Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-10-13
届出価格の件数
13162
落札価格の件数
353160

12269 件のレコードが見つかりました。 7351〜7400 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Momotene
Metronidazol 500mg; Neomycin sulfat 65.000IU; Nystatin 100.000IU · Metronidazol 500mg; Neomycin sulfat 65.000IU; Nystatin 100.000IU
Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893115314124 viên 6800
Monatum Chew
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,2mg) · 5mg
Viên nhai
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
893110759924 viên 5000
Monbig
Meloxicam · 7,5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110502624 viên 450
Monbig
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén
包装
Hộp 1 tuýp x 50 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
VD-21517-14 viên 350
Monitazone Nasal Spray
Mometason furoat 0,5mg/ml · 0,5mg/ml
Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ 140 lần xịt
製造業者
Samchundang Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
届出日
2025-11-05
VN-20294-17 lọ 201640
Monithin
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat 11,88mg) · 10mg/1ml
Dung dịch dùng ngoài
包装
Hộp 1 lọ x 30ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110212000 lọ 90000
Monizol
Metronidazole (dưới dạng Metronidazole benzoate) · 200mg/5ml
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 60ml
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2026-04-17
890115338925 chai 89000
Monkasta 10 mg
10,4mg montelukast sodium tương đương với montelukast 10mg · 10,4mg montelukast sodium tương đương với montelukast 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc, kiểm tra lô thuốc, xuất xưởng lô thuốc: KRKA, D.D., Novo Mesto (Cơ sở đóng gói sơ cấp, đóng gói thứ cấp: KRKA, D.D., Novo Mesto (Địa chỉ: Novomeška cesta 22, 8310 Šentjernej, Slovenia)) (Slovenia)
届出日
2025-08-27
383110002025 Viên 15000
Monkasta 4 mg
4,16mg Montelukast Sodium tương đương với montelukast · 4mg
Viên nén nhai
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc, Đóng gói sơ cấp, Đóng gói thứ cấp: KRKA, D.D., Novo Mesto (Cơ sở kiểm tra lô thuốc, xuất xưởng lô thuốc: KRKA, D.D., Novo Mesto (Địa chỉ: Šmarješka cesta 6, 8501 Novo Mesto, Slovenia)) (Slovenia)
届出日
2026-07-20
383110053726 viên 11000
Monkasta 5 mg
5,2mg Montelukast Sodium tương đương với montelukast 5mg · 5,2mg Montelukast Sodium tương đương với montelukast 5mg
Viên nén nhai
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc, đóng gói sơ cấp, đóng gói thứ cấp: KRKA, D.D., Novo Mesto (Cơ sở Kiểm tra lô thuốc, xuất xưởng lô thuốc: KRKA, D.D., Novo Mesto (Địa chỉ: Šmarješka cesta 6, 8501 Novo mesto, Slovenia)) (Slovenia)
届出日
2025-08-27
383110001925 Viên 12000
Monlikast 4
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) · 4mg
Viên nén nhai
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110392525 viên 4400
Monlikast 5
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,2mg) · 5mg
Viên nén nhai
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2024-05-31
893110290824 viên 5100
Monte-H4
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) · 4mg
Viên nén nhai
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2026-01-30
890110030225 viên 1400
Montelukast SOHA 5 Chew
Montelukast 5mg dưới dạng Montelukast sodium 5,2mg · 5mg
Viên nén nhai
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sohavimex (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110077525 Viên 5000
Montelukast 10
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 20 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110243925 viên 820
Montelukast 10 mg
Montelukast (dưới dạng montelukast sodium 10,40mg) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở chuyển giao công nghệ: Hovid Berhad; Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2026-01-09
893710113025 viên 5500
Montelukast 4
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) · 4mg
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 1g, Hộp 20 gói x 1g, Hộp 28 gói x 1g, Hộp 30 gói x 1g, Hộp 50 gói x 1g, Hộp 100 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893110065725 gói 2000
Montelukast 4 Danapha
Montelukast (dưới dạng montelukast natri 4,2mg) · 4mg
Viên nhai
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-09-18
893110728324 viên 3000
Montelukast 4 Danapha
Montelukast (dưới dạng montelukast natri 4,2mg) · 4mg
Viên nhai
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110728324 viên 3000
Montelukast 5
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) · 5mg
Viên nén nhai
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Chai 50 viên; Chai 100 viên; 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110160500 viên 5500
Montelukast MCN 5 ODT
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) · 5mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-07-13
893110115126 viên 4500
Montelukast OD DWP 10mg
Montelukast natri tương ứng Montelukast · 10mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893110087025 viên 1500
Montelukast SOHA 4 Sachet
1 gói chứa: Montelukast 4mg dưới dạng Montelukast sodium 4,2mg · 4mg
Thuốc cốm
包装
Hộp 7 gói x 0,5g, Hộp 20 gói x 0,5g, Hộp 28 gói x 0,5g, Hộp 30 gói x 0,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sohavimex (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110077425 Gói 6000
Montelukast Teva 10 mg
