Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11963 最終更新: 2026-07-10 04:04

11006 件のレコードが見つかりました。 7451〜7500 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
PUD-Cholecalciferol
Cholecalciferol 400IU · 400IU
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
VD-35879-22 viên 3000
PUD-Levofloxacin 250
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893115248400 viên 9000
PUD-Trocin
Acetyl spiramycin 100mg; Metronidazol 125mg · 100mg; 125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893115717524 viên 3000
PV ESO 20 TABLET
Esomeprazol 20mg (dưới dạng esomeprazol magnesi trihydrat 22,63mg)
Viên bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
届出日
2025-11-05
894110011923 viên 10000
PV Eso 40 Tablet
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi trihydrat 45,26mg) · 40mg
Viên bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
届出日
2026-04-23
894110329325 viên 11000
PV Eso 40 Tablet
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi trihydrat 45,26mg) · 40mg
Viên bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
届出日
2025-08-29
894110329325 Viên 11000
PV-Koff Syrup
Mỗi 5ml chứa: Diphenhydramin hydroclorid 13,5mg; Ammoni clorid 131,5mg · 13,5mg, 131,5mg
Sirô
包装
Hộp 1 chai 90ml
製造業者
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd. (Pakistan)
届出日
2025-11-05
VN-21150-18 chai 61000
PV-Koff Syrup
Mỗi 5ml chứa: Diphenhydramin hydroclorid 13,5mg; Ammoni clorid 131,5mg · 13,5mg, 131,5mg
Sirô
包装
Hộp 1 chai 90ml
製造業者
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd. (Pakistan)
届出日
2025-08-29
VN-21150-18 Chai 63000
PV-LOS 25 Tablet
Losartan kali 25mg · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
届出日
2026-04-14
VN-22631-20 viên 525
PV-LOS 25 Tablet
Losartan kali 25mg · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
届出日
2025-08-13
VN-22631-20 Viên 525
PV-LOS 50 Tablet
Losartan kali 50mg · Losartan kali 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
届出日
2026-05-28
894110786024 viên 840
Pacfon 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 100mg
Thuốc bột uống
包装
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-03-24
893110178225 gói 8000
Pacfon 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil 134,2mg) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-25
893110153425 viên 3000
Paclitaxel "Ebewe"
Paclitaxel 6mg/ml · Paclitaxel 6mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Austria)
届出日
2026-03-12
900114016924 lọ 412740
Paclitaxel "Ebewe"
Paclitaxel 6,0mg/ml · 6mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 16,7ml
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Austria)
届出日
2026-03-12
900114412523 lọ 742500
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel 6mg/ml · 6mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 Lọ 260mg/43,33ml
製造業者
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. (Romania)
届出日
2025-12-12
594114421223 lọ 1810000
Paclitero 100
Mỗi lọ 16,7ml chứa Paclitaxel 100mg · Mỗi lọ 16,7ml chứa Paclitaxel 100mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 16,7ml
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2025-11-14
890114433125 lọ 500000
Paclitero 30
Mỗi lọ 5ml chứa Paclitaxel 30mg · Mỗi lọ 5ml chứa Paclitaxel 30mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2025-11-14
890114433225 lọ 200000
Padro-BFS
Dinatri pamidronat · Mỗi ml chứa: Dinatri pamidronat 3mg
Dung dịch đậm đặc pha truyền
包装
Hộp 1 ống x 1 túi x 10ml, Hộp 5 túi x 1 ống x 10ml, Hộp 10 túi x 1 ống x 10ml, Hộp 20 túi x 1 ống x 10ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-25
893110018800 Ống 780000
Pagozine
Paracetamol · 1000mg/6,7ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống x 6,7ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110228500 ống 28000
Paincerin
Diacerein 50mg · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
ONE PHARMA INDUSTRIAL PHARMACEUTICAL COMPANY SOCIETE ANONYME (Hy Lạp)
届出日
2024-04-03
VN-22780-21 viên 12000
Paineuron 15
Meloxicam · 15mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên; Hộp 1 lọ 50 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-09
893110896824 viên 2220
Paineuron 7,5
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-09
893110076024 viên 1350
Pakgen
L-ornithin L-aspartat · 6g
Thuốc bột uống
包装
Hộp 10 gói x 8g, Hộp 20 gói x 8g, Hộp 30 gói x 8g
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
届出日
2024-06-05
893110255224 gói 45150
Pakicen 100/10
Carbidopa (khan) (dưới dạng carbidopa) 10mg; Levodopa 100mg · 10mg;100mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-04-04
893110098725 viên 4500
Pakicen 250/25
Carbidopa (khan) (dưới dạng carbidopa) 25mg; Levodopa 250mg · 25mg;250mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-04-04
893110272625 viên 6000
Palbociclib capsules 100mg
Palbociclib · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2025-07-31
