Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-08-27
届出価格の件数
12506
落札価格の件数
353160

11562 件のレコードが見つかりました。 7351〜7400 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
届出日
2025-10-28
471110002700 viên 3780
Nicorandil DWP 2,5 mg
Nicorandil · 2,5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2024-05-30
893110285824 viên 1302
Nicorandil SaVi 10
Nicorandil · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ xé x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110454223 viên 6300
Nicorandil SaVi 20
Nicorandil · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ xé x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
届出日
2025-12-10
893110454323 viên 8000
Nicorandil SaVi 5
Nicorandil · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ xé x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110028924 viên 3650
NifeHexal 30 LA
Nifedipin · 30mg
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Địa chỉ: Trimlini 2D, 9220 Lendava, Slovenia)) (Slovenia)
届出日
2026-03-13
383110000500 viên 6351
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin · 20mg
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110458024 viên 800
Nifin 100 Kids
Gói 1,5g thuốc chứa: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg · 100 mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 24 gói x 1,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2025-12-15
893110129425 gói 7350
Nifin 50 Kids
Mỗi gói 0,75g chứa: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 50 mg · 50 mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 24 gói x 0,75g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2025-12-10
893110129525 gói 4725
Niflad ES
Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat kết hợp với Avicel 1:1) 42,9mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 600mg · 600mg; 42,9mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên; Hộp 1 túi x 4 vỉ x 7 viên, túi nhôm
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
届出日
2025-11-07
893110848224 viên 13500
Niglyvid
Mỗi ống 10ml dung dịch chứa: Glyceryl trinitrat 10mg · Mỗi ống 10ml dung dịch chứa: Glyceryl trinitrat 10mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 10ml
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
届出日
2025-11-24
400110017725 ống 129758
Nikoramyl 5
Nicorandil · 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110310400 viên 3500
Nildacil 10
Nicorandil · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
届出日
2024-06-12
893110261024 viên 5000
Nilkey
Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin HCl) · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dươc phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110061224 viên 2200
Nilofact
Piracetam · 200mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
JSC “Farmak” (Ukraine)
届出日
2026-03-30
482110331825 ống 13200
Nilosina 150
Nilotinib (dưới dạng Nilotinib hydrochloride monohydrate 165,45mg) · 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893114760324 Viên 160000
Nilosina 200
Nilotinib (dưới dạng Nilotinib hydrochloride monohydrate 220,6mg) · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893114760424 Viên 180000
Nilotinib Capsules 150mg
Nilotinib hydrochloride dihydrate tương đương với Nilotinib · 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2025-07-31
890114974124 Viên 185000
Nilsored DNP 5mg
Prednison · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 30 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
届出日
2026-02-06
893110907624 viên 650
Nilsu
Piracetam · 200mg/1ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 8ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
届出日
2026-03-21
893110084925 ống 16000
Nimedine
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 500mg, Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg · Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 500mg, Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg
Bột pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ. Hộp 10 lọ
製造業者
Anfarm Hellas S.A (Greece)
届出日
2025-11-26
520110005324 lọ 127000
Nimenrix
Sau khi hoàn nguyên, mỗi liều (0.5ml) chứa: Polysaccharide Neisseria Meningitidis nhóm A (cộng hợp với protein giải độc tố uốn ván (chất mang)) 5mcg PSA ~ 15mcg TT; Polysaccharide Neisseria Meningitidis nhóm C (cộng hợp với protein giải độc tố uốn ván (chất mang)) 5mcg PSC ~ 15mcg TT; Polysaccharide Neisseria Meningitidis nhóm W-135 (cộng hợp với protein giải độc tố uốn ván (chất mang)) 5mcg PSW ~ 7,5mcg TT; Polysaccharide Neisseria Meningitidis nhóm Y (cộng hợp với protein giải độc tố uốn ván (chất mang)) 5mcg PSY ~ 6,5mcg TT · Sau khi hoàn nguyên, mỗi liều (0.5ml) chứa: Polysaccharide Neisseria Meningitidis nhóm A (cộng hợp với protein giải độc tố uốn ván (chất mang)) 5mcg PSA ~ 15mcg TT; Polysaccharide Neisseria Meningitid
Bột và dung môi pha dung dịch tiêm
包装
Hộp gồm 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm và 2 kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất lọ bột, đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Belgium NV; Cơ sở sản xuất dung môi: Catalent Belgium SA (Bỉ)
届出日
2025-07-29
540310196925 Lọ 1491000
Nimodin
Nimodipine · 10mg
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai x 50ml
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
届出日
2025-11-25
890110999824 chai 350700
Nimodipin-SB
Nimodipin · 10mg/50ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Túi 50ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110735224 túi 320000
Nimodipino Altan 0,2mg/ml solution for infusion
