Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-10-13
届出価格の件数
13162
落札価格の件数
353160

12269 件のレコードが見つかりました。 7401〜7450 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Motasol cream
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate 0,064%) 0,05% (w/w); Clotrimazole 1% (w/w) · Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate 0,064%) 0,05% (w/w); Clotrimazole 1% (w/w)
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
届出日
2025-10-29
893110380425 tuýp 23000
Motasol cream
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate 0,064%) 0,05% (w/w); Clotrimazole 1% (w/w) · 0,05% (w/w); 1% (w/w)
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
届出日
2025-10-29
893110380425 tuýp 12500
Motiboston
Domperidon (dưới dạng domperidon maleat) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110058824 Viên 800
Motidoperid
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat 12,7mg) · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Alu-PVC
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110099500 viên 600
Motilium
Domperidone 1,00 mg/1ml · Domperidone 1,00 mg/1ml
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 60 ml
製造業者
OLIC (THAILAND) LIMITED (Thailand)
届出日
2024-06-12
VN-20784-17 lọ 45136
Motimilum
Domperidon(dưới dạng Domperidon maleat) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-12-22
893110604724 viên 1200
Motin Inj.
Famotidine 20mg · Famotidine 20mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Myung In Pharm. Co., Ltd. (Korea)
届出日
2026-04-14
880110000124 lọ 65000
Movepain
Ketorolac tromethamin 30mg/ml · Ketorolac tromethamin 30mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 6 ống x 1ml
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
届出日
2025-10-29
899110017624 ống 10254
Moxflo
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) 400mg · 400mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Amanta Healthcare Limited (Ấn Độ)
届出日
2025-11-14
VN-16572-13 chai 233500
Moxideka
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) · 25mg/5ml
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 8ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
893115874924 Hộp 40000
Moxideka
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) · 25mg/5ml
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
893115874924 Hộp 42000
Moxieye
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) · 5mg/1ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 2ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893115304900 lọ 23000
Moxieye
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) · 5mg/1ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 3ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893115304900 lọ 28000
Moxieye
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) · 5mg/1ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893115304900 lọ 38000
Moxieye
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) · 5mg/1ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893115304900 lọ 65000
Moxieye
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) · 5mg/1ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 4 vỉ x 5 ống 0,4 ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893115304900 ống 5500
Moxiflex
Mỗi túi 250ml chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid 436,8mg) · 400mg
Dung dịch tiêm truyền
包装
Túi nhôm chứa 1 túi 250ml
製造業者
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Türkiye)
届出日
2026-04-03
868115350300 túi 147000
Moxiflex
Mỗi túi 250ml chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid 436,8mg) · 400mg
Dung dịch tiêm truyền
包装
Túi nhôm chứa 1 túi 250ml
製造業者
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Türkiye)
届出日
2026-03-23
868115350300 viên 147000
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) · 25mg/5ml
Thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 20 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893115160224 lọ 15000
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) · 400mg/250ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 15 lọ x 250ml;Hộp 30 lọ x 250ml.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-05-23
893115740624 lọ 97000
Moxifloxacin 400mg/250ml
Mỗi lọ 250ml chứa Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400mg · 400mg
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 250ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-09
893115545824 lọ 275000
Moxifloxacin Danapha
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) · 0,5 % (kl/tt)
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-01-24
893115359824 lọ 37000
Moxifloxacin Danapha
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) · 0,5 % (kl/tt)
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 3ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893115359824 lọ 28000
Moxifloxacin Hadiphar
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1, 2 vỉ x 5, 10 Viên, PVC/Al; Hộp 1, 2 vỉ x 5 viên, Al/Al
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-27
893115023924 viên 32000
Moxifloxacin IMP 400 mg/ 250 mL
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) · 400mg/ 250ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 05 túi x 01 chai x 250ml; Hộp 10 túi x 01 chai x 250ml
