Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11894 最終更新: 2026-07-05 04:12

10935 件のレコードが見つかりました。 701〜750 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Argibu 400
Dexibuprofen · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110223900 viên 6300
Arginin ASP MCN
Arginin aspartat (L-Arginine L-Aspartate) 20% (w/v) · 20% (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 01 chai x 120ml, Chai PET, nắp nhựa PP, kèm cốc đong chia vạch 15ml
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-06-01
893110016526 chai 123000
Arginin ASP MCN
Arginin aspartat (L-Arginine L-Aspartate) 20% (w/v) · 20% (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 01 chai x 100ml, Chai PET, nắp nhựa PP, kèm cốc đong chia vạch 15ml
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-06-01
893110016526 chai 102000
Arginin ASP MCN
Arginin aspartat (L-Arginine L-Aspartate) 20% (w/v) · 20% (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml, Gói nhôm
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-06-01
893110016526 gói 11400
Arginin ASP MCN
Arginin aspartat (L-Arginine L-Aspartate) 20% (w/v) · 20% (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml, Ống nhựa PVC/PE
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-06-01
893110016526 ống 11400
Arginin ASP MCN
Arginin aspartat (L-Arginine L-Aspartate) 20% (w/v) · 20% (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml, Ống nhựa PVC/PE
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-06-01
893110016526 ống 8500
Arginin ASP MCN
Arginin aspartat (L-Arginine L-Aspartate) 20% (w/v) · 20% (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml, Gói nhôm
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-06-01
893110016526 gói 8500
Arginin ASP MCN
Arginin aspartat (L-Arginine L-Aspartate) 20% (w/v) · 20% (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 01 chai x 60ml, Chai PET, nắp nhựa PP, kèm cốc đong chia vạch 15ml
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-06-01
893110016526 chai 61000
Arginin Hydroclorid
Arginin hydroclorid · 2000mg/10ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 40 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
届出日
2026-04-27
893110650624 ống 16000
Arginine
Arginine hydrochloride · 200mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
届出日
2025-11-08
893110344424 viên 1100
Argistad 1G
Arginine hydrochloride · 1g/5ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 5ml
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-10-31
893110059600 ống 4000
Aria-Des
Desloratadine · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Humanis Sağlik Anonim Şirketi (Turkey)
届出日
2025-12-11
868100182800 viên 5000
Aricamun
Isotretinoin · 20mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110018500 viên 9230
Arilozide
Hydroclorothiazid 12,5mg; Ramipril 10mg · 12,5mg; 10mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110266625 viên 8000
Arimenus 5mg
Terbutalin sulfat · 5mg/10ml
Thuốc tiêm (Dung dịch tiêm)
包装
Hộp 10 lọ x10ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893115163825 Lọ 105000
Arixtra
Fondaparinux sodium · 2,5mg/0,5ml
Dung dịch tiêm dưới da hoặc tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn
製造業者
Aspen Notre Dame de Bondeville (France)
届出日
2025-11-19
300110335325 bơm tiêm 223000
Armcaci 300
Calci lactat pentahydrat · 300mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
893110064423 viên 4000
Armirex 200mg
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Laboratorios Alter, S.A. (Spain)
届出日
2026-01-18
840110425125 viên 10500
Arolox
Ambroxol hydrochloride 15mg/5ml · 15mg/5ml
Siro
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
届出日
2025-08-04
VN-22851-21 Chai 38000
Aronatboston
Alendronic Acid (dưới dạng Alendronat natri trihydrat) 70mg · Alendronic Acid (dưới dạng Alendronat natri trihydrat) 70mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên.