Nimodipine · Mỗi chai 50ml chứa Nimodipine 10mg
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 20 chai x 50ml
製造業者
Laboratorio Reig Jofre, S.A. (Spain)
届出日
2024-05-22
840110181523 chai 600625
Nimovac-V
Nimodipin 10mg/50ml · Nimodipin 10mg/50ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ x 50ml kèm dụng cụ truyền bằng PE
製造業者
Pharmathen S.A (Greece)
届出日
2025-11-25
520110005524 lọ 610000
Ninlaro 3mg
Mỗi viên nang cứng chứa: 3mg Ixazomib (tương ứng 4,3mg Ixazomib citrate) 3mg · 3mg
Viên nang cứng
包装
Hộp chứa 1 vỉ x 1 viên nang cứng; Hộp chứa 3 vỉ x 1 viên nang cứng
製造業者
Haupt Pharma Amareg GmbH (Cơ sở đóng gói sơ cấp: AndersonBrecon (UK) Limited (Địa chỉ: Unit 1, Talgarth Business Park, Trefecca Road, Talgarth, Brecon, LD3 0PQ, United Kingdom); Cơ sở đóng gói thứ cấp: AndersonBrecon (UK) Limited (Địa chỉ: Units 2-7, Wye Valley Business Park, Brecon road, Hay-on-Wye, Hereford, HR3 5PG, United Kingdom); Cơ sở xuất xưởng: Takeda Ireland Ltd. (Grange Castle) (Địa chỉ (Germany)
届出日
2025-07-30
400110442423 Viên 12198772
Ninlaro 4mg
Mỗi viên nang cứng chứa: 4mg Ixazomib (tương ứng 5,7mg Ixazomib citrate) · 4mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên Hộp chứa 3 vỉ x 1 viên
製造業者
Haupt Pharma Amareg GmbH (Cơ sở đóng gói sơ cấp: AndersonBrecon (UK) Limited (Địa chỉ: Unit 1, Talgarth Business Park, Trefecca Road, Talgarth, Brecon, LD3 0PQ, United Kingdom); Cơ sở đóng gói thứ cấp: AndersonBrecon (UK) Limited (Địa chỉ: Units 2-7, Wye Valley Business Park, Brecon road, Hay-on-Wye, Hereford, HR3 5PG, United Kingdom); Cơ sở xuất xưởng: Takeda Ireland Ltd. (Grange Castle) (Địa chỉ (Germany)
届出日
2025-07-30
400110195423 Viên 12198772
Niozacef 250 mg
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri) 250mg · 250mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ; Hộp 10 Lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110202523 lọ 16800
Nippon Mosapride 5
Mosapride citrate 5mg · Dưới dạng Mosapride citrate hydrate 5,29mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-06-24
893110127226 viên 5000
Nirdicin 500mg
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharmathen S.A (Greece)
届出日
2026-06-09
VN-18716-15 viên 20000
Nirpid 10%
Dầu đậu nành 25g/250ml; Lecithin trứng 3g/250ml; Glycerol 5,625g/250ml · Dầu đậu nành 25g/250ml; Lecithin trứng 3g/250ml; Glycerol 5,625g/250ml
Nhũ tương dầu truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai 250ml
製造業者
Aculife Healthcare Private Limited (Ấn Độ)
届出日
2025-09-04
VN-19283-15 chai 135000
Nirzolid
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Linezolid 200mg · 200mg
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai x 300ml
製造業者
Aculife Healthcare Private Limited (Ấn Độ)
届出日
2025-11-13
VN-22054-19 chai 200000
Nisetronject
Granisetron (dưới dạng granisetron hydroclorid 3,36mg) · 3mg/3ml
Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 10 ống x 3ml, Hộp 20 ống x 3ml, Hộp 50 ống x 3ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2026-03-27
893110465825 ống 80000
Nisoni
Prednison · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110894124 viên 500
Nisten
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrocclorid) · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
VD-20362-13 viên 4500
Nithotidin
Nizatidin · 75mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
届出日
2026-02-13
893110102900 viên 2500
Nitro-G
Nitroglycerin · 10mg/10ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 10ml
製造業者
PT. Ferron Par Pharmaceuticals (Indonesia)
届出日
2026-03-27
VN-21940-19 ống 80850
Nitroglycerin 0.6
Nitroglycerin (dưới dạng diluted nitroglycerin) · 0,6mg
Viên nén đặt dưới lưỡi
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
届出日
2024-04-09
893110045924 viên 2200
Nivalin 5mg tablets
Galantamin (dưới dạng galantamin hydrobromid 5mg) 4mg · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 20 Viên
製造業者
Sopharma AD (Bungary)
届出日
2025-08-28
380110522624 Viên 22680
Nixki-20
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol magnesi) · 20mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110807224 viên 1450
Nizastric
Nizatidin · 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110438924(VD-22927-15) viên 3500
Nizatidin 150-US
Nizatidin · 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; chai 30 viên, 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-13
893110612624 viên 3500
Nizatidine 300mg
Nizatidin · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110419323 viên 5500
Nizoral cream
Ketoconazol 20mg/g · 20mg/g
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Olic (Thailand) Limited (Thái Lan)
届出日
2024-06-03
VN-21037-18 tuýp 33899
Nizoral cream
Ketoconazol 20mg/g · 20mg/g
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 5g
製造業者
Olic (Thailand) Limited (Thái Lan)
届出日
2024-06-03
VN-21037-18 tuýp 21125
Nobila 100
Bupropion hydrochlorid · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-04-03
893110116400 viên 7500
Nobila 75
Bupropion hydrochlorid · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-04-03
893110116500 viên 6500
Nobstruct
N-Acetylcystein · 300mg/3ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 3ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2026-06-17
893110395724 ống 33000
Nocdurna
Desmopressin (dưới dạng desmopressin acetat) 25mcg · 25mcg
Viên nén đông khô đặt dưới lưỡi
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Catalent UK Swindon Zydis Limited (Anh)
届出日
2025-08-12
VN3-279-20 Viên 17700

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。