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2024-05-28
893115027624 chai 240000
Moxifloxacin Kabi
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400mg/250ml · 400mg/250ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai x 250ml
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-03-09
VD-34818-20 chai 158025
Moxifloxacin Ophthalmic Solution USP 0.5%w/v
Moxifloxacin Hydrochloride tương đương với Moxifloxacin · 0,5% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Brawn Laboratories Limited (India)
届出日
2026-09-11
890115325925 lọ 53500
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) · 25mg
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 01 lọ 5ml
製造業者
Balkanpharma-Razgrad AD (Bungary)
届出日
2026-06-04
380115024125 lọ 89500
Moxiforce Eye Drops
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydrochlorid 27,25 mg) · 25mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 chai x 5ml
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
届出日
2026-05-13
880115352925 chai 63000
Moxiforce Eye Drops
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydrochlorid 27,25 mg) · 25mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 chai x 5ml
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
届出日
2026-02-11
880115352925 hộp 37000
Moxikune
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 25mg/5ml · 25mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Lọ x 5ml
製造業者
Makcur Laboratories Limited (India)
届出日
2026-06-10
890115016223 lọ 14500
Moxilen 500mg
Amoxicillin trihydrate 574mg tương đương với Amoxicillin 500mg · Amoxicillin trihydrate 574mg tương đương với Amoxicillin 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Medochemie LTD - Factory B (Cyprus)
届出日
2025-10-29
529110030523 viên 2600
Moxipa 400
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
届出日
2026-06-11
893115871424 viên 15900
Moxiphar DT 750
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 750mg · 750 mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm và Sinh Học Y Tế (Việt Nam)
届出日
2025-08-04
893110103300 Viên 3500
Moxquin 400 Tablet
Moxifloxacin hydrochlorid (tương đương moxifloxacin 400mg) 436,34mg · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 04 viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
届出日
2025-07-31
894115349524' Viên 35000
Moxsanti
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) · 0,5% (w/v)
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 10 lọ, lọ LDPE, mỗi lọ chứa 5ml dung dịch thuốc
製造業者
Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant (Japan)
届出日
2026-04-06
499115300125 lọ 89900
Mucome spray
Xylometazolin hydroclorid 1mg/ml · Mỗi 10 ml chứa Xylometazolin hydrochlorid 10mg
Dung dịch khí dung
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2023-12-08
893110281723 (VD-24553-16) Lọ 41538
Mufines 100mg
Anidulafungin 100mg · Anidulafungin 100mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi No:22/1, Ergene, Tekirdağ, Turkey)) (Turkey)
届出日
2026-03-06
868110779324 lọ 3550000
Mufines 100mg
Anidulafungin 100mg · Anidulafungin 100mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi No:22/1, Ergene, Tekirdağ, Turkey)) (Turkey)
届出日
2025-10-04
868110779324 lọ 3550000
Mufines 100mg
Anidulafungin · 100mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi No:22/1, Ergene, Tekirdağ, Turkey)) (Turkey)
届出日
2025-09-18
868110779324 lọ 3550000
Mulpax S-250
Cefuroxim khan (dưới dạng Cefuroxim axetil: 300,72mg ) · 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3 g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110157725 gói 8000
Multihance
Gadobenic acid (dưới dạng gadobenate Dimeglumine 529mg) 334mg(0.5M)/ml · Gadobenic acid (dưới dạng gadobenate Dimeglumine 529mg) 334mg(0.5M)/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Patheon Italia S.p.A (Italy)
届出日
2026-04-01
800110131724 lọ 586000
Munora
Ciclosporin · 100mg/ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 50ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2024-04-17
893114112524 chai 3200000
Murkars
Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22%) · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-01-27
893110304600 viên 15000
Musclasan 50
Tolperison hydrochlorid · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110252900 viên 1800
Muscoryl 8
Thiocolchicoside · 8mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 4 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên, hộp 15 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2026-07-13
893110009126 viên 11700
Muslexan 4
Tizanidin (dưới dạng tizanidin hydroclorid) · 4mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110618524 viên 2450
Muslexan 6
Tizanidin (dưới dạng tizanidin hydroclorid) · 6mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110618624 viên 3670
Musotizat 2
Tizanidine (tương đương tizanidine hydrochloride 2,29mg) · 2mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-08
893110387425 viên 2000
Mvasi
Bevacizumab · 400mg/16ml
Dung dịch đậm đặc pha truyền
包装
Hộp 1 lọ x 16ml
製造業者
Cơ sở sản xuất dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC (Hoa Kỳ)
届出日
2025-12-29
001410179700 lọ 21186375

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。