Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-08-28
届出価格の件数
12506
落札価格の件数
353160

11562 件のレコードが見つかりました。 7901〜7950 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Panloz 40
Natri Pantoprazol sesquihydrate · 40mg Pantoprazole
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-11-12
VN-16080-12 viên 6000
Panocer 40 mg
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg · 40mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Ilko Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
届出日
2025-12-15
VN-22737-21 viên 8000
Panocer 40 mg
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg · 40mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Ilko Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
届出日
2025-11-25
VN-22737-21 viên 5000
Pantagi
Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat) · 40mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-27
893110259023 viên 2750
Pantin 40
Pantoprazole (dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat) · 40mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2025-08-06
890110030325 Viên 1400
Pantin 40
Pantoprazole (dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg · 40mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
届出日
2024-06-25
VN-19184-15 viên 1400
Pantium-40
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) · 40mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Intas Pharmaceuticals Ltd (India)
届出日
2025-10-28
890110010425 viên 1015
Panto-Denk 20
Pantoprazol natri sesquihydrat 22,575mg (tương đương Pantoprazol 20mg) · Pantoprazol natri sesquihydrat 22,575mg (tương đương Pantoprazol 20mg)
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Allphamed PHARBIL Arzneimittel GmbH (Germany)
届出日
2025-11-06
400110430925 viên 6500
Panto-Denk 40
Pantoprazol natri sesquihydrat 45,15mg (tương đương Pantoprazol 40mg) · Pantoprazol natri sesquihydrat 45,15mg (tương đương Pantoprazol 40mg)
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Allphamed PHARBIL Arzneimittel GmbH (Germany)
届出日
2025-11-06
400110431025 viên 11000
Pantocid IV
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg · 40mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
届出日
2025-12-01
890110081423 (VN-17792-14) lọ 26000
Pantocid IV
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg · 40mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 lọ 10ml dung môi Nacl 0,9%
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
届出日
2025-08-05
890110081423 (VN-17792-14) Lọ 26000
Pantocid IV
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg · 40mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
届出日
2025-08-04
890110081423 Lọ 26000
Pantofast
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) · 40mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
届出日
2026-06-29
890110061626 lọ 55000
Pantogas 40
Pantoprazol (Dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg · 40 mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2025-12-29
VD-35982-22 viên 2500
Pantogut
Pantoprazol (dưới dạng natri pantoprazol) 40mg · 40mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml, Hộp 10 lọ bột pha tiêm
製造業者
Popular Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
届出日
2025-11-26
VN-19450-15 lọ 21000
Pantoloc 20mg
Pantoprazole sodium sesquihydrate (tương đương pantoprazole 20mg) 22,57mg · 20mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên
製造業者
Takeda GmbH (Germany)
届出日
2025-07-30
400110034023 Viên 14900
Pantoloc 40mg
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) 40mg · 40mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên
製造業者
Takeda GmbH (Germany)
届出日
2025-07-30
400110081723 Viên 19795
Pantoloc i.v
Pantoprazole 40mg (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) · Pantoprazole 40mg (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate)
Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm
製造業者
Takeda GmbH (Germany)
届出日
2025-07-30
VN-18467-14 Lọ 146000
Pantomed Tablets
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole Sodium Sesquihydrate) · 40mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Medley Pharmaceuticals Limited (India)
届出日
2026-01-25
890110033425 viên 700
Pantomed Tablets
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrate) 40mg · 40mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Medley Pharmaceuticals Limited. (Ấn Độ)
届出日
2024-06-13
VN-22167-19 viên 700
Pantonix 40 Tablet
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40 mg · Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40 mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
届出日
2026-03-11
VN-19102-15 viên 6000
Pantoprazol
Pantoprazol (dưới dạng vi hạt 15% Pantoprazol) · 40mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110362725 viên 890
Pantoprazol 40
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg · 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-22
VD-33128-19 viên 1164
Pantoprazol 40mg
Pantoprazol (Natri pantoprazol sesquihydrat) · 40mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110134425 viên 1450
Pantoprazol 40mg
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) · 40mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ, Hộp 6 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai, chai 30 viên, chai 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
届出日
2025-10-22
893110274925 viên 1750
Pantoprez 20
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri) 20mg · 20mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gpax Pharmaceuticals Private Limited (India)
届出日
2025-12-26
890110125323 viên 1980
Pantostad 20
Pantoprazole (dưới dạng pantoprazole sodium sesquihydrate 22,575 mg) · 20mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-10-22
893110193224 viên 1650
Pantostad 40
Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol sodium sesquihydrat) · 40mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-10-22
893110096624 viên 2400
Pantostad 40 CAP
Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol (natri sesquihydrat) vi hạt 8,5%) · 40mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 1 chai x 28 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-11-06
893110513324 viên 2700
Paolucci
Deferipron · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110703824 viên 12000
Paolucci
Deferipron · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2024-01-23
VD-21063-14 Viên 11291
Papaverin
Papaverin hydroclorid · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2026-03-02
893110900424 viên 500
Papaverin
Papaverin hydrochloride · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110685124 viên 550
Papaverin
Papaverin HCl 40mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2024-02-26
VD-22537-15 Viên 550
Papaverine VIDIPHA
Papaverine hydrochloride · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-03-30
893110102800 viên 550
Parabamol 400/325
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 325mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110338800 Viên 3500
Parabamol 400/500
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 500mg · 400mg, 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-12-15
893110152300 viên 3800
Paracerol 10mg/ml Vial Containing Solution For I.V. Infusion
Paracetamol 10mg/ml · 10mg/ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 12 chai 100ml
製造業者
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi No: 22/1 Ergene/TEKİRDAĞ, Turkey)) (Turkey)
届出日
2024-05-13
868110426723 chai 36000
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol · 10mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Thùng 48 chai 100ml
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
届出日
2026-04-23
893110055900 chai 16000
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol · 10mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Thùng 48 túi x 100ml
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
届出日
2026-03-12
893110055900 túi 16000
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol · 1000mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 20 lọ x 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110069625 lọ 21000
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol · 1000mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-08-04
893110069625 Lọ 21000
Paracetamol G.E.S 10mg/ml
Paracetamol · 10mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 12 túi x 100ml; Hộp 50 túi x 100ml
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Spain)
届出日
2025-11-06
840110014525 túi 46388
Paracetamol Kabi 1000
Paracetamol · 1000mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai 100ml; Hộp 48 chai 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110402424 chai 36000
Paracetamol-Tramadol HCl 325/37.5
Paracetamol 325mg; Tramadol hydrochloride 37,5mg · 325mg; 37,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2025-12-18
893111140725 viên 4950
Paracold Codein Effervescent
Codein phosphat hemihydrat 30mg; Paracetamol 500mg · Codein phosphat hemihydrat 30mg; Paracetamol 500mg
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 4 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893111300000 viên 2950
Paragin 500mg
L-Ornithin L- aspartat · 500mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110711824 viên 5000
Paralmax Day
Dextromethorphan hydrobromid 15mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg · Dextromethorphan hydrobromid 15mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên, Hộp 15 vỉ x 12 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-01-29
893110237925 viên 1200
Paralmax Mol
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 500mg · 400mg; 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 18 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-13
893110268124 Viên 3765
Paratramol
Tramadol hydrochloride 37,5mg; Paracetamol 325mg · Tramadol hydrochloride 37,5mg; Paracetamol 325mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Poland)
届出日
2026-03-26
VN-18044-14 viên 7400

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。