890110191900 Viên 550000
Palbociclib capsules 100mg
Palbociclib 100mg · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 7 viên
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (India)
届出日
2025-07-31
890110017523 Viên 413490
Palbociclib capsules 125mg
Palbociclib 125mg · 125mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 7 viên
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (India)
届出日
2025-07-31
890110017623 Viên 451550
Palbociclib capsules 75mg
Palbociclib 75mg · 75mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 7 viên
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (India)
届出日
2025-07-31
890110017723 Viên 389950
Palciclib Cap 75
Palbociclib · 75mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 7 Viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-08-26
893110761024 Viên 540000
Pallas 1g/100ml
Paracetamol · 1g
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ x 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110804724 lọ 36000
Palnos 75
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) 0,075mg/1,5ml · 0,075mg/1,5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 1,5ml
製造業者
Themis Medicare Ltd., (Ấn Độ)
届出日
2026-01-22
VN-22543-20 lọ 270000
Palohalt
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydroclorid) · 0,25mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 Lọ x 5ml
製造業者
MSN Laboratories Private Limited (India)
届出日
2025-08-07
890110999624 (VN-21432-18) Lọ 430000
Palono-BFS
Palonosetron hydroclorid (tương đương 0,05mg palonosetron) · 0,25mg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 ống x 5 ml, hộp 10 ống x 5 ml, hộp 20 ống x 5 ml, hộp 50 ống x 5 ml, hộp 100 ống x 5 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110921524 ống 500000
Palonosetron 0,25 mg/5 ml
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) · 0,25mg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-04-21
893110385025 ống 24000
Palonosetron Bidiphar 0,25mg/5ml
Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydroclorid) · 0,25mg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110125325 lọ 380000
Palonosetron Danapha
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid 0,28mg) · 0,25mg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110052125 ống 400000
Palonosetron Kabi 0,25 mg/5ml
Palonosetron (dưới dạng Palonosetron HCl) · 0,25mg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-05-28
893110234424 Ống 165000
Palosemed 0,25mg/ 2ml
Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydroclorid) · 0,25mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 ống x 2ml, Hộp 5 ống x 2ml, Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110290225 Ống 350000
Paloset
Mỗi 5ml chứa Palonosetron Hydrochloride tương đương với Palonosetron 0,25mg · Mỗi 5ml chứa Palonosetron Hydrochloride tương đương với Palonosetron 0,25mg
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Aspiro Pharma Limited (India)
届出日
2025-11-06
890110432425 lọ 440000
Palovin inj
Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydroclorid) 0,25mg/5ml · 0,25mg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-01-25
VD-35462-21 ống 450000
Pamephrin tab
Paracetamol 325mg; Guaifenesin 200mg; Dextromethorphan hydrobromid 10mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg · 325mg; 200mg; 10mg; 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (Alu/Alu, Alu/PVC)
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2026-04-03
893110483625 viên 1260
Pamidstad 1.5
Indapamide · 1,50mg
Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-10-22
893110397925 viên 2800
Pampara Injection
Pralidoxime chloride 500mg · Pralidoxime chloride 500mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống tiêm 20 ml
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
届出日
2025-11-11
471110776924 ống 90000
Panactol Codein
Codein phosphat hemihydrat 8mg; Paracetamol 500mg · 8mg; 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 8 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893111065825 viên 480
Panactol Codein plus
Paracetamol 500mg; Codein phosphat hemihydrat 30mg · 500mg; 30mg
Viên nén
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
VD-20766-14 viên 880
Panalcox 90
Etoricoxib · 90mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-04-01
893110805624 viên 5000
Panalgan Effer Codein
Paracetamol 500mg; Codein phosphat hemihydrat 30mg · 500mg; 30mg
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 4 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-04-10
893111592724 viên 2538
Panalgan Plus
Paracetamol 325mg; Tramadol hydroclorid 37,5mg · 325mg; 37,5mg
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 4 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-02-24
893112805824 viên 3092

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。