Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11894 最終更新: 2026-07-05 04:12

10935 件のレコードが見つかりました。 751〜800 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Aspirin Chew DWP 81mg
Aspirin · 81mg
Viên nén nhai
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2025-12-11
893110946124 viên 360
Aspirin DWP 100mg
Aspirin · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2025-12-11
893110265025 viên 483
Aspirin DWP 150mg
Aspirin · 150mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2025-12-11
893110265125 viên 700
Aspirin DWP 75mg
Aspirin · 75mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2024-06-11
893110283824 viên 265
Aspirin DWP 80mg
Aspirin · 80mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2025-12-11
893110147900 viên 340
Aspirin MKP 81
Acid acetylsalicylic · 81mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-01-19
893110903624 viên 500
Aspirin tab DWP 100mg
Acid acetylsalicylic (Aspirin) · 100mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2024-05-04
893110251524 viên 483
Assovas
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Replek Farm Ltd. Skopje. (Macedonia)
届出日
2025-11-14
531110341025 (VN-22095-19) viên 9500
Asstamid
Bicalutamid 50mg · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Synthon Hispania, SL (Spain)
届出日
2025-11-18
840114088123 viên 33768
Asstrozol
Anastrozol 1mg · Anastrozol 1mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Synthon Hispania, SL (Spain)
届出日
2026-04-13
840114088223 viên 8000
Asstrozol
Anastrozol 1mg · 1mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Synthon Hispania, SL (Spain)
届出日
2026-01-14
840114088223 viên 8000
AstaMelox 15 mg
Meloxicam · 15mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
届出日
2026-03-04
893110453125 viên 1594
AstaMelox 7.5 mg
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
届出日
2026-03-04
893110453225 viên 1050
AstaNexum 20 Capsules
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole pellets 22,5% w/w chứa Esomeprazole Magnesium Trihydrate 22,21mg) · 20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA (Việt Nam)
届出日
2026-03-27
893110006026 viên 2900
Astatropil 400 mg
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA (Việt Nam)
届出日
2026-03-27
893110006526 viên 1181
Astatropil 800 mg
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 15 viên, Hộp 6 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
届出日
2026-02-06
893110453325 viên 1667
Asthmastop 4
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) · 4mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-04-13
893110933724 viên 8500
Asthmatin 4
Montelukast (dưới dạng montelukast sodium 4,16mg) · 4mg
Viên nén nhai
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-10-20
893110836724 viên 4000
Astmodil
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) 10mg · Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 28 viên
製造業者
Polfarmex S.A (Poland)
届出日
2026-05-04
VN-16882-13 viên 11500
Astmodil
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 28 Viên
製造業者
Polfarmex S.A. (Ba Lan)
届出日
2025-07-31
VN-16882-13 viên 11500
Atasart Tablets 8mg
Candesartan cilexetil · 8mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
届出日
2025-08-06
896110994924 Viên 3000
Atasart tablets 16mg
Candesartan Cilexetil · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
届出日
2025-08-06
896110028625 Viên 5000
Atasart-H Tablets 16mg+12.5mg
Candesartan cilexetil 16mg, Hydrochlorothiazid 12,5mg · Candesartan cilexetil 16mg, Hydrochlorothiazid 12,5mg
Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
届出日
2025-08-06
896110133524 Viên 5000
Atbesalic
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,05% (kl/kl); Acid Salicylic 3% (kl/kl) · Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,05% (kl/kl); Acid Salicylic 3% (kl/kl)
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 15 gam
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2024-06-07
893110001023 tuýp 17500
Atbesalic
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,05% (kl/kl); Acid Salicylic 3% (kl/kl) · Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,05% (kl/kl); Acid Salicylic 3% (kl/kl)
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 10 gam
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2024-06-07
893110001023 tuýp 12000
Atenolol
Atenolol · 50mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-06
893110064124 viên 176
Atersin
Terbutalin sulfat; Guaifenesin · 0,3 mg/ml (0,03% kl/tt); 13,3 mg/ml (1,33% kl/tt)
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 30 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893115277123 chai 30000
Atersin
Terbutalin sulfat; Guaifenesin · 0,3 mg/ml (0,03% kl/tt); 13,3 mg/ml (1,33% kl/tt)
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 15 ml; Hộp 10 chai 15 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893115277123 chai 15000
Atesimo 20
Tenoxicam · 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
届出日
2024-04-03
893110032824 viên 3200
Atiazol 5mg
Aripiprazol · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110209400 viên 5000
Atibeza
Bezafibrat · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110535824 viên 2900
Atibutrex 250 Pwd
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine hydrochloride) · 250mg
Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml, ; Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống nước cất pha tiêm 10ml, ; Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống nước cất pha tiêm 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110235225 lọ 65000
Atibutrex 250 mg/50 ml
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine hydrochloride) · 250mg/50ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai, 3 chai, 5 chai, 10 chai x 50ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110235125 chai 88000
Aticarbamol
Methocarbamol · 1000mg/10ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110057525 lọ 96000
Aticizal
Levocetirizin dihydroclorid · 0,5 mg/ml (0,05% kl/tt)
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 30ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110287900 chai 32000
Aticizal
Levocetirizin dihydroclorid · 0,5 mg/ml (0,05% kl/tt)
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110287900 ống 10620
Aticizal
Levocetirizin dihydroclorid · 0,5 mg/ml (0,05% kl/tt)
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 90ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110287900 chai 80000
Aticizal
Levocetirizin dihydroclorid · 0,5 mg/ml (0,05% kl/tt)
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110287900 ống 6000
Aticizal
Levocetirizin dihydroclorid · 0,5 mg/ml (0,05% kl/tt)
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 75ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110287900 chai 68000
Aticizal
Levocetirizin dihydroclorid · 0,5 mg/ml (0,05% kl/tt)
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110287900 gói 10620
Aticolcide Inj
Thiocolchicosid · 4mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110479324 ống 31500
Aticonazole 100mg
Itraconazole (dưới dạng Itraconazole Pellets 22% w/w) · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110324800 viên 14000
Atifamodin 20mg
Famotidin · 20mg
Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 5ml, (SĐK ống dung môi: VD-24138-16)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110209500 lọ 42000
Atifamodin 40mg
Famotidin · 40mg
Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 4ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 4ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 4ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-10
893110264800 lọ 80000
Atiflapred
Prednisolone (dưới dạng Prednisolone sodium phosphate) · 2 mg/ml (0,2% kl/tt)
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 30ml (kèm 1 ống phân liều)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2024-05-14
893110266524 chai 31500
Atiflapred
Prednisolone (dưới dạng Prednisolone sodium phosphate) · 10mg/5ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 100ml (kèm 1 ống phân liều)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2024-05-14
893110266524 chai 90000
Atiflapred
Prednisolone (dưới dạng Prednisolone sodium phosphate) · 10mg/5ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 60ml (kèm 1 ống phân liều)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2024-05-14
893110266524 chai 54000
Atifolin 100 PWD
Folinic acid (dưới dạng Calcium folinate hydrate) · 100mg
Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml, Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống nước cất pha tiêm 10ml, Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống nước cất pha tiêm 10ml
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2026-05-11
893110458025 lọ 65000
Atifolin 200 PWD
Folinic acid (dưới dạng Calcium folinate hydrate) · 200mg
Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô; Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô; Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2026-03-16
893110368825 lọ 120000
Atifolin 50 PWD
Folinic acid (dưới dạng Calcium folinate hydrate) · 50mg
Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110235425 lọ 90000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。