Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-08-28
届出価格の件数
12506
落札価格の件数
353160

11562 件のレコードが見つかりました。 7451〜7500 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Novestra
Mỗi 1g chứa Estradiol (dưới dạng Estradiol hemihydrat) 0,6mg · 0,6mg
Gel
包装
Hộp 1 Lọ x 100 gam
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110242723 lọ 400000
Novewel 80
Drotaverin hydroclorid · 80mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-10-11
893110847324 viên 1600
NovoMix 30 FlexPen
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) · 100U/1ml
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
届出日
2025-07-30
300410179000 Bút tiêm 250745
NovoMix 30 FlexPen
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) · 100U/1ml
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
届出日
2024-04-16
QLSP-1034-17 bút tiêm 250745
NovoRapid FlexPen
Insulin aspart (rDNA) · 300U/3ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S. (Pháp)
届出日
2025-07-30
300410198625 bút tiêm 252234
NovoRapid FlexPen
Insulin aspart (rDNA) 300U/3ml · 300U/3ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
届出日
2024-04-16
QLSP-963-16 bút tiêm 252234
Novobion
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 100mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 200µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochlorid) 200mg · 100mg + 200µg (mcg) + 200mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 3 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên; Hộp 1 lọ x 90 viên, Lọ nhựa; Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên; Hộp 1 lọ x 90 viên, Lọ thủy tinh
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2026-03-19
893110265900 viên 2749
Novocain HD
Procain hydroclorid · 60mg/2ml
Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 20 Ống x 2ml; Hộp 50 Ống x 2ml; Hộp 100 Ống x 2ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG (Việt Nam)
届出日
2025-08-26
893114273400 Ống 750
Novocough
Levodropropizin · 6mg/ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml, Hộp 40ml x 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110880524 ống 5000
Novocress Infusion
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 5mg/ml · Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 5mg/ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 Chai x 100ml
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
届出日
2025-10-29
899115529224 chai 46725
Novodart
Dutasterid · 0,5mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110240825 viên 10530
Novofenti
Fenticonazol nitrat 200mg · 200mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 3 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
VD-36002-22 viên 20000
Novonazol
Itraconazol · 100mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vi x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vi x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-17
893110280400 Viên 12800
Noxazatis
Naproxen · 375mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ × 10 viên, Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên, Hộp 2 vỉ × 15 viên, Hộp 3 vỉ × 15 viên, Hộp 5 vỉ × 15 viên, Hộp 10 vỉ × 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110087725 viên 3500
Noxicam
Meloxicam · 15mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu -PVC/ Alu - Alu; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110103825 viên 2000
Nozasul 500mg
Cefoperazon;Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn Cefoperazon natri và Sulbactam natri tỷ lệ (1:1)) · 250mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110276725 lọ 40000
Nozaxen
Esomeprazol (dưới dạng magnesi dihydrat) · 40mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên
製造業者
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd. (Pakistan)
届出日
2025-09-05
VN-19598-16 Viên 7000
Nozeytin-F
Mỗi lọ 15ml chứa: Azelastin hydroclorid 15mg; Fluticason propionat 5,475mg; (Tương ứng mỗi liều xịt chứa: Azelastin hydroclorid 137mcg; Fluticason propionat 50mcg) · 15mg, 5,475mg, 137mcg, 50mcg)
Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ x 15 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
VD-34603-20 lọ 120000
Nozil 250
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) · 250mg/5ml
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 01 lọ HDPE có vạch 60ml, chứa cốm thuốc để pha 60ml hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110097300 lọ 235000
Nsaidcam
Piroxicam · 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurochem Pharmaceuticals (India) Pvt. Ltd (India)
届出日
2026-06-01
890110298825 viên 280
NuTRIflex Lipid peri
Alanine 3,88g, Arginine 2,16g, Aspartic acid 1,2g, Calcium chloride dihydrate 0,353g, Glucose monohydrate tương đương với anhydrous glucose 64g, Glutamic acid 2,8g, Glycine 1,32g, Histidine hydrochloride monohydrate tương đương với histidine 1,000g, Isoleucine 1,872g, Leucine 2,504g, Lysine hydrochloride tương đương với lysine1,818g, Magnesium acetate tetrahydrate0,515g, Methionine 1,568g, Potassium acetate 2,354g, Proline 2,72g, Phenylalanine 2,808g, Serine 2,4g, Sodium acetate trihydrate 0,435g, Sodium chloride 0,865g, Sodium dihydrogen phosphate dihydrate 0,936g, Sodium hydroxide 0,64g, Soya-bean oil refined 20g, Threonine 1,456g, Triglycerides medium chain 20g, Tryptophan 0,456g, Valine 2,08g, Zinc acetate dihydrate 5,28g · Alanine 3,88g, Arginine 2,16g, Aspartic acid 1,2g, Calcium chloride dihydrate 0,353g, Glucose monohydrate tương đương với anhydrous glucose 64g, Glutamic acid 2,8g, Glycine 1,32g, Histidine hydrochlor
Nhũ tương tiêm truyền
包装
Hộp 5 Túi, 1250ml; Túi, 3 ngăn 1250ml
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Germany)
届出日
2026-02-27
400110346400 túi 967000
Nucala
Mepolizumab · 100mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn chứa 1ml dung dịch thuốc; Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn chứa 1ml dung dịch thuốc
製造業者
Glaxo Operations UK Ltd (Anh)
届出日
2026-06-08
500410174200 hộp 25384065
Nuceftri-1000
Ceftriaxon natri vô khuẩn USP tương đương Ceftriaxon · 1000mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-10-31
890110023425 lọ 11200
Nuceftri-2000
Ceftriaxon natri vô khuẩn USP tương đương Ceftriaxon · 2000mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-11-11
890110023525 hộp 45000
Nucleo CMP Forte
Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) 10mg; Uridine-5'-triphosphate trisodium (UTP, muối trinatri)+ Uridine-5'-diphosphate disodium (UDP, muối dinatri) + Uridine-5'-monophosphate disodium (UMP, muối dinatri) 6mg (tương đương Uridine 2,660mg) · .