Montelukast (dưới dạng montelukast sodium) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Teva Operations Poland Sp. z o.o. (Poland)
届出日
2026-05-11
590110408925 viên 10400
Montelukast-US
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 10,4mg) · 10mg
viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x vỉ 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110612524 viên 2200
Montemac 10
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg · Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
届出日
2025-10-08
890110015024 viên 2012
Montemac 5
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg · Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg
Viên nén nhai
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
届出日
2024-06-21
890110015124 viên 1300
Monterich 4
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 4,16mg) · 4mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 05 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893110312100 viên 7900
Montiget Chewable Tablets 4mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 4,16mg) · 4mg
Viên nhai
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
届出日
2025-12-30
896110995524 viên 3600
Montiget Chewable Tablets 5mg
Montelukast natri (5,2mg Montelukast natri tương đương với 5mg montelukast) 5,2mg · Montelukast natri (5,2mg Montelukast natri tương đương với 5mg montelukast) 5,2mg
Viên nhai
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
届出日
2025-12-30
896110028925 viên 4500
Montiget Pediatric Granules 4mg
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 4mg · Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 4mg
Thuốc cốm dùng cho trẻ em
包装
Hộp 14 gói
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
届出日
2025-12-30
896110013624 gói 4900
Montiget Tablets 10mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 10,4mg) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
届出日
2025-12-31
896110995624 viên 5700
Montized-10
Montelukast 10mg (dưới dạng Montelukast sodium) · Montelukast 10mg (dưới dạng Montelukast sodium)
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
製造業者
Zota Healthcare Ltd. (India)
届出日
2025-12-08
890110354724 viên 1450
Mopristad 5
Mosapride citrate(dưới dạng mosapride citrate dihydate 5,29mg) · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-10-20
893110219225 viên 4950
Morganin
Arginin hydroclorid · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-10-14
893110347223 viên 5200
Morientes-200
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) · 200mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2026-05-21
893110214000 viên 16100
Morientes-50
Quetiapin fumarat tương đương Quetiapin · 50mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2026-05-22
893110883124 viên 8800
Morif 15mg
Meloxicam · 15mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2026-04-27
893110873624 viên 1000
Morif 7,5mg
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2026-04-27
893110873724 viên 900
Morphin 30mg
Morphin sulfat · 30mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 2 (Việt Nam)
届出日
2025-08-15
VD-19031-13 Viên 10000
Mosad MT 5
Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat) 5mg · Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat) 5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
届出日
2026-05-29
890110416623 viên 3750
Mosaprid citrat 5
Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat 5,30mg) · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110392625 viên 2800
Mosapride - US
Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat) · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-13
893110909724 viên 2800
Moslve
Mỗi liều xịt định mức có chứa mometason furoat (dưới dạng mometason furoat monohydrat) 0,05 mg, tương đương với 0,05% (w/w) · 0,05mg
Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ 18g hỗn dịch xịt mũi cung cấp 140 liều xịt
製造業者
Drogsan Ilaclari San. Vetic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
届出日
2025-07-31
VN-22509-20 Lọ 295000
Motabic
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2026-03-02
893110322624 viên 2000
Motalv plus
Alverine citrate; Simethicone (dưới dạng bột simethicone 70%) · 60mg; 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-07-27
893110707524 viên 3000
Motarute Eye Drops
Mỗi ml chứa Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) · 5mg
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Lọ x 5ml
製造業者
Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Korea)
届出日
2025-12-16
880115992024 lọ 54000
Motarvi
Mỗi 5 ml chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 25mg · 25mg
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2024-06-14
VD-34177-20 lọ 33000
Motasol cream
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate 0,064%) 0,05% (w/w); Clotrimazole 1% (w/w) · Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate 0,064%) 0,05% (w/w); Clotrimazole 1% (w/w)
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 20g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
届出日
2025-10-29
893110380425 tuýp 30000
Motasol cream
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate 0,064%) 0,05% (w/w); Clotrimazole 1% (w/w) · Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate 0,064%) 0,05% (w/w); Clotrimazole 1% (w/w)
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
届出日
2025-10-29
893110380425 tuýp 18000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。