
520110783224 lọ 95000
Odo.DR.Nabia
Donepezil hydrochloride · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110393925 viên 29900
Oestrogel 0.06%
Estradiol (dưới dạng estradiol hemihydrate) 0,06% · Estradiol (dưới dạng estradiol hemihydrate) 0,06%
Gel bôi da
包装
Hộp, 1 bình bơm định liều chứa 80g gel (một nhát bơm cho 1,25g gel tương đương với 0.75mg 17β-estradiol)
製造業者
Besins Manufacturing Belgium (Belgium)
届出日
2026-07-18
540110401223 hộp 448000
Oestrogel 0.06%
Estradiol (dưới dạng estradiol hemihydrate) 0,06% · Estradiol (dưới dạng estradiol hemihydrate) 0,06%
Gel bôi da
包装
Hộp 1 bình bơm định liều chứa 80g gel (một nhát bơm cho 1,25g gel tương đương với 0.75mg 17β-estradiol)
製造業者
Besins Manufacturing Belgium (Belgium)
届出日
2025-11-07
540110401223 bình 448000
Ofbe- Cefadroxil
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
届出日
2026-07-29
893110356123 viên 3700
Ofbexim 200
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) · 200mg
viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-10-02
893110056400 viên 4700
Ofcin
Ofloxacin · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2025-11-08
893115202700 viên 917
Ofemil 20mg/1.1g
Omeprazol 20mg; Natri bicarbonat 1100mg · Omeprazol 20mg; Natri bicarbonat 1100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2026-01-13
893110211623 viên 8000
Ofemil 40mg/1.1g
Omeprazol 40mg, Natri bicarbonat 1100mg · Omeprazol 40mg, Natri bicarbonat 1100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2024-06-06
893110211723 viên 10479
Ofev
Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilate) 150 mg · 150 mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
届出日
2026-02-12
VN3-183-19 viên 685160
Ofev
Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilate) 100mg · Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilate) 100mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH (Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG) (Germany)
届出日
2026-02-12
VN3-182-19 viên 685160
Ofialin
Ofloxacin · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
届出日
2026-07-24
890115035225 viên 700
Ofialin
Ofloxacin · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
届出日
2025-07-31
890115035225 viên 700
Oflid 200
Ofloxacin · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-04-01
893115019800 viên 1000
Oflife Eye/ear Drops
Ofloxacin USP · 0,3% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt/nhỏ tai
包装
Hộp 1 Lọ 10ml
製造業者
Eurolife Healthcare Pvt, Ltd. Unit-I (India)
届出日
2026-06-10
890115025626 lọ 18500
Oflo - Boston
Ofloxacin · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893115657524 Viên 1500
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin 2mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 01 Túi x 100ml; Hộp 20 Túi x 100ml
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Spain)
届出日
2024-04-25
840115010223 túi 160000
Ofloxacin
Ofloxacin · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2026-06-05
893115257200 viên 1255
Ofloxacin
Ofloxacin · 0,3% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd (Republic of Korea)
届出日
2025-12-11
880115302225 lọ 46000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。