Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11894 最終更新: 2026-07-05 04:12

10935 件のレコードが見つかりました。 801〜850 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Atifoxim 550
Rifaximin · 550mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
届出日
2025-08-07
893110325000 Viên 24000
Atigimin
Arginin hydroclorid · 1.000mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 150 ml, kèm 1 cốc đong
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-12-11
893110468524 chai 145000
Atigimin
Arginin hydroclorid · 1.000mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110468524 ống 9000
Atigimin
Arginin hydroclorid · 1.000mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110468524 gói 9000
Atigimin
Arginin hydroclorid 1000mg/10ml · 1000mg/10ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống, hộp 30 ống, hộp 50 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2023-12-08
VD-24723-16 Ống 9000
Atigimin
Arginin hydroclorid 1000mg/10ml · 1000mg/10ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói, hộp 30 gói, hộp 50 gói x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2023-12-08
VD-24723-16 Gói 9000
Atiglucinol Tab
Phloroglucinol dihydrate 80mg; Trimethylphloroglucinol 80mg · Phloroglucinol dihydrate 80mg; Trimethylphloroglucinol 80mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2026-03-16
893110458125 viên 5500
Atihepam 500
L-Ornithin L-Aspartat · 500mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110702924 viên 5770
Atihepam 5g/10 ml
L-Ornithine L-Aspartate 5g/10ml · 5g/10ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2024-01-17
VD-36207-22 Ống 65835
Atihepam inj
L-Ornithin L-Aspartat · 500mg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110067100 Ống 28000
Atihepam inj
L-Ornithin L-Aspartat · 500mg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml
製造業者
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-08-01
893110067100 (VD-26753-17) Ống 12000
Atilastin 2,5 mg/ml
Bilastine · 2,5mg/ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 4ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110731724 ống 9000
Atilastin 2,5 mg/ml
Bilastine · 2,5mg/ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 4ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110731724 Gói 9000
Atileptal 60mg/ml
Oxcarbazepine · 60mg/ml (6% (w/v))
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2026-03-18
893114325100 ống 28000
Atileptal 60mg/ml
Oxcarbazepine · 60mg/ml (6% (w/v))
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2026-03-18
893114325100 ống 12000
Atileptal 60mg/ml
Oxcarbazepine · 60mg/ml (6% (w/v))
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2026-03-18
893114325100 gói 12000
Atileptal 60mg/ml
Oxcarbazepine · 60mg/ml (6% (w/v))
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 100ml, (kèm dụng cụ phân liều)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2026-03-18
893114325100 chai 185000
Atileptal 60mg/ml
Oxcarbazepine · 60mg/ml (6% (w/v))
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2026-01-30
893110325100 ống 28000
Atileptal 60mg/ml
Oxcarbazepine · 60mg/ml (6% (w/v))
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110325100 gói 12000
Atileptal 60mg/ml
Oxcarbazepine · 60mg/ml (6% (w/v))
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110325100 ống 12000
Atileptal 60mg/ml
Oxcarbazepine · 60mg/ml (6% (w/v))
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 100ml, (kèm dụng cụ phân liều)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110325100 chai 185000
Atileucine inj
Mỗi 5ml chứa: N-Acetyl-dl-leucin 500mg · Mỗi 5ml chứa: N-Acetyl-dl-leucin 500mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110058324 Ống 25000
Atilimus 0,03%
Tacrolimus · 0,03% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110288200 tuýp 132000
Atilimus 0,03%
Tacrolimus · 0,03% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110288200 tuýp 185000
Atilimus 0,03%
Tacrolimus · 0,03% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 20g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110288200 tuýp 239400
Atilimus 0,1%
Tacrolimus · 0,1% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110288300 tuýp 264000
Atilimus 0,1%
Tacrolimus · 0,1% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110288300 tuýp 132000
Atilimus 0,1%
Tacrolimus · 0,1% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110288300 tuýp 396000
Atilimus 0,1%
Tacrolimus · 0,1% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 20g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110288300 tuýp 460000
Atimecox 15 mg Caps
Meloxicam · 15mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2024-06-28
893110361824 viên 2000
Atimetrol
Sulfamethoxazole 40mg/ml; Trimethoprim 8mg/ml · Sulfamethoxazole 40mg/ml; Trimethoprim 8mg/ml
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 60ml (kèm 1 cốc đong)
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2026-03-17
893110369225 chai 60000
Atimetrol
Sulfamethoxazole 40mg/ml; Trimethoprim 8mg/ml · Sulfamethoxazole 40mg/ml; Trimethoprim 8mg/ml
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2026-03-16
893110369225 ống 7000
Atinazol 200 mg
Voriconazole · 200mg
Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 2 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 6 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 10 ống nước cất pha tiêm 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2024-06-28
893110266824 lọ 1171000
Atinazol 200 mg Tab
Voriconazole · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110731924 Viên 395000
Atineuro
Gabapentin · 250mg/5ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x ống 5ml (PVC/PE)
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110479424 Ống 6000
Atinitro 5 mg/ ml
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylene glycol) · 5mg/1ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2026-05-12
893110458225 ống 125000
Atinitro 5 mg/ ml
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylene glycol) · 5mg/1ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2026-05-12
893110458225 ống 75000
Atinon 10
Isotretinoin · 10mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110552024 (VD-27633-17) viên 5000
Atinon 20
Isotretinoin (13-cis retinoic acid) · 20mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110314923 (VD-26029-16) viên 7000
Atira injection
Sodium hyaluronate · 10mg/ml
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
包装
Hộp 3 bơm tiêm x 2ml
製造業者
Dongkwang Pharm Co., Ltd. (Korea)
届出日
2025-11-25
880110001500 bơm tiêm 790000
Atirin suspension
Ebastin · 1mg/ml (0,1% (w/v))
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 15ml (kèm 1 cốc đong); Hộp 10 chai 15ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110288400 chai 18000
Atirin suspension
Ebastin · 1mg/ml (0,1% (w/v))
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110288400 chai 63000
Atirin suspension
Ebastin · 1mg/ml (0,1% (w/v))
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110288400 chai 105000
Atirin suspension
Ebastin · 1mg/ml (0,1% (w/v))
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110288400 ống 6000
Atirin suspension
Ebastin · 1mg/ml (0,1% (w/v))
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 30ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110288400 chai 31500
Atirin suspension
Ebastin · 1mg/ml (0,1% (w/v))
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110288400 ống 10500
Atisalbu
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) · 0,4 mg/ml (0,04% kl/tt)
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2026-06-18
893115277823 gói 4180
Atisartan 225
Irbesartan · 225mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110235525 Viên 4950
Atisartan 75
Irbesartan · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110878824 viên 2500
Atisolu 40 inj
Methylprednisolon Dưới dạng Methylprednisolon natri succinat · 40mg
Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 1ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 1ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110202225 lọ 32000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。