Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11963 最終更新: 2026-07-10 04:04

11006 件のレコードが見つかりました。 7401〜7450 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Otivacin P
Dexamethason 8mg; Neomycin sulfat 28000IU; Polymyxin B sulfat 48000IU · 8mg; 28000IU; 48000IU
Hỗn dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 01 lọ x 8ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược khoa (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
893110231125 Hộp 39000
Otofa
Rifamycin natri · 0,26g (200.000IU)/10ml
Dung dịch nhỏ tai
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Pharmaster (France)
届出日
2026-04-24
300110040925 lọ 94500
Otzo
Mỗi 100ml chứa: Natri clorid 450mg · Nartri clorid 0,45%
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 01 lọ x 12 ml, Hộp 01 lọ x 16 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2026-02-09
893110113623 lọ 13500
Oubapentin 150
Pregabalin · 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-08-08
893110090924 Viên 7350
Oxacilin 1g
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10; Hộp 50 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110687724 lọ 32800
Oxacilin 250mg
250mg · Oxacilin (dạng Oxacilin natri)
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110025400 viên 2292
Oxacilin 2g
Oxacilin (dưới dạng oxacilin natri) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893110297400 lọ 60000
Oxacilina Arena 250mg capsules
Oxacillin 250mg (tương đương với oxacillin natri monohydrat 275mg) · Oxacillin 250mg (tương đương với oxacillin natri monohydrat 275mg)
Viên nang
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
届出日
2025-08-07
594110348324 Viên 3000
Oxacilina Arena 250mg capsules
Oxacillin 250mg (tương đương với oxacillin natri monohydrat 275mg) · Oxacillin 250mg (tương đương với oxacillin natri monohydrat 275mg)
Viên nang
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
届出日
2024-06-25
594110348324 viên 3000
Oxacilina arena 500mg capsules
Oxacillin 500mg (tương đương với oxacillin natri monohydrat 550mg) · Oxacillin 500mg (tương đương với oxacillin natri monohydrat 550mg)
Viên nang
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
届出日
2025-08-07
594110348424 Viên 5000
Oxacilina arena 500mg capsules
Oxacillin 500mg (tương đương với oxacillin natri monohydrat 550mg) · Oxacillin 500mg (tương đương với oxacillin natri monohydrat 550mg)
Viên nang
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
届出日
2024-06-25
594110348424 viên 5000
Oxacillin 0,5 g
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110595924 lọ 34800
Oxafar
Ofloxacin · 200 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
届出日
2025-08-07
893115060824 Viên 945
Oxaliplatin
Oxaliplatin · 150mg/30ml
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 01 lọ 30ml
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893114467423 lọ 1120000
Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml
Oxaliplatin 5mg/ml · 100mg/20ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 100mg/20ml
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Austria)
届出日
2025-08-06
900114035623 Lọ 522035
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml
Oxaliplatin 5mg/ml · Oxaliplatin 5mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 50mg/10ml
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Austria)
届出日
2025-08-06
VN2-637-17 Lọ 386100
Oxbat
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri monohydrat) · 1000mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 50 Lọ
製造業者
Antibiotice SA (Romania)
届出日
2026-06-26
594110013825 lọ 75000
Oxcarbazepin DWP 300mg
Oxcarbazepin · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2024-06-11
893114286024 viên 3780
Oxichem-15
Meloxicam · 15mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
G. D. Laboratories (India) Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-12-02
890110187700 viên 520
Oxichem-7.5
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
G. D. Laboratories (India) Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-12-02
890110306625 viên 260
Oxnas Tablet 1g
Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 875mg · Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 875mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 4 viên hoặc hộp 10 vỉ x 4 viên
製造業者
Penmix Ltd. (Republic of Korea)
届出日
2026-02-06
880110019825 viên 18000
Oxypod 5
Oxybutynin chloride · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-06-04
893110140625 viên 8000
Oxytocin 10 IU/ml
Oxytocin · 10 IU/ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-03-05
893114475025 ống 16000
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin 10IU/ml · Oxytocin 10IU/ml
Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 ống 1ml
製造業者
Panpharma GmbH (Germany)
届出日
2025-11-21
400114074223 ống 14800
Oyes
Cao Vaccinium myrtillus (tương đương 36% anthocyanoside và 1% anthocynidin) 50mg; Bột Vitamin E (tương đương 50mg DL alphatocopherol) 100mg · 50mg;100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
VD-35735-22 viên 6000
Ozapex
Olanzapine 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 10 vỉ x 7 viên
製造業者
Pharmathen S.A (Hy Lạp)
届出日
2026-05-20
VN-22626-20 viên 5200
Ozapex
Olanzapine 5mg · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 10 vỉ x 7 viên
製造業者