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110382924 Viên 18000
Aronfat 100
Amisulprid · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
届出日
2026-05-29
893110293300 viên 8800
Aronfat 200
Amisulprid · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2026-01-30
893110206825 viên 14800
Arthamin
7,5mg · Meloxicam
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110042700 viên 1000
Arthcam
Meloxicam 7,5mg · 7,5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
M/S Stallion Laboratories Pvt. Ltd (India)
届出日
2026-05-18
890110124423 viên 300
Arthrobic 15
Meloxicam · 15mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-01-21
893110039000 viên 995
Arthrobic 7,5
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 50 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-01-21
893110147725 viên 610
Arthur
Trimebutin maleat · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2024-01-23
VD-17746-12 Viên 1695
Artlanzo
Lansoprazole (dưới dạng hạt bao tan trong ruột) · 30mg
Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s Lark Laboratories (India) Ltd. (India)
届出日
2026-06-09
890110029426 viên 700
Artlegia
Olokizumab · 64mg/ 0,4ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 0,4ml
製造業者
Joint Stock Company "R-Pharm" (Nga)
届出日
2026-05-09
460410033326 lọ 11800000
Artrodar
Diacerein · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
TRB Pharma S.A. (Argentina)
届出日
2025-11-18
778110416725 viên 12469
Arvals Plus 80 mg/12.5 mg
Hydroclorothiazid 12,5mg; Valsartan 80mg · Hydroclorothiazid 12,5mg; Valsartan 80mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Laboratorios CINFA, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía de Roncesvalles, 1, 31699 Olloki (Navarra), Spain)) (Spain)
届出日
2025-12-03
840110429725 viên 9800
Aryzalera 10 mg
Aripiprazole · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
届出日
2025-07-31
383110189900 Viên 18600
Aryzalera 15 mg
Aripiprazole · 15mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
届出日
2026-02-02
383110190000 viên 24500
Aryzalera 15 mg
Aripiprazole · 15mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
届出日
2025-07-31
383110190000 Viên 24500
Asbesone
Tuýp 30g chứa: Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate) 15mg · Tuýp 30g chứa: Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate) 15mg
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 30g
製造業者
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
届出日
2025-11-25
531110007624 tuýp 71000
Asbesone
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate) 0,5mg/1g · Tuýp 30g chứa: Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate) 0,5mg/1g
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 30g
製造業者
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
届出日
2024-04-26
VN-20447-17 tuýp 61500
Asbunyl
Mỗi 5ml chứa: Guaifenesin; Terbutaline sulfate · 66,5mg; 1,5mg
Sirô
包装
Hộp 1 chai x 60ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-06-19
893115070100 chai 69500
Ascinas 50
Aescin · 50mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
届出日
2025-07-28
893110070725 Viên 7800
Asekaido 250
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat 262mg) · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
届出日
2026-01-27
893110357325 viên 4900
Asekaido 500
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat 524mg) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 3 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110357425 viên 9900
Asepton
Sulfamethoxazol 40mg; Trimethoprim 8mg · 40mg; 8mg
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110358924 chai 60000
Asepton
Sulfamethoxazol 40mg; Trimethoprim 8mg · 40mg; 8mg
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 30ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110358924 chai 30000
Asepton
Sulfamethoxazol 40mg; Trimethoprim 8mg · 40mg; 8mg
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 túi x 5ml; Hộp 30 túi x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110358924 túi 5000
Asetargynan
Metronidazol 500mg; Nystatin 100.000IU · Metronidazol 500mg; Nystatin 100.000IU
Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-05-29
893115100223 viên 3780
Asfige
Acid acetylsalicylic 75mg; Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg · 75mg; 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 6 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên; Chai 50 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110337800 viên 7200
Asflozin 10
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrate) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-10
893110325600 viên 5300
Ashzolid (Linezolid Injection-300ml)
Linezolid 600mg · Linezolid 600mg
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 300ml
製造業者
Aishwarya Lifesciences (India)
届出日
2026-02-26
890110767624 hộp 163000
Asicurin 5000
L-Ornithin L-Aspartat · 5000mg
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 5, 10 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2026-01-27
893110319024 ống 70000
Asopus
Acid ursodeoxycholic · 50 mg/ml (5% kl/tt)
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2026-01-30
VD-35541-22 gói 18000
Asopus 200
200mg · Acid ursodeoxycholic
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110067000 viên 8000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。