Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-08-28
届出価格の件数
12506
落札価格の件数
353160

11562 件のレコードが見つかりました。 7401〜7450 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Nodon
Nebivolol hydroclorid tương đương với nebivolol · 5mg
Viên nén không bao
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2026-04-10
890110300025 viên 7000
Noklot
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel Bisulfate) 75 mg · 75 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
ZYDUS LIFESCIENCES LIMITED (India)
届出日
2025-12-04
VN-18177-14 viên 890
Nokomide 40
Enzalutamide · 40mg
Viên nang mềm
包装
1 hộp to x 4 hộp nhỏ x 7 vỉ x 4 viên
製造業者
Intas Pharmaceuticals Limited (India)
届出日
2026-02-13
890110347800 viên 180000
Nolet
Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydrochlorid) 5mg · Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydrochlorid) 5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
届出日
2025-12-01
594110776824 viên 7600
Nolpaza 20mg
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrate) · 20mg
Viên nén kháng dịch dạ dày
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
届出日
2026-04-09
383110026125 viên 6600
Nolpaza 20mg
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrate) · 20mg
Viên nén kháng dịch dạ dày
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
届出日
2025-11-08
383110026125 viên 6600
Nomigrain
Flunarizine (dưới dạng Flunarizine hydrochloride) 5mg · Flunarizine (dưới dạng Flunarizine hydrochloride) 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 2 x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
届出日
2025-11-06
890110019924 viên 1500
Nooapi
Piracetam · 200mg/ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 4ml; Hộp 30 gói x 4ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110135500 gói 7600
Nooapi
Piracetam · 200mg/ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 6ml; Hộp 30 gói x 6ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110135500 gói 9500
Nooapi 1200
Piracetam · 1200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110477324 viên 2500
Nooapi 400
Piracetam · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110425824 viên 1000
Nooapi 800
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110425924 viên 1900
Nootripam 400
Piracetam 400mg · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên; Hộp 1 chai nhựa PE x 30 viên.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2025-07-29
VD-34932-21 Viên 1000
Nootripam 800
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên; Chai 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-02-24
893110881224 viên 2350
Nootrover
Piracetam · 1g / 5ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 12 ống x 5ml
製造業者
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Thổ Nhĩ Kỳ)
届出日
2025-08-04
868110966824 Ống 9000
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) · 1mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-01-24
893110078424 ống 27500
Noradrenalin 10mg/10ml
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) · 10mg/10ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2024-06-17
893110250824 ống 150000
Noradrenalin 8mg/8ml
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) · 8mg/8ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 8ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 8ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-01-24
893110251024 ống 74500
Noradrenalin 1mg/ml
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) · 1mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110750024 Ống 4725
Noradrenalin 4mg/4ml
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) · 4mg/4ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml; Hộp 50 ống x 4ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110107400 Ống 18900
Noradrenalin 5mg/5ml
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) · 5mg/5ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-01-24
893110250924 ống 54500
Noradrenalin-SB
Mỗi túi 50ml chứa: Noradrenaline (dưới dạng noradrenaline Bitartrate 8mg) 4mg · Mỗi túi 50ml chứa: Noradrenaline (dưới dạng noradrenaline Bitartrate 8mg) 4mg
Dung dịch tiêm truyền
包装
Túi 50 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110026224 túi 136500
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml · Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV-1057, Latvia)) (Slovakia)
届出日
2026-05-14
858110353424 ống 40000
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml · Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 10 ống x 10ml
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV-1057, Latvia)) (Slovakia)
届出日
2026-05-06
858110353424 ống 150000
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml · Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV-1057, Latvia)) (Slovakia)
届出日
2025-12-31
858110353424 ống 40000
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml · Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống, 10 ống x 4ml
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV-1057, Latvia)) (Slovakia)
届出日
2025-12-31
858110353424 ống 55000
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml · Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống, 10 ống x 10ml
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV-1057, Latvia)) (Slovakia)
届出日
2025-12-30
858110353424 ống 135000
Norandil
Nicorandil 10 mg · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x10 viên,( vỉ nhôm -PVC); Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên ( vỉ nhôm - nhôm)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
届出日
2025-12-22
893110467625 viên 5000
Nordrone 5
Norethindrone · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-10-22
893110398425 viên 1400
Norgestace 1.5
Levonorgestrel · 1,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp lớn chứa 20 hộp nhỏ x 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Acme Fomulation Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-11-25
890110180900 viên 20000
Normelip 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
届出日
2026-06-16
894110183225 viên 8500
Normelip 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20mg · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
届出日
2024-05-07
VN-21234-18 viên 8500
Noruxime 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 500mg
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110803924 viên 18500
Notamcef 1200mg
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Piracetam 1200mg · 1200mg/10ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 01 chai x 120 ml
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-08-08
893110930524 Chai 120000
Notamcef 1200mg
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Piracetam 1200mg · 1200mg/10ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 01 chai x 60 ml
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-08-08
893110930524 Chai 65000
Notamcef 1200mg
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Piracetam 1200mg · 1200mg/10ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 10 ml Hộp 30 ống x 10 ml
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-08-08
893110930524 Ống 12800
Notenxic
Triamcinolon acetonid · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
届出日
2026-03-24
893110566124 viên 700
Nothrombi 10
Rivaroxaban · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
届出日
2026-04-03
890110974624 Viên 12700
Nothrombi 15
Rivaroxaban · 15mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Inventia Healthcare Limited (Ấn Độ)
届出日
2025-07-30
890110349200 Viên 21000
Nothrombi 20
Rivaroxaban 20mg · Rivaroxaban 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Inventia Healthcare Limited (Ấn Độ)
届出日
2025-07-30
890110774324 Viên 26000
Notilumnata
Domperidone (dưới dạng Domperidone maleate 12,72mg) · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm - nhôm; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Nhôm - PVC
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893110295124 viên 400
Notrixum
Atracurium besylat 25mg/2,5ml · Atracurium besylat 25mg/2,5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 2,5ml
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
届出日
2025-10-03
899114017724 ống 30000
Novaduc-40
Telmisartan 40mg · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
WINDLAS BIOTECH PRIVATE LIMITED (Ấn Độ)
届出日
2025-10-28
VN-19827-16 viên 6500
Novafex
Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate) · 100mg/5ml
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
hộp 1 chai 37,5ml
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2025-08-07
VD-19581-13 Chai 65000
Novalud
Tizanidin (dưới dạng tizanidin hydroclorid) 2mg · Tizanidin (dưới dạng tizanidin hydroclorid) 2mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
届出日
2025-10-03
899110017824 viên 2100
Novator 500
Deferipron · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
RV Lifesciences Limited (India)
届出日
2025-08-07
890110045625 Viên 10500
Novator 500
Deferipron 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
RV LIFESCIENCES LIMITED (Ấn Độ)
届出日
2024-05-22
VN-18136-14 viên 10500
Novelcin 500
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) · 500mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
届出日
2024-05-17
893115239724 lọ 51000
Novepide
Rebamipide · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
届出日
2026-03-23
899110037025 viên 4058
Novestra
Mỗi 1g chứa Estradiol (dưới dạng Estradiol hemihydrat) 0,6mg · 0,6mg
Gel
包装
Hộp 1 Lọ x 50 gam
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110242723 lọ 350000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。