Pharmathen S.A (Hy Lạp)
届出日
2026-05-20
VN-22627-20 viên 3800
Ozarium
Losartan Kali 100mg · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Anfarm Hellas S.A (Greece)
届出日
2026-01-18
520110070723 viên 10500
Ozarium
Losartan Kali 100mg · 100 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Anfarm Hellas S.A (Greece)
届出日
2025-11-26
520110070723 viên 10500
Ozempic
Semaglutide · 1,34mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bút tiêm bơm sẵn thuốc 1,5ml dung dịch chứa 2mg Semaglutide và 6 kim tiêm dùng 1 lần (phân phối liều 0,25mg hoặc liều 0,5mg) Hộp 1 bút tiêm bơm sẵn thuốc 3 ml dung dịch chứa 4 mg Semaglutide và 4 kim tiêm dùng 1 lần (phân phối liều 1mg)
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng lô: Novo Nordisk A/S; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
届出日
2025-08-05
570410174600 bút tiêm 4500000
Ozurdex
Dexamethason 700mcg/implant · Dexamethason 700mcg/implant
Implant tiêm trong dịch kính
包装
Hộp 1 gói chứa 1 dụng cụ tiêm dùng một lần và 1 que cấy
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
届出日
2025-10-03
539110075123 hộp 25365000
Ozzy-40
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) · 40mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ PVC-nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2026-01-27
893110481924 viên 1450
P-Cet 250
Mỗi lọ 5ml chứa Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydrochlorid) 0,25mg · 0.25mg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Laboratorio Reig Jofre, S.A (Spain)
届出日
2024-05-06
840110428023 lọ 630000
PAMINTU 10mg/ml
Protamine sulfate · 10mg/ml
Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Onko Ilac Sanayive Ticaret A.S. (Turkey)
届出日
2026-03-16
GP 2954/QLD-KD ngày 13/10/2025 lọ 260000
PAMINTU 10mg/ml
Protamine sulfate · 10mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Onko Ilac Sanayive Ticaret A.S. (Turkey)
届出日
2025-10-31
2742/QLD-KD ngày 22/09/2025 lọ 260000
PAMINTU 10mg/ml
Protamine sulfate · 10mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Onko Ilac Sanayive Ticaret A.S. (Turkey)
届出日
2025-10-31
122/UBND-SYT ngày 07/01/2025 lọ 260000
PAQ M 4
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 4,32mg) · 4mg
Viên nén nhai
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
The ACME Laboratories Ltd (Bangladesh)
届出日
2025-07-31
894110520924 Viên 4200
PG-Lin 75
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-12-01
890110029725 viên 12000
PIRACETAM 33,3 %
Piracetam, 33,3g/100ml · 33,3g/100ml
Sirô
包装
Hộp 01 chai 125ml, Chai nhựa/thủy tinh
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm và Sinh Học Y Tế (Việt Nam)
届出日
2025-08-04
893110103400 Chai 250000
PITAG 1mg
Pitavastatin calcium · 1mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2026-05-07
893110328600 viên 10000
PQA trớ sữa
Mỗi 5ml siro chứa 2,5g cao hỗn hợp dược liệu tương đương: Đinh hương 1,0 g; Tai hồng 3,0 g; Đảng sâm 3,0 g; Gừng củ tươi 3,0 g · 1,0 g, 3,0 g, 3,0 g, 3,0 g
Siro
包装
Hộp 1 chai 125ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
届出日
2024-04-23
VD-33998-20 chai 155000
PROLANDEX 30
Dexlansoprazole (dưới dạng Dexlansoprazole pellets 20% w/w) · 30mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-08-01
893110376824 Viên 15600
PROMIN 5000IU/5 mL
Protamine sulafte · 5000IU/5 ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Vem Ilac San.ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
届出日
2025-11-25
3043/QLD-KD (Ngày 11/09/2024) ống 250000
PROPOFOL-PF 1% 200mg/20ml Emulsion for I.V. Injection/ Infusion
Propofol · 10mg/ml
Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch.
包装
Hộp 5 ống x 20ml
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (Cơ sở đóng gói cấp 1, cấp 2: Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi No:22/1, Kat: 2, Ergene/ Tekirdağ, Turkey)) (Turkey)
届出日
2025-11-28
868114965924 ống 35000
PT Micolin
Citicolin (tương đương citicolin natri 10,45% w/v) 10% (w/v) tương ứng với 100mg/ml · Citicolin (tương đương citicolin natri 10,45% w/v) 10% (w/v) tương ứng với 100mg/ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 120ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110483925 chai 615000
PT Micolin
Citicolin (tương đương citicolin natri 10,45% w/v) 10% (w/v) tương ứng với 100mg/ml · Citicolin (tương đương citicolin natri 10,45% w/v) 10% (w/v) tương ứng với 100mg/ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 60ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110483925 chai 335000
PT Micolin
Citicolin (tương đương citicolin natri 10,45% w/v) 10% (w/v) tương ứng với 100mg/ml · Citicolin (tương đương citicolin natri 10,45% w/v) 10% (w/v) tương ứng với 100mg/ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 30ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110483925 chai 175000
PT-Pramezole
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesium dihydrate (vi hạt bao tan trong ruột 8,5%)) · 40mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-01-08
893110235300 viên 8000
PTU
Propylthiouracil · 50mg
Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 25 Viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-08-19
893110215800 Viên 476
PUD - Methylprednisolon 16
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110051400 viên 4000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。