Bột đông khô và dung môi pha tiêm
包装
Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml
製造業者
Ferrer Internacional, S.A. (Spain)
届出日
2025-11-21
840110443723 ống 70870
Nufazidin
Nizatidin · 15mg/ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 10ml, Hộp 50 gói x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-14
893110283825 gói 12500
Nufotin
Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin hydroclorid 22,4mg) · 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-06-03
893110584124 viên 2550
Nufotin
Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin hydroclorid 22,4mg) · 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110584124 viên 2550
Nugrel
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) 75mg · Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
届出日
2026-07-22
VN-19279-15 viên 3084
Nulesavir 0.5 mg
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrat) · 0,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893114226923 viên 4500
Numed
Sulpiride · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-03-11
893110673424 viên 1200
Nunley-5
Apixaban 5mg · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110054423 viên 18307
Nupentin capsules 300 mg
Gabapentin · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
届出日
2025-12-29
890110315625 viên 6000
Nupigin
Piracetam · 1200mg/10ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml, Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 8 vỉ x 5 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110638224 ống 10500
Nupovel
Propofol 10mg/ml · 10mg/ml
Nhũ dịch tiêm
包装
Hộp 5 lọ 20ml
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
届出日
2026-04-09
VN-22978-21 ống 61950
Nuritan Tablet 0.1 mg
Desmopressin acetate (tương đương Desmopressin 0,089mg) · 0,1mg
Viên nén
包装
Chai chứa 30 viên
製造業者
Nexpharm Korea Co., Ltd. (Republic of Korea)
届出日
2025-12-18
880110432025 viên 17000
Nuroq 150
Pregabalin 150 mg · 150 mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
届出日
2026-03-13
VN-23110-22 viên 5500
Nuroq 75
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng gelatin
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
届出日
2026-03-13
890110167100 viên 3500
Nutuss
Dextromethorphan hydrobromide · 15mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-06-29
893110515724 viên 900
Nykob 10mg
Olanzapine 10mg · 10 mg
Viên nén phân tán tại miệng
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Genepharm SA (Greece)
届出日
2025-11-28
520110410123 viên 9341
Nykob 5mg
Olanzapine 5mg · 5 mg
Viên nén phân tán tại miệng
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Genepharm SA (Greece)
届出日
2025-12-01
520110410223 viên 5800
Nystafar
Nystatin · 100.000IU
Bột rơ miệng
包装
Hộp 10 gói x 1 gam
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
届出日
2025-08-07
893110882024 Gói 1800
Nystatin
Nystatin · 100.000IU
Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-12-22
893110449224 viên 1500
Nystatin
Nystatin (tương ứng với Nystatin 20,59mg) · 100.000IU
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 0,5g, Hộp 20 gói x 0,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-12-22
893110314200 gói 2000
Nystatin
500.000IU · Nystatin
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-12-22
893110036600 viên 1500
Nystatin 100.000 IU
Nystatin · 100.000IU
Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
届出日
2026-01-07
893110024524 viên 850
Nystatin 500.000 UI
Nystatin · 500.000IU
Viên bao đường
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên, Hộp 10 vỉ x 8 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-14
893110333024 viên 1500
Nystaton
Nystatin · 100.000IU/ml
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ x 30ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-12
893110202925 lọ 54000
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm · .
Dung môi pha tiêm
包装
Hộp 100 ống x 2ml; Hộp 10, 100 ống x 4ml; Hộp 100 ống x 5ml; Hộp 10, 50, 100 ống x 8ml; Hộp 10, 50, 100 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
届出日
2025-12-10
893110230100 ống 2436
Nước cất pha tiêm
Nước vô khuẩn · 5ml
Dung môi pha tiêm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 ống 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
届出日
2025-11-07
893110310224 ống 